tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Core & Main Inc

CNM
Thêm vào danh sách theo dõi
43.970USD
+0.370+0.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.26BVốn hóa
18.92P/E TTM

CNM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Core & Main Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1775.00%150.00M
2650.00%220.00M
790.00%89.00M
92.31%25.00M
-73.33%8.00M
700.00%8.00M
-90.10%10.00M
-35.00%13.00M
2900.00%30.00M
-99.44%1.00M
--101.00M
--20.00M
0.00%1.00M
17600.00%177.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%1.00M
--1.00M
--4.90M
--66.60M
--320.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1775.00%150.00M
2650.00%220.00M
790.00%89.00M
92.31%25.00M
-73.33%8.00M
700.00%8.00M
-90.10%10.00M
-35.00%13.00M
2900.00%30.00M
-99.44%1.00M
--101.00M
--20.00M
0.00%1.00M
17600.00%177.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.69%1.00M
--1.00M
--4.90M
--66.60M
--320.20M
Các khoản phải thu
-4.55%1.26B
-1.69%1.05B
-2.61%1.34B
4.87%1.36B
9.92%1.32B
9.56%1.07B
13.42%1.38B
5.12%1.29B
9.29%1.20B
1.88%973.00M
-4.56%1.22B
-2.61%1.23B
-1.35%1.10B
8.03%955.00M
34.55%1.27B
51.76%1.26B
55.43%1.11B
--884.00M
--946.10M
--832.90M
--716.10M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-4.55%1.26B
-1.69%1.05B
-2.61%1.34B
4.87%1.36B
9.92%1.32B
9.56%1.07B
13.42%1.38B
5.12%1.29B
9.29%1.20B
1.88%973.00M
-4.56%1.22B
-2.61%1.23B
-1.35%1.10B
8.03%955.00M
34.55%1.27B
51.76%1.26B
55.43%1.11B
--884.00M
--946.10M
--832.90M
--716.10M
Hàng tồn kho
3.18%1.10B
8.59%986.00M
6.95%1.02B
10.11%1.06B
13.12%1.07B
18.54%908.00M
15.29%950.00M
7.03%959.00M
-8.25%945.00M
-26.84%766.00M
-28.22%824.00M
-23.16%896.00M
-3.10%1.03B
22.31%1.05B
59.18%1.15B
96.56%1.17B
108.76%1.06B
--856.00M
--721.20M
--593.20M
--509.20M
Chi phí trả trước
-6.25%45.00M
11.63%48.00M
39.53%60.00M
38.46%72.00M
0.00%48.00M
30.30%43.00M
38.71%43.00M
48.57%52.00M
29.73%48.00M
3.13%33.00M
-8.82%31.00M
12.90%35.00M
48.00%37.00M
23.08%32.00M
37.65%34.00M
98.72%31.00M
44.51%25.00M
--26.00M
--24.70M
--15.60M
--17.30M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4.62%2.56B
13.68%2.30B
5.29%2.51B
8.28%2.51B
9.94%2.44B
14.21%2.02B
9.67%2.38B
6.23%2.32B
2.63%2.22B
-19.81%1.77B
-11.57%2.17B
-11.34%2.18B
-1.63%2.17B
25.13%2.21B
44.68%2.46B
63.16%2.46B
40.90%2.20B
--1.77B
--1.70B
--1.51B
--1.56B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.57%481.00M
12.86%465.00M
17.57%455.00M
21.95%450.00M
19.95%439.00M
20.12%412.00M
18.71%387.00M
17.52%369.00M
22.41%366.00M
22.50%343.00M
21.64%326.00M
17.60%314.00M
18.65%299.00M
13.82%280.00M
7.46%268.00M
17.93%267.00M
10.82%252.00M
--246.00M
--249.40M
--226.40M
--227.40M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--338.00M
--335.90M
--307.80M
--304.10M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--92.00M
--86.50M
--81.40M
--76.70M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.14%2.71B
-3.18%2.74B
-2.91%2.77B
-1.14%2.77B
-0.57%2.80B
20.81%2.83B
22.02%2.85B
18.37%2.80B
20.65%2.82B
0.64%2.35B
-1.06%2.33B
0.51%2.36B
-1.14%2.33B
-2.35%2.33B
-2.31%2.36B
1.59%2.35B
17.29%2.36B
--2.39B
--2.41B
--2.31B
--2.01B
Tài sản dài hạn khác
-3.53%574.00M
-4.17%575.00M
-4.34%573.00M
-5.37%581.00M
-6.45%595.00M
-1.32%600.00M
153.81%599.00M
241.11%614.00M
389.23%636.00M
590.91%608.00M
118.52%236.00M
160.87%180.00M
64.56%130.00M
151.43%88.00M
445.45%108.00M
1468.18%69.00M
--79.00M
--35.00M
--19.80M
--4.40M
----
Tổng tài sản dài hạn
-1.75%3.77B
-1.61%3.78B
-1.07%3.79B
0.42%3.80B
0.42%3.83B
16.66%3.85B
32.39%3.83B
32.31%3.78B
38.18%3.82B
22.16%3.30B
5.89%2.90B
6.33%2.86B
2.64%2.76B
1.16%2.70B
1.90%2.73B
5.58%2.69B
20.16%2.69B
--2.67B
--2.68B
--2.54B
--2.24B
Tổng tài sản
0.73%6.32B
3.66%6.08B
1.37%6.30B
3.41%6.31B
3.92%6.28B
15.80%5.87B
22.66%6.21B
21.02%6.10B
22.56%6.04B
3.26%5.07B
-2.37%5.07B
-2.12%5.04B
0.72%4.93B
10.71%4.91B
18.47%5.19B
27.01%5.15B
28.68%4.89B
--4.43B
--4.38B
--4.05B
--3.80B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-21.74%126.00M
55.56%140.00M
25.37%168.00M
52.73%168.00M
47.71%161.00M
-4.26%90.00M
26.42%134.00M
14.58%110.00M
25.29%109.00M
70.91%94.00M
58.21%106.00M
37.14%96.00M
85.11%87.00M
41.03%55.00M
54.73%67.00M
143.06%70.00M
40.30%47.00M
--39.00M
--43.30M
--28.80M
--33.50M
Chi phí trích trước
-4.41%65.00M
0.00%123.00M
-4.46%107.00M
17.50%94.00M
0.00%68.00M
16.04%123.00M
12.00%112.00M
8.11%80.00M
13.33%68.00M
-13.82%106.00M
-16.67%100.00M
-17.78%74.00M
-7.69%60.00M
12.84%123.00M
22.95%120.00M
32.35%90.00M
34.85%65.00M
--109.00M
--97.60M
--68.00M
--48.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%24.00M
0.00%24.00M
4.35%24.00M
4.35%24.00M
4.35%24.00M
60.00%24.00M
53.33%23.00M
53.33%23.00M
53.33%23.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
0.00%15.00M
15.38%15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
--13.00M
Nợ ngắn hạn khác
-21.74%126.00M
55.56%140.00M
25.37%168.00M
52.73%168.00M
47.71%161.00M
-4.26%90.00M
26.42%134.00M
14.58%110.00M
25.29%109.00M
70.91%94.00M
58.21%106.00M
37.14%96.00M
85.11%87.00M
41.03%55.00M
54.73%67.00M
143.06%70.00M
40.30%47.00M
--39.00M
--43.30M
--28.80M
--33.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.24%1.11B
0.92%874.00M
-0.63%1.11B
10.38%1.12B
20.04%1.25B
11.89%866.00M
20.96%1.11B
20.19%1.01B
30.08%1.04B
6.61%774.00M
-6.69%921.00M
-21.96%842.00M
-25.14%798.00M
-13.47%726.00M
17.14%987.00M
44.87%1.08B
53.58%1.07B
--839.00M
--842.60M
--744.80M
--694.10M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--17.00M
--15.80M
--15.80M
--15.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-3.78%2.34B
-3.19%2.34B
-8.10%2.34B
-4.43%2.44B
-4.36%2.44B
20.69%2.42B
62.32%2.54B
51.52%2.55B
50.30%2.55B
27.86%2.00B
-4.92%1.57B
-1.35%1.68B
4.76%1.69B
0.38%1.56B
4.96%1.65B
9.30%1.71B
-31.18%1.62B
--1.56B
--1.57B
--1.56B
--2.35B
-Nợ dài hạn
-5.31%2.12B
-5.05%2.12B
-10.70%2.13B
-7.07%2.23B
-6.75%2.24B
20.08%2.24B
66.02%2.38B
54.70%2.40B
52.83%2.40B
29.02%1.86B
-6.57%1.44B
-2.39%1.55B
4.04%1.57B
-0.82%1.44B
5.35%1.54B
8.89%1.59B
-32.93%1.51B
--1.46B
--1.46B
--1.46B
--2.25B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
13.78%223.00M
20.22%214.00M
31.01%207.00M
39.04%203.00M
35.17%196.00M
28.99%178.00M
21.54%158.00M
13.18%146.00M
17.89%145.00M
14.05%138.00M
18.18%130.00M
13.16%129.00M
14.95%123.00M
17.48%121.00M
-0.09%110.00M
15.38%114.00M
9.18%107.00M
--103.00M
--110.10M
--98.80M
--98.00M
Nợ dài hạn khác
-2.47%672.00M
-2.47%710.00M
-1.52%713.00M
-4.10%702.00M
-4.44%689.00M
0.83%728.00M
128.39%724.00M
189.33%732.00M
251.71%721.00M
262.81%722.00M
60.10%317.00M
51.50%253.00M
25.00%205.00M
17.06%199.00M
75.69%198.00M
49.24%167.00M
467.47%164.00M
--170.00M
--112.70M
--111.90M
--28.90M
Tổng nợ dài hạn
-3.33%3.10B
-2.88%3.14B
-6.36%3.14B
-4.13%3.23B
-4.41%3.21B
16.56%3.23B
73.54%3.35B
69.66%3.37B
73.23%3.36B
56.29%2.77B
4.32%1.93B
4.20%1.98B
6.42%1.94B
0.51%1.77B
4.02%1.85B
8.15%1.90B
-24.40%1.82B
--1.76B
--1.78B
--1.76B
--2.41B
Tổng các khoản nợ
-5.54%4.21B
-2.08%4.01B
-4.93%4.25B
-0.78%4.34B
1.36%4.46B
15.54%4.10B
56.56%4.46B
54.92%4.38B
60.65%4.40B
41.86%3.54B
0.49%2.85B
-5.26%2.83B
-5.23%2.74B
-4.00%2.50B
8.23%2.84B
19.07%2.98B
-6.96%2.89B
--2.60B
--2.62B
--2.51B
--3.10B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.70%1.26B
2.13%1.25B
2.63%1.25B
1.47%1.25B
-0.08%1.22B
0.49%1.22B
-1.13%1.22B
2.34%1.23B
3.30%1.22B
-2.24%1.22B
-1.29%1.23B
-1.64%1.20B
-2.71%1.18B
2.22%1.24B
6.30%1.25B
11.56%1.22B
--1.22B
--1.22B
--1.17B
--1.09B
----
Lợi nhuận giữ lại
52.62%786.00M
68.15%755.00M
69.98%736.00M
66.75%642.00M
81.34%515.00M
137.57%449.00M
-11.81%433.00M
-13.87%385.00M
-29.53%284.00M
-58.73%189.00M
21.53%491.00M
50.00%447.00M
123.89%403.00M
397.83%458.00M
809.91%404.00M
1590.00%298.00M
--180.00M
--92.00M
--44.40M
---20.00M
----
Vốn dự trữ
2.70%1.25B
2.13%1.25B
2.64%1.25B
1.47%1.24B
-0.08%1.22B
0.49%1.22B
-1.14%1.21B
2.42%1.23B
3.39%1.22B
-2.18%1.21B
-1.21%1.23B
-1.64%1.20B
-2.72%1.18B
2.22%1.24B
6.27%1.24B
11.53%1.22B
--1.21B
--1.21B
--1.17B
--1.09B
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-114.29%-1.00M
-122.22%-6.00M
-126.09%-6.00M
-103.13%-1.00M
-88.89%7.00M
-41.30%27.00M
-53.06%23.00M
-34.69%32.00M
53.66%63.00M
2.22%46.00M
-10.91%49.00M
48.48%49.00M
5.13%41.00M
181.25%45.00M
614.29%55.00M
4225.00%33.00M
--39.00M
--16.00M
--7.70M
---800.00K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.90%74.00M
1.32%77.00M
-1.27%78.00M
0.00%76.00M
4.05%77.00M
4.11%76.00M
-82.29%79.00M
-85.33%76.00M
-86.88%74.00M
-88.99%73.00M
-31.17%446.00M
-15.77%518.00M
-1.05%564.00M
31.03%663.00M
21.03%648.00M
29.17%615.00M
--570.00M
--506.00M
--535.40M
--476.10M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.09%2.11B
16.91%2.07B
17.43%2.06B
14.07%1.96B
10.77%1.82B
16.40%1.77B
-20.99%1.75B
-22.28%1.72B
-25.00%1.64B
-36.76%1.52B
-5.82%2.21B
2.22%2.21B
9.27%2.19B
31.62%2.41B
33.74%2.35B
39.86%2.17B
186.94%2.01B
--1.83B
--1.76B
--1.55B
--699.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CNM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Core & Main Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Core & Main Inc có 150.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Core & Main Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.10B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 866.00M nợ ngắn hạ và 3.23B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Core & Main Inc là 6.08B, bao gồm 2.30B tài sản ngắn hạn và 3.78B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Core & Main Inc là bao nhiêu?

Core & Main Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.07B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.