tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concentrix Corp

CNXC
Thêm vào danh sách theo dõi
24.600USD
-0.300-1.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNXC

Theo dõi tình hình tài chính của Concentrix Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Concentrix Corp

Mới phát hành
Th06 29, 2026
EPS / Dự báo
0.86/2.64
Doanh thu / Dự báo
2.46B/2.47B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.83B
2.15%
EPS(YoY)
-20.36
-647.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.54%0.86
-68.10%0.33
-1475.55%-23.74
439.17%1.34
-35.78%0.63
36.80%1.04
57.63%1.73
-83.38%0.25
-34.97%0.98
-54.79%0.76
-45.84%1.09
--1.50
--1.51
--1.69
--2.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.87%2.46B
5.40%2.50B
4.29%2.55B
4.01%2.48B
1.54%2.42B
-1.27%2.37B
9.74%2.45B
46.21%2.39B
47.44%2.38B
46.83%2.40B
35.96%2.23B
3.37%1.63B
2.97%1.61B
6.53%1.64B
11.87%1.64B
13.05%1.58B
14.47%1.57B
13.51%1.54B
12.74%1.47B
--1.40B
Lợi nhuận ròng
24.80%52.53M
-69.47%20.40M
-1427.50%-1.47B
421.97%83.89M
-34.50%42.09M
33.41%66.84M
64.03%111.02M
-78.95%16.07M
-17.07%64.26M
-41.96%50.10M
-34.39%67.68M
-27.36%76.35M
-30.46%77.49M
-20.61%86.31M
-15.66%103.16M
-2.75%105.11M
36.50%111.43M
23.89%108.72M
89.26%122.31M
--108.08M
Biên lợi nhuận ròng
28.91%2.24%
-70.85%0.86%
-1326.63%-57.95%
409.35%3.55%
-37.97%1.74%
36.58%2.96%
51.66%4.72%
-85.35%0.70%
-42.51%2.81%
-59.62%2.17%
-51.30%3.11%
--4.75%
--4.88%
--5.37%
--6.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.18%29.29%
-5.64%29.84%
-3.14%30.09%
-4.43%29.93%
-1.86%30.57%
2.66%31.63%
-4.57%31.07%
-7.73%31.32%
-6.99%31.15%
-6.97%30.81%
-3.19%32.55%
--33.94%
--33.49%
--33.12%
--33.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.54%43.61%
--44.45%
9.15%43.10%
-3.31%38.90%
-3.25%39.45%
----
-0.18%39.49%
-14.44%40.23%
25.53%40.78%
22.73%41.14%
18.63%39.56%
--47.03%
--32.48%
--33.52%
--33.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.87%2.46B
5.40%2.50B
4.29%2.55B
4.01%2.48B
1.54%2.42B
-1.27%2.37B
9.74%2.45B
46.21%2.39B
47.44%2.38B
46.83%2.40B
35.96%2.23B
3.37%1.63B
2.97%1.61B
6.53%1.64B
11.87%1.64B
13.05%1.58B
14.47%1.57B
13.51%1.54B
12.74%1.47B
--1.40B
Lợi nhuận hoạt động
23.07%161.89M
-11.38%165.63M
-5.19%193.59M
-12.52%165.60M
-27.36%131.54M
4.64%186.89M
-7.33%204.17M
4.72%189.30M
6.52%181.08M
10.53%178.61M
12.10%220.31M
6.26%180.76M
7.16%170.00M
8.69%161.59M
18.59%196.54M
17.98%170.11M
14.77%158.64M
2.61%148.67M
23.26%165.73M
--144.18M
Lợi nhuận ròng
24.80%52.53M
-69.47%20.40M
-1427.50%-1.47B
421.97%83.89M
-34.50%42.09M
33.41%66.84M
64.03%111.02M
-78.95%16.07M
-17.07%64.26M
-41.96%50.10M
-34.39%67.68M
-27.36%76.35M
-30.46%77.49M
-20.61%86.31M
-15.66%103.16M
-2.75%105.11M
36.50%111.43M
23.89%108.72M
89.26%122.31M
--108.08M
Tài sản ngắn hạn
-4.12%3.04B
--3.04B
8.52%3.08B
10.08%3.14B
16.73%3.17B
----
-0.57%2.84B
-23.01%2.85B
55.03%2.72B
59.14%2.78B
62.95%2.86B
115.56%3.70B
7.56%1.75B
7.19%1.75B
13.69%1.75B
17.56%1.72B
10.30%1.63B
15.88%1.63B
8.41%1.54B
6.93%1.46B
Tổng nợ ngắn hạn
30.71%2.58B
--2.58B
10.05%2.20B
10.88%2.01B
11.72%1.97B
----
-3.77%2.00B
73.30%1.81B
75.32%1.77B
79.36%1.78B
83.20%2.07B
1.69%1.05B
-1.52%1.01B
-4.08%993.97M
16.93%1.13B
15.69%1.03B
15.00%1.02B
18.08%1.04B
-4.01%968.21M
-66.66%888.79M
Tổng tài sản
-15.19%10.51B
--10.67B
-10.26%10.76B
1.66%12.41B
2.63%12.40B
----
-4.01%11.99B
44.48%12.21B
84.13%12.08B
84.85%12.24B
87.29%12.49B
25.18%8.45B
-0.80%6.56B
-1.40%6.62B
32.17%6.67B
34.74%6.75B
29.60%6.61B
31.17%6.72B
-2.53%5.05B
-2.15%5.01B
Tổng các khoản nợ
-3.77%7.81B
--7.89B
0.82%8.02B
0.34%8.07B
1.53%8.12B
----
-4.75%7.95B
44.95%8.04B
115.76%8.00B
112.98%8.14B
110.09%8.35B
35.16%5.55B
-4.71%3.71B
-4.07%3.82B
63.80%3.97B
67.91%4.10B
51.17%3.89B
45.88%3.98B
-15.63%2.43B
-30.01%2.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.87%2.70B
--2.79B
-32.07%2.74B
4.21%4.34B
4.78%4.28B
----
-2.50%4.04B
43.58%4.17B
43.06%4.08B
46.46%4.10B
53.69%4.14B
9.71%2.90B
4.78%2.85B
2.51%2.80B
2.89%2.70B
3.15%2.65B
7.68%2.72B
14.34%2.73B
13.82%2.62B
57.60%2.57B
Thu nhập hoạt động ròng
9.03%257.89M
-6010.51%-83.22M
21.03%344.22M
17.32%224.80M
-0.76%236.54M
103.00%1.41M
24.05%284.40M
-9.36%191.62M
78.62%238.34M
-145.11%-46.87M
-2.72%229.26M
38.58%211.42M
-20.32%133.44M
130.80%103.89M
29.46%235.68M
64.02%152.56M
-17.60%167.47M
25.45%45.02M
52.94%182.05M
1.79%93.01M
Đầu tư ròng
44.15%-31.16M
1.04%-50.75M
-28.56%-78.26M
-3.68%-65.05M
7.15%-55.79M
15.32%-51.28M
96.95%-60.87M
-42.81%-62.75M
-86.70%-60.09M
-52.95%-60.56M
-5506.71%-1.99B
73.58%-43.94M
-21.02%-32.18M
97.54%-39.60M
1.81%-35.56M
-630.77%-166.31M
16.43%-26.59M
-3739.86%-1.61B
-568.86%-36.21M
161.98%31.33M
Tài chính thuần
-30.20%-193.87M
-81.91%18.50M
-24.74%-280.00M
-94.40%-164.84M
24.69%-148.90M
608.25%102.30M
-234.88%-224.46M
-104.72%-84.80M
-55.08%-197.72M
141.84%14.44M
176.18%166.42M
4331.77%1.80B
-13.89%-127.49M
-102.26%-34.53M
-92.00%-218.45M
138.46%40.58M
26.33%-111.95M
5088.42%1.53B
-51.61%-113.78M
-123.34%-105.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tổng doanh thu đạt 9.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.62B.

Tài sản ngắn hạn của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tài sản ngắn hạn là 3.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.52.

Tổng tài sản của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Concentrix Corp là 10.76B, bao gồm 3.08B tài sản ngắn hạn và 7.68B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tổng nghĩa vụ của Concentrix Corp là 8.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Concentrix Corp là 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Concentrix Corp là 714.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.15.

Giá trị đầu tư ròng của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, giá trị đầu tư ròng của Concentrix Corp là -250.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, giá trị huy động vốn ròng của Concentrix Corp là -491.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -647.36.

Thu nhập ròng của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, lợi nhuận ròng là -1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -630.81.

Biên lợi nhuận ròng của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, biên lợi nhuận ròng là -13.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -598.37.

Biên lợi nhuận gộp của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.75.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -37.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -740.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -647.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Concentrix Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 714.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.