tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CISO Global Inc

CISO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.256USD
+0.004+1.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.41MVốn hóa
5.84P/E TTM

Tình hình tài chính của CISO

Theo dõi tình hình tài chính của CISO Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CISO Global Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/--
Doanh thu / Dự báo
6.22M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.61M
-13.48%
EPS(YoY)
-0.27
86.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.58%-0.04
88.28%-0.05
124.11%0.08
86.31%-0.09
31.43%-0.38
47.34%-0.47
32.55%-0.31
74.22%-0.69
84.38%-0.55
12.69%-0.89
---0.47
---2.68
---3.54
---1.02
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.15%6.22M
-15.36%6.27M
-13.97%6.46M
-14.02%6.71M
-39.47%7.16M
-9.37%7.41M
-13.51%7.51M
-7.97%7.81M
-13.79%11.83M
-44.56%8.17M
-22.83%8.68M
-24.43%8.48M
47.13%13.73M
150.33%14.74M
200.48%11.25M
280.65%11.23M
264.46%9.33M
125.38%5.89M
86.36%3.75M
--2.95M
----
----
Lợi nhuận ròng
70.03%-1.61M
59.84%-2.22M
168.86%2.53M
64.32%-3.01M
18.60%-5.38M
47.70%-5.52M
33.22%-3.68M
71.23%-8.44M
81.03%-6.61M
-6.59%-10.55M
35.22%-5.51M
-299.58%-29.33M
-338.67%-34.84M
69.99%-9.90M
-277.34%-8.50M
-246.73%-7.34M
-347.00%-7.94M
-3223.78%-33.00M
-117.63%-2.25M
---2.12M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
65.99%-25.54%
52.55%-35.37%
176.69%39.19%
29.12%-44.83%
-34.48%-75.11%
40.85%-74.54%
-2.44%-51.10%
77.70%-63.26%
78.00%-55.85%
-87.59%-126.02%
---49.89%
---283.63%
---253.82%
---67.18%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.89%29.32%
15.62%28.62%
80.68%24.87%
103.85%24.38%
197.50%24.87%
113.41%24.76%
-36.07%13.77%
668.36%11.96%
187.59%8.36%
73.14%11.60%
--21.53%
--1.56%
--2.91%
--6.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-76.86%8.80%
-79.46%9.03%
-81.71%8.19%
30.08%38.44%
19.45%38.02%
152.89%43.97%
92.46%44.76%
39.18%29.55%
70.65%31.83%
24.84%17.39%
--23.25%
--21.23%
--18.65%
--13.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.15%6.22M
-15.36%6.27M
-13.97%6.46M
-14.02%6.71M
-39.47%7.16M
-9.37%7.41M
-13.51%7.51M
-7.97%7.81M
-13.79%11.83M
-44.56%8.17M
-22.83%8.68M
-24.43%8.48M
47.13%13.73M
150.33%14.74M
200.48%11.25M
280.65%11.23M
264.46%9.33M
125.38%5.89M
86.36%3.75M
--2.95M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
15.54%-1.44M
-9.31%-2.11M
25.15%-2.63M
45.08%-2.33M
70.21%-1.71M
63.98%-1.93M
11.22%-3.52M
41.76%-4.24M
60.50%-5.74M
43.07%-5.36M
52.94%-3.96M
0.14%-7.28M
-83.67%-14.53M
12.59%-9.42M
-166.68%-8.42M
-255.15%-7.29M
-363.11%-7.91M
-991.33%-10.78M
-206.53%-3.16M
---2.05M
----
----
Lợi nhuận ròng
70.03%-1.61M
59.84%-2.22M
168.86%2.53M
64.32%-3.01M
18.60%-5.38M
47.70%-5.52M
33.22%-3.68M
71.23%-8.44M
81.03%-6.61M
-6.59%-10.55M
35.22%-5.51M
-299.58%-29.33M
-338.67%-34.84M
69.99%-9.90M
-277.34%-8.50M
-246.73%-7.34M
-347.00%-7.94M
-3223.78%-33.00M
-117.63%-2.25M
---2.12M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-53.58%2.33M
-6.23%3.26M
-0.16%2.99M
-82.47%3.34M
-45.99%5.01M
-86.76%3.48M
-74.13%3.00M
19.00%19.07M
-38.43%9.28M
82.59%26.29M
-22.42%11.59M
-13.61%16.02M
6.92%15.06M
46.82%14.40M
172.43%14.94M
--18.55M
--14.09M
--9.81M
--5.48M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-61.44%7.85M
-68.99%7.74M
-63.65%8.37M
-51.86%17.80M
-37.56%20.36M
-16.15%24.96M
0.29%23.03M
59.79%36.98M
50.55%32.60M
28.21%29.76M
26.01%22.96M
19.82%23.14M
98.92%21.66M
351.48%23.21M
276.64%18.22M
--19.32M
--10.89M
--5.14M
--4.84M
----
----
----
Tổng tài sản
-14.49%23.79M
-6.10%25.03M
-5.79%25.09M
-40.30%25.79M
-41.48%27.82M
-48.40%26.65M
-52.57%26.63M
-31.50%43.20M
-43.48%47.54M
-50.57%51.66M
-44.68%56.14M
-28.70%63.06M
0.58%84.11M
191.79%104.50M
251.19%101.48M
--88.45M
--83.63M
--35.81M
--28.90M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-61.20%8.09M
-68.49%8.04M
-62.93%8.74M
-51.46%18.24M
-42.59%20.84M
-28.19%25.51M
-26.17%23.59M
15.17%37.57M
15.00%36.30M
26.61%35.52M
31.17%31.95M
43.41%32.62M
92.82%31.56M
166.81%28.05M
351.91%24.36M
--22.75M
--16.37M
--10.51M
--5.39M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
124.99%15.70M
1189.74%14.82M
437.53%16.34M
34.30%7.55M
-37.91%6.98M
-92.88%1.15M
-87.43%3.04M
-81.52%5.62M
-78.61%11.24M
-78.89%16.14M
-68.63%24.19M
-53.67%30.44M
-21.87%52.55M
202.18%76.45M
228.10%77.12M
--65.70M
--67.26M
--25.30M
--23.51M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
70.21%-879.82K
-591.89%-1.79M
2.92%-876.71K
-84.88%-2.35M
-109.67%-2.95M
-133.02%-258.98K
34.82%-903.10K
60.38%-1.27M
33.27%-1.41M
127.71%784.39K
67.60%-1.39M
-474.23%-3.21M
30.01%-2.11M
7.88%-2.83M
---4.28M
---558.68K
-166.84%-3.02M
-464.75%-3.07M
----
----
---1.13M
---544.10K
Đầu tư ròng
---8.91K
99.25%-7.49K
----
----
----
-4013.53%-1.00M
7581.67%1.00M
-122.15%-7.52K
58.67%-75.57K
-414.28%-24.31K
101.40%13.02K
136.50%33.97K
96.36%-182.84K
-100.34%-4.73K
---929.52K
---93.07K
---5.02M
4360.20%1.39M
----
----
--0.00
--31.12K
Tài chính thuần
-104.46%-167.19K
31.80%2.38M
227.53%1.23M
25.55%1.32M
86.08%3.75M
335.42%1.81M
-438.37%-962.66K
-15.95%1.05M
-52.49%2.01M
259.52%415.34K
-77.37%284.50K
-78.26%1.25M
-52.96%4.24M
-115.49%-260.36K
--1.26M
--5.77M
176.43%9.01M
-48.99%1.68M
----
----
--3.26M
--3.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tổng doanh thu đạt 26.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.75M.

Tài sản ngắn hạn của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tài sản ngắn hạn là 3.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.23.

Tổng tài sản của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CISO Global Inc là 25.03M, bao gồm 3.26M tài sản ngắn hạn và 21.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tổng nghĩa vụ của CISO Global Inc là 8.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CISO Global Inc là 14.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1189.74.

Thu nhập hoạt động thuần của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CISO Global Inc là -8.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.79.

Giá trị đầu tư ròng của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, giá trị đầu tư ròng của CISO Global Inc là -7.49K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.99.

Giá trị huy động vốn ròng của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của CISO Global Inc là 8.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.75.

Thu nhập ròng của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, lợi nhuận ròng là -8.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.70.

Biên lợi nhuận ròng của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -30.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.12.

Biên lợi nhuận gộp của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -112.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CISO Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CISO Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.