tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Compass Minerals International Inc

CMP
Thêm vào danh sách theo dõi
23.870USD
-0.030-0.13%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.00BVốn hóa
147.41P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)23.870USD+0.040+0.17%

Tình hình tài chính của CMP

Theo dõi tình hình tài chính của Compass Minerals International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.00B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
147.41
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.16
Doanh thu
1.24B
Lợi nhuận ròng
-79.80M
ROE
2.55%
ROA
0.49%

Ngày công bố lợi nhuận của Compass Minerals International Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.06
Doanh thu / Dự báo
215.30M/206.67M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.78%-0.13
138.47%0.30
177.61%0.44
85.35%-0.17
61.49%-0.41
18.37%-0.77
68.84%-0.57
-532.19%-1.17
-209.85%-1.05
-78.87%-0.94
-18065.51%-1.83
---0.18
--0.96
---0.53
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.33%215.30M
-8.37%453.20M
28.94%396.10M
8.96%227.50M
5.77%214.60M
35.88%494.60M
-10.10%307.20M
-10.62%208.80M
-2.26%202.90M
-11.46%364.00M
-3.04%341.70M
-6.75%233.60M
-3.31%207.60M
-8.34%411.10M
6.30%352.40M
18.33%250.50M
7.67%214.70M
5.41%448.50M
--331.50M
303.24%211.70M
Lợi nhuận ròng
66.47%-5.70M
139.06%12.50M
178.81%18.60M
85.09%-7.20M
61.01%-17.00M
17.95%-32.00M
68.66%-23.60M
-535.53%-48.30M
-210.38%-43.60M
-79.72%-39.00M
-18725.00%-75.30M
-111.11%-7.60M
593.75%39.50M
-79.34%-21.70M
-117.39%-400.00K
93.61%-3.60M
-114.31%-8.00M
94.37%-12.10M
--2.30M
-255.96%-56.30M
Biên lợi nhuận ròng
66.58%-2.65%
143.31%2.80%
161.12%4.70%
86.32%-3.16%
63.13%-7.92%
39.46%-6.47%
65.05%-7.68%
-620.49%-23.13%
-211.80%-21.49%
-103.40%-10.69%
-7645.12%-21.98%
---3.21%
--19.22%
---5.25%
---0.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.31%17.60%
17.95%18.31%
42.90%15.96%
80.74%16.88%
19.49%19.20%
-21.28%15.53%
-45.96%11.17%
-48.30%9.34%
-3.60%16.07%
-4.82%19.73%
4.02%20.66%
--18.07%
--16.67%
--20.72%
--19.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.61%53.79%
0.77%53.12%
3.75%58.75%
-2.02%55.79%
-0.33%54.68%
-0.71%52.72%
11.87%56.62%
27.33%56.94%
31.83%54.86%
14.76%53.10%
7.34%50.61%
--44.72%
--41.61%
--46.27%
--47.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.33%215.30M
-8.37%453.20M
28.94%396.10M
8.96%227.50M
5.77%214.60M
35.88%494.60M
-10.10%307.20M
-10.62%208.80M
-2.26%202.90M
-11.46%364.00M
-3.04%341.70M
-6.75%233.60M
-3.31%207.60M
-8.34%411.10M
6.30%352.40M
18.33%250.50M
7.67%214.70M
5.41%448.50M
--331.50M
303.24%211.70M
Lợi nhuận hoạt động
-34.34%10.90M
12.22%56.00M
7220.00%36.60M
198.36%12.00M
181.36%16.60M
-15.85%49.90M
-97.44%500.00K
-654.55%-12.20M
1083.33%5.90M
23.80%59.30M
-30.11%19.50M
-74.12%2.20M
82.86%-600.00K
139.50%47.90M
36.76%27.90M
304.76%8.50M
-488.89%-3.50M
-73.68%20.00M
--20.40M
-87.57%2.10M
Lợi nhuận ròng
66.47%-5.70M
139.06%12.50M
178.81%18.60M
85.09%-7.20M
61.01%-17.00M
17.95%-32.00M
68.66%-23.60M
-535.53%-48.30M
-210.38%-43.60M
-79.72%-39.00M
-18725.00%-75.30M
-111.11%-7.60M
593.75%39.50M
-79.34%-21.70M
-117.39%-400.00K
93.61%-3.60M
-114.31%-8.00M
94.37%-12.10M
--2.30M
-255.96%-56.30M
Tài sản ngắn hạn
-12.53%499.10M
-10.12%508.10M
-9.38%632.20M
-2.57%572.20M
4.31%570.60M
-5.48%565.30M
11.12%697.60M
-2.26%587.30M
2.80%547.00M
-14.65%598.10M
-8.31%627.80M
6.92%600.90M
11.02%532.10M
34.20%700.80M
17.00%684.70M
5.76%562.00M
-45.74%479.30M
-36.13%522.20M
--585.20M
-29.74%531.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.49%247.90M
-19.83%246.60M
-17.33%243.70M
22.40%265.60M
40.71%265.10M
53.11%307.60M
44.30%294.80M
-20.98%217.00M
-23.41%188.40M
-27.21%200.90M
-6.58%204.30M
17.80%274.60M
29.88%246.00M
23.10%276.00M
10.79%218.70M
19.29%233.10M
-55.72%189.40M
-43.08%224.20M
--197.40M
-34.14%195.40M
Tổng tài sản
-11.96%1.35B
-10.88%1.37B
-11.28%1.53B
-7.36%1.52B
-3.62%1.54B
-7.28%1.53B
-4.68%1.72B
-9.73%1.64B
-7.93%1.60B
-7.43%1.65B
2.30%1.81B
10.55%1.82B
9.87%1.73B
8.35%1.78B
4.23%1.76B
0.77%1.64B
-20.05%1.58B
-13.92%1.65B
--1.69B
-27.88%1.63B
Tổng các khoản nợ
-15.35%1.09B
-15.77%1.09B
-13.15%1.27B
-2.89%1.29B
3.58%1.29B
2.45%1.30B
8.35%1.46B
2.13%1.32B
3.95%1.24B
-2.69%1.26B
7.22%1.35B
-6.57%1.30B
-6.28%1.20B
-4.51%1.30B
-10.69%1.25B
3.69%1.39B
-28.55%1.28B
-23.97%1.36B
--1.41B
-28.96%1.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.48%263.50M
15.94%274.20M
-0.95%260.50M
-26.06%234.10M
-29.05%249.80M
-39.00%236.50M
-42.80%263.00M
-39.23%316.60M
-34.40%352.10M
-20.13%387.70M
-9.81%459.80M
103.20%521.00M
78.36%536.70M
69.42%485.40M
77.01%509.80M
-12.52%256.40M
61.25%300.90M
131.42%286.50M
--288.00M
-22.52%293.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-88.99%2.40M
5.62%197.40M
-802.44%-37.00M
45.67%-6.90M
354.17%21.80M
116.82%186.90M
92.16%-4.10M
16.99%-12.70M
121.24%4.80M
-39.21%86.20M
-2590.48%-52.30M
46.32%-15.30M
-853.33%-22.60M
-11.49%141.80M
114.69%2.10M
40.25%-28.50M
-70.59%3.00M
-19.98%160.20M
---14.30M
-258.65%-47.70M
Đầu tư ròng
-1866.67%-21.20M
134.31%4.70M
-4.95%-23.30M
27.49%-15.30M
104.20%1.20M
54.93%-13.70M
54.97%-22.20M
72.81%-21.10M
49.20%-28.60M
-27.20%-30.40M
-145.27%-49.30M
-189.55%-77.60M
-259.49%-56.30M
49.36%-23.90M
51.21%-20.10M
-110.38%-26.80M
3.52%35.30M
-191.36%-47.20M
---41.20M
1223.04%258.30M
Tài chính thuần
-96.23%200.00K
-2.65%-174.40M
-11.30%47.10M
-92.18%3.20M
270.97%5.30M
-205.58%-169.90M
-47.37%53.10M
-44.80%40.90M
97.26%-3.10M
-275.68%-55.60M
-14.27%100.90M
33.51%74.10M
-157.40%-113.00M
83.41%-14.80M
85.94%117.70M
122.92%55.50M
23.25%-43.90M
36.42%-89.20M
--63.30M
-1195.48%-242.10M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tổng doanh thu đạt 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12B.

Tài sản ngắn hạn của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tài sản ngắn hạn là 572.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.57.

Tổng tài sản của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Compass Minerals International Inc là 1.52B, bao gồm 572.20M tài sản ngắn hạn và 947.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tổng nghĩa vụ của Compass Minerals International Inc là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Compass Minerals International Inc là 234.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Compass Minerals International Inc là 79.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.

Giá trị đầu tư ròng của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, giá trị đầu tư ròng của Compass Minerals International Inc là -50.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Compass Minerals International Inc là -108.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -230.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.80.

Thu nhập ròng của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, lợi nhuận ròng là -79.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.32.

Biên lợi nhuận ròng của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.22.

Biên lợi nhuận gộp của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Compass Minerals International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Compass Minerals International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 79.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.