tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clarivate PLC

CLVT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.980USD
-0.025-1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

CLVT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Clarivate PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-15.13%98.70M
-21.32%134.70M
13.16%159.90M
-10.74%181.10M
-7.84%116.30M
-2.84%171.20M
-25.98%141.30M
24.17%202.90M
-22.29%126.20M
-22.55%176.20M
39.44%190.90M
-21.37%163.40M
67.08%162.40M
237.54%227.50M
650.05%136.90M
373.90%207.80M
10.92%97.20M
-61.27%67.40M
-86.53%18.25M
114.32%43.85M
42.59%87.63M
277.47%174.04M
2560.60%135.48M
-70.60%20.46M
14060.37%61.46M
8.60%46.11M
--5.09M
--69.60M
--434.00K
--42.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-273.06%-268.60M
61.31%-40.20M
101.62%3.10M
56.86%-28.30M
76.34%-72.00M
-38.53%-103.90M
77.27%-191.80M
-633.33%-65.60M
-147.20%-304.30M
-272.41%-75.00M
-360.95%-843.90M
100.28%12.30M
-297.28%-123.10M
-37.41%43.50M
390.43%323.40M
-15634.41%-4.42B
147.43%62.40M
224.22%69.50M
53.19%-111.35M
176.34%28.42M
-8724.08%-131.57M
24.39%-55.95M
-180.59%-237.90M
-443.76%-37.23M
98.08%-1.49M
-24.88%-74.00M
---84.79M
--10.83M
---77.76M
---59.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
113.41%407.40M
-0.76%184.00M
1.67%189.10M
8.24%191.80M
3.52%190.90M
3.34%185.40M
2.88%186.00M
0.23%177.20M
3.54%184.40M
3.94%179.40M
-4.24%180.80M
4.18%176.80M
1.42%178.10M
-2.15%172.60M
29.94%188.80M
29.86%169.70M
34.89%175.60M
33.99%176.40M
14.46%145.30M
90.46%130.68M
131.86%130.18M
155.93%131.65M
71.98%126.95M
56.16%68.61M
30.38%56.15M
-11.55%51.44M
--73.82M
--43.94M
--43.06M
--58.16M
Thuế hoãn lại
-253.13%-11.30M
----
-159.80%-29.90M
-47.62%-6.20M
86.99%-3.20M
----
284.50%50.00M
-20.00%-4.20M
48.54%-24.60M
----
46.86%-27.10M
-45.83%-3.50M
-12050.00%-47.80M
----
-2134.88%-51.00M
77.12%-2.40M
153.26%400.00K
-897.55%-1.30M
94.01%-2.28M
-1246.34%-10.49M
93.08%-751.00K
-96.13%163.00K
-543.98%-38.09M
78.47%-779.00K
-1552.21%-10.86M
206.79%4.21M
--8.58M
---3.62M
---657.00K
---3.95M
Các mục phi tiền mặt khác
-78.97%6.10M
-155.10%-13.50M
-96.92%6.10M
-137.96%-14.50M
-90.61%29.00M
65.54%24.50M
-77.30%198.30M
1810.00%38.20M
101.90%308.70M
141.46%14.80M
1567.18%873.60M
-99.96%2.00M
1061.64%152.90M
-112.50%-35.70M
2134.95%52.40M
34680.52%4.46B
-144.85%-15.90M
-135.10%-16.80M
-123.50%-2.58M
-287.12%-12.88M
599.39%35.45M
896.72%47.86M
-72.11%10.96M
871.23%6.89M
-14.11%5.07M
-173.01%-6.01M
--39.29M
--709.00K
--5.90M
--8.23M
Thay đổi trong vốn lưu động
-6.60%-50.10M
-117.98%-9.80M
49.90%-26.20M
-47.52%22.20M
17.54%-47.00M
29.45%54.50M
-1703.45%-52.30M
214.02%42.30M
-121.79%-57.00M
694.34%42.10M
97.44%-2.90M
-221.24%-37.10M
73.75%-25.70M
105.81%5.30M
-49.32%-113.30M
3104.19%30.60M
-671.05%-97.90M
-172.54%-91.30M
-180.34%-75.88M
101.92%955.00K
97.94%17.14M
133.26%125.86M
358.67%94.45M
-709.43%-49.83M
314.12%8.66M
49.47%53.96M
---36.51M
--8.18M
---4.04M
--36.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
42.46%51.00M
-85.42%-62.30M
79.86%-11.20M
-91.11%4.00M
26.06%35.80M
-144.92%-33.60M
59.06%-55.60M
494.74%45.00M
-64.23%28.40M
76.83%74.80M
-29.09%-135.80M
-149.35%-11.40M
483.82%79.40M
5.22%42.30M
40.93%-105.20M
330.89%23.10M
-78.90%13.60M
-9.09%40.20M
-79.09%-178.10M
-85.26%5.36M
1.10%64.46M
51.03%44.22M
0.61%-99.45M
-13.14%36.36M
-10.16%63.76M
319.12%29.28M
---100.06M
--41.86M
--70.97M
---13.36M
-Thay đổi chi phí trả trước
-85.61%1.90M
-3.40%-15.20M
-103.00%-300.00K
40.63%-5.70M
2.33%13.20M
-24.58%-14.70M
-18.70%10.00M
-838.46%-9.60M
31.63%12.90M
45.62%-11.80M
0.00%12.30M
152.00%1.30M
260.66%9.80M
-4.33%-21.70M
238.75%12.30M
-135.42%-2.50M
-686.08%-6.10M
-190.10%-20.80M
-80.97%3.63M
206.28%7.06M
-218.29%-776.00K
2.44%-7.17M
364.44%19.08M
-261.41%-6.64M
-75.60%656.00K
25.11%-7.35M
---7.21M
--4.12M
--2.69M
---9.81M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
208.33%3.70M
-557.89%-8.70M
-70.00%2.70M
40.91%-2.60M
150.00%1.20M
163.33%1.90M
-42.31%9.00M
76.96%-4.40M
-109.64%-2.40M
-121.90%-3.00M
-7.69%15.60M
48.52%-19.10M
591.67%24.90M
198.56%13.70M
136.33%16.90M
-367.08%-37.10M
-93.70%3.60M
-312.51%-13.90M
-163.78%-46.52M
142.51%13.89M
2329.03%57.16M
-89.20%6.54M
-151.06%-17.64M
-20.43%5.73M
-60.96%2.35M
1345.76%60.56M
---7.03M
--7.20M
--6.03M
--4.19M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-57.75%-103.80M
12.85%126.50M
286.21%11.20M
-21.53%-50.80M
26.64%-65.80M
259.29%112.10M
-96.07%2.90M
-10.00%-41.80M
12.40%-89.70M
411.48%31.20M
82.22%73.80M
0.00%-38.00M
-4.38%-102.40M
-90.24%6.10M
-66.38%40.50M
50.47%-38.00M
3.62%-98.10M
-4.00%62.50M
-31.60%120.45M
-140.69%-76.73M
-109.48%-101.79M
671.95%65.11M
105.79%176.10M
55.77%-31.88M
3.42%-48.59M
-117.53%-11.38M
--85.57M
---72.07M
---50.31M
--64.94M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-15.13%98.70M
-21.32%134.70M
13.16%159.90M
-10.74%181.10M
-7.84%116.30M
-2.84%171.20M
-25.98%141.30M
24.17%202.90M
-22.29%126.20M
-22.55%176.20M
39.44%190.90M
-21.37%163.40M
67.08%162.40M
237.54%227.50M
650.05%136.90M
373.90%207.80M
10.92%97.20M
-61.27%67.40M
-86.53%18.25M
114.32%43.85M
42.59%87.63M
277.47%174.04M
2560.60%135.48M
-70.60%20.46M
14060.37%61.46M
8.60%46.11M
--5.09M
--69.60M
--434.00K
--42.45M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-17.12%54.70M
-8.37%55.80M
-13.99%70.70M
-28.31%65.60M
-20.48%66.00M
-5.43%60.90M
22.69%82.20M
45.47%91.50M
44.10%83.00M
6.62%64.40M
1.21%67.00M
-6.68%62.90M
9.30%57.60M
45.89%60.40M
104.66%66.20M
178.79%67.40M
81.42%52.70M
25.56%41.40M
11.09%32.35M
-6.82%24.18M
-25.97%29.05M
70.00%32.97M
11.32%29.12M
21.05%25.95M
107.45%39.24M
225.58%19.39M
--26.16M
--21.43M
--18.91M
--5.96M
Chi phí vốn
-17.12%54.70M
-8.37%55.80M
-13.99%70.70M
-28.31%65.60M
-20.48%66.00M
-5.43%60.90M
22.69%82.20M
45.47%91.50M
44.10%83.00M
6.62%64.40M
1.21%67.00M
-6.68%62.90M
9.30%57.60M
45.89%60.40M
104.66%66.20M
178.79%67.40M
81.42%52.70M
25.56%41.40M
11.09%32.35M
-6.82%24.18M
-25.97%29.05M
70.00%32.97M
11.32%29.12M
21.05%25.95M
107.45%39.24M
225.58%19.39M
--26.16M
--21.43M
--18.91M
--5.96M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-17.12%54.70M
-8.37%55.80M
-13.99%70.70M
-14.36%65.60M
0.15%66.00M
-5.43%60.90M
28.64%82.20M
24.15%76.60M
14.41%65.90M
8.60%64.40M
37.72%63.90M
-8.46%61.70M
20.75%57.60M
43.24%59.30M
43.45%46.40M
178.79%67.40M
64.21%47.70M
25.56%41.40M
11.09%32.35M
-6.82%24.18M
-12.65%29.05M
70.00%32.97M
11.32%29.12M
37.94%25.95M
75.83%33.26M
225.58%19.39M
--26.16M
--18.81M
--18.91M
--5.96M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
1141.67%14.90M
--17.10M
-100.00%0.00
-84.34%3.10M
--1.20M
-100.00%0.00
--1.10M
--19.80M
--0.00
--5.00M
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--5.98M
----
--0.00
--2.63M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--103.60M
--0.00
-282.86%-19.20M
----
-100.00%0.00
--0.00
231.25%10.50M
----
107.52%294.30M
100.00%0.00
---8.00M
-400.23%-1.30M
-96.22%-3.91B
---14.75M
--0.00
100.05%433.00K
-2813.45%-1.99B
--0.00
--0.00
---881.57M
---68.42M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
17.12%-54.70M
8.37%-55.80M
-430.37%-70.70M
28.31%-65.60M
35.42%-66.00M
5.43%-60.90M
131.94%21.40M
-45.47%-91.50M
-116.99%-102.20M
-6.62%-64.40M
-129.37%-67.00M
6.68%-62.90M
22.41%-47.10M
-41.45%-60.40M
105.78%228.10M
-73.16%-67.40M
-108.96%-60.70M
-31.23%-42.70M
-94.99%-3.94B
-50.02%-38.92M
25.97%-29.05M
96.39%-32.54M
-2038.55%-2.02B
-21.05%-25.95M
-107.45%-39.24M
-15024.51%-900.97M
---94.58M
---21.43M
---18.91M
---5.96M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-27.83%-68.90M
-186.75%-162.30M
67.49%-77.90M
-41.02%-154.70M
-110.55%-53.90M
40.55%-56.60M
-37.46%-239.60M
11.82%-109.70M
44.59%-25.60M
37.20%-95.20M
64.55%-174.30M
-342.70%-124.40M
69.32%-46.20M
-70.72%-151.60M
-394.12%-491.70M
87.86%-28.10M
-103.67%-150.60M
-1252.63%-88.80M
-89.26%167.18M
-3647.64%-231.42M
1341.42%4.10B
-100.60%-6.56M
1861.37%1.56B
-67.12%-6.17M
752.55%284.65M
3326.17%1.09B
--79.36M
---3.69M
--33.39M
---33.84M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---72.60M
---138.50M
100.00%0.00
-1654.39%-100.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
6.79%-140.00M
-1800.00%-5.70M
78.66%-5.40M
61.90%-47.70M
68.41%-150.20M
96.51%-300.00K
-277.61%-25.30M
-1525.97%-125.20M
-383.50%-475.40M
94.77%-8.60M
-100.34%-6.70M
-7.69%-7.70M
-89.50%167.69M
-5124.57%-164.57M
63365.08%1.99B
-102.45%-7.15M
-4.09%1.60B
17.88%-3.15M
-109.47%-3.15M
962.54%291.85M
--1.66B
---3.84M
--33.25M
---33.84M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
63.80%-18.10M
25.00%-75.00M
50.00%-50.00M
---49.50M
---50.00M
---100.00M
0.00%-100.00M
----
----
-100.00%0.00
-7792.31%-100.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-92.34%3.50M
101.97%1.30M
-116.33%-119.00M
---55.10M
571137.50%45.68M
-470635.71%-65.90M
2879.31%728.77M
-100.00%0.00
97.12%-8.00K
-109.93%-14.00K
17754.74%24.46M
--819.30M
---278.00K
--141.00K
--137.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---55.00K
---551.00K
--1.39B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%18.80M
0.00%18.90M
0.00%18.80M
0.53%19.00M
0.00%18.80M
0.00%18.90M
-0.36%18.80M
1889900.00%18.90M
--18.80M
--18.90M
--18.87M
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
400.00%500.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.38%100.00K
-87.58%300.00K
-98.98%100.00K
-92.12%400.00K
60.98%1.31M
1832.00%2.42M
725.80%9.76M
--5.07M
--815.00K
--125.00K
--1.18M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--277.53M
----
--1.58M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
184.09%3.70M
13.64%-5.70M
-825.00%-2.90M
-17.50%-4.70M
-214.29%-4.40M
76.92%-6.60M
106.90%400.00K
21.57%-4.00M
33.33%-1.40M
-281.33%-28.60M
-427.27%-5.80M
-131.82%-5.10M
66.13%-2.10M
0.00%-7.50M
96.15%-1.10M
21.51%-2.20M
71.34%-6.20M
-67.08%-7.50M
30.53%-28.59M
10.62%-2.80M
-40.75%-21.63M
77.04%-4.49M
97.41%-41.16M
---3.14M
---15.37M
---19.55M
---1.59B
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-27.83%-68.90M
-186.75%-162.30M
67.49%-77.90M
-41.02%-154.70M
-110.55%-53.90M
40.55%-56.60M
-37.46%-239.60M
11.82%-109.70M
44.59%-25.60M
37.20%-95.20M
64.55%-174.30M
-342.70%-124.40M
69.32%-46.20M
-70.72%-151.60M
-394.12%-491.70M
87.86%-28.10M
-103.67%-150.60M
-1252.63%-88.80M
-89.26%167.18M
-3647.64%-231.42M
1341.42%4.10B
-100.60%-6.56M
1861.37%1.56B
-67.12%-6.17M
752.55%284.65M
3326.17%1.09B
--79.36M
---3.69M
--33.39M
---33.84M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-31.58%242.20M
11.52%329.20M
-17.97%318.70M
-3.67%362.60M
-7.09%354.00M
-20.37%295.20M
-4.59%388.50M
-15.05%376.40M
1.79%381.00M
3.90%370.70M
-10.94%407.20M
18.83%443.10M
-27.42%374.30M
-39.28%356.80M
-89.46%457.20M
-91.85%372.90M
23.99%515.70M
115.71%587.60M
620.95%4.34B
649.17%4.57B
33.79%415.92M
257.78%272.41M
577.36%601.64M
1317.47%610.53M
1008.12%310.87M
197.60%76.14M
--88.82M
--43.07M
--28.05M
--25.58M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-384.88%-24.50M
-247.96%-87.00M
111.25%10.50M
-462.81%-43.90M
286.96%8.60M
470.87%58.80M
-155.62%-93.30M
133.70%12.10M
-106.69%-4.60M
-41.14%10.30M
63.65%-36.50M
-142.59%-35.90M
148.18%68.80M
124.34%17.50M
97.32%-100.40M
135.66%84.30M
-103.43%-142.80M
-150.10%-71.90M
-1038.98%-3.75B
-2558.90%-236.38M
1287.57%4.16B
-38.86%143.51M
-2577.13%-329.23M
-119.43%-8.89M
1895.35%299.66M
9403.32%234.73M
---12.30M
--45.75M
--15.02M
--2.47M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-96.72%400.00K
-170.59%-3.60M
95.12%-800.00K
-145.19%-4.70M
506.67%12.20M
180.95%5.10M
-217.99%-16.40M
186.67%10.40M
-900.00%-3.00M
-415.00%-6.30M
-47.15%13.90M
57.14%-12.00M
98.95%-300.00K
125.64%2.00M
205.89%26.30M
-183.26%-28.00M
-707.77%-28.70M
-190.93%-7.80M
512.39%8.60M
-456.73%-9.88M
50.69%-3.55M
526.13%8.58M
164.73%1.40M
116.82%2.77M
-6650.00%-7.21M
-959.47%-2.01M
---2.17M
--1.28M
--110.00K
---190.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-39.96%217.70M
-31.58%242.20M
11.52%329.20M
-17.97%318.70M
-3.67%362.60M
-7.09%354.00M
-20.37%295.20M
-4.59%388.50M
-15.05%376.40M
1.79%381.00M
3.90%370.70M
-10.94%407.20M
18.83%443.10M
-27.42%374.30M
-39.28%356.80M
-89.46%457.20M
-91.85%372.90M
23.99%515.70M
115.71%587.61M
620.95%4.34B
649.17%4.57B
33.79%415.92M
255.98%272.41M
577.36%601.64M
1317.47%610.53M
1008.12%310.87M
--76.52M
--88.82M
--43.07M
--28.05M
Dòng tiền tự do
-12.52%44.00M
-28.47%78.90M
50.93%89.20M
3.68%115.50M
16.44%50.30M
-1.34%110.30M
-52.30%59.10M
10.85%111.40M
-58.78%43.20M
-33.09%111.80M
75.25%123.90M
-28.42%100.50M
135.51%104.80M
542.69%167.10M
601.63%70.70M
613.67%140.40M
-24.04%44.50M
-81.57%26.00M
-113.25%-14.09M
458.60%19.67M
163.66%58.58M
428.12%141.06M
604.97%106.36M
-111.39%-5.49M
220.23%22.22M
-26.81%26.71M
---21.06M
--48.17M
---18.48M
--36.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Clarivate PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Clarivate PLC đã tạo ra 628.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Clarivate PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Clarivate PLC đã tăng -2.80% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Clarivate PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Clarivate PLC đã chi 263.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Clarivate PLC đã thay đổi như thế nào?

Clarivate PLC đã sử dụng -343.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CLVT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Clarivate PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 365.30M, phản ánh sự thay đổi 12.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.