tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ci&T Inc

CINT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.350USD
+0.080+2.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
431.78MVốn hóa
10.80P/E TTM

CINT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ci&T Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.84%11.11M
33.65%30.08M
-65.29%9.22M
183.66%3.68M
-26.93%17.59M
-5.44%22.51M
12.09%26.55M
29.71%-4.40M
34.38%24.07M
38.36%23.80M
39.63%23.69M
60.11%-6.26M
229.18%17.91M
4.66%17.20M
--16.97M
---15.68M
---13.87M
--16.44M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.56%7.56M
38.73%14.57M
72.02%8.86M
4.72%9.74M
64.48%7.45M
1312.75%10.50M
-30.44%5.15M
-3.74%9.30M
-55.09%4.53M
-2537.05%-865.87K
-4.41%7.41M
82.56%9.66M
80.92%10.08M
-99.55%35.53K
--7.75M
--5.29M
--5.57M
--7.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.38%5.56M
39.49%5.15M
8.88%4.68M
2.66%4.60M
-0.49%4.40M
-17.72%3.69M
-8.17%4.30M
-3.71%4.48M
-8.33%4.42M
-15.00%4.49M
4.22%4.68M
-5.50%4.66M
30.41%4.82M
61.43%5.28M
--4.50M
--4.93M
--3.70M
--3.27M
Các mục phi tiền mặt khác
-30750.00%-1.23M
-202.88%-1.13M
-95.96%21.00K
-71.83%108.00K
-99.33%4.00K
-62.00%1.10M
187.37%519.70K
-35.50%383.36K
-31.10%593.20K
369.61%2.90M
-183.78%-594.85K
-72.28%594.32K
156.00%861.00K
-366.38%-1.07M
--710.01K
--2.14M
---1.54M
---230.26K
Thay đổi trong vốn lưu động
-89.76%51.00K
39.11%12.42M
-144.76%-6.33M
84.61%-3.10M
-95.95%498.00K
-54.34%8.93M
32.56%14.15M
-9.17%-20.13M
489.36%12.28M
66.48%19.55M
54.23%10.68M
19.71%-18.44M
111.77%2.08M
83.88%11.74M
--6.92M
---22.96M
---17.70M
--6.39M
-Thay đổi các khoản phải thu
-628.38%-6.57M
-18.77%3.48M
-1531.48%-15.31M
88.24%-2.27M
-107.59%-902.00K
-54.46%4.29M
-81.37%1.07M
-136.96%-19.29M
49.33%11.88M
937.74%9.42M
246.63%5.74M
61.72%-8.14M
162.10%7.96M
53.55%-1.12M
---3.92M
---21.27M
---12.82M
---2.42M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1193.06%-931.00K
70.02%-821.00K
-94.61%-2.55M
225.58%1.35M
94.99%-72.00K
-46.73%-2.74M
-49.57%-1.31M
25.44%-1.08M
31.59%-1.44M
-3115.16%-1.87M
-133.84%-874.66K
-206.16%-1.44M
48.93%-2.10M
162.68%61.89K
--2.58M
--1.36M
---4.12M
---98.73K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
116.58%772.00K
125.26%3.10M
-131.80%-232.00K
7.59%-1.13M
-17.63%-4.66M
-80.65%1.37M
429.49%729.60K
-46.94%-1.22M
-71.02%-3.96M
334.36%7.11M
79.65%-221.43K
-138.82%-829.26K
-236.73%-2.31M
366.26%1.64M
---1.09M
--2.14M
---687.18K
---614.45K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-36.84%11.11M
33.65%30.08M
-65.29%9.22M
183.66%3.68M
-26.93%17.59M
-5.44%22.51M
12.09%26.55M
29.71%-4.40M
34.38%24.07M
38.36%23.80M
39.63%23.69M
60.11%-6.26M
229.18%17.91M
4.66%17.20M
--16.97M
---15.68M
---13.87M
--16.44M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
17.17%3.54M
43.23%4.43M
47.77%3.96M
33.01%3.35M
33.89%3.02M
62.59%3.09M
102.26%2.68M
210.57%2.52M
176.25%2.26M
263.78%1.90M
49.66%1.33M
-44.82%811.69K
-48.32%817.31K
--522.45K
--885.94K
--1.47M
--1.58M
----
Chi phí vốn
17.17%3.54M
43.23%4.43M
47.77%3.96M
33.01%3.35M
33.89%3.02M
62.59%3.09M
102.26%2.68M
210.57%2.52M
176.25%2.26M
263.78%1.90M
49.66%1.33M
-44.82%811.69K
-48.32%817.31K
--522.45K
--885.94K
--1.47M
--1.58M
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
17.17%3.54M
43.23%4.43M
47.77%3.96M
33.01%3.35M
33.89%3.02M
62.59%3.09M
102.26%2.68M
210.57%2.52M
176.25%2.26M
263.78%1.90M
49.66%1.33M
-44.82%811.69K
-48.32%817.31K
--522.45K
--885.94K
--1.47M
--1.58M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
93.90%-4.83M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-795.78%-79.16M
---10.49M
---5.03M
---46.16M
---8.84M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.58%30.97K
100.00%0.00
-100.00%0.00
125.36%639.26K
-28.65%7.30M
-104.39%-569.86K
-66.47%11.22M
-99.58%283.66K
107.27%10.23M
--12.97M
--33.45M
--66.76M
---140.65M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--6.22M
--924.87K
--0.00
---1.32M
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-17.17%-3.54M
-44.69%-4.43M
-47.77%-3.96M
-33.01%-3.35M
-86.77%-3.02M
-156.67%-3.06M
-41.46%-2.68M
-124.23%-2.52M
-203.30%-1.62M
108.54%5.40M
-175.37%-1.90M
-61.38%10.40M
-103.01%-533.65K
57.71%-63.23M
--2.52M
--26.94M
--17.70M
---149.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
20.84%-8.81M
28.62%-20.31M
-781.42%-24.54M
54.30%-5.14M
-258.85%-11.13M
-11.67%-28.45M
79.07%-2.78M
54.06%-11.24M
256.45%7.01M
-150.49%-25.48M
-39.44%-13.30M
-59.85%-24.48M
41.06%-4.48M
-64.41%50.46M
---9.54M
---15.31M
---7.60M
--141.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-33.00%-5.73M
-45.58%-12.43M
-1198.52%-14.32M
193.20%5.55M
-160.64%-4.31M
54.94%-8.54M
114.24%1.30M
53.89%-5.95M
245.65%7.11M
-137.84%-18.95M
-597.56%-9.15M
19.28%-12.91M
42.62%-4.88M
3295.42%50.06M
--1.84M
---16.00M
---8.50M
---1.57M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
54.53%-3.33M
-84.89%-8.19M
-169.70%-9.75M
---10.27M
---7.32M
---4.43M
---3.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--164.13M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--9.86M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--249.00K
-4.38%224.00K
----
----
----
83.59%234.27K
3993.55%385.72K
255.12%38.74K
102.29%186.08K
-66.20%127.60K
-97.03%9.42K
-98.53%10.91K
-90.59%91.99K
--377.51K
--317.13K
--744.61K
--977.77K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-99.60%2.00K
100.53%83.00K
45.68%-466.00K
-66.94%-421.00K
-8.56%504.00K
-193.43%-15.72M
-347.89%-857.81K
96.78%-252.18K
78.56%551.17K
-33753.94%-5.36M
98.36%-191.52K
-13899.97%-7.84M
524.91%308.68K
100.15%15.92K
---11.70M
---55.99K
---72.65K
---10.96M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
20.84%-8.81M
28.62%-20.31M
-781.42%-24.54M
54.30%-5.14M
-258.85%-11.13M
-11.67%-28.45M
79.07%-2.78M
54.06%-11.24M
256.45%7.01M
-150.49%-25.48M
-39.44%-13.30M
-59.85%-24.48M
41.06%-4.48M
-64.41%50.46M
---9.54M
---15.31M
---7.60M
--141.75M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.47%47.86M
-43.40%43.30M
20.67%58.64M
-2.50%62.81M
34.18%56.62M
105.06%76.50M
63.87%48.60M
22.57%64.42M
15.04%42.20M
35.84%37.31M
54.14%29.66M
109.57%52.56M
28.08%36.68M
32.00%27.46M
--19.24M
--25.08M
--28.64M
--20.80M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-95.93%252.00K
122.97%4.57M
-171.75%-15.35M
77.24%-4.17M
-79.38%6.19M
-410.19%-19.88M
131.69%21.39M
11.37%-18.32M
137.11%30.04M
-21.20%6.41M
1.50%9.23M
-267.31%-20.67M
1803.46%12.67M
128.79%8.13M
--9.09M
---5.63M
---743.62K
--3.55M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-45.75%1.50M
92.84%-779.00K
1225.94%3.94M
507.54%644.00K
376.28%2.76M
-504.93%-10.87M
-59.67%297.00K
53.99%-158.02K
349.12%578.65K
-27.42%2.69M
186.71%736.39K
78.19%-343.42K
-107.69%-232.28K
171.95%3.70M
---849.31K
---1.57M
--3.02M
---5.14M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-23.40%48.12M
-15.47%47.86M
-38.47%43.30M
23.87%58.64M
-12.56%62.81M
29.52%56.62M
82.24%70.37M
51.84%47.34M
44.60%71.84M
22.81%43.72M
37.70%38.61M
57.30%31.18M
78.60%49.68M
46.09%35.60M
--28.04M
--19.82M
--27.82M
--24.37M
Dòng tiền tự do
-48.05%7.57M
32.12%25.65M
-78.00%5.25M
104.70%325.00K
-33.22%14.56M
-11.35%19.42M
6.75%23.87M
2.12%-6.92M
27.60%21.81M
31.30%21.90M
39.08%22.36M
58.80%-7.07M
210.66%17.09M
1.48%16.68M
--16.08M
---17.15M
---15.45M
--16.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ci&T Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ci&T Inc đã tạo ra 60.56M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ci&T Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ci&T Inc đã tăng -12.21% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ci&T Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ci&T Inc đã chi 14.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ci&T Inc đã thay đổi như thế nào?

Ci&T Inc đã sử dụng -61.11M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CINT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ci&T Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 45.80M, phản ánh sự thay đổi -21.60% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.