tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cipher Mining Inc

CIFR
Thêm vào danh sách theo dõi
25.985USD
+0.165+0.64%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.53BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CIFR

Theo dõi tình hình tài chính của Cipher Mining Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cipher Mining Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.23
Doanh thu / Dự báo
--/32.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
223.94M
48.04%
EPS(YoY)
-2.15
-1459.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-161.01%-0.28
-3772.52%-1.85
96.80%-0.01
-150.97%-0.12
-180.37%-0.11
16.54%0.05
-252.63%-0.26
8.19%-0.05
834.63%0.13
120.70%0.04
---0.07
---0.05
---0.02
---0.21
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.84%34.84M
41.42%59.71M
197.51%71.71M
18.36%43.56M
1.71%48.96M
-2.75%42.22M
-20.47%24.10M
17.88%36.81M
119.85%48.14M
1329.67%43.42M
--30.30M
--31.22M
--21.89M
--3.04M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-193.31%-114.32M
-4293.06%-734.21M
96.22%-3.28M
-199.40%-45.78M
-197.68%-38.98M
55.84%17.51M
-365.89%-86.75M
-15.86%-15.29M
976.35%39.90M
121.76%11.24M
-131.41%-18.62M
54.83%-13.20M
73.98%-4.55M
25.25%-51.63M
2548.89%59.29M
-5217.01%-29.22M
-6440.07%-17.50M
---69.07M
---2.42M
---549.54K
----
Biên lợi nhuận ròng
-312.19%-328.14%
-3065.01%-1229.60%
98.73%-4.58%
-152.96%-105.09%
-196.04%-79.61%
60.25%41.47%
-485.78%-359.95%
1.72%-41.54%
498.60%82.89%
101.52%25.88%
---61.45%
---42.27%
---20.79%
---1699.93%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
71.88%-5.40%
5.56%-27.50%
75.00%-20.33%
-688.42%-36.38%
-157.51%-19.20%
-194.93%-29.12%
-2383.57%-81.31%
104.52%6.18%
248.30%33.39%
145.15%30.67%
--3.56%
--3.02%
--9.59%
---67.93%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1382.65%74.11%
1164.34%64.23%
2243.33%36.31%
942.95%17.31%
146.77%5.00%
97.92%5.08%
-65.61%1.55%
-68.59%1.66%
-41.05%2.03%
-27.40%2.57%
--4.51%
--5.29%
--3.44%
--3.54%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-28.84%34.84M
41.42%59.71M
197.51%71.71M
18.36%43.56M
1.71%48.96M
-2.75%42.22M
-20.47%24.10M
17.88%36.81M
119.85%48.14M
1329.67%43.42M
--30.30M
--31.22M
--21.89M
--3.04M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-46.81%-46.49M
-62.44%-59.53M
16.64%-34.85M
-84.40%-39.21M
-1596.04%-31.66M
-372.73%-36.65M
-108.02%-41.81M
-44.27%-21.27M
87.74%-1.87M
62.35%-7.75M
-13.13%-20.10M
11.80%-14.74M
12.50%-15.22M
70.25%-20.59M
-678.14%-17.77M
-2951.49%-16.71M
-6405.47%-17.40M
---69.21M
---2.28M
---547.67K
----
Lợi nhuận ròng
-193.31%-114.32M
-4293.06%-734.21M
96.22%-3.28M
-199.40%-45.78M
-197.68%-38.98M
55.84%17.51M
-365.89%-86.75M
-15.86%-15.29M
976.35%39.90M
121.76%11.24M
-131.41%-18.62M
54.83%-13.20M
73.98%-4.55M
25.25%-51.63M
2548.89%59.29M
-5217.01%-29.22M
-6440.07%-17.50M
---69.07M
---2.42M
---549.54K
----
Tài sản ngắn hạn
2419.45%3.89B
1477.16%2.65B
835.35%1.42B
-29.00%219.66M
-38.23%154.56M
8.17%168.21M
178.88%151.76M
631.15%309.40M
585.98%250.23M
225.75%155.50M
-22.01%54.42M
-11.56%42.32M
-67.16%36.48M
-78.66%47.73M
-76.56%69.77M
7019.39%47.85M
21434.01%111.09M
--223.66M
--297.63M
--672.11K
----
Tổng nợ ngắn hạn
797.86%1.25B
430.49%699.07M
865.02%570.25M
44.07%52.51M
347.84%138.74M
289.96%131.78M
51.93%59.09M
-5.81%36.45M
-6.97%30.98M
-16.20%33.79M
98.34%38.89M
64.22%38.70M
232.29%33.30M
7977.30%40.33M
1293.58%19.61M
200.31%23.56M
225.34%10.02M
--499.25K
--1.41M
--7.85M
----
Tổng tài sản
599.68%6.39B
401.72%4.29B
266.36%2.84B
31.35%1.02B
34.95%913.79M
51.10%855.45M
86.18%775.44M
86.12%775.59M
64.08%677.14M
35.29%566.14M
2.21%416.49M
21.87%416.72M
15.31%412.69M
18.15%418.46M
6.77%407.49M
4767.25%341.95M
12638.48%357.88M
--354.17M
--381.66M
--7.03M
----
Tổng các khoản nợ
3072.90%5.68B
1909.52%3.49B
1889.11%2.06B
218.15%269.86M
134.85%179.00M
131.94%173.49M
40.17%103.45M
15.38%84.82M
11.98%76.22M
-1.02%74.80M
202.56%73.80M
156.93%73.51M
342.35%68.06M
11781.28%75.57M
1353.34%24.39M
264.66%28.61M
399.50%15.39M
--636.05K
--1.68M
--7.85M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.80%714.19M
18.12%805.53M
16.55%783.20M
8.42%748.90M
22.28%734.79M
38.80%681.95M
96.09%671.99M
101.27%690.77M
74.37%600.92M
43.29%491.34M
-10.55%342.69M
9.53%343.21M
0.62%344.62M
-3.01%342.89M
0.82%383.10M
38285.11%313.34M
126462.43%342.49M
--353.53M
--379.98M
---820.58K
----
Thu nhập hoạt động ròng
293.77%91.53M
-87.84%-54.43M
-664.72%-50.05M
-121.75%-56.22M
-77.35%-47.24M
77.12%-28.98M
64.68%-6.54M
-43.60%-25.35M
-162.63%-26.64M
-953.27%-126.64M
-1879.92%-18.53M
-167.04%-17.65M
-205.39%-10.14M
-163.36%-12.02M
--1.04M
-90.07%-6.61M
-982.33%-3.32M
---4.57M
----
---3.48M
---306.84K
Đầu tư ròng
-2614.55%-469.56M
-6897.78%-205.16M
84.20%-20.98M
-197.14%-93.17M
44.12%-17.30M
-96.78%3.02M
-772.10%-132.83M
-303.35%-31.36M
-1282.47%-30.96M
2359.03%93.68M
298.69%19.76M
127.61%15.42M
102.52%2.62M
90.92%-4.15M
---9.95M
---55.84M
---103.97M
---45.66M
----
----
----
Tài chính thuần
2286.32%1.96B
27354.47%1.70B
2048.59%1.22B
108.54%188.92M
36.50%82.12M
-94.64%6.20M
15352.46%56.56M
170824.53%90.59M
12607.90%60.16M
890300.00%115.73M
1564.00%366.00K
--53.00K
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
-100.00%0.00
-479.70%-3.05M
---22.21M
----
--3.64M
--803.79K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tổng doanh thu đạt 223.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.27M.

Tài sản ngắn hạn của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tài sản ngắn hạn là 2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1477.16.

Tổng tài sản của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cipher Mining Inc là 4.29B, bao gồm 2.65B tài sản ngắn hạn và 1.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tổng nghĩa vụ của Cipher Mining Inc là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1909.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cipher Mining Inc là 805.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cipher Mining Inc là -166.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.07.

Giá trị đầu tư ròng của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, giá trị đầu tư ròng của Cipher Mining Inc là -336.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cipher Mining Inc là 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1393.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1459.80.

Thu nhập ròng của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, lợi nhuận ròng là -822.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1742.15.

Biên lợi nhuận ròng của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, biên lợi nhuận ròng là -367.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1144.35.

Biên lợi nhuận gộp của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, biên lợi nhuận gộp là -25.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1164.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -110.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1353.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -408.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cipher Mining Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -166.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.