tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core & Main Inc

CNM
Thêm vào danh sách theo dõi
42.610USD
-0.290-0.68%
Giờ giao dịch 09/18, 14:07ET
8.01BVốn hóa
18.33P/E TTM

Tình hình tài chính của CNM

Theo dõi tình hình tài chính của Core & Main Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.01B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.33
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.32
Doanh thu
7.65B
Lợi nhuận ròng
411.00M
ROE
23.87%
ROA
7.73%

Ngày công bố lợi nhuận của Core & Main Inc

Mới phát hành
Th09 9, 2026
EPS / Dự báo
0.77/0.92
Doanh thu / Dự báo
2.15B/2.14B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.34%0.77
8.82%0.57
9.94%0.37
3.72%0.72
14.32%0.71
6.59%0.53
-2.99%0.34
6.02%0.69
-6.12%0.62
-1.37%0.49
10.93%0.35
0.33%0.65
--0.66
--0.50
--0.31
--0.65
----
----
----
----
Doanh thu
2.48%2.15B
-0.05%1.91B
-6.89%1.58B
1.18%2.06B
6.57%2.09B
9.76%1.91B
17.92%1.70B
11.55%2.04B
5.53%1.96B
10.61%1.74B
4.80%1.44B
0.50%1.83B
0.00%1.86B
-1.50%1.57B
10.23%1.37B
29.41%1.82B
43.42%1.86B
51.47%1.60B
49.86%1.25B
38.75%1.40B
Lợi nhuận ròng
7.46%144.00M
8.00%108.00M
9.38%70.00M
3.01%137.00M
12.61%134.00M
5.26%100.00M
1.59%64.00M
18.75%133.00M
8.18%119.00M
10.47%95.00M
16.67%63.00M
0.90%112.00M
-4.35%110.00M
0.00%86.00M
13.21%54.00M
72.36%111.00M
333.96%115.00M
218.52%86.00M
4870.00%47.70M
145.80%64.40M
Biên lợi nhuận ròng
3.80%6.99%
7.68%5.92%
17.02%4.62%
0.95%6.94%
5.01%6.74%
-5.29%5.49%
-25.24%3.95%
-20.57%6.87%
-27.20%6.42%
-31.34%5.80%
-13.67%5.28%
-11.67%8.65%
--8.81%
--8.45%
--6.11%
--9.79%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.04%24.62%
2.64%24.92%
1.80%24.16%
2.42%24.98%
2.39%24.61%
-0.54%24.28%
-1.22%23.73%
-2.51%24.39%
-3.61%24.03%
-4.89%24.41%
-2.04%24.03%
-2.20%25.01%
--24.93%
--25.67%
--24.53%
--25.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.94%36.50%
-5.95%33.90%
-8.35%35.30%
-11.76%34.17%
-10.03%35.81%
-10.17%36.05%
3.97%38.52%
35.24%38.73%
27.82%39.80%
24.70%40.13%
24.66%37.05%
-4.24%28.64%
--31.14%
--32.18%
--29.72%
--29.90%
----
----
----
----
Doanh thu
2.48%2.15B
-0.05%1.91B
-6.89%1.58B
1.18%2.06B
6.57%2.09B
9.76%1.91B
17.92%1.70B
11.55%2.04B
5.53%1.96B
10.61%1.74B
4.80%1.44B
0.50%1.83B
0.00%1.86B
-1.50%1.57B
10.23%1.37B
29.41%1.82B
43.42%1.86B
51.47%1.60B
49.86%1.25B
38.75%1.40B
Lợi nhuận hoạt động
5.58%227.00M
2.91%177.00M
-7.09%118.00M
-1.76%223.00M
4.37%215.00M
1.18%172.00M
5.83%127.00M
3.65%227.00M
-10.43%206.00M
-6.59%170.00M
-3.23%120.00M
-6.41%219.00M
-2.95%230.00M
1.11%182.00M
14.18%124.00M
58.64%234.00M
137.47%237.00M
153.52%180.00M
233.13%108.60M
127.98%147.50M
Lợi nhuận ròng
7.46%144.00M
8.00%108.00M
9.38%70.00M
3.01%137.00M
12.61%134.00M
5.26%100.00M
1.59%64.00M
18.75%133.00M
8.18%119.00M
10.47%95.00M
16.67%63.00M
0.90%112.00M
-4.35%110.00M
0.00%86.00M
13.21%54.00M
72.36%111.00M
333.96%115.00M
218.52%86.00M
4870.00%47.70M
145.80%64.40M
Tài sản ngắn hạn
17.01%2.94B
4.62%2.56B
13.68%2.30B
5.29%2.51B
8.28%2.51B
9.94%2.44B
14.21%2.02B
9.67%2.38B
6.23%2.32B
2.63%2.22B
-19.81%1.77B
-11.57%2.17B
-11.34%2.18B
-1.63%2.17B
25.13%2.21B
44.68%2.46B
63.16%2.46B
40.90%2.20B
--1.77B
--1.70B
Tổng nợ ngắn hạn
6.54%1.19B
-11.24%1.11B
0.92%874.00M
-0.63%1.11B
10.38%1.12B
20.04%1.25B
11.89%866.00M
20.96%1.11B
20.19%1.01B
30.08%1.04B
6.61%774.00M
-6.69%921.00M
-21.96%842.00M
-25.14%798.00M
-13.47%726.00M
17.14%987.00M
44.87%1.08B
53.58%1.07B
--839.00M
--842.60M
Tổng tài sản
6.39%6.71B
0.73%6.32B
3.66%6.08B
1.37%6.30B
3.41%6.31B
3.92%6.28B
15.80%5.87B
22.66%6.21B
21.02%6.10B
22.56%6.04B
3.26%5.07B
-2.37%5.07B
-2.12%5.04B
0.72%4.93B
10.71%4.91B
18.47%5.19B
27.01%5.15B
28.68%4.89B
--4.43B
--4.38B
Tổng các khoản nợ
6.01%4.61B
-5.54%4.21B
-2.08%4.01B
-4.93%4.25B
-0.78%4.34B
1.36%4.46B
15.54%4.10B
56.56%4.46B
54.92%4.38B
60.65%4.40B
41.86%3.54B
0.49%2.85B
-5.26%2.83B
-5.23%2.74B
-4.00%2.50B
8.23%2.84B
19.07%2.98B
-6.96%2.89B
--2.60B
--2.62B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.24%2.10B
16.09%2.11B
16.91%2.07B
17.43%2.06B
14.07%1.96B
10.77%1.82B
16.40%1.77B
-20.99%1.75B
-22.28%1.72B
-25.00%1.64B
-36.76%1.52B
-5.82%2.21B
2.22%2.21B
9.27%2.19B
31.62%2.41B
33.74%2.35B
39.86%2.17B
186.94%2.01B
--1.83B
--1.76B
Thu nhập hoạt động ròng
82.35%62.00M
6.49%82.00M
14.04%268.00M
4.23%271.00M
-29.17%34.00M
-1.28%77.00M
-20.07%235.00M
-30.29%260.00M
-82.98%48.00M
-35.00%78.00M
-4.23%294.00M
142.21%373.00M
1326.09%282.00M
424.32%120.00M
772.16%307.00M
368.09%154.00M
59.36%-23.00M
12.94%-37.00M
--35.20M
--32.90M
Đầu tư ròng
-191.67%-35.00M
-31.25%-21.00M
-138.71%-74.00M
69.06%-43.00M
72.73%-12.00M
97.21%-16.00M
64.77%-31.00M
-672.22%-139.00M
51.11%-44.00M
-675.68%-574.00M
-363.16%-88.00M
76.62%-18.00M
-100.00%-90.00M
-572.73%-74.00M
-34.75%-19.00M
56.25%-77.00M
-400.00%-45.00M
-182.05%-11.00M
---14.10M
---176.00M
Tài chính thuần
2800.00%135.00M
-114.75%-131.00M
69.42%-63.00M
-32.26%-164.00M
76.19%-5.00M
-111.62%-61.00M
32.68%-206.00M
54.74%-124.00M
87.86%-21.00M
336.49%525.00M
-175.68%-306.00M
-255.84%-274.00M
-358.21%-173.00M
-562.50%-222.00M
-342.23%-111.00M
-194.59%-77.00M
135.64%67.00M
435.66%48.00M
---25.10M
--81.40M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tổng doanh thu đạt 7.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.44B.

Tài sản ngắn hạn của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tài sản ngắn hạn là 2.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.68.

Tổng tài sản của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Core & Main Inc là 6.08B, bao gồm 2.30B tài sản ngắn hạn và 3.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tổng nghĩa vụ của Core & Main Inc là 4.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Core & Main Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Core & Main Inc là 728.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Giá trị đầu tư ròng của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, giá trị đầu tư ròng của Core & Main Inc là -145.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, giá trị huy động vốn ròng của Core & Main Inc là -293.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -268.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.37.

Thu nhập ròng của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, lợi nhuận ròng là 441.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.30.

Biên lợi nhuận ròng của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.58.

Biên lợi nhuận gộp của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Core & Main Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 728.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.