tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cincinnati Financial Corp

CINF
Thêm vào danh sách theo dõi
168.520USD
-0.620-0.37%
Giờ giao dịch 09/09, 10:19ET
25.85BVốn hóa
9.54P/E TTM

Tình hình tài chính của CINF

Theo dõi tình hình tài chính của Cincinnati Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cincinnati Financial Corp

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
8.14/1.84
Doanh thu / Dự báo
3.16B/2.92B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.18B
11.14%
EPS(YoY)
15.33
4.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
85.83%8.14
406.60%1.76
67.56%4.35
36.92%7.19
119.55%4.38
-111.95%-0.58
-65.57%2.59
931.99%5.25
-41.31%2.00
236.41%4.82
17.12%7.54
---0.63
--3.40
--1.43
--6.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.09%3.16B
15.63%2.97B
14.34%2.90B
12.23%3.73B
27.67%3.25B
-12.57%2.57B
-24.37%2.54B
83.32%3.32B
-2.34%2.54B
30.97%2.94B
7.56%3.36B
28.62%1.81B
217.68%2.60B
83.99%2.24B
-6.00%3.12B
-21.12%1.41B
-64.27%820.00M
-45.31%1.22B
23.20%3.32B
-19.85%1.78B
Lợi nhuận ròng
83.21%1.25B
404.44%274.00M
66.91%676.00M
36.83%1.12B
119.55%685.00M
-111.92%-90.00M
-65.77%405.00M
928.28%820.00M
-41.57%312.00M
235.56%755.00M
16.90%1.18B
76.32%-99.00M
165.28%534.00M
184.59%225.00M
-32.17%1.01B
-373.20%-418.00M
-216.36%-818.00M
-142.90%-266.00M
42.23%1.49B
-68.39%153.00M
Biên lợi nhuận ròng
88.49%39.75%
363.30%9.23%
45.98%23.29%
21.92%30.11%
71.96%21.09%
-113.63%-3.51%
-54.73%15.96%
551.81%24.70%
-40.17%12.26%
156.21%25.72%
8.68%35.25%
---5.47%
--20.50%
--10.04%
--32.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.92%1.87%
-9.44%1.98%
-10.16%2.15%
-8.77%2.01%
-10.40%2.10%
-9.52%2.19%
-9.50%2.40%
-16.47%2.20%
-9.80%2.34%
-12.65%2.42%
-6.13%2.65%
--2.64%
--2.60%
--2.77%
--2.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.09%3.16B
15.63%2.97B
14.34%2.90B
12.23%3.73B
27.67%3.25B
-12.57%2.57B
-24.37%2.54B
83.32%3.32B
-2.34%2.54B
30.97%2.94B
7.56%3.36B
28.62%1.81B
217.68%2.60B
83.99%2.24B
-6.00%3.12B
-21.12%1.41B
-64.27%820.00M
-45.31%1.22B
23.20%3.32B
-19.85%1.78B
Lợi nhuận hoạt động
21.91%473.00M
485.22%443.00M
34.96%664.00M
35.42%1.43B
117.25%869.00M
-111.90%-115.00M
-67.29%492.00M
880.00%1.05B
-41.09%400.00M
242.55%966.00M
15.78%1.50B
76.11%-135.00M
165.29%679.00M
183.43%282.00M
-31.20%1.30B
-386.80%-565.00M
-217.51%-1.04B
-143.28%-338.00M
41.95%1.89B
-68.58%197.00M
Lợi nhuận ròng
83.21%1.25B
404.44%274.00M
66.91%676.00M
36.83%1.12B
119.55%685.00M
-111.92%-90.00M
-65.77%405.00M
928.28%820.00M
-41.57%312.00M
235.56%755.00M
16.90%1.18B
76.32%-99.00M
165.28%534.00M
184.59%225.00M
-32.17%1.01B
-373.20%-418.00M
-216.36%-818.00M
-142.90%-266.00M
42.23%1.49B
-68.39%153.00M
Tổng tài sản
11.30%43.23B
10.56%41.21B
12.33%41.00B
9.61%40.57B
11.61%38.84B
10.52%37.28B
11.39%36.50B
19.71%37.01B
11.00%34.80B
10.67%33.73B
10.21%32.77B
9.63%30.91B
7.40%31.35B
0.74%30.47B
-5.27%29.73B
-5.71%28.20B
-1.63%29.19B
6.84%30.25B
13.96%31.39B
13.41%29.91B
Tổng các khoản nợ
8.23%26.56B
8.23%25.50B
11.19%25.09B
8.43%25.16B
11.42%24.54B
11.79%23.56B
9.17%22.57B
14.36%23.20B
8.38%22.02B
6.79%21.07B
7.83%20.67B
8.11%20.29B
9.03%20.32B
8.67%19.73B
4.86%19.17B
3.89%18.77B
4.60%18.64B
5.72%18.16B
9.13%18.28B
8.67%18.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.57%16.67B
14.55%15.71B
14.18%15.91B
11.61%15.41B
11.93%14.30B
8.41%13.72B
15.18%13.94B
29.93%13.80B
15.84%12.78B
17.81%12.65B
14.54%12.10B
12.65%10.62B
4.52%11.03B
-11.17%10.74B
-19.40%10.56B
-20.35%9.43B
-11.01%10.55B
8.57%12.09B
21.47%13.11B
21.51%11.84B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.53%700.00M
111.61%656.00M
47.51%947.00M
22.15%1.11B
-0.13%741.00M
-12.18%310.00M
11.27%642.00M
40.31%912.00M
29.04%742.00M
41.20%353.00M
-8.56%577.00M
-2.40%650.00M
3.23%575.00M
26.26%250.00M
36.29%631.00M
10.82%666.00M
-1.07%557.00M
-44.07%198.00M
24.46%463.00M
19.01%601.00M
Đầu tư ròng
143.71%243.00M
-750.00%-493.00M
44.16%-674.00M
-260.56%-403.00M
-44.42%-556.00M
83.66%-58.00M
-226.22%-1.21B
178.93%251.00M
31.00%-385.00M
1.93%-355.00M
-28.92%-370.00M
1.24%-318.00M
-244.44%-558.00M
-123.46%-362.00M
-72.89%-287.00M
11.78%-322.00M
56.57%-162.00M
-5.88%-162.00M
-12.16%-166.00M
-114.71%-365.00M
Tài chính thuần
-101.50%-403.00M
-70.67%-384.00M
-48.04%-302.00M
-35.16%-246.00M
2.44%-200.00M
21.33%-225.00M
-2.51%-204.00M
-0.55%-182.00M
8.48%-205.00M
-45.18%-286.00M
-22.09%-199.00M
49.58%-181.00M
21.13%-224.00M
-4.79%-197.00M
32.92%-163.00M
-133.12%-359.00M
-111.94%-284.00M
-22.08%-188.00M
-2.10%-243.00M
-21.26%-154.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng doanh thu đạt 11.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06B.

Tổng nghĩa vụ của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Cincinnati Financial Corp là 25.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cincinnati Financial Corp là 15.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cincinnati Financial Corp là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.

Giá trị đầu tư ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Cincinnati Financial Corp là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cincinnati Financial Corp là -973.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.61.

Thu nhập ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận ròng là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.41.

Biên lợi nhuận ròng của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cincinnati Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cincinnati Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.