tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cipher Mining Inc

CIFR
Thêm vào danh sách theo dõi
16.850USD
+0.910+5.71%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
6.98BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:57 (ET)16.930USD+0.075+0.45%

CIFR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cipher Mining Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-333.21%-243.54M
293.77%91.53M
-87.84%-54.43M
-664.72%-50.05M
-121.75%-56.22M
-77.35%-47.24M
77.12%-28.98M
64.68%-6.54M
-43.60%-25.35M
-162.63%-26.64M
-953.27%-126.64M
-1879.92%-18.53M
-167.04%-17.65M
-205.39%-10.14M
-163.36%-12.02M
--1.04M
-90.07%-6.61M
-982.33%-3.32M
---4.57M
---3.48M
---306.84K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-484.37%-267.53M
-193.31%-114.32M
-4293.06%-734.21M
96.22%-3.28M
-199.40%-45.78M
-197.68%-38.98M
55.84%17.51M
-365.89%-86.75M
-15.86%-15.29M
976.35%39.90M
121.76%11.24M
-131.41%-18.62M
54.83%-13.20M
73.98%-4.55M
25.25%-51.63M
--59.29M
-5217.01%-29.22M
-6440.07%-17.50M
---69.07M
---549.54K
---267.57K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-56.08%19.36M
-39.66%26.45M
426.87%193.24M
105.63%59.55M
114.41%44.09M
150.51%43.84M
116.48%36.68M
76.01%28.96M
40.43%20.56M
47.33%17.50M
270.91%16.94M
7378.64%16.45M
6710.23%14.64M
7979.59%11.88M
132536.47%4.57M
--220.00K
54056.17%215.00K
54956.18%147.00K
--3.44K
--397.00
--267.00
Thuế hoãn lại
136.44%367.00K
182.64%407.00K
-68.63%-3.87M
111.56%464.00K
-421.76%-1.01M
-97.41%144.00K
-158.53%-2.29M
-236.66%-4.01M
-133.05%-193.00K
10398.11%5.56M
--3.92M
---1.19M
--584.00K
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
202.26%42.73M
151.05%24.91M
-2.49%-41.13M
-354.25%-108.53M
-2.84%-41.78M
-6.71%-48.80M
20.96%-40.13M
19.63%-23.89M
-32.59%-40.63M
-114.53%-45.73M
-2214.08%-50.77M
-9389.38%-29.73M
-5827.48%-30.64M
-533000.00%-21.32M
---2.19M
--320.00K
--535.00K
--4.00K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-1145.74%-239.78M
547.60%93.38M
-6940.91%-21.07M
53.73%29.76M
-1084.05%-19.25M
-535.49%-20.86M
100.30%308.00K
306.19%19.36M
-55.66%1.96M
-186.58%-3.28M
-2125.84%-102.43M
-40.71%4.77M
1276.27%4.41M
-13.97%3.79M
-628.60%-4.60M
--8.04M
87.20%-375.00K
11248.49%4.41M
--870.60K
---2.93M
---39.54K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
1365.00%879.00K
-307.36%-817.00K
-179.31%-162.00K
-41.22%-370.00K
200.00%60.00K
497.98%394.00K
68.31%-58.00K
-167.35%-262.00K
--20.00K
---99.00K
---183.00K
---98.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
-4937.84%-5.37M
734.69%4.37M
-45.00%418.00K
-65.53%101.00K
106.32%111.00K
-134.13%-689.00K
-74.45%760.00K
-71.30%293.00K
-237.40%-1.76M
-51.16%2.02M
30.03%2.98M
-33.27%1.02M
--1.28M
209428.64%4.13M
12200.06%2.29M
--1.53M
--1.97K
---18.91K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-258.27%-9.56M
850.00%10.07M
----
-112.58%-1.93M
263.92%6.04M
672.97%1.06M
87.96%-10.26M
5393.79%15.35M
613.93%1.66M
7.96%-185.00K
-1182.43%-85.24M
-104.46%-290.00K
38.12%-323.00K
80.10%-201.00K
-584.46%-6.65M
--6.50M
82.96%-522.00K
-2348.48%-1.01M
---971.13K
---3.06M
---41.25K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-81537.94%-230.22M
32771.37%83.31M
----
-180.10%-334.00K
-41.00%-282.00K
-17.51%-255.00K
100.00%0.00
348.21%417.00K
42.20%-200.00K
12.50%-217.00K
46.67%-128.00K
28.21%-168.00K
-309.70%-346.00K
-333.96%-248.00K
---240.00K
---234.00K
--165.00K
--106.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-333.21%-243.54M
293.77%91.53M
-87.84%-54.43M
-664.72%-50.05M
-121.75%-56.22M
-77.35%-47.24M
77.12%-28.98M
64.68%-6.54M
-43.60%-25.35M
-162.63%-26.64M
-953.27%-126.64M
-1879.92%-18.53M
-167.04%-17.65M
-205.39%-10.14M
-163.36%-12.02M
--1.04M
-90.07%-6.61M
-982.33%-3.32M
---4.57M
---3.48M
---306.84K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
219.04%379.50M
431.82%531.96M
351.83%262.68M
-160.10%-116.31M
200.58%118.95M
691.48%100.03M
232.08%58.14M
3104.09%193.53M
218.63%39.57M
-33.67%12.64M
17.77%17.51M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Chi phí vốn
244.90%410.27M
453.84%553.99M
249.40%262.68M
6.74%206.58M
200.58%118.95M
691.48%100.03M
150.54%75.18M
3104.09%193.53M
218.63%39.57M
-33.67%12.64M
101.86%30.01M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
220.07%379.50M
433.69%531.96M
354.16%262.38M
-160.42%-116.72M
203.43%118.57M
701.37%99.67M
242.40%57.77M
3098.11%193.17M
214.62%39.08M
-34.72%12.44M
13.51%16.87M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-17.86%299.00K
13.02%408.00K
-23.09%383.00K
76.00%352.00K
-42.59%364.00K
--361.00K
--498.00K
--200.00K
--634.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---20.96M
--20.96M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
119.76%56.66M
-24.58%62.40M
-5.94%57.52M
-60.21%24.15M
213.71%25.78M
551.60%82.73M
-45.00%61.16M
135.21%60.69M
-84.34%8.22M
-492.08%-18.32M
--111.19M
--25.80M
--52.47M
---3.09M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
---161.44M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00K
-100.00%0.00
-136.52%-3.68M
--3.81M
6250.93%10.72M
--33.23M
--10.06M
----
---174.25K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-246.51%-322.85M
-2614.55%-469.56M
-6897.78%-205.16M
84.20%-20.98M
-197.14%-93.17M
44.12%-17.30M
-96.78%3.02M
-772.10%-132.83M
-303.35%-31.36M
-1282.47%-30.96M
2359.03%93.68M
298.69%19.76M
127.61%15.42M
102.52%2.62M
90.92%-4.15M
---9.95M
---55.84M
---103.97M
---45.66M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
365.72%879.83M
2286.32%1.96B
27354.47%1.70B
2048.59%1.22B
108.54%188.92M
36.50%82.12M
-94.64%6.20M
15352.46%56.56M
170824.53%90.59M
12607.90%60.16M
890300.00%115.73M
1564.00%366.00K
--53.00K
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
-100.00%0.00
-479.70%-3.05M
---22.21M
--3.64M
--803.79K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
460.58%796.66M
--1.97B
6733.74%1.71B
--1.27B
--142.11M
----
--25.00M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--3.70M
--900.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
73.81%83.97M
-104.55%-3.78M
74.98%-4.22M
-50.20%28.76M
-47.37%48.31M
35.30%83.03M
-114.02%-16.88M
789.89%57.76M
4246.59%91.80M
12859.04%61.37M
926407.69%120.42M
26064.00%6.49M
--2.11M
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
--0.00
-61040100.00%-3.05M
---23.25M
--0.00
--5.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
--0.00
---82.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
47.08%-797.00K
-587.27%-6.26M
36.90%-1.21M
-6850.12%-83.89M
-24.46%-1.51M
24.59%-911.00K
59.18%-1.92M
80.29%-1.21M
41.23%-1.21M
---1.21M
---4.69M
---6.13M
---2.06M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--1.04M
---63.63K
---96.21K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
365.72%879.83M
2286.32%1.96B
27354.47%1.70B
2048.59%1.22B
108.54%188.92M
36.50%82.12M
-94.64%6.20M
15352.46%56.56M
170824.53%90.59M
12607.90%60.16M
890300.00%115.73M
1564.00%366.00K
--53.00K
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
-100.00%0.00
-479.70%-3.05M
---22.21M
--3.64M
--803.79K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
11203.97%4.25B
13238.49%2.66B
2973.49%1.22B
-37.09%77.10M
-57.64%37.56M
-76.80%19.98M
1088.93%39.73M
6939.46%122.56M
2160.96%88.67M
621.93%86.11M
-88.11%3.34M
-95.30%1.74M
-96.06%3.92M
-94.32%11.93M
-90.04%28.11M
--37.04M
19920.97%99.50M
--209.84M
--282.28M
--496.95K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
692.92%313.45M
8893.10%1.58B
7405.83%1.44B
1481.41%1.14B
16.67%39.53M
584.36%17.59M
-123.87%-19.76M
-5273.20%-82.82M
1653.51%33.88M
132.10%2.57M
611.39%82.76M
117.93%1.60M
96.51%-2.18M
92.75%-8.01M
77.66%-16.18M
---8.93M
-39572.75%-62.45M
-22304.47%-110.35M
---72.44M
--158.22K
--496.95K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5814.43%4.56B
11203.97%4.25B
13238.49%2.66B
2973.49%1.22B
-37.09%77.10M
-57.64%37.56M
-76.80%19.98M
1088.93%39.73M
6939.46%122.56M
2160.96%88.67M
621.93%86.11M
-88.11%3.34M
-95.30%1.74M
-96.06%3.92M
-94.32%11.93M
--28.11M
5553.78%37.04M
19920.97%99.50M
--209.84M
--655.17K
--496.95K
Dòng tiền tự do
-273.24%-653.81M
-214.03%-462.46M
-204.45%-317.11M
-28.27%-256.63M
-169.80%-175.17M
-274.97%-147.26M
33.51%-104.16M
-714.33%-200.07M
-115.89%-64.93M
-34.52%-39.27M
-482.59%-156.65M
41.69%-24.57M
58.53%-30.07M
72.79%-29.20M
46.28%-26.89M
---42.13M
---72.52M
---107.29M
---50.06M
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cipher Mining Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cipher Mining Inc đã tạo ra -207.94M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cipher Mining Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cipher Mining Inc đã tăng -137.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cipher Mining Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cipher Mining Inc đã chi 526.79M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cipher Mining Inc đã thay đổi như thế nào?

Cipher Mining Inc đã sử dụng 3.19B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CIFR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cipher Mining Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -734.73M, phản ánh sự thay đổi -87.72% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.