tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cincinnati Financial Corp

CINF
Thêm vào danh sách theo dõi
177.310USD
+1.010+0.57%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
27.21BVốn hóa
10.04P/E TTM

Tình hình tài chính của CINF

Theo dõi tình hình tài chính của Cincinnati Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
27.21B
Cổ tức TTM
3.55
P/E TTM
10.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
17.67
Doanh thu
11.18B
Lợi nhuận ròng
2.29B
ROE
18.73%
ROA
7.03%
Ngày công bố lợi nhuận của Cincinnati Financial Corp
Mới phát hành
Th10 26, 2026
EPS / Dự báo
--/1.99
Doanh thu / Dự báo
3.05B/3.03B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
85.83%8.14
406.60%1.76
67.56%4.35
36.92%7.19
119.55%4.38
-111.95%-0.58
-65.57%2.59
931.99%5.25
-41.31%2.00
236.41%4.82
17.12%7.54
---0.63
--3.40
--1.43
--6.43
----
----
----
----
Doanh thu
6.13%3.05B
14.09%3.16B
15.63%2.97B
14.34%2.90B
12.23%3.73B
27.67%3.25B
-12.57%2.57B
-24.37%2.54B
83.32%3.32B
-2.34%2.54B
30.97%2.94B
7.56%3.36B
28.62%1.81B
217.68%2.60B
83.99%2.24B
-6.00%3.12B
-21.12%1.41B
-64.27%820.00M
-45.31%1.22B
23.20%3.32B
Lợi nhuận ròng
-59.09%459.00M
83.21%1.25B
404.44%274.00M
66.91%676.00M
36.83%1.12B
119.55%685.00M
-111.92%-90.00M
-65.77%405.00M
928.28%820.00M
-41.57%312.00M
235.56%755.00M
16.90%1.18B
76.32%-99.00M
165.28%534.00M
184.59%225.00M
-32.17%1.01B
-373.20%-418.00M
-216.36%-818.00M
-142.90%-266.00M
42.23%1.49B
Biên lợi nhuận ròng
----
88.49%39.75%
363.30%9.23%
45.98%23.29%
21.92%30.11%
71.96%21.09%
-113.63%-3.51%
-54.73%15.96%
551.81%24.70%
-40.17%12.26%
156.21%25.72%
8.68%35.25%
---5.47%
--20.50%
--10.04%
--32.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-10.92%1.87%
-9.44%1.98%
-10.16%2.15%
-8.77%2.01%
-10.40%2.10%
-9.52%2.19%
-9.50%2.40%
-16.47%2.20%
-9.80%2.34%
-12.65%2.42%
-6.13%2.65%
--2.64%
--2.60%
--2.77%
--2.82%
----
----
----
----
Doanh thu
6.13%3.05B
14.09%3.16B
15.63%2.97B
14.34%2.90B
12.23%3.73B
27.67%3.25B
-12.57%2.57B
-24.37%2.54B
83.32%3.32B
-2.34%2.54B
30.97%2.94B
7.56%3.36B
28.62%1.81B
217.68%2.60B
83.99%2.24B
-6.00%3.12B
-21.12%1.41B
-64.27%820.00M
-45.31%1.22B
23.20%3.32B
Lợi nhuận hoạt động
0.35%573.00M
21.91%473.00M
485.22%443.00M
34.96%664.00M
35.42%1.43B
117.25%869.00M
-111.90%-115.00M
-67.29%492.00M
880.00%1.05B
-41.09%400.00M
242.55%966.00M
15.78%1.50B
76.11%-135.00M
165.29%679.00M
183.43%282.00M
-31.20%1.30B
-386.80%-565.00M
-217.51%-1.04B
-143.28%-338.00M
41.95%1.89B
Lợi nhuận ròng
-59.09%459.00M
83.21%1.25B
404.44%274.00M
66.91%676.00M
36.83%1.12B
119.55%685.00M
-111.92%-90.00M
-65.77%405.00M
928.28%820.00M
-41.57%312.00M
235.56%755.00M
16.90%1.18B
76.32%-99.00M
165.28%534.00M
184.59%225.00M
-32.17%1.01B
-373.20%-418.00M
-216.36%-818.00M
-142.90%-266.00M
42.23%1.49B
Tổng tài sản
5.04%42.61B
11.30%43.23B
10.56%41.21B
12.33%41.00B
9.61%40.57B
11.61%38.84B
10.52%37.28B
11.39%36.50B
19.71%37.01B
11.00%34.80B
10.67%33.73B
10.21%32.77B
9.63%30.91B
7.40%31.35B
0.74%30.47B
-5.27%29.73B
-5.71%28.20B
-1.63%29.19B
6.84%30.25B
13.96%31.39B
Tổng các khoản nợ
5.04%26.43B
8.23%26.56B
8.23%25.50B
11.19%25.09B
8.43%25.16B
11.42%24.54B
11.79%23.56B
9.17%22.57B
14.36%23.20B
8.38%22.02B
6.79%21.07B
7.83%20.67B
8.11%20.29B
9.03%20.32B
8.67%19.73B
4.86%19.17B
3.89%18.77B
4.60%18.64B
5.72%18.16B
9.13%18.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.04%16.18B
16.57%16.67B
14.55%15.71B
14.18%15.91B
11.61%15.41B
11.93%14.30B
8.41%13.72B
15.18%13.94B
29.93%13.80B
15.84%12.78B
17.81%12.65B
14.54%12.10B
12.65%10.62B
4.52%11.03B
-11.17%10.74B
-19.40%10.56B
-20.35%9.43B
-11.01%10.55B
8.57%12.09B
21.47%13.11B
Thu nhập hoạt động ròng
-28.99%791.00M
-5.53%700.00M
111.61%656.00M
47.51%947.00M
22.15%1.11B
-0.13%741.00M
-12.18%310.00M
11.27%642.00M
40.31%912.00M
29.04%742.00M
41.20%353.00M
-8.56%577.00M
-2.40%650.00M
3.23%575.00M
26.26%250.00M
36.29%631.00M
10.82%666.00M
-1.07%557.00M
-44.07%198.00M
24.46%463.00M
Đầu tư ròng
-177.42%-1.12B
143.71%243.00M
-750.00%-493.00M
44.16%-674.00M
-260.56%-403.00M
-44.42%-556.00M
83.66%-58.00M
-226.22%-1.21B
178.93%251.00M
31.00%-385.00M
1.93%-355.00M
-28.92%-370.00M
1.24%-318.00M
-244.44%-558.00M
-123.46%-362.00M
-72.89%-287.00M
11.78%-322.00M
56.57%-162.00M
-5.88%-162.00M
-12.16%-166.00M
Tài chính thuần
25.20%-184.00M
-101.50%-403.00M
-70.67%-384.00M
-48.04%-302.00M
-35.16%-246.00M
2.44%-200.00M
21.33%-225.00M
-2.51%-204.00M
-0.55%-182.00M
8.48%-205.00M
-45.18%-286.00M
-22.09%-199.00M
49.58%-181.00M
21.13%-224.00M
-4.79%-197.00M
32.92%-163.00M
-133.12%-359.00M
-111.94%-284.00M
-22.08%-188.00M
-2.10%-243.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng doanh thu đạt 11.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06B.

Tổng nghĩa vụ của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Cincinnati Financial Corp là 25.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cincinnati Financial Corp là 15.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cincinnati Financial Corp là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.

Giá trị đầu tư ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Cincinnati Financial Corp là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cincinnati Financial Corp là -973.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.61.

Thu nhập ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận ròng là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.41.

Biên lợi nhuận ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.