tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CNFinance Holdings Ltd

CNF
Thêm vào danh sách theo dõi
2.390USD
+0.040+1.73%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.64MVốn hóa
LỗP/E TTM

CNF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CNFinance Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-50.06%113.01M
--160.98M
--226.28M
7.54%276.99M
31.53%253.02M
22.78%258.36M
22.67%309.12M
-26.58%257.58M
-37.41%192.36M
-16.21%210.43M
-27.67%252.00M
16.38%350.81M
19.98%307.33M
-10.16%251.13M
49.59%348.42M
23.58%301.44M
17.23%256.14M
3.97%279.52M
-17.95%232.92M
-48.14%243.93M
-11.98%218.49M
-23.86%268.84M
--283.88M
--470.38M
--248.22M
--353.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.80%27.26M
--29.23M
--29.89M
6.87%4.98M
80.71%4.67M
51.24%4.80M
77.45%4.54M
54.07%4.66M
-16.76%2.58M
-9.74%3.18M
-31.91%2.56M
-18.65%3.02M
-27.72%3.10M
-22.95%3.52M
-28.22%3.76M
-45.08%3.72M
-43.70%4.29M
-53.37%4.57M
-63.95%5.23M
137.41%6.77M
132.83%7.62M
200.03%9.79M
--14.52M
--2.85M
--3.27M
--3.26M
-Tài sản cố định
----
--25.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.40%428.00K
--423.96K
--422.07K
-17.69%417.22K
-12.89%441.09K
-18.65%444.12K
-17.43%475.86K
-19.58%506.92K
-22.26%506.39K
-18.86%545.92K
-19.09%576.28K
26.94%630.32K
27.39%651.38K
33.10%672.79K
40.72%712.27K
-7.14%496.55K
-7.85%511.31K
-8.94%505.49K
-13.63%506.17K
-13.94%534.71K
7.54%554.84K
18.17%555.12K
--586.06K
--621.33K
--515.94K
--469.75K
Tổng tài sản
-27.94%1.75B
--2.07B
--2.43B
7.59%2.26B
9.40%2.14B
3.89%1.99B
1.76%2.04B
-6.93%2.10B
-16.35%1.95B
-13.98%1.91B
-3.21%2.01B
20.26%2.26B
29.17%2.34B
27.66%2.23B
19.95%2.07B
0.93%1.88B
-4.55%1.81B
-21.30%1.74B
-30.20%1.73B
-35.29%1.86B
-33.66%1.89B
-23.63%2.21B
--2.48B
--2.88B
--2.86B
--2.90B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
82.79%310.64M
--229.59M
--169.94M
480.34%95.01M
8444.48%71.41M
--64.86M
1555.74%45.16M
130.14%16.37M
-98.22%835.71K
-100.00%0.00
-95.10%2.73M
-90.90%7.11M
-59.19%47.03M
-62.97%52.02M
-26.23%55.68M
-37.23%78.18M
-41.87%115.24M
-54.63%140.46M
-84.03%75.48M
-80.13%124.55M
-66.36%198.24M
-53.43%309.55M
--472.57M
--626.93M
--589.39M
--664.65M
-Nợ ngắn hạn
82.79%310.64M
--229.59M
--169.94M
480.34%95.01M
8444.48%71.41M
--64.86M
1555.74%45.16M
130.14%16.37M
-98.22%835.71K
-100.00%0.00
-95.10%2.73M
-90.90%7.11M
-59.19%47.03M
-62.97%52.02M
-26.23%55.68M
-37.23%78.18M
-41.87%115.24M
-54.63%140.46M
-84.03%75.48M
-80.13%124.55M
-66.36%198.24M
-53.43%309.55M
--472.57M
--626.93M
--589.39M
--664.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-63.21%429.44M
--816.07M
--1.17B
1.57%1.14B
-5.52%1.01B
-8.24%934.96M
-7.53%1.02B
-11.16%1.12B
-18.57%1.06B
-13.98%1.02B
5.17%1.10B
45.57%1.26B
62.16%1.31B
50.11%1.18B
17.15%1.05B
-8.72%868.49M
-14.01%805.59M
-34.86%789.11M
-34.23%895.11M
-42.44%951.49M
-47.14%936.80M
-32.25%1.21B
--1.36B
--1.65B
--1.77B
--1.79B
-Nợ dài hạn
-63.21%429.44M
--816.07M
--1.17B
1.57%1.14B
-5.52%1.01B
-8.24%934.96M
-7.53%1.02B
-11.16%1.12B
-18.57%1.06B
-13.98%1.02B
5.17%1.10B
45.57%1.26B
62.16%1.31B
50.11%1.18B
17.15%1.05B
-8.72%868.49M
-14.01%805.59M
-34.86%789.11M
-34.23%895.11M
-42.44%951.49M
-47.14%936.80M
-32.25%1.21B
--1.36B
--1.65B
--1.77B
--1.79B
Tổng các khoản nợ
-36.14%1.19B
--1.51B
--1.86B
11.57%1.71B
10.24%1.56B
5.68%1.43B
2.66%1.47B
-7.75%1.53B
-18.09%1.41B
-16.73%1.35B
-2.62%1.44B
27.26%1.66B
37.03%1.72B
32.41%1.62B
19.42%1.47B
-3.19%1.31B
-9.69%1.26B
-29.54%1.23B
-38.83%1.23B
-44.42%1.35B
-44.07%1.39B
-32.33%1.74B
--2.02B
--2.43B
--2.49B
--2.57B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.89%146.23M
--144.08M
--144.94M
-4.09%142.90M
0.26%143.78M
-5.52%140.82M
-4.20%145.14M
-7.02%149.00M
-9.68%143.40M
-4.36%149.05M
-3.82%151.50M
4.19%160.25M
6.13%158.76M
11.20%155.85M
17.78%157.51M
14.58%153.81M
12.60%149.59M
6.32%140.15M
-0.34%133.73M
-2.20%134.24M
52.97%132.85M
56.07%131.81M
--134.18M
--137.26M
--86.85M
--84.46M
Lợi nhuận giữ lại
-1.73%434.78M
--432.12M
--442.41M
-0.11%429.54M
5.43%432.95M
-0.65%418.00M
-0.00%425.54M
-3.15%430.03M
-10.40%410.65M
-6.30%420.75M
-4.52%425.56M
4.69%444.02M
13.72%458.30M
19.31%449.03M
23.32%445.71M
11.39%424.14M
8.99%403.01M
9.62%376.37M
10.29%361.44M
20.30%380.78M
31.48%369.78M
40.46%343.33M
--327.72M
--316.52M
--281.23M
--244.43M
Vốn dự trữ
0.89%146.10M
--143.95M
--144.82M
-4.09%142.78M
0.26%143.65M
-5.52%140.70M
-4.20%145.01M
-7.02%148.86M
-9.68%143.27M
-4.36%148.92M
-3.81%151.36M
4.19%160.11M
6.13%158.62M
11.21%155.70M
17.79%157.36M
14.59%153.67M
12.61%149.45M
6.33%140.02M
-0.34%133.60M
-2.20%134.11M
53.03%132.72M
55.94%131.68M
--134.05M
--137.13M
--86.73M
--84.44M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-0.14%17.16M
--16.90M
--17.18M
28.56%16.37M
57.82%15.05M
157.60%13.48M
4218.95%13.49M
--12.74M
--9.54M
--5.23M
--312.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-136.62%-1.12M
---1.21M
---472.32K
12.87%-1.29M
87.77%-113.88K
83.84%-389.31K
59.55%-1.66M
62.82%-1.48M
70.36%-930.97K
26.14%-2.41M
-68.65%-4.10M
-40.71%-3.99M
-251.60%-3.14M
-994.27%-3.26M
-798.38%-2.43M
-835.91%-2.84M
-371.23%-893.39K
166.06%364.85K
120.93%348.19K
55.38%-303.15K
171.58%329.38K
1.60%-552.29K
---1.66M
---679.39K
---460.17K
---561.28K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
----
-100.00%0.00
--21.27M
--14.81M
--14.29M
--7.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.22%562.73M
--558.08M
--569.70M
-3.07%554.78M
7.22%582.84M
-0.43%559.77M
-0.49%569.82M
-4.66%572.33M
-11.46%543.58M
-6.56%562.16M
-4.68%572.64M
4.37%600.27M
11.28%613.92M
16.39%601.62M
21.24%600.79M
11.73%575.12M
9.69%551.71M
8.91%516.88M
7.67%495.52M
13.60%514.72M
36.82%502.96M
44.55%474.59M
--460.24M
--453.11M
--367.62M
--328.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CNF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CNFinance Holdings Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CNFinance Holdings Ltd có 113.01M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của CNFinance Holdings Ltd là bao nhiêu?

CNFinance Holdings Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 524.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.