tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concentrix Corp

CNXC
Thêm vào danh sách theo dõi
24.600USD
-0.300-1.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

CNXC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Concentrix Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.44%255.57M
--222.70M
36.07%327.35M
42.24%350.26M
65.31%342.76M
----
-18.54%240.57M
-88.35%246.24M
35.61%207.34M
31.62%234.79M
103.14%295.34M
1099.89%2.11B
-6.41%152.90M
25.49%178.39M
-20.14%145.38M
14.20%176.08M
24.47%163.36M
20.91%142.16M
19.25%182.04M
65.19%154.19M
--131.25M
--117.58M
--152.66M
--93.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-25.44%255.57M
--222.70M
36.07%327.35M
42.24%350.26M
65.31%342.76M
----
-18.54%240.57M
-88.35%246.24M
35.61%207.34M
31.62%234.79M
103.14%295.34M
1099.89%2.11B
-6.41%152.90M
25.49%178.39M
-20.14%145.38M
14.20%176.08M
24.47%163.36M
20.91%142.16M
19.25%182.04M
65.19%154.19M
--131.25M
--117.58M
--152.66M
--93.34M
Các khoản phải thu
-3.56%1.99B
--2.04B
3.75%2.00B
6.01%2.05B
10.14%2.06B
----
2.00%1.93B
40.32%1.94B
34.26%1.87B
39.52%1.93B
35.85%1.89B
1.80%1.38B
6.27%1.39B
4.29%1.38B
15.11%1.39B
19.77%1.36B
20.41%1.31B
17.34%1.32B
11.69%1.21B
8.81%1.13B
--1.09B
--1.13B
--1.08B
--1.04B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-3.56%1.99B
--2.04B
3.75%2.00B
6.01%2.05B
10.14%2.06B
----
2.00%1.93B
40.32%1.94B
34.26%1.87B
39.52%1.93B
35.85%1.89B
1.80%1.38B
6.27%1.39B
4.29%1.38B
15.11%1.39B
19.77%1.36B
20.41%1.31B
17.34%1.32B
11.69%1.21B
17.08%1.13B
--1.09B
--1.13B
--1.08B
--966.39M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--73.42M
Tài sản ngắn hạn khác
-22.56%593.61M
--572.72M
11.99%756.08M
10.01%735.33M
20.28%766.50M
----
0.10%675.12M
218.70%668.43M
210.64%637.28M
229.27%619.48M
208.69%674.42M
12.61%209.74M
33.30%205.15M
14.76%188.14M
42.73%218.48M
6.30%186.26M
-11.15%153.90M
2.01%163.94M
-19.11%153.07M
-24.81%175.22M
--173.23M
--160.72M
--189.24M
--233.03M
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.12%3.04B
--3.04B
8.52%3.08B
10.08%3.14B
16.73%3.17B
----
-0.57%2.84B
-23.01%2.85B
55.03%2.72B
59.14%2.78B
62.95%2.86B
115.56%3.70B
7.56%1.75B
7.19%1.75B
13.69%1.75B
17.56%1.72B
10.30%1.63B
15.88%1.63B
8.41%1.54B
6.93%1.46B
--1.48B
--1.41B
--1.42B
--1.37B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
2.04%1.59B
--1.62B
4.02%1.59B
1.92%1.59B
0.44%1.56B
----
-2.00%1.53B
87.12%1.56B
81.97%1.55B
79.46%1.57B
78.17%1.56B
-4.83%832.04M
-1.43%851.11M
-2.82%874.60M
-2.17%876.87M
-2.53%874.25M
-5.47%863.48M
-4.99%899.96M
-6.44%896.32M
-0.67%896.95M
--913.39M
--947.19M
--958.02M
--902.99M
-Tài sản cố định
6.31%2.83B
14.84%2.86B
10.28%2.77B
10.37%2.76B
9.99%2.66B
3.65%2.49B
6.29%2.51B
61.59%2.50B
56.77%2.42B
55.76%2.41B
56.64%2.36B
4.20%1.55B
4.54%1.54B
2.69%1.55B
2.62%1.51B
2.50%1.49B
1.88%1.48B
2.34%1.50B
1.49%1.47B
6.45%1.45B
--1.45B
--1.47B
--1.45B
--1.36B
-Khấu hao lũy kế
12.31%1.24B
21.21%1.24B
20.06%1.18B
24.29%1.17B
26.94%1.11B
22.56%1.03B
22.45%981.20M
31.93%944.55M
25.85%873.13M
24.84%837.01M
26.77%801.29M
17.12%715.97M
12.95%693.76M
10.88%670.45M
10.09%632.08M
10.67%611.34M
14.36%614.24M
15.59%604.68M
16.97%574.15M
20.48%552.41M
--537.10M
--523.11M
--490.85M
--458.51M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-25.86%5.40B
--5.56B
-22.57%5.63B
-3.91%7.27B
-3.98%7.29B
----
-7.73%7.27B
100.71%7.57B
98.99%7.59B
99.88%7.70B
102.67%7.88B
-5.69%3.77B
-3.77%3.81B
-4.33%3.85B
57.55%3.89B
58.77%4.00B
53.94%3.96B
54.52%4.03B
-6.30%2.47B
-5.74%2.52B
--2.57B
--2.61B
--2.64B
--2.67B
Tài sản dài hạn khác
26.28%482.39M
--448.87M
31.36%451.92M
77.75%414.98M
70.87%382.00M
----
83.72%344.04M
60.58%233.47M
56.92%223.56M
28.51%188.07M
26.02%187.26M
-9.48%145.40M
-8.99%142.46M
-7.15%146.35M
7.71%148.59M
20.11%160.63M
14.09%156.53M
-1.05%157.61M
-14.39%137.96M
-25.26%133.74M
--137.20M
--159.29M
--161.15M
--178.92M
Tổng tài sản dài hạn
-19.00%7.47B
-14.56%7.63B
-16.09%7.68B
-0.91%9.27B
-1.47%9.23B
-5.56%8.93B
-5.03%9.15B
97.10%9.36B
94.73%9.36B
94.07%9.46B
95.98%9.63B
-5.66%4.75B
-3.53%4.81B
-4.15%4.87B
40.31%4.92B
41.82%5.03B
37.47%4.98B
36.96%5.09B
-6.68%3.50B
-5.45%3.55B
--3.63B
--3.71B
--3.75B
--3.75B
Tổng tài sản
-15.19%10.51B
--10.67B
-10.26%10.76B
1.66%12.41B
2.63%12.40B
----
-4.01%11.99B
44.48%12.21B
84.13%12.08B
84.85%12.24B
87.29%12.49B
25.18%8.45B
-0.80%6.56B
-1.40%6.62B
32.17%6.67B
34.74%6.75B
29.60%6.61B
31.17%6.72B
-2.53%5.05B
-2.15%5.01B
--5.10B
--5.12B
--5.18B
--5.12B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-13.07%1.22B
--1.09B
3.96%1.51B
6.57%1.42B
8.72%1.40B
----
-4.65%1.45B
89.00%1.33B
98.23%1.29B
109.26%1.29B
104.25%1.52B
-0.41%703.32M
3.22%651.65M
-2.98%614.11M
14.07%743.47M
16.27%706.18M
11.92%631.30M
9.46%632.98M
3.83%651.75M
8.90%607.36M
--564.06M
--578.25M
--627.74M
--557.73M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2194.31%650.00M
--750.00M
2502.10%65.63M
1212.57%37.50M
1681.82%28.33M
----
9.04%2.52M
--2.86M
--1.59M
--2.71M
--2.31M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--6.25M
--105.00M
--78.75M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--33.75M
--1.72B
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--1.72B
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
30.71%2.58B
--2.58B
10.05%2.20B
10.88%2.01B
11.72%1.97B
----
-3.77%2.00B
73.30%1.81B
75.32%1.77B
79.36%1.78B
83.20%2.07B
1.69%1.05B
-1.52%1.01B
-4.08%993.97M
16.93%1.13B
15.69%1.03B
15.00%1.02B
18.08%1.04B
-4.01%968.21M
-66.66%888.79M
--889.61M
--877.58M
--1.01B
--2.67B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-16.29%4.60B
681.58%4.67B
-2.70%5.21B
-2.05%5.43B
-1.15%5.50B
-89.49%597.38M
-3.67%5.36B
30.00%5.54B
127.31%5.56B
122.34%5.68B
116.88%5.56B
55.17%4.26B
-3.08%2.45B
-2.08%2.56B
121.79%2.56B
123.58%2.75B
88.71%2.52B
75.76%2.61B
-22.12%1.16B
231.11%1.23B
--1.34B
--1.49B
--1.49B
--371.16M
-Nợ dài hạn
-19.08%3.93B
--4.00B
-3.38%4.57B
-2.42%4.79B
-1.25%4.86B
----
-4.18%4.73B
23.54%4.91B
131.06%4.92B
126.74%5.03B
122.08%4.94B
65.49%3.97B
-3.04%2.13B
-2.05%2.22B
177.34%2.22B
177.32%2.40B
129.15%2.20B
103.61%2.27B
-27.83%802.02M
--865.84M
--959.16M
--1.11B
--1.11B
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
5.08%666.40M
12.78%673.71M
2.49%641.44M
0.74%638.55M
-0.35%634.21M
-8.02%597.38M
0.42%625.89M
118.50%633.84M
101.92%636.44M
93.28%649.46M
82.96%623.29M
-16.31%290.09M
-3.35%315.20M
-2.31%336.01M
-3.89%340.67M
-4.54%346.64M
-13.81%326.12M
-7.57%343.98M
-5.13%354.47M
-2.17%363.12M
--378.36M
--372.15M
--373.64M
--371.16M
Nợ dài hạn khác
2.65%345.30M
--340.97M
8.85%309.54M
6.23%325.54M
19.09%336.38M
----
-4.33%284.38M
72.10%306.46M
61.48%282.46M
67.28%288.98M
73.50%297.25M
5.62%178.07M
-0.30%174.92M
-1.57%172.76M
-10.74%171.32M
-22.17%168.59M
-19.24%175.46M
-22.39%175.51M
-15.91%191.94M
-23.29%216.63M
--217.25M
--226.16M
--228.24M
--282.40M
Tổng nợ dài hạn
-14.84%5.23B
-12.49%5.31B
-2.28%5.82B
-2.73%6.06B
-1.37%6.14B
-4.55%6.07B
-5.08%5.96B
38.36%6.23B
130.85%6.23B
124.79%6.36B
120.80%6.27B
46.35%4.50B
-5.84%2.70B
-4.07%2.83B
94.92%2.84B
97.76%3.08B
70.29%2.87B
59.04%2.95B
-21.90%1.46B
88.40%1.55B
--1.68B
--1.85B
--1.87B
--825.31M
Tổng các khoản nợ
-3.77%7.81B
--7.89B
0.82%8.02B
0.34%8.07B
1.53%8.12B
----
-4.75%7.95B
44.95%8.04B
115.76%8.00B
112.98%8.14B
110.09%8.35B
35.16%5.55B
-4.71%3.71B
-4.07%3.82B
63.80%3.97B
67.91%4.10B
51.17%3.89B
45.88%3.98B
-15.63%2.43B
-30.01%2.44B
--2.57B
--2.73B
--2.88B
--3.49B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.67%3.84B
--3.81B
2.72%3.78B
3.06%3.77B
3.05%3.74B
----
2.82%3.68B
47.81%3.65B
47.51%3.63B
47.33%3.61B
47.53%3.58B
2.32%2.47B
2.29%2.46B
2.43%2.45B
3.08%2.43B
3.33%2.42B
3.32%2.40B
3.21%2.39B
--2.36B
--2.34B
--2.33B
--2.32B
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-111.63%-146.52M
---178.65M
-114.85%-177.01M
20.64%1.33B
14.25%1.26B
----
16.34%1.19B
12.63%1.10B
20.85%1.10B
24.57%1.06B
32.34%1.02B
42.74%975.59M
54.68%912.20M
73.12%847.67M
97.23%774.11M
142.82%683.47M
243.44%589.74M
451.35%489.66M
--392.50M
--281.47M
--171.72M
--88.81M
----
----
Vốn dự trữ
2.67%3.84B
--3.81B
2.72%3.78B
3.06%3.77B
3.05%3.74B
----
2.82%3.68B
47.81%3.65B
47.51%3.63B
47.33%3.61B
47.53%3.58B
2.32%2.47B
2.29%2.46B
2.43%2.45B
3.08%2.43B
3.33%2.42B
3.32%2.40B
3.21%2.39B
--2.36B
--2.34B
--2.33B
--2.31B
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
32.48%657.34M
--656.05M
44.78%610.16M
43.10%537.97M
47.46%496.19M
----
54.96%421.45M
55.44%375.94M
57.11%336.49M
41.50%295.73M
42.56%271.97M
44.46%241.85M
81.12%214.17M
248.09%209.00M
231.87%190.78M
1098.94%167.42M
22337.95%118.25M
14579.71%60.04M
--57.49M
--13.96M
--527.00K
--409.00K
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-49.28%-332.94M
---190.98M
39.06%-252.46M
-0.59%-209.12M
28.08%-223.03M
----
-116.10%-414.31M
31.20%-207.89M
-2.34%-310.10M
7.46%-264.28M
39.28%-191.73M
-5.91%-302.16M
-99.57%-303.01M
-228.18%-285.60M
-347.71%-315.75M
-615.68%-285.29M
-581.25%-151.83M
-516.11%-87.03M
-1749.13%-70.53M
-277.42%-39.86M
--31.55M
---14.13M
---3.81M
---10.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.87%2.70B
--2.79B
-32.07%2.74B
4.21%4.34B
4.78%4.28B
----
-2.50%4.04B
43.58%4.17B
43.06%4.08B
46.46%4.10B
53.69%4.14B
9.71%2.90B
4.78%2.85B
2.51%2.80B
2.89%2.70B
3.15%2.65B
7.68%2.72B
14.34%2.73B
13.82%2.62B
57.60%2.57B
--2.53B
--2.39B
--2.30B
--1.63B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CNXC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Concentrix Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Concentrix Corp có 255.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Concentrix Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 8.02B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.20B nợ ngắn hạ và 5.82B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Concentrix Corp là 10.76B, bao gồm 3.08B tài sản ngắn hạn và 7.68B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Concentrix Corp là bao nhiêu?

Concentrix Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.74B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.