tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Commercial Metals Co

CMC
Thêm vào danh sách theo dõi
65.010USD
+0.010+0.01%
Giờ giao dịch 09/23, 11:08ET
7.19BVốn hóa
14.43P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Commercial Metals Co (CMC)

Thời gian cập nhật: 31 Th05 2026

Năm ngoái, Commercial Metals Co đã tạo ra 3.29B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Steel Products. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 6.22B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Steel Products
Downstream products
Raw material products
Other
Construction-related solutions
Ground Stabilization products
Intersegment net sales,eliminated on consolidation
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Steel Products
3.29B(42.21%)
3.24B(40.84%)
3.85B(43.70%)
4.18B(44.31%)
3.10B(46.04%)
2.29B(41.73%)
2.41B(41.34%)
Downstream products
2.29B(29.33%)
2.50B(31.50%)
2.73B(31.02%)
2.54B(26.93%)
2.01B(29.81%)
2.06B(37.66%)
2.07B(35.53%)
Raw material products
1.33B(17.04%)
1.33B(16.78%)
1.35B(15.29%)
1.54B(16.37%)
1.18B(17.58%)
728.21M(13.30%)
966.22M(16.58%)
Other
325.51M(4.17%)
320.74M(4.05%)
289.58M(3.29%)
227.34M(2.41%)
441.92M(6.57%)
400.32M(7.31%)
381.98M(6.55%)
Construction-related solutions
304.13M(3.90%)
290.30M(3.66%)
332.94M(3.78%)
322.49M(3.42%)
--(--)
--(--)
--(--)
Ground Stabilization products
261.74M(3.36%)
250.94M(3.17%)
256.15M(2.91%)
100.07M(1.06%)
--(--)
--(--)
--(--)
Intersegment net sales,eliminated on consolidation
--(--)
--(--)
--(--)
518.64M(5.50%)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
OTHER FOREIGN
Poland
China (Country)
Germany (Country)
Europe
Asia
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
6.22B(79.71%)
6.47B(81.57%)
6.89B(78.36%)
6.79B(76.21%)
5.30B(78.69%)
4.56B(83.31%)
4.84B(83.10%)
OTHER FOREIGN
964.76M(12.37%)
662.23M(8.36%)
744.96M(8.47%)
794.79M(8.92%)
485.14M(7.21%)
221.40M(4.04%)
--(--)
Poland
617.62M(7.92%)
583.32M(7.36%)
941.81M(10.70%)
1.08B(12.11%)
793.08M(11.78%)
549.98M(10.04%)
--(--)
China (Country)
--(--)
215.04M(2.71%)
217.78M(2.47%)
246.68M(2.77%)
156.10M(2.32%)
76.91M(1.40%)
--(--)
Germany (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
65.85M(1.20%)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
833.63M(14.30%)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
151.39M(2.60%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.