tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Euro Tech Holdings Company Ltd

CLWT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
-0.020-1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.10MVốn hóa
15.67P/E TTM

Tình hình tài chính của CLWT

Theo dõi tình hình tài chính của Euro Tech Holdings Company Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Euro Tech Holdings Company Ltd

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
13.27M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.27M
-13.77%
EPS(YoY)
0.02
-78.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.09
--0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.62%8.12M
-8.77%7.26M
21.46%9.98M
18.23%7.96M
-27.48%8.22M
-33.06%6.73M
48.37%11.33M
75.83%10.05M
-11.01%7.64M
-35.13%5.72M
-18.93%8.58M
-7.37%8.81M
22.50%10.59M
9.29%9.52M
-28.03%8.64M
-16.83%8.71M
19.74%12.01M
26.54%10.47M
11.94%10.03M
-16.12%8.27M
Lợi nhuận ròng
-66.87%690.00K
117.25%44.00K
276.67%2.08M
-38.59%-255.00K
10.82%553.00K
-137.55%-184.00K
599.00%499.00K
-43.61%490.00K
-174.63%-100.00K
410.36%869.00K
116.96%134.00K
-131.89%-280.00K
-239.82%-790.00K
1054.35%878.00K
-20.98%565.00K
80.99%-92.00K
1454.35%715.00K
26.89%-484.00K
142.11%46.00K
-366.20%-662.00K
Biên lợi nhuận ròng
--11.64%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--32.79%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.62%8.12M
-8.77%7.26M
21.46%9.98M
18.23%7.96M
-27.48%8.22M
-33.06%6.73M
48.37%11.33M
75.83%10.05M
-11.01%7.64M
-35.13%5.72M
-18.93%8.58M
-7.37%8.81M
22.50%10.59M
9.29%9.52M
-28.03%8.64M
-16.83%8.71M
19.74%12.01M
26.54%10.47M
11.94%10.03M
-16.12%8.27M
Lợi nhuận hoạt động
61.52%764.00K
47.27%-377.00K
-22.71%473.00K
-47.73%-715.00K
121.74%612.00K
-195.28%-484.00K
128.54%276.00K
170.36%508.00K
-2517.50%-967.00K
-51.68%-722.00K
153.33%40.00K
51.28%-476.00K
-327.27%-75.00K
-63.93%-977.00K
-85.90%33.00K
32.66%-596.00K
128.96%234.00K
22.77%-885.00K
-76.42%-808.00K
-123.39%-1.15M
Lợi nhuận ròng
-66.87%690.00K
117.25%44.00K
276.67%2.08M
-38.59%-255.00K
10.82%553.00K
-137.55%-184.00K
599.00%499.00K
-43.61%490.00K
-174.63%-100.00K
410.36%869.00K
116.96%134.00K
-131.89%-280.00K
-239.82%-790.00K
1054.35%878.00K
-20.98%565.00K
80.99%-92.00K
1454.35%715.00K
26.89%-484.00K
142.11%46.00K
-366.20%-662.00K
Tài sản ngắn hạn
-12.48%9.23M
1.63%8.31M
11.59%10.54M
-17.53%8.18M
-17.85%9.45M
-8.34%9.92M
10.11%11.50M
8.24%10.82M
-13.01%10.45M
1.81%9.99M
-11.25%12.01M
11.46%9.82M
40.73%13.53M
0.00%8.81M
0.30%9.62M
15.24%8.81M
12.63%9.59M
-26.99%7.64M
-23.56%8.51M
-3.69%10.47M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.43%4.00M
7.20%3.78M
25.19%5.60M
-35.43%3.53M
-30.21%4.47M
-9.59%5.47M
15.76%6.41M
28.69%6.05M
-16.92%5.53M
12.31%4.70M
-11.44%6.66M
-29.17%4.18M
13.42%7.52M
0.00%5.91M
2.22%6.63M
29.71%5.91M
34.73%6.49M
-26.33%4.55M
-17.98%4.81M
13.70%6.18M
Tổng tài sản
-6.38%20.71M
8.71%19.54M
14.24%22.12M
-7.94%17.98M
-8.88%19.36M
-4.22%19.53M
5.75%21.25M
3.83%20.39M
-9.53%20.09M
1.43%19.64M
-3.69%22.21M
-12.88%19.36M
-2.83%23.07M
0.00%22.22M
2.74%23.74M
10.11%22.22M
8.62%23.10M
-12.55%20.18M
-9.10%21.27M
-0.03%23.08M
Tổng các khoản nợ
-28.83%4.01M
3.19%3.78M
23.77%5.64M
-32.92%3.67M
-29.34%4.56M
-11.65%5.47M
14.51%6.45M
28.14%6.19M
-18.09%5.63M
15.42%4.83M
-8.56%6.88M
-29.17%4.18M
13.42%7.52M
0.00%5.91M
2.22%6.63M
29.71%5.91M
34.73%6.49M
-26.33%4.55M
-17.98%4.81M
13.70%6.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.30%16.69M
10.13%15.76M
11.31%16.48M
1.78%14.31M
0.03%14.81M
-0.99%14.06M
2.34%14.80M
-4.10%14.20M
-5.70%14.46M
-2.43%14.81M
-1.34%15.34M
-6.99%15.17M
-9.13%15.54M
0.00%16.31M
2.94%17.11M
4.40%16.31M
0.98%16.62M
-7.51%15.63M
-6.13%16.46M
-4.26%16.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tổng doanh thu đạt 13.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.38M.

Tài sản ngắn hạn của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.24.

Tổng tài sản của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Euro Tech Holdings Company Ltd là 21.34M, bao gồm 9.25M tài sản ngắn hạn và 12.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tổng nghĩa vụ của Euro Tech Holdings Company Ltd là 4.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Euro Tech Holdings Company Ltd là 16.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Euro Tech Holdings Company Ltd là -233.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.21.

Giá trị đầu tư ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, giá trị đầu tư ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là 314.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là -317.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.29.

Thu nhập ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, lợi nhuận ròng là 157.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.61.

Biên lợi nhuận ròng của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, biên lợi nhuận ròng là 1.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.08.

Biên lợi nhuận gộp của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euro Tech Holdings Company Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -233.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.