tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Clarivate PLC

CLVT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.980USD
-0.025-1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.27BVốn hóa
LỗP/E TTM

CLVT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Clarivate PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-45.13%204.60M
-32.19%232.30M
11.81%341.80M
-15.52%328.20M
-0.93%372.90M
-5.31%342.60M
-14.56%305.70M
-2.61%388.50M
-13.69%376.40M
-0.66%361.80M
2.58%357.80M
-10.56%398.90M
21.24%436.10M
-27.19%364.20M
-19.05%348.80M
-82.02%446.00M
-85.95%359.70M
25.36%500.20M
67.18%430.88M
312.57%2.48B
320.63%2.56B
29.54%399.01M
238.54%257.73M
576.79%601.08M
1313.10%608.52M
--308.02M
--76.13M
--88.81M
--43.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-45.13%204.60M
-32.19%232.30M
11.81%341.80M
-15.52%328.20M
-0.93%372.90M
-5.31%342.60M
-14.56%305.70M
-2.61%388.50M
-13.69%376.40M
-0.66%361.80M
2.58%357.80M
-10.56%398.90M
21.24%436.10M
-27.19%364.20M
-19.05%348.80M
-82.02%446.00M
-85.95%359.70M
25.36%500.20M
67.18%430.88M
312.57%2.48B
320.63%2.56B
29.54%399.01M
238.54%257.73M
576.79%601.08M
1313.10%608.52M
--308.02M
--76.13M
--88.81M
--43.06M
Các khoản phải thu
0.91%827.90M
6.31%882.90M
2.93%821.70M
5.04%810.70M
3.03%820.40M
0.92%830.50M
-12.11%798.30M
0.64%771.80M
3.46%796.30M
-1.87%822.90M
4.15%908.30M
2.44%766.90M
-5.26%769.70M
-2.47%838.60M
-3.79%872.10M
22.57%748.60M
29.34%812.40M
21.63%859.80M
22.87%906.43M
155.93%610.75M
125.01%628.13M
105.98%706.88M
120.97%737.73M
5.13%238.64M
3.17%279.16M
--343.18M
--333.86M
--227.00M
--270.58M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.91%827.90M
6.31%882.90M
2.93%821.70M
5.04%810.70M
3.03%820.40M
0.92%830.50M
-12.11%798.30M
0.64%771.80M
3.46%796.30M
-1.87%822.90M
4.15%908.30M
2.44%766.90M
-5.26%769.70M
-2.47%838.60M
-3.79%872.10M
22.57%748.60M
29.34%812.40M
21.63%859.80M
22.87%906.43M
155.93%610.75M
125.01%628.13M
105.98%706.88M
120.97%737.73M
5.13%238.64M
3.17%279.16M
--343.18M
--333.86M
--227.00M
--270.58M
Chi phí trả trước
21.02%107.10M
8.02%109.10M
9.66%94.20M
-3.89%93.90M
1.61%88.50M
1.00%101.00M
-2.94%85.90M
-2.30%97.70M
-14.52%87.10M
-10.23%100.00M
-1.01%88.50M
1.21%100.00M
-0.20%101.90M
14.02%111.40M
16.78%89.40M
70.18%98.80M
54.67%102.10M
51.73%97.70M
31.37%76.55M
17.90%58.06M
28.33%66.01M
23.59%64.39M
43.14%58.27M
40.98%49.24M
31.10%51.44M
--52.10M
--40.71M
--34.93M
--39.24M
Tài sản ngắn hạn khác
27.74%74.60M
-4.24%76.80M
-4.39%52.30M
-28.11%58.30M
-22.13%58.40M
18.11%80.20M
-32.39%54.70M
-2.76%81.10M
-10.50%75.00M
-50.47%67.90M
-4.71%80.90M
4.12%83.40M
-2.56%83.80M
48.38%137.10M
-61.99%84.90M
-95.78%80.10M
-95.83%86.00M
13.96%92.40M
138.07%223.38M
9774.99%1.90B
9736.28%2.06B
224.99%81.08M
697.92%93.83M
82.59%19.24M
66.61%20.97M
--24.95M
--11.76M
--10.54M
--12.59M
Tổng tài sản ngắn hạn
-9.40%1.21B
-3.93%1.30B
5.25%1.31B
-3.58%1.29B
0.40%1.34B
-2.62%1.35B
-14.88%1.24B
-2.59%1.34B
-5.84%1.33B
-4.17%1.39B
4.80%1.46B
-5.31%1.37B
4.22%1.42B
-6.37%1.45B
-14.78%1.40B
-71.24%1.45B
-74.42%1.36B
23.87%1.55B
42.67%1.64B
434.66%5.05B
453.74%5.32B
71.83%1.25B
132.74%1.15B
161.37%944.25M
162.70%960.09M
--728.25M
--493.08M
--361.27M
--365.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.36%88.30M
-15.40%93.40M
-7.28%99.30M
-2.66%102.60M
16.24%109.50M
9.09%110.40M
0.28%107.10M
-1.13%105.40M
-9.07%94.20M
-8.99%101.20M
-5.82%106.80M
-10.65%106.60M
-28.75%103.60M
-30.76%111.20M
-33.25%113.40M
61.59%119.30M
75.67%145.40M
36.54%160.60M
0.74%169.88M
-40.23%73.83M
-33.76%82.77M
-7.35%117.62M
62.94%168.62M
10.30%123.53M
10.14%124.95M
--126.95M
--103.49M
--111.99M
--113.44M
-Tài sản cố định
----
----
1.73%199.70M
----
----
----
8.81%196.30M
----
----
----
6.62%180.40M
4.16%177.60M
-16.71%170.00M
-18.20%172.60M
-19.70%169.20M
45.02%170.50M
69.60%204.10M
35.76%211.00M
--210.72M
--117.57M
--120.34M
--155.43M
----
----
----
----
--126.98M
--134.19M
--134.99M
-Khấu hao lũy kế
----
----
12.56%100.40M
----
----
----
21.20%89.20M
----
----
----
31.90%73.60M
38.67%71.00M
13.12%66.40M
21.83%61.40M
36.62%55.80M
17.05%51.20M
56.23%58.70M
33.30%50.40M
--40.84M
--43.74M
--37.57M
--37.81M
----
----
----
----
--23.49M
--22.20M
--21.55M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.83%9.08B
-4.82%9.43B
-4.33%9.57B
-7.15%9.72B
-6.25%9.85B
-9.08%9.91B
-9.27%10.01B
-11.48%10.46B
-13.03%10.51B
-11.32%10.90B
-10.43%11.03B
-1.93%11.82B
-29.88%12.08B
-31.51%12.29B
-32.70%12.31B
-7.02%12.05B
29.54%17.23B
34.87%17.94B
36.41%18.30B
221.23%12.96B
225.56%13.30B
224.03%13.30B
324.92%13.41B
28.61%4.04B
29.00%4.09B
--4.11B
--3.16B
--3.14B
--3.17B
Tài sản dài hạn khác
-13.43%104.40M
-14.75%102.30M
-34.74%85.30M
-3.59%118.20M
-14.41%120.60M
4.26%120.00M
21.58%130.70M
5.51%122.60M
37.46%140.90M
29.91%115.10M
-11.96%107.50M
-6.44%116.20M
3.02%102.50M
-3.38%88.60M
55.25%122.10M
116.12%124.20M
83.82%99.50M
66.62%91.70M
28.52%78.65M
21.35%57.47M
37.60%54.13M
43.08%55.03M
60.54%61.20M
20.88%47.36M
-6.25%39.34M
--38.46M
--38.12M
--39.18M
--41.96M
Tổng tài sản dài hạn
-8.03%9.27B
-5.05%9.63B
-4.75%9.76B
-7.06%9.94B
-6.16%10.08B
-8.78%10.14B
-8.88%10.25B
-11.22%10.69B
-12.57%10.74B
-11.00%11.11B
-10.40%11.24B
-2.06%12.04B
-29.69%12.29B
-31.36%12.49B
-32.33%12.55B
-6.09%12.30B
30.04%17.48B
35.01%18.19B
35.93%18.55B
211.30%13.09B
216.20%13.44B
215.53%13.48B
313.64%13.64B
27.89%4.21B
27.91%4.25B
--4.27B
--3.30B
--3.29B
--3.32B
Tổng tài sản
-8.19%10.49B
-4.92%10.93B
-3.66%11.07B
-6.67%11.23B
-5.44%11.42B
-8.09%11.49B
-9.57%11.49B
-10.34%12.03B
-11.88%12.08B
-10.29%12.50B
-8.88%12.71B
-2.40%13.42B
-27.24%13.71B
-29.40%13.94B
-30.91%13.94B
-24.22%13.75B
0.43%18.84B
34.06%19.74B
36.46%20.18B
252.25%18.14B
259.97%18.76B
194.59%14.73B
290.11%14.79B
41.10%5.15B
41.26%5.21B
--5.00B
--3.79B
--3.65B
--3.69B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-100.00%0.00
--62.80M
--79.30M
----
--67.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--65.80M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-8.70%367.50M
-7.77%386.90M
-16.86%356.90M
-18.30%379.10M
1.00%402.50M
-2.03%419.50M
-2.81%429.30M
3.29%464.00M
-4.73%398.50M
-3.17%428.20M
-8.78%441.70M
-14.31%449.20M
-9.38%418.30M
-10.88%442.20M
-25.63%484.20M
-0.80%524.20M
1.39%461.60M
23.41%496.20M
14.29%651.07M
108.58%528.42M
99.26%455.25M
67.77%402.08M
257.80%569.68M
56.09%253.34M
80.07%228.47M
--239.66M
--159.22M
--162.30M
--126.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.29%1.60M
15.38%1.50M
--101.50M
----
-93.86%1.40M
-94.27%1.30M
----
1972.73%22.80M
1972.73%22.80M
1963.64%22.70M
----
-98.08%1.10M
-98.07%1.10M
-96.41%1.10M
-96.73%1.00M
-96.92%57.40M
-97.19%57.10M
6.99%30.60M
6.91%30.58M
14706.56%1.87B
16000.00%2.03B
126.98%28.60M
217.78%28.60M
-17.89%12.60M
-17.89%12.60M
--12.60M
--9.00M
--15.35M
--15.35M
Nợ phải trả hoãn lại
-3.45%897.00M
2.21%1.00B
2.27%878.60M
-1.95%872.80M
1.83%929.10M
-3.10%978.80M
-12.61%859.10M
0.11%890.20M
-2.89%912.40M
-2.88%1.01B
3.76%983.10M
3.66%889.20M
-1.79%939.60M
-3.75%1.04B
-8.05%947.50M
47.91%857.80M
43.89%956.70M
40.51%1.08B
45.68%1.03B
77.84%579.93M
56.75%664.90M
62.90%769.03M
73.65%707.32M
-1.42%326.10M
4.80%424.19M
--472.10M
--407.32M
--330.79M
--404.75M
Nợ ngắn hạn khác
-3.45%897.00M
2.21%1.00B
9.58%941.40M
6.95%952.10M
1.83%929.10M
-3.10%978.80M
-12.61%859.10M
0.11%890.20M
-2.89%912.40M
-2.88%1.01B
3.76%983.10M
3.66%889.20M
-1.79%939.60M
-3.75%1.04B
-8.05%947.50M
47.91%857.80M
30.93%956.70M
40.51%1.08B
45.68%1.03B
77.84%579.93M
72.26%730.70M
62.90%769.03M
73.65%707.32M
-1.42%326.10M
4.80%424.19M
--472.10M
--407.32M
--330.79M
--404.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.91%1.44B
0.10%1.54B
9.44%1.57B
-2.36%1.49B
-0.42%1.48B
-4.59%1.54B
-10.41%1.43B
3.88%1.53B
-0.85%1.49B
0.32%1.61B
2.58%1.60B
-10.04%1.47B
-9.85%1.50B
-10.12%1.61B
-17.99%1.56B
-47.81%1.63B
-50.56%1.66B
30.95%1.79B
33.65%1.90B
372.06%3.13B
372.40%3.36B
75.73%1.37B
118.60%1.42B
18.27%662.68M
18.10%711.40M
--778.32M
--651.00M
--560.29M
--602.36M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.17%4.24B
-5.66%4.32B
-4.65%4.36B
-4.89%4.46B
-2.53%4.57B
-2.59%4.57B
-4.44%4.57B
-4.94%4.69B
-4.93%4.69B
-5.26%4.70B
-5.78%4.78B
-10.16%4.93B
-10.44%4.93B
-10.54%4.96B
-8.51%5.08B
56.83%5.49B
56.63%5.50B
56.85%5.54B
55.81%5.55B
75.97%3.50B
76.19%3.51B
77.02%3.53B
110.43%3.56B
44.73%1.99B
44.47%1.99B
--2.00B
--1.69B
--1.38B
--1.38B
-Nợ dài hạn
-6.81%4.21B
-5.30%4.28B
-4.36%4.32B
-4.61%4.42B
-2.56%4.52B
-2.52%4.52B
-4.29%4.52B
-4.81%4.63B
-4.69%4.64B
-5.05%4.64B
-5.67%4.72B
-10.17%4.87B
-10.30%4.86B
-10.40%4.88B
-8.27%5.00B
57.31%5.42B
57.42%5.42B
57.89%5.45B
57.79%5.46B
80.20%3.44B
80.01%3.44B
80.28%3.45B
112.32%3.46B
46.40%1.91B
46.28%1.91B
--1.92B
--1.63B
--1.31B
--1.31B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-39.96%29.90M
-36.65%33.70M
-28.76%37.90M
-27.29%42.10M
-0.20%49.80M
-8.28%53.20M
-15.82%53.20M
-14.22%57.90M
-22.99%49.90M
-19.44%58.00M
-13.31%63.20M
-10.00%67.50M
-20.00%64.80M
-19.19%72.00M
-22.41%72.90M
28.33%75.00M
17.27%81.00M
11.86%89.10M
-9.94%93.95M
-26.16%58.44M
-14.37%69.07M
-0.72%79.65M
62.53%104.32M
13.56%79.15M
11.77%80.66M
--80.23M
--64.19M
--69.69M
--72.17M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
-57.11%16.60M
-40.82%21.60M
-36.94%23.90M
-53.42%17.70M
0.52%38.70M
-3.18%36.50M
-24.65%37.90M
-30.53%38.00M
-29.03%38.50M
-16.10%37.70M
4.48%50.30M
20.47%54.70M
31.04%54.25M
86.60%44.93M
151.84%48.14M
141.85%45.40M
109.90%41.40M
13.06%24.08M
-14.03%19.12M
--18.77M
--19.72M
--21.30M
--22.24M
Nợ dài hạn khác
-22.18%75.80M
1.34%75.90M
18.90%86.20M
33.06%98.60M
31.98%97.40M
26.09%74.90M
-10.05%72.50M
-4.76%74.10M
-6.94%73.80M
-40.66%59.40M
-54.87%80.60M
-60.88%77.80M
-70.12%79.30M
-69.23%100.10M
-57.96%178.60M
-31.61%198.90M
-29.53%265.40M
-7.36%325.30M
5.26%424.84M
-23.47%290.85M
65.68%376.60M
71.47%351.13M
945.20%403.60M
25.36%380.06M
-25.85%227.31M
--204.77M
--38.61M
--303.18M
--306.56M
Tổng nợ dài hạn
-8.80%4.51B
-6.68%4.60B
-5.29%4.66B
-3.15%4.83B
-0.80%4.95B
-1.53%4.92B
-3.85%4.92B
-5.24%4.99B
-5.34%4.99B
-6.87%5.00B
-8.22%5.11B
-12.81%5.27B
-14.09%5.27B
-13.98%5.37B
-12.31%5.57B
46.55%6.04B
44.90%6.13B
47.22%6.24B
46.67%6.36B
67.20%4.12B
83.46%4.23B
84.77%4.24B
143.42%4.33B
43.57%2.47B
33.44%2.31B
--2.30B
--1.78B
--1.72B
--1.73B
Tổng các khoản nợ
-7.45%5.95B
-5.06%6.14B
-1.96%6.23B
-2.97%6.32B
-0.71%6.43B
-2.28%6.47B
-5.41%6.35B
-3.25%6.52B
-4.35%6.47B
-5.21%6.62B
-5.86%6.71B
-12.22%6.74B
-13.19%6.77B
-13.12%6.98B
-13.62%7.13B
5.84%7.67B
2.66%7.80B
43.25%8.03B
43.45%8.26B
131.77%7.25B
151.55%7.59B
82.48%5.61B
136.78%5.76B
37.34%3.13B
29.48%3.02B
--3.07B
--2.43B
--2.28B
--2.33B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-0.68%12.82B
-1.03%12.80B
-1.30%12.81B
-1.54%12.87B
-1.94%12.90B
10.11%12.94B
10.55%12.98B
11.42%13.07B
11.42%13.16B
-0.26%11.75B
-0.04%11.74B
0.10%11.73B
0.93%11.81B
-0.31%11.78B
-0.70%11.74B
8.40%11.72B
7.91%11.70B
16.87%11.81B
18.41%11.83B
231.13%10.81B
232.41%10.84B
240.51%10.11B
352.30%9.99B
52.70%3.26B
53.28%3.26B
--2.97B
--2.21B
--2.14B
--2.13B
Lợi nhuận giữ lại
-4.46%-7.82B
-1.85%-7.55B
-2.75%-7.51B
-5.56%-7.52B
-6.14%-7.49B
-10.06%-7.42B
-10.05%-7.31B
-23.16%-7.12B
-22.16%-7.06B
-19.61%-6.74B
-17.43%-6.65B
2.90%-5.78B
-280.49%-5.78B
-262.84%-5.63B
-252.70%-5.66B
-315.77%-5.96B
-5.54%-1.52B
-18.83%-1.55B
-28.27%-1.60B
-15.78%-1.43B
-36.32%-1.44B
-26.89%-1.31B
-48.34%-1.25B
-63.11%-1.24B
-37.16%-1.06B
---1.03B
---843.24M
---758.45M
---769.28M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-94.24%11.30M
-92.04%15.60M
-75.16%48.70M
-91.35%16.96M
--196.04M
--196.04M
--196.04M
--196.04M
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-8.37%-454.30M
6.71%-457.70M
13.91%-453.10M
-2.90%-446.40M
15.65%-419.20M
4.24%-490.60M
-6.26%-526.30M
34.05%-433.80M
-1.93%-497.00M
11.29%-512.30M
25.62%-495.30M
38.51%-657.80M
6.09%-487.60M
-657.97%-577.50M
-303.79%-665.90M
-436.38%-1.07B
-192.86%-519.20M
-79.78%103.50M
-33.64%326.75M
6223.78%318.01M
3677.32%559.10M
3935.31%511.98M
10191.86%492.38M
25.38%-5.19M
-587.59%-15.63M
---13.35M
---4.88M
---6.96M
---2.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.14%4.54B
-4.74%4.79B
-5.76%4.84B
-11.06%4.90B
-10.89%4.99B
-14.63%5.03B
-14.24%5.14B
-17.49%5.51B
-19.22%5.60B
-15.39%5.89B
-12.04%5.99B
10.00%6.68B
-37.16%6.94B
-40.57%6.96B
-42.88%6.81B
-44.23%6.07B
-1.08%11.04B
28.41%11.71B
32.00%11.93B
438.61%10.89B
409.34%11.16B
373.53%9.12B
564.12%9.03B
47.34%2.02B
61.53%2.19B
--1.93B
--1.36B
--1.37B
--1.36B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CLVT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Clarivate PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Clarivate PLC có 204.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Clarivate PLC là bao nhiêu?

Clarivate PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 6.23B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.57B nợ ngắn hạ và 4.66B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Clarivate PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Clarivate PLC là 11.07B, bao gồm 1.31B tài sản ngắn hạn và 9.76B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Clarivate PLC là bao nhiêu?

Clarivate PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 4.84B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.