tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Euro Tech Holdings Company Ltd

CLWT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.490USD
-0.020-1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.10MVốn hóa
15.67P/E TTM

CLWT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Euro Tech Holdings Company Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
6.46%5.80M
3.74%4.52M
-3.11%5.45M
-24.93%4.36M
6.81%5.63M
7.06%5.80M
49.73%5.27M
8.12%5.42M
-41.26%3.52M
-19.89%5.01M
13.75%5.99M
72.64%6.26M
55.83%5.27M
0.00%3.63M
-9.89%3.38M
29.09%3.63M
51.25%3.75M
11.82%2.81M
-48.94%2.48M
-50.06%2.51M
-10.16%4.86M
-1.35%5.03M
-27.61%5.41M
-15.43%5.10M
--7.47M
--6.03M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
6.46%5.80M
3.74%4.52M
-3.11%5.45M
-24.93%4.36M
6.81%5.63M
7.06%5.80M
49.73%5.27M
8.12%5.42M
-41.26%3.52M
-19.89%5.01M
13.75%5.99M
72.64%6.26M
55.83%5.27M
0.00%3.63M
-9.89%3.38M
29.09%3.63M
51.25%3.75M
11.82%2.81M
-48.94%2.48M
-50.06%2.51M
-10.16%4.86M
-1.35%5.03M
-27.61%5.41M
-15.43%5.10M
--7.47M
--6.03M
Các khoản phải thu
-48.09%1.52M
-11.67%1.51M
62.51%2.93M
3.88%1.71M
-51.34%1.80M
-38.96%1.65M
8.94%3.71M
47.95%2.70M
-15.55%3.40M
-12.37%1.83M
-32.75%4.03M
-37.09%2.08M
57.25%5.99M
0.00%3.31M
-13.32%3.81M
4.35%3.31M
-2.38%4.39M
-36.01%3.18M
5.44%4.50M
55.14%4.96M
4.56%4.27M
-10.32%3.20M
32.15%4.08M
29.61%3.57M
--3.09M
--2.75M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-51.61%1.39M
2.33%1.49M
80.58%2.86M
-11.48%1.46M
-56.32%1.59M
-5.78%1.65M
13.50%3.63M
-1.02%1.75M
-10.79%3.20M
-12.28%1.77M
-29.53%3.59M
-39.29%2.01M
33.64%5.09M
0.00%3.31M
-13.32%3.81M
4.35%3.31M
-2.38%4.39M
-36.01%3.18M
5.44%4.50M
55.14%4.96M
4.56%4.27M
-10.32%3.20M
32.15%4.08M
29.61%3.57M
--3.09M
--2.75M
-Các khoản phải thu khác
104.55%135.00K
-91.05%23.00K
-69.59%66.00K
6325.00%257.00K
193.24%217.00K
-99.58%4.00K
-63.37%74.00K
1441.94%956.00K
-54.20%202.00K
-15.07%62.00K
-50.95%441.00K
--73.00K
--899.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-30.84%500.00K
-28.16%426.00K
19.90%723.00K
42.55%593.00K
10.24%603.00K
33.76%416.00K
59.94%547.00K
51.71%311.00K
-41.64%342.00K
-34.71%205.00K
46.13%586.00K
-34.72%314.00K
-19.15%401.00K
0.00%481.00K
44.19%496.00K
12.91%481.00K
-38.24%344.00K
-20.67%426.00K
2.58%557.00K
-8.52%537.00K
9.92%543.00K
4.45%587.00K
-24.35%494.00K
-14.20%562.00K
--653.00K
--655.00K
Chi phí trả trước
10.16%271.00K
51.40%810.00K
-49.38%246.00K
5.11%535.00K
-15.03%486.00K
-39.62%509.00K
-62.22%572.00K
-43.61%843.00K
102.41%1.51M
155.99%1.50M
36.75%748.00K
-21.61%584.00K
-36.40%547.00K
0.00%745.00K
5.52%860.00K
-24.75%745.00K
63.00%815.00K
-7.39%990.00K
-15.11%500.00K
-38.28%1.07M
-54.13%589.00K
30.32%1.73M
51.42%1.28M
-50.47%1.33M
--848.00K
--2.68M
Tài sản ngắn hạn khác
-5.11%1.13M
6.33%1.04M
28.28%1.19M
-36.30%979.00K
-34.09%930.00K
-0.19%1.54M
-15.61%1.41M
5.99%1.54M
154.10%1.67M
153.14%1.45M
-50.53%658.00K
-10.59%574.00K
24.07%1.33M
0.00%642.00K
277.46%1.07M
165.29%642.00K
-40.21%284.00K
-82.56%242.00K
-45.96%475.00K
331.06%1.39M
55.58%879.00K
-48.81%322.00K
-32.66%565.00K
-29.17%629.00K
--839.00K
--888.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-12.48%9.23M
1.63%8.31M
11.59%10.54M
-17.53%8.18M
-17.85%9.45M
-8.34%9.92M
10.11%11.50M
8.24%10.82M
-13.01%10.45M
1.81%9.99M
-11.25%12.01M
11.46%9.82M
40.73%13.53M
0.00%8.81M
0.30%9.62M
15.24%8.81M
12.63%9.59M
-26.99%7.64M
-23.56%8.51M
-3.69%10.47M
-5.87%11.14M
-2.82%10.87M
-8.27%11.83M
-14.00%11.19M
--12.90M
--13.01M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.16%260.00K
-47.67%258.00K
0.75%401.00K
46.73%493.00K
-12.14%398.00K
-41.05%336.00K
-7.93%453.00K
-1.89%570.00K
-55.52%492.00K
-19.19%581.00K
46.68%1.11M
-3.62%719.00K
2.72%754.00K
0.00%746.00K
-4.80%734.00K
-1.32%746.00K
-0.26%771.00K
-3.94%756.00K
-4.69%773.00K
-6.86%787.00K
-8.77%811.00K
-4.95%845.00K
-5.93%889.00K
-10.56%889.00K
--945.00K
--994.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
0.00%1.07M
--1.07M
--1.07M
Tài sản dài hạn khác
-18.62%201.00K
17.65%120.00K
27.98%247.00K
-28.67%102.00K
33.10%193.00K
--143.00K
--145.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
30.40%163.00K
27.42%158.00K
-24.24%125.00K
-21.52%124.00K
0.00%165.00K
-15.05%158.00K
-7.30%165.00K
-7.92%186.00K
-62.92%178.00K
-11.01%202.00K
110.53%480.00K
-3.81%227.00K
-9.52%228.00K
-9.92%236.00K
-13.40%252.00K
--262.00K
--291.00K
Tổng tài sản dài hạn
-0.83%11.48M
14.63%11.23M
16.77%11.57M
1.96%9.80M
1.71%9.91M
0.43%9.61M
1.03%9.75M
-0.75%9.57M
-5.45%9.65M
1.04%9.64M
7.04%10.20M
-28.87%9.54M
-32.50%9.53M
0.00%13.41M
4.47%14.12M
6.99%13.41M
5.95%13.52M
-0.56%12.54M
4.04%12.76M
3.23%12.61M
1.79%12.26M
1.43%12.21M
-0.02%12.05M
-2.41%12.04M
--12.05M
--12.34M
Tổng tài sản
-6.38%20.71M
8.71%19.54M
14.24%22.12M
-7.94%17.98M
-8.88%19.36M
-4.22%19.53M
5.75%21.25M
3.83%20.39M
-9.53%20.09M
1.43%19.64M
-3.69%22.21M
-12.88%19.36M
-2.83%23.07M
0.00%22.22M
2.74%23.74M
10.11%22.22M
8.62%23.10M
-12.55%20.18M
-9.10%21.27M
-0.03%23.08M
-2.01%23.40M
-0.62%23.08M
-4.29%23.88M
-8.36%23.23M
--24.95M
--25.34M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-6.58%1.05M
-2.39%899.00K
-8.69%1.12M
-36.44%921.00K
-22.33%1.23M
-42.89%1.45M
-0.50%1.58M
146.79%2.54M
39.49%1.59M
-7.14%1.03M
-8.64%1.14M
-47.86%1.11M
-54.06%1.25M
0.00%2.12M
20.50%2.72M
53.95%2.12M
38.87%2.26M
-41.99%1.38M
-22.61%1.63M
29.89%2.38M
-21.78%2.10M
-18.77%1.83M
-10.02%2.69M
-47.59%2.25M
--2.98M
--4.30M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
-30.63%154.00K
--0.00
-40.96%222.00K
--0.00
4.16%376.00K
--0.00
-36.11%361.00K
--0.00
--565.00K
----
-100.00%0.00
0.00%361.00K
-86.53%97.00K
--361.00K
--720.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
-30.63%154.00K
--0.00
-40.96%222.00K
--0.00
4.16%376.00K
--0.00
-36.11%361.00K
--0.00
--565.00K
----
-100.00%0.00
0.00%361.00K
-86.53%97.00K
--361.00K
--720.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-8.77%593.00K
-19.96%441.00K
4.00%650.00K
-59.31%551.00K
-41.91%625.00K
-15.00%1.35M
1.22%1.08M
15.27%1.59M
22.32%1.06M
115.94%1.38M
-36.57%869.00K
--640.00K
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-7.38%1.64M
-8.97%1.34M
-4.42%1.77M
-47.48%1.47M
-30.25%1.86M
-32.13%2.80M
0.19%2.66M
71.37%4.13M
32.07%2.66M
37.95%2.41M
-23.24%2.01M
-17.71%1.75M
-3.71%2.62M
0.00%2.12M
20.50%2.72M
53.95%2.12M
38.87%2.26M
-41.99%1.38M
-22.61%1.63M
29.89%2.38M
-21.78%2.10M
-18.77%1.83M
-10.02%2.69M
-47.59%2.25M
--2.98M
--4.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.43%4.00M
7.20%3.78M
25.19%5.60M
-35.43%3.53M
-30.21%4.47M
-9.59%5.47M
15.76%6.41M
28.69%6.05M
-16.92%5.53M
12.31%4.70M
-11.44%6.66M
-29.17%4.18M
13.42%7.52M
0.00%5.91M
2.22%6.63M
29.71%5.91M
34.73%6.49M
-26.33%4.55M
-17.98%4.81M
13.70%6.18M
-2.20%5.87M
-2.39%5.44M
-16.55%6.00M
-25.56%5.57M
--7.19M
--7.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-79.55%9.00K
-100.00%0.00
-49.43%44.00K
--137.00K
112.20%87.00K
-100.00%0.00
-56.38%41.00K
5.38%137.00K
-56.48%94.00K
--130.00K
--216.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-79.55%9.00K
-100.00%0.00
-49.43%44.00K
--137.00K
112.20%87.00K
-100.00%0.00
-56.38%41.00K
5.38%137.00K
-56.48%94.00K
--130.00K
--216.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-79.55%9.00K
-100.00%0.00
-49.43%44.00K
--137.00K
97.73%87.00K
-100.00%0.00
-55.56%44.00K
8.46%141.00K
-54.17%99.00K
--130.00K
--216.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-28.83%4.01M
3.19%3.78M
23.77%5.64M
-32.92%3.67M
-29.34%4.56M
-11.65%5.47M
14.51%6.45M
28.14%6.19M
-18.09%5.63M
15.42%4.83M
-8.56%6.88M
-29.17%4.18M
13.42%7.52M
0.00%5.91M
2.22%6.63M
29.71%5.91M
34.73%6.49M
-26.33%4.55M
-17.98%4.81M
13.70%6.18M
-2.20%5.87M
-2.39%5.44M
-16.55%6.00M
-25.56%5.57M
--7.19M
--7.48M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-98.76%123.00K
0.37%9.90M
0.48%9.88M
0.48%9.86M
0.46%9.84M
0.50%9.81M
0.56%9.79M
0.56%9.77M
0.56%9.74M
0.38%9.71M
0.10%9.68M
0.00%9.67M
0.00%9.67M
0.00%9.67M
0.00%9.67M
0.00%9.67M
0.00%9.67M
0.08%9.67M
0.17%9.67M
0.10%9.67M
0.02%9.66M
0.00%9.66M
0.00%9.66M
0.01%9.66M
--9.66M
--9.65M
Lợi nhuận giữ lại
2.01%5.94M
40.37%5.25M
45.76%5.82M
8.66%3.74M
-2.32%4.00M
-4.15%3.44M
-1.02%4.09M
-15.15%3.59M
-11.37%4.13M
-6.54%4.23M
-3.04%4.66M
-19.11%4.53M
-21.99%4.81M
0.00%5.60M
8.31%6.16M
12.52%5.60M
4.23%5.69M
-12.72%4.97M
-10.14%5.46M
-5.88%5.70M
-1.98%6.08M
-0.23%6.06M
-0.29%6.20M
-6.97%6.07M
--6.22M
--6.53M
Vốn dự trữ
0.12%9.77M
0.37%9.77M
0.48%9.76M
0.48%9.74M
0.47%9.71M
0.51%9.69M
0.57%9.67M
0.56%9.64M
0.56%9.62M
0.39%9.59M
0.10%9.56M
0.00%9.55M
0.00%9.55M
0.00%9.55M
0.00%9.55M
0.00%9.55M
0.00%9.55M
0.08%9.55M
0.17%9.55M
0.10%9.54M
0.02%9.54M
0.00%9.53M
0.00%9.53M
0.01%9.53M
--9.53M
--9.53M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.88%807.00K
1.25%807.00K
1.78%800.00K
1.40%797.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.00%786.00K
0.26%786.00K
2.61%786.00K
2.35%784.00K
0.00%766.00K
0.00%766.00K
0.00%766.00K
0.13%766.00K
--766.00K
--765.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2.73%713.00K
-0.82%730.00K
1.10%733.00K
-4.54%736.00K
-7.88%725.00K
-6.66%771.00K
-7.52%787.00K
-8.93%826.00K
-5.34%851.00K
0.89%907.00K
0.67%899.00K
9.90%899.00K
-2.72%893.00K
0.00%818.00K
7.12%918.00K
0.99%818.00K
7.26%857.00K
4.52%810.00K
2.96%799.00K
2.65%775.00K
-1.02%776.00K
-0.92%755.00K
7.25%784.00K
6.13%762.00K
--731.00K
--718.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
13.35%951.00K
-10.53%688.00K
-18.86%839.00K
-5.99%769.00K
12.76%1.03M
1.87%818.00K
73.67%917.00K
8.22%803.00K
-39.86%528.00K
-13.62%742.00K
-8.16%878.00K
-14.95%859.00K
-15.99%956.00K
0.00%1.01M
-3.80%1.14M
5.98%1.01M
-9.69%1.18M
-38.04%953.00K
-26.69%1.31M
-20.93%1.54M
-10.87%1.79M
0.52%1.94M
4.48%2.00M
11.91%1.94M
--1.92M
--1.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.30%16.69M
10.13%15.76M
11.31%16.48M
1.78%14.31M
0.03%14.81M
-0.99%14.06M
2.34%14.80M
-4.10%14.20M
-5.70%14.46M
-2.43%14.81M
-1.34%15.34M
-6.99%15.17M
-9.13%15.54M
0.00%16.31M
2.94%17.11M
4.40%16.31M
0.98%16.62M
-7.51%15.63M
-6.13%16.46M
-4.26%16.89M
-1.94%17.53M
-0.06%17.65M
0.68%17.88M
-1.15%17.66M
--17.76M
--17.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CLWT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Euro Tech Holdings Company Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Euro Tech Holdings Company Ltd có 5.80M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Euro Tech Holdings Company Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 4.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 4.59M nợ ngắn hạ và 160.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Euro Tech Holdings Company Ltd là 21.34M, bao gồm 9.25M tài sản ngắn hạn và 12.09M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Euro Tech Holdings Company Ltd là bao nhiêu?

Euro Tech Holdings Company Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 16.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.