tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canadian Natural Resources Ltd

CNQ
Thêm vào danh sách theo dõi
47.010USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
98.05BVốn hóa
14.06P/E TTM

Tình hình tài chính của CNQ

Theo dõi tình hình tài chính của Canadian Natural Resources Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Canadian Natural Resources Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.31
Doanh thu / Dự báo
--/8.51B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.35B
13.66%
EPS(YoY)
3.77
88.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-42.86%0.46
394.09%1.85
-73.88%0.21
46.89%0.86
138.96%0.81
-59.13%0.38
-0.19%0.79
16.46%0.59
-43.72%0.34
81.06%0.92
--0.79
--0.50
--0.60
--0.51
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.69%7.91B
6.11%7.03B
5.62%6.74B
-2.99%6.33B
30.29%7.86B
-5.88%6.62B
-11.39%6.38B
10.39%6.52B
-5.41%6.03B
-1.27%7.04B
-5.32%7.20B
-33.74%5.91B
-23.38%6.38B
-1.90%7.13B
22.88%7.61B
70.98%8.92B
52.96%8.32B
83.38%7.27B
79.34%6.19B
141.76%5.22B
Lợi nhuận ròng
-44.12%986.53M
387.23%3.88B
-73.86%425.05M
44.74%1.79B
144.53%1.77B
-58.86%796.08M
-4.69%1.63B
12.81%1.24B
-45.67%721.97M
73.07%1.94B
-16.65%1.71B
-59.74%1.10B
-45.01%1.33B
-44.05%1.12B
15.80%2.05B
119.52%2.72B
113.20%2.42B
237.92%2.00B
465.36%1.77B
632.21%1.24B
Biên lợi nhuận ròng
-44.50%12.47%
359.16%55.19%
-75.26%6.31%
49.20%28.27%
87.68%22.47%
-56.29%12.02%
7.56%25.48%
2.19%18.95%
-42.57%11.97%
75.29%27.50%
--23.69%
--18.54%
--20.85%
--15.69%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.48%33.00%
-8.33%27.68%
-17.41%27.87%
-13.20%26.55%
18.09%32.52%
-6.55%30.20%
-16.94%33.75%
23.61%30.58%
-12.44%27.54%
89.75%32.31%
--40.63%
--24.74%
--31.45%
--17.03%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.14%21.29%
-9.61%21.48%
42.57%21.87%
40.57%21.65%
34.17%22.21%
46.09%23.76%
-10.84%15.34%
-15.37%15.40%
-8.14%16.55%
-4.63%16.26%
--17.20%
--18.20%
--18.02%
--17.05%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.69%7.91B
6.11%7.03B
5.62%6.74B
-2.99%6.33B
30.29%7.86B
-5.88%6.62B
-11.39%6.38B
10.39%6.52B
-5.41%6.03B
-1.27%7.04B
-5.32%7.20B
-33.74%5.91B
-23.38%6.38B
-1.90%7.13B
22.88%7.61B
70.98%8.92B
52.96%8.32B
83.38%7.27B
79.34%6.19B
141.76%5.22B
Lợi nhuận hoạt động
-16.50%2.03B
-5.98%1.77B
-17.65%1.73B
-18.32%1.56B
79.34%2.43B
-12.31%1.88B
-20.31%2.10B
45.03%1.92B
-27.94%1.35B
138.35%2.14B
-21.42%2.63B
-66.63%1.32B
-41.59%1.88B
-67.57%899.66M
46.47%3.35B
198.54%3.96B
133.28%3.21B
1468.68%2.77B
623.86%2.29B
317.47%1.33B
Lợi nhuận ròng
-44.12%986.53M
387.23%3.88B
-73.86%425.05M
44.74%1.79B
144.53%1.77B
-58.86%796.08M
-4.69%1.63B
12.81%1.24B
-45.67%721.97M
73.07%1.94B
-16.65%1.71B
-59.74%1.10B
-45.01%1.33B
-44.05%1.12B
15.80%2.05B
119.52%2.72B
113.20%2.42B
237.92%2.00B
465.36%1.77B
632.21%1.24B
Tài sản ngắn hạn
31.94%6.86B
8.21%5.61B
4.62%5.09B
-1.57%5.27B
-4.66%5.20B
-1.88%5.18B
-11.09%4.86B
20.03%5.36B
18.89%5.45B
1.70%5.28B
5.14%5.47B
-27.64%4.46B
-18.49%4.58B
10.78%5.19B
8.74%5.20B
40.64%6.17B
40.77%5.62B
36.09%4.69B
54.68%4.78B
43.43%4.38B
Tổng nợ ngắn hạn
12.22%6.97B
-12.47%5.90B
2.21%5.89B
1.77%6.19B
0.02%6.21B
23.01%6.74B
-4.07%5.76B
-5.17%6.09B
11.96%6.21B
-13.94%5.48B
-9.53%6.01B
-11.38%6.42B
-26.45%5.54B
8.72%6.36B
26.53%6.64B
28.29%7.24B
52.62%7.54B
45.99%5.85B
64.72%5.25B
52.75%5.65B
Tổng tài sản
12.99%68.83B
12.48%67.17B
12.52%60.63B
13.34%62.04B
9.61%60.92B
6.72%59.71B
-3.00%53.89B
-2.76%54.74B
-0.03%55.58B
-0.11%55.95B
-1.45%55.55B
-7.35%56.30B
-8.55%55.60B
-7.36%56.01B
-6.75%56.37B
1.29%60.76B
-1.69%60.79B
1.72%60.46B
6.97%60.45B
6.77%59.99B
Tổng các khoản nợ
13.47%36.16B
8.14%34.72B
26.60%31.97B
21.69%31.99B
19.45%31.87B
20.64%32.10B
-5.43%25.25B
-3.88%26.29B
-1.53%26.68B
-4.72%26.61B
-6.71%26.70B
-9.38%27.35B
-12.04%27.09B
-10.84%27.93B
-10.35%28.62B
-7.52%30.18B
-10.69%30.80B
-7.51%31.32B
0.22%31.93B
2.38%32.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.46%32.67B
17.53%32.45B
0.10%28.66B
5.62%30.05B
0.52%29.05B
-5.90%27.61B
-0.75%28.63B
-1.72%28.45B
1.39%28.90B
4.49%29.34B
3.98%28.85B
-5.35%28.95B
-4.97%28.50B
-3.62%28.08B
-2.72%27.75B
11.81%30.58B
9.65%30.00B
13.96%29.14B
15.70%28.52B
12.54%27.35B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.94%2.40B
14.79%2.76B
29.54%2.79B
-23.03%2.27B
46.67%3.08B
-32.31%2.40B
-15.39%2.15B
43.17%2.94B
119.30%2.10B
6.11%3.55B
-42.60%2.55B
-55.14%2.06B
-56.97%956.64M
-10.05%3.34B
28.80%4.44B
94.98%4.58B
6.50%2.22B
270.58%3.72B
117.10%3.44B
990.98%2.35B
Đầu tư ròng
-51.37%-1.43B
87.95%-877.71M
-73.08%-1.58B
-93.04%-1.41B
7.45%-942.33M
-945.40%-7.29B
-4.76%-914.38M
37.39%-731.64M
-19.55%-1.02B
24.93%-696.87M
-6.26%-872.83M
-11.76%-1.17B
12.63%-851.74M
27.11%-928.35M
-41.89%-821.39M
-81.87%-1.05B
-82.76%-974.91M
-158.51%-1.27B
-17.46%-578.88M
-10.36%-574.88M
Tài chính thuần
57.96%-908.96M
-132.85%-1.47B
12.95%-1.20B
59.77%-846.98M
-86.35%-2.16B
294.74%4.47B
17.47%-1.38B
-143.37%-2.11B
-61.90%-1.16B
-6.64%-2.30B
50.46%-1.67B
74.95%-865.17M
58.60%-716.55M
15.92%-2.15B
-47.79%-3.37B
-94.67%-3.45B
-10.32%-1.73B
-409.13%-2.56B
-100.55%-2.28B
-1245.83%-1.77B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tổng doanh thu đạt 28.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.94B.

Tài sản ngắn hạn của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tài sản ngắn hạn là 5.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.21.

Tổng tài sản của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Canadian Natural Resources Ltd là 67.17B, bao gồm 5.61B tài sản ngắn hạn và 61.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tổng nghĩa vụ của Canadian Natural Resources Ltd là 34.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Natural Resources Ltd là 32.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Canadian Natural Resources Ltd là 7.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.

Giá trị đầu tư ròng của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, giá trị đầu tư ròng của Canadian Natural Resources Ltd là -4.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Canadian Natural Resources Ltd là -5.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22159.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.75.

Thu nhập ròng của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, lợi nhuận ròng là 7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.28.

Biên lợi nhuận ròng của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, biên lợi nhuận ròng là 27.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.00.

Biên lợi nhuận gộp của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, biên lợi nhuận gộp là 28.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Natural Resources Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.