tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ci&T Inc

CINT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.350USD
+0.080+2.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
431.78MVốn hóa
10.80P/E TTM

Tình hình tài chính của CINT

Theo dõi tình hình tài chính của Ci&T Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ci&T Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/139.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
489.65M
11.55%
EPS(YoY)
0.31
40.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.78%0.06
41.63%0.11
78.94%0.07
9.42%0.07
67.61%0.06
137.86%0.08
-6.24%0.04
15.62%0.07
-47.55%0.03
12381.48%0.03
--0.04
--0.06
--0.06
--0.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.21%136.61M
19.61%134.28M
13.48%127.31M
8.03%117.19M
4.83%110.88M
6.55%112.26M
3.52%112.19M
-6.09%108.48M
-9.90%105.77M
-9.99%105.36M
1.60%108.38M
8.06%115.52M
25.17%117.39M
43.01%117.06M
48.28%106.67M
--106.90M
--93.79M
--81.85M
--71.94M
Lợi nhuận ròng
1.56%7.56M
38.73%14.57M
72.02%8.86M
4.72%9.74M
64.48%7.45M
134.85%10.50M
-7.00%5.15M
18.17%9.30M
-46.08%4.53M
12485.09%4.47M
-28.50%5.54M
48.70%7.87M
50.70%8.40M
-99.55%35.53K
1934.07%7.75M
--5.29M
--5.57M
--7.85M
---422.48K
Biên lợi nhuận ròng
-17.57%5.54%
15.98%10.85%
51.59%6.96%
-3.13%8.31%
57.00%6.72%
120.41%9.35%
-10.16%4.59%
25.94%8.58%
-40.19%4.28%
13883.16%4.24%
--5.11%
--6.81%
--7.15%
--0.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.37%29.11%
-8.70%32.26%
-6.90%32.27%
-7.21%32.16%
-2.86%31.09%
6.39%35.34%
6.45%34.67%
0.28%34.66%
-3.43%32.00%
-7.96%33.22%
--32.57%
--34.56%
--33.14%
--36.09%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.38%22.52%
-15.53%23.78%
-9.34%26.12%
-3.92%28.34%
-6.74%27.59%
-0.95%28.16%
-8.14%28.82%
-9.22%29.50%
-11.18%29.58%
-18.89%28.43%
--31.37%
--32.49%
--33.31%
--35.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.21%136.61M
19.61%134.28M
13.48%127.31M
8.03%117.19M
4.83%110.88M
6.55%112.26M
3.52%112.19M
-6.09%108.48M
-9.90%105.77M
-9.99%105.36M
1.60%108.38M
8.06%115.52M
25.17%117.39M
43.01%117.06M
48.28%106.67M
--106.90M
--93.79M
--81.85M
--71.94M
Lợi nhuận hoạt động
-6.61%12.96M
-2.36%17.21M
4.95%17.57M
1.96%15.59M
13.61%13.88M
17.98%17.62M
18.25%16.74M
-7.36%15.29M
-27.70%12.22M
-9.38%14.94M
-10.51%14.16M
16.39%16.51M
38.76%16.90M
18.96%16.48M
103.00%15.82M
--14.18M
--12.18M
--13.86M
--7.79M
Lợi nhuận ròng
1.56%7.56M
38.73%14.57M
72.02%8.86M
4.72%9.74M
64.48%7.45M
134.85%10.50M
-7.00%5.15M
18.17%9.30M
-46.08%4.53M
12485.09%4.47M
-28.50%5.54M
48.70%7.87M
50.70%8.40M
-99.55%35.53K
1934.07%7.75M
--5.29M
--5.57M
--7.85M
---422.48K
Tài sản ngắn hạn
9.14%209.92M
2.28%196.13M
-8.01%199.76M
0.56%194.52M
-3.73%192.34M
1.78%191.76M
9.56%217.15M
-5.17%193.44M
-8.98%199.81M
-8.24%188.41M
-1.65%198.20M
-0.55%203.98M
-7.03%219.52M
-21.17%205.32M
76.77%201.54M
--205.10M
--236.13M
--260.47M
--114.01M
Tổng nợ ngắn hạn
23.47%152.79M
17.55%146.92M
3.89%142.97M
22.03%130.86M
12.43%123.75M
32.90%124.98M
11.29%137.62M
-12.08%107.24M
-23.86%110.07M
-32.77%94.04M
-10.49%123.66M
-4.70%121.97M
4.72%144.55M
41.94%139.88M
38.94%138.16M
--127.99M
--138.03M
--98.55M
--99.44M
Tổng tài sản
5.70%568.85M
4.57%550.50M
-2.58%554.31M
2.84%552.80M
-4.38%538.20M
-6.20%526.42M
0.47%568.98M
-8.71%537.53M
-5.59%562.84M
-2.49%561.19M
26.21%566.30M
30.86%588.80M
19.62%596.16M
35.71%575.53M
59.45%448.70M
--449.95M
--498.39M
--424.10M
--281.40M
Tổng các khoản nợ
1.15%250.28M
-1.92%241.56M
-9.89%248.93M
-2.75%250.59M
-9.41%247.44M
-8.67%246.29M
-1.93%276.26M
-13.22%257.68M
-15.22%273.15M
-16.98%269.69M
15.18%281.70M
19.86%296.95M
12.84%322.20M
42.14%324.85M
3.70%244.58M
--247.74M
--285.53M
--228.54M
--235.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.57%318.57M
10.29%308.94M
4.33%305.39M
7.99%302.21M
0.37%290.76M
-3.90%280.12M
2.86%292.72M
-4.11%279.85M
5.74%289.69M
16.28%291.50M
39.43%284.60M
44.33%291.85M
28.70%273.96M
28.19%250.68M
348.23%204.12M
--202.20M
--212.86M
--195.55M
--45.54M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.84%11.11M
33.65%30.08M
-65.29%9.22M
183.66%3.68M
-26.93%17.59M
-5.44%22.51M
12.09%26.55M
29.71%-4.40M
34.38%24.07M
38.36%23.80M
39.63%23.69M
60.11%-6.26M
229.18%17.91M
4.66%17.20M
--16.97M
---15.68M
---13.87M
--16.44M
----
Đầu tư ròng
-17.17%-3.54M
-44.69%-4.43M
-47.77%-3.96M
-33.01%-3.35M
-86.77%-3.02M
-156.67%-3.06M
-41.46%-2.68M
-124.23%-2.52M
-203.30%-1.62M
108.54%5.40M
-175.37%-1.90M
-61.38%10.40M
-103.01%-533.65K
57.71%-63.23M
--2.52M
--26.94M
--17.70M
---149.49M
----
Tài chính thuần
20.84%-8.81M
28.62%-20.31M
-781.42%-24.54M
54.30%-5.14M
-258.85%-11.13M
-11.67%-28.45M
79.07%-2.78M
54.06%-11.24M
256.45%7.01M
-150.49%-25.48M
-39.44%-13.30M
-59.85%-24.48M
41.06%-4.48M
-64.41%50.46M
---9.54M
---15.31M
---7.60M
--141.75M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tổng doanh thu đạt 489.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 438.96M.

Tài sản ngắn hạn của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tài sản ngắn hạn là 196.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Tổng tài sản của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ci&T Inc là 550.50M, bao gồm 196.13M tài sản ngắn hạn và 354.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tổng nghĩa vụ của Ci&T Inc là 241.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ci&T Inc là 308.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ci&T Inc là 64.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Giá trị đầu tư ròng của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, giá trị đầu tư ròng của Ci&T Inc là -14.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ci&T Inc là -61.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.81.

Thu nhập ròng của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, lợi nhuận ròng là 40.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.72.

Biên lợi nhuận ròng của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.47.

Biên lợi nhuận gộp của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ci&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ci&T Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 64.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.