tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Collplant Biotechnologies Ltd

CLGN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.299USD
-0.001-0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

CLGN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Collplant Biotechnologies Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-60.30%4.26M
-53.05%5.59M
-44.40%8.55M
-39.57%11.43M
-53.78%10.73M
-55.35%11.91M
-46.96%15.37M
-15.09%18.92M
-12.45%23.23M
-10.05%26.67M
-11.68%28.98M
-38.60%22.28M
-35.41%26.53M
-31.52%29.65M
-28.44%32.81M
-23.69%36.29M
-17.43%41.07M
1199.10%43.30M
810.50%45.85M
1195.18%47.56M
786.00%49.74M
--3.33M
--5.04M
--3.67M
--5.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-60.30%4.26M
-53.05%5.59M
-44.40%8.55M
-39.57%11.43M
-53.78%10.73M
-55.35%11.91M
-46.96%15.37M
-15.09%18.92M
-12.45%23.23M
-10.05%26.67M
-11.68%28.98M
-38.60%22.28M
-35.41%26.53M
-31.52%29.65M
-28.44%32.81M
-23.69%36.29M
-17.43%41.07M
1199.10%43.30M
810.50%45.85M
1195.18%47.56M
786.00%49.74M
--3.33M
--5.04M
--3.67M
--5.61M
Các khoản phải thu
-47.05%233.00K
-61.58%224.00K
-41.07%254.00K
-50.81%364.00K
19.24%440.00K
48.35%583.00K
-13.28%431.00K
-93.22%740.00K
-49.52%369.00K
-28.80%393.00K
-0.20%497.00K
1710.61%10.92M
177.95%731.00K
-20.46%552.00K
-43.28%498.00K
-51.99%603.00K
-40.36%263.00K
-35.08%694.00K
-39.07%878.00K
17.27%1.26M
-27.82%441.00K
--1.07M
--1.44M
--1.07M
--611.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--8.00K
-99.33%1.00K
120.00%11.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--150.00K
25.00%5.00K
-97.54%250.00K
-72.14%90.00K
-100.00%0.00
-55.56%4.00K
112788.89%10.16M
--323.00K
-96.67%9.00K
-93.33%9.00K
-96.75%9.00K
-100.00%0.00
-67.47%270.00K
-84.85%135.00K
-13.71%277.00K
-56.28%174.00K
--830.00K
--891.00K
--321.00K
--398.00K
-Các khoản phải thu khác
-48.86%225.00K
-48.50%223.00K
-42.96%243.00K
-25.71%364.00K
57.71%440.00K
10.18%433.00K
-13.59%426.00K
-35.36%490.00K
-31.62%279.00K
-27.62%393.00K
0.82%493.00K
27.61%758.00K
55.13%408.00K
28.07%543.00K
-34.19%489.00K
-39.33%594.00K
-1.50%263.00K
77.41%424.00K
35.09%743.00K
30.53%979.00K
25.35%267.00K
--239.00K
--550.00K
--750.00K
--213.00K
Hàng tồn kho
0.89%679.00K
30.23%573.00K
18.94%540.00K
25.97%553.00K
4.34%673.00K
-38.38%440.00K
-69.79%454.00K
-71.71%439.00K
-63.80%645.00K
-50.07%714.00K
33.24%1.50M
14.45%1.55M
40.65%1.78M
32.28%1.43M
-2.17%1.13M
44.26%1.36M
-0.63%1.27M
-14.34%1.08M
19.23%1.15M
28.77%940.00K
15.18%1.27M
--1.26M
--967.00K
--730.00K
--1.11M
Tài sản ngắn hạn khác
48.98%365.00K
44.76%359.00K
16.60%281.00K
15.68%273.00K
2.51%245.00K
2.90%248.00K
6.64%241.00K
124.76%236.00K
986.36%239.00K
947.83%241.00K
882.61%226.00K
356.52%105.00K
69.23%22.00K
76.92%23.00K
76.92%23.00K
91.67%23.00K
8.33%13.00K
8.33%13.00K
8.33%13.00K
0.00%12.00K
9.09%12.00K
--12.00K
--12.00K
--12.00K
--11.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-54.20%5.54M
-48.81%6.75M
-41.67%9.62M
-37.92%12.62M
-50.60%12.09M
-52.97%13.18M
-47.14%16.50M
-41.66%20.34M
-15.78%24.48M
-11.49%28.02M
-9.45%31.21M
-8.92%34.86M
-31.80%29.06M
-29.78%31.66M
-28.05%34.46M
-23.10%38.27M
-17.20%42.62M
694.34%45.09M
542.40%47.90M
807.33%49.77M
600.91%51.47M
--5.68M
--7.46M
--5.49M
--7.34M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.14%3.51M
-26.36%3.89M
-25.33%4.25M
-23.12%4.58M
-12.59%4.88M
-9.87%5.28M
-6.73%5.69M
-4.78%5.96M
-10.28%5.58M
3.21%5.86M
7.48%6.09M
9.46%6.26M
9.96%6.22M
-0.07%5.68M
6.32%5.67M
16.41%5.72M
16.63%5.66M
15.89%5.68M
4.49%5.33M
-7.27%4.91M
-9.64%4.85M
--4.90M
--5.11M
--5.30M
--5.37M
-Tài sản cố định
----
--2.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-49.14%59.00K
-44.27%73.00K
-39.31%88.00K
-35.85%102.00K
-32.95%116.00K
-30.32%131.00K
-28.22%145.00K
-26.39%159.00K
-25.11%173.00K
-23.27%188.00K
-15.13%202.00K
-8.09%216.00K
-3.35%231.00K
0.82%245.00K
22.68%238.00K
43.29%235.00K
73.19%239.00K
196.34%243.00K
321.74%194.00K
--164.00K
--138.00K
--82.00K
--46.00K
----
----
Tài sản dài hạn khác
-34.19%77.00K
-35.59%76.00K
16.52%134.00K
15.04%130.00K
105.26%117.00K
107.02%118.00K
112.96%115.00K
-52.32%113.00K
-76.25%57.00K
-69.68%57.00K
-71.12%54.00K
25.40%237.00K
15.38%240.00K
-11.74%188.00K
-8.78%187.00K
6.18%189.00K
19.54%208.00K
17.68%213.00K
21.30%205.00K
6.59%178.00K
6.75%174.00K
--181.00K
--169.00K
--167.00K
--163.00K
Tổng tài sản dài hạn
-28.76%3.64M
-26.98%4.04M
-24.86%4.47M
-22.76%4.81M
-12.04%5.12M
-9.40%5.53M
-6.39%5.95M
-7.15%6.23M
-13.16%5.81M
-0.10%6.10M
4.18%6.35M
9.28%6.71M
9.63%6.70M
-0.44%6.11M
6.33%6.10M
16.90%6.14M
18.23%6.11M
18.82%6.14M
7.76%5.73M
-3.84%5.25M
-6.67%5.17M
--5.17M
--5.32M
--5.46M
--5.54M
Tổng tài sản
-46.64%9.18M
-42.36%10.79M
-37.22%14.09M
-34.36%17.44M
-43.19%17.21M
-45.17%18.71M
-40.25%22.44M
-36.09%26.57M
-15.29%30.29M
-9.64%34.13M
-7.40%37.56M
-6.40%41.57M
-26.61%35.76M
-26.27%37.77M
-24.37%40.56M
-19.28%44.41M
-13.97%48.72M
372.50%51.22M
319.77%53.63M
402.56%55.02M
339.77%56.63M
--10.84M
--12.78M
--10.95M
--12.88M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
----
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--6.00K
--12.00K
--18.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--6.00K
--12.00K
--18.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-84.54%32.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.13%164.00K
--207.00K
--317.00K
--297.00K
--687.00K
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-84.54%32.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.13%164.00K
--207.00K
--317.00K
--297.00K
--687.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-9.56%2.44M
-10.03%2.67M
-14.24%2.63M
-15.40%2.74M
-21.17%2.70M
-8.64%2.97M
16.51%3.07M
16.50%3.24M
17.25%3.42M
4.70%3.25M
12.85%2.63M
17.83%2.78M
11.83%2.92M
3.02%3.10M
-7.23%2.33M
-19.50%2.36M
-22.65%2.61M
-11.04%3.01M
-15.29%2.52M
34.79%2.93M
29.34%3.38M
--3.39M
--2.97M
--2.18M
--2.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.13%1.85M
-10.68%2.03M
-12.34%2.15M
-15.64%2.19M
-12.80%2.11M
-10.26%2.27M
-2.81%2.46M
-5.53%2.60M
-17.88%2.42M
6.42%2.54M
4.47%2.53M
7.89%2.75M
1.13%2.95M
-22.89%2.38M
-8.34%2.42M
-3.85%2.55M
11.77%2.92M
4.78%3.09M
-8.37%2.64M
-10.29%2.65M
-11.50%2.61M
--2.95M
--2.88M
--2.95M
--2.95M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.13%1.85M
-10.68%2.03M
-12.34%2.15M
-15.64%2.19M
-12.80%2.11M
-10.26%2.27M
-2.81%2.46M
-5.53%2.60M
-17.88%2.42M
6.42%2.54M
4.47%2.53M
7.89%2.75M
1.13%2.95M
-22.89%2.38M
-8.34%2.42M
-3.85%2.55M
11.77%2.92M
4.78%3.09M
-8.37%2.64M
-10.29%2.65M
-11.50%2.61M
--2.95M
--2.88M
--2.95M
--2.95M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--28.00K
--52.00K
--42.00K
--51.00K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-12.13%1.85M
-10.68%2.03M
-12.34%2.15M
-15.64%2.19M
-12.80%2.11M
-10.26%2.27M
-2.81%2.46M
-5.53%2.60M
-17.88%2.42M
6.42%2.54M
4.47%2.53M
7.89%2.75M
1.13%2.95M
-22.89%2.38M
-8.34%2.42M
-3.85%2.55M
11.77%2.92M
3.80%3.09M
-10.00%2.64M
-11.55%2.65M
-13.01%2.61M
--2.98M
--2.93M
--3.00M
--3.00M
Tổng các khoản nợ
-10.68%4.30M
-10.31%4.70M
-13.40%4.78M
-15.50%4.93M
-17.70%4.81M
-9.35%5.25M
7.05%5.52M
5.55%5.84M
-0.39%5.85M
5.45%5.79M
8.59%5.16M
12.67%5.53M
6.19%5.87M
-10.09%5.49M
-7.80%4.75M
-12.07%4.91M
-7.65%5.53M
-4.10%6.10M
-12.66%5.15M
7.95%5.58M
6.70%5.99M
--6.36M
--5.90M
--5.17M
--5.61M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.39%133.79M
3.21%131.89M
3.57%131.91M
3.77%131.62M
1.44%128.17M
1.38%127.78M
1.55%127.36M
1.73%126.84M
1.65%126.35M
2.50%126.05M
2.72%125.42M
2.69%124.68M
2.88%124.30M
3.44%122.97M
3.06%122.10M
4.35%121.42M
5.50%120.82M
51.49%118.89M
51.94%118.47M
49.98%116.36M
48.55%114.53M
--78.48M
--77.97M
--77.58M
--77.10M
Lợi nhuận giữ lại
-11.44%-127.94M
-10.14%-124.84M
-11.11%-121.63M
-12.37%-118.15M
-13.74%-114.80M
-17.17%-113.35M
-18.92%-109.47M
-19.93%-105.15M
-8.03%-100.94M
-7.82%-96.74M
-7.89%-92.05M
-8.32%-87.67M
-21.89%-93.44M
-23.25%-89.72M
-23.61%-85.32M
-22.74%-80.94M
-21.85%-76.66M
0.32%-72.80M
1.57%-69.03M
6.90%-65.95M
8.64%-62.91M
---73.03M
---70.13M
---70.83M
---68.86M
Vốn dự trữ
3.52%127.53M
2.93%126.40M
3.30%126.41M
3.50%126.13M
1.50%123.19M
1.43%122.80M
1.61%122.38M
1.79%121.86M
1.70%121.37M
2.51%121.07M
2.70%120.44M
2.69%119.72M
2.89%119.34M
3.39%118.10M
3.03%117.27M
4.18%116.58M
5.22%115.99M
51.19%114.22M
51.33%113.82M
49.48%111.91M
48.20%110.24M
--75.55M
--75.21M
--74.86M
--74.39M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
0.00%-969.00K
---969.00K
---969.00K
---969.00K
---969.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-60.59%4.89M
-54.84%6.08M
-45.00%9.30M
-39.67%12.51M
-49.29%12.40M
-52.49%13.46M
-47.78%16.92M
-42.48%20.73M
-18.21%24.45M
-12.21%28.34M
-9.52%32.40M
-8.77%36.04M
-30.80%29.89M
-28.46%32.28M
-26.14%35.81M
-20.09%39.51M
-14.71%43.20M
907.84%45.12M
605.11%48.48M
755.77%49.44M
596.78%50.65M
--4.48M
--6.88M
--5.78M
--7.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CLGN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Collplant Biotechnologies Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Collplant Biotechnologies Ltd có 4.26M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Collplant Biotechnologies Ltd là bao nhiêu?

Collplant Biotechnologies Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 4.70M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.67M nợ ngắn hạ và 2.03M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Collplant Biotechnologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Collplant Biotechnologies Ltd là 10.79M, bao gồm 6.75M tài sản ngắn hạn và 4.04M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Collplant Biotechnologies Ltd là bao nhiêu?

Collplant Biotechnologies Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 6.08M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.