tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Compass Therapeutics Inc.

CMPX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.910USD
-0.030-1.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
343.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CMPX

Theo dõi tình hình tài chính của Compass Therapeutics Inc. thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Compass Therapeutics Inc.

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-0.42
-17.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.33%-0.10
22.22%-0.08
-10.90%-0.08
-51.27%-0.14
-52.38%-0.12
-3.79%-0.11
2.58%-0.08
-6.80%-0.10
-27.33%-0.08
-6.94%-0.11
---0.08
---0.09
---0.06
---0.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--850.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-10.12%-18.32M
-4.54%-15.72M
-36.05%-14.26M
-52.04%-19.88M
-54.19%-16.63M
-12.06%-15.03M
-5.19%-10.48M
-15.94%-13.08M
-37.64%-10.79M
-15.71%-13.41M
16.79%-9.96M
-32.78%-11.28M
-9.42%-7.84M
10.68%-11.59M
-100.42%-11.97M
84.78%-8.49M
3.50%-7.16M
-54.70%-12.98M
34.70%-5.97M
-904.21%-55.80M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
---1538.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--850.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-12.99%-20.30M
-8.54%-17.99M
-29.23%-15.82M
-40.02%-21.07M
-40.69%-17.97M
-7.67%-16.57M
-2.62%-12.24M
-12.81%-15.04M
-31.50%-12.77M
-19.44%-15.39M
5.33%-11.93M
-48.40%-13.34M
-35.21%-9.71M
0.87%-12.89M
-115.20%-12.60M
-77.22%-8.99M
2.14%-7.18M
-63.53%-13.00M
34.67%-5.85M
-0.02%-5.07M
Lợi nhuận ròng
-10.12%-18.32M
-4.54%-15.72M
-36.05%-14.26M
-52.04%-19.88M
-54.19%-16.63M
-12.06%-15.03M
-5.19%-10.48M
-15.94%-13.08M
-37.64%-10.79M
-15.71%-13.41M
16.79%-9.96M
-32.78%-11.28M
-9.42%-7.84M
10.68%-11.59M
-100.42%-11.97M
84.78%-8.49M
3.50%-7.16M
-54.70%-12.98M
34.70%-5.97M
-904.21%-55.80M
Tài sản ngắn hạn
57.63%195.69M
58.05%209.82M
56.67%221.12M
-30.84%106.19M
-21.73%124.14M
-13.73%132.75M
-15.27%141.14M
-12.40%153.55M
-13.61%158.61M
-21.00%153.88M
35.93%166.58M
30.27%175.27M
30.88%183.60M
32.42%194.79M
328.93%122.55M
289.60%134.54M
236.84%140.28M
193.03%147.10M
-50.59%28.57M
-48.68%34.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.01%10.28M
57.40%13.97M
179.99%12.41M
45.77%13.86M
282.74%14.90M
13.75%8.87M
-51.41%4.43M
-1.97%9.51M
-65.21%3.89M
-51.75%7.80M
-4.74%9.12M
-10.90%9.70M
19.88%11.19M
52.09%16.17M
24.66%9.58M
29.68%10.88M
-13.97%9.33M
5.27%10.63M
-20.57%7.68M
-27.70%8.39M
Tổng tài sản
56.08%205.17M
56.40%219.59M
55.05%231.26M
-25.01%116.70M
-18.43%131.45M
-10.50%140.40M
-12.28%149.15M
-13.15%155.61M
-14.27%161.14M
-21.42%156.88M
33.01%170.04M
27.75%179.18M
28.25%187.97M
29.84%199.65M
266.31%127.84M
243.16%140.26M
204.09%146.56M
196.19%153.76M
-42.50%34.90M
-41.98%40.87M
Tổng các khoản nợ
-11.69%18.70M
50.28%22.80M
101.30%21.65M
147.09%23.49M
418.67%21.17M
81.96%15.17M
7.61%10.75M
-12.74%9.51M
-67.88%4.08M
-53.70%8.34M
-14.75%9.99M
-18.25%10.89M
5.27%12.71M
31.64%18.01M
6.46%11.72M
11.09%13.33M
-18.01%12.07M
14.32%13.68M
-17.85%11.01M
-30.25%12.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
69.09%186.47M
57.14%196.79M
51.46%209.61M
-36.21%93.21M
-29.79%110.28M
-15.69%125.23M
-13.53%138.40M
-13.18%146.10M
-10.39%157.06M
-18.22%148.54M
37.83%160.04M
32.58%168.29M
30.32%175.26M
29.67%181.64M
386.09%116.12M
339.58%126.93M
301.81%134.49M
250.68%140.08M
-49.48%23.89M
-45.77%28.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-30.75%-17.27M
-44.66%-13.25M
1.83%-10.85M
-10.02%-11.83M
4.90%-13.21M
25.84%-9.16M
-86.61%-11.05M
-6.34%-10.75M
-13.57%-13.89M
-16.10%-12.35M
45.88%-5.92M
-119.85%-10.11M
-53.98%-12.23M
-128.10%-10.64M
-216.52%-10.94M
22.55%-4.60M
-41.69%-7.94M
29.03%-4.67M
51.78%-3.46M
---5.94M
Đầu tư ròng
231.63%38.43M
-121.98%-3.38M
-427.92%-95.16M
-198.10%-6.36M
382.70%11.59M
143.43%15.37M
70.20%29.02M
1071.96%6.48M
-196.02%-4.10M
113.54%6.31M
1344.83%17.05M
99.37%-667.00K
2311.92%4.27M
-5911.08%-46.65M
421.53%1.18M
-17089.09%-105.54M
-1384.62%-193.00K
-13033.33%-776.00K
-5142.86%-367.00K
---614.00K
Tài chính thuần
512.88%3.37M
1230.85%1.06M
6468150.00%129.36M
-100.00%0.00
-104.68%-815.00K
40.51%-94.00K
-109.52%-2.00K
-99.97%1.00K
42419.51%17.43M
-100.21%-158.00K
320.00%21.00K
--3.03M
--41.00K
-39.03%75.75M
100.27%5.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
6725.92%124.24M
29.96%-1.88M
---1.88M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., tài sản ngắn hạn là 209.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.05.

Tổng tài sản của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Compass Therapeutics Inc. là 219.59M, bao gồm 209.82M tài sản ngắn hạn và 9.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., tổng nghĩa vụ của Compass Therapeutics Inc. là 22.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., tổng vốn chủ sở hữu của Compass Therapeutics Inc. là 196.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Compass Therapeutics Inc. là -72.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.63.

Giá trị đầu tư ròng của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., giá trị đầu tư ròng của Compass Therapeutics Inc. là -93.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., giá trị huy động vốn ròng của Compass Therapeutics Inc. là 129.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 647.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.32.

Thu nhập ròng của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., lợi nhuận ròng là -66.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -41.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Compass Therapeutics Inc. là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Therapeutics Inc., lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -72.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.