tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Context Therapeutics Inc

CNTX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.599USD
-0.008-1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

CNTX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Context Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-127.30%-11.43M
-82.26%-8.94M
-240.29%-6.58M
-73.89%-5.84M
-15.31%-5.03M
32.11%-4.91M
44.14%-1.93M
27.54%-3.36M
23.88%-4.36M
-83.91%-7.23M
-15.59%-3.46M
-65.09%-4.63M
-49.95%-5.73M
20.80%-3.93M
-6762.00%-2.99M
-34.93%-2.81M
-122.72%-3.82M
-2718.74%-4.96M
87.54%-43.63K
-547.56%-2.08M
-815.53%-1.72M
---176.03K
---350.20K
---321.04K
---187.35K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-89.65%-8.68M
-289.65%-13.03M
44.48%-9.69M
-291.55%-8.83M
-24.80%-4.58M
50.62%-3.34M
-197.21%-17.46M
55.01%-2.25M
41.86%-3.67M
-90.34%-6.77M
-52.42%-5.87M
-25.71%-5.01M
-83.47%-6.31M
-15.04%-3.56M
-167.14%-3.85M
20.75%-3.99M
-285.44%-3.44M
-293.99%-3.09M
-64.66%-1.44M
-167.26%-5.03M
-207.93%-892.05K
---784.75K
---876.24K
--7.48M
--826.48K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.59%4.69K
38.55%4.07K
44.65%4.07K
58.29%4.07K
57.90%4.05K
14.25%2.93K
-9.00%2.81K
-19.60%2.57K
-19.57%2.57K
-19.60%2.57K
-3.26%3.09K
10.86%3.19K
--3.19K
--3.19K
--3.19K
--2.88K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
20.78%31.42K
7910.63%2.03M
-99.81%27.46K
--26.73K
--26.01K
--25.32K
196210.86%14.77M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-65.01%7.52K
-95.71%22.37K
57.44%22.07K
--21.79K
117.12%21.50K
-83.12%521.22K
--14.02K
--0.00
---125.58K
--3.09M
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-312.20%-3.19M
194.59%1.73M
407.08%2.76M
304.02%2.57M
17.16%-774.90K
-154.77%-1.82M
-74.67%544.25K
-1862.27%-1.26M
-444.11%-935.40K
-11.60%-715.90K
284.30%2.15M
-82.80%71.55K
144.50%271.83K
68.80%-641.51K
-58.95%559.00K
166.21%415.91K
32.30%-610.92K
-465.37%-2.06M
404.25%1.36M
-309.44%-628.15K
-586.07%-902.38K
--562.70K
--270.04K
--299.92K
--185.65K
-Thay đổi chi phí trả trước
-1961.29%-1.63M
89.17%-237.84K
1317.62%1.31M
75.21%-52.59K
-86.49%87.56K
-623.01%-2.20M
-108.42%-107.63K
53.35%-212.14K
170.55%647.89K
-294.95%-303.85K
236.90%1.28M
-1.16%-454.72K
-51.23%239.48K
109.73%155.86K
-31132.35%-933.45K
-3998.02%-449.51K
28224.46%491.05K
-38411.05%-1.60M
-52.13%3.01K
18.59%-10.97K
-123.79%-1.75K
--4.18K
--6.28K
---13.47K
--7.34K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-15.60%24.00K
105.00%2.19K
127.34%6.56K
--6.56K
--28.44K
---43.75K
---24.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-127.30%-11.43M
-82.26%-8.94M
-240.29%-6.58M
-73.89%-5.84M
-15.31%-5.03M
32.11%-4.91M
44.14%-1.93M
27.54%-3.36M
23.88%-4.36M
-83.91%-7.23M
-15.59%-3.46M
-65.09%-4.63M
-49.95%-5.73M
20.80%-3.93M
-6762.00%-2.99M
-34.93%-2.81M
-122.72%-3.82M
-2718.74%-4.96M
87.54%-43.63K
-547.56%-2.08M
-815.53%-1.72M
---176.03K
---350.20K
---321.04K
---187.35K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
9.75%37.26K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--33.95K
--0.00
--7.32K
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.84K
--35.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
9.75%37.26K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--33.95K
--0.00
--7.32K
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.84K
--35.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
9.75%37.26K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--33.95K
--0.00
--7.32K
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.84K
--35.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---2.00M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---14.75M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---500.00K
----
----
--0.00
--0.00
---250.00K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-9.75%-37.26K
---2.00M
100.00%0.00
--0.00
---33.95K
--0.00
---14.76M
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---500.00K
99.27%-1.84K
---35.00K
--0.00
--0.00
---250.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---15.27K
--14.54M
---44.63K
--94.80M
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.36%-102.07K
15393.75%54.23M
-281.54%-816.92K
501.23%1.95M
12038.10%3.03M
--350.00K
--450.00K
--324.05K
--25.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--124.05K
--25.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--14.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--53.41M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
874.15%1.95M
--3.03M
--350.00K
--450.00K
--200.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---15.27K
--0.00
---44.63K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---102.07K
--816.92K
---816.92K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---15.27K
--14.54M
---44.63K
--94.80M
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-103.36%-102.07K
15393.75%54.23M
-281.54%-816.92K
501.23%1.95M
12038.10%3.03M
--350.00K
--450.00K
--324.05K
--25.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-30.11%66.00M
-9.27%76.94M
-17.75%83.52M
785.62%89.35M
553.50%94.43M
291.21%84.80M
303.92%101.54M
-66.11%10.09M
-59.29%14.45M
-45.02%21.68M
-41.43%25.14M
-34.90%29.77M
-28.56%35.50M
9306.40%39.43M
3254.00%42.92M
2654.20%45.73M
14468.97%49.69M
150.90%419.15K
1802.42%1.28M
2484.06%1.66M
50.50%341.04K
--167.06K
--67.27K
--64.25K
--226.60K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-125.83%-11.47M
-213.65%-10.94M
60.69%-6.58M
-106.38%-5.84M
-16.44%-5.08M
233.22%9.63M
-383.55%-16.74M
2074.64%91.45M
23.88%-4.36M
-83.91%-7.23M
0.95%-3.46M
-64.98%-4.63M
-44.75%-5.73M
-107.98%-3.93M
-306.03%-3.49M
-637.51%-2.81M
-399.96%-3.96M
28218.11%49.27M
-962.32%-860.55K
-12723.88%-380.61K
912.61%1.32M
--173.97K
--99.80K
--3.02K
---162.35K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-38.97%54.53M
-30.11%66.00M
-9.27%76.94M
-17.75%83.52M
785.62%89.35M
553.50%94.43M
291.21%84.80M
303.92%101.54M
-66.11%10.09M
-59.29%14.45M
-45.02%21.68M
-41.43%25.14M
-34.90%29.77M
-28.56%35.50M
9306.40%39.43M
3254.00%42.92M
2654.20%45.73M
14468.97%49.69M
150.90%419.15K
1802.42%1.28M
2484.06%1.66M
--341.04K
--167.06K
--67.27K
--64.25K
Dòng tiền tự do
-126.51%-11.47M
-82.26%-8.94M
-239.00%-6.58M
---5.84M
---5.06M
32.11%-4.91M
43.93%-1.94M
----
----
-83.91%-7.23M
-15.59%-3.46M
-64.98%-4.63M
-48.59%-5.73M
20.80%-3.93M
-6762.00%-2.99M
-35.02%-2.81M
---3.86M
---4.96M
---43.63K
---2.08M
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Context Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Context Therapeutics Inc đã tạo ra -26.39M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Context Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Context Therapeutics Inc đã tăng -81.26% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Context Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Context Therapeutics Inc đã chi 33.95K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Context Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Context Therapeutics Inc đã sử dụng -15.27K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CNTX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Context Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -26.42M, phản ánh sự thay đổi -81.40% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.