tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cipher Mining Inc

CIFR
Thêm vào danh sách theo dõi
17.760USD
+0.390+2.25%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
7.37BVốn hóa
LỗP/E TTM

CIFR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cipher Mining Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
397.52%869.63M
952.37%791.35M
667.20%753.66M
1040.51%1.38B
-32.94%174.79M
-64.53%75.20M
-17.51%98.24M
610.22%120.80M
2022.96%260.64M
1470.47%211.98M
553.94%119.08M
-44.00%17.01M
-67.55%12.28M
-86.46%13.50M
-91.32%18.21M
-89.24%30.37M
5673.90%37.83M
19959.40%99.69M
--209.84M
--282.28M
--655.17K
--496.95K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1226.60%831.83M
2986.36%715.20M
11149.11%628.26M
4664.58%1.21B
-48.84%62.70M
-73.87%23.17M
-93.51%5.58M
658.29%25.34M
6939.46%122.56M
2160.96%88.67M
621.93%86.11M
-88.11%3.34M
-95.30%1.74M
-96.06%3.92M
-94.32%11.93M
-90.04%28.11M
5553.78%37.04M
19920.97%99.50M
--209.84M
--282.28M
--655.17K
--496.95K
-Đầu tư ngắn hạn
-66.28%37.80M
46.37%76.15M
35.35%125.40M
78.40%170.30M
-18.82%112.09M
-57.81%52.02M
180.95%92.65M
598.46%95.46M
1210.54%138.08M
1187.67%123.31M
424.88%32.98M
503.93%13.67M
1238.75%10.54M
4913.61%9.58M
--6.28M
--2.26M
--787.00K
--191.00K
----
----
----
----
Các khoản phải thu
1001.10%20.08M
-74.71%8.49M
-97.26%958.00K
252.28%1.00M
294.81%1.82M
2922.97%33.55M
3929.30%34.93M
-20.83%285.00K
-76.83%462.00K
-29.39%1.11M
-27.75%867.00K
-50.75%360.00K
326.98%1.99M
--1.57M
--1.20M
--731.00K
--467.00K
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1175.17%20.08M
1019.66%8.49M
15.27%687.00K
207.96%696.00K
450.70%1.57M
11.47%758.00K
-4.18%596.00K
-37.22%226.00K
-24.74%286.00K
141.99%680.00K
534.69%622.00K
--360.00K
--380.00K
--281.00K
--98.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.21%271.00K
422.03%308.00K
41.48%249.00K
7527.21%32.80M
13915.51%34.34M
--59.00K
-89.10%176.00K
-66.69%430.00K
-77.77%245.00K
-100.00%0.00
245.61%1.61M
--1.29M
--1.10M
--731.00K
--467.00K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
364.84%34.48M
905.82%29.87M
135.52%7.98M
13.70%3.97M
106.09%7.42M
2.06%2.97M
-7.71%3.39M
-11.96%3.49M
59.25%3.60M
-31.99%2.91M
-49.41%3.67M
-52.13%3.96M
-76.34%2.26M
-62.46%4.28M
-47.51%7.25M
-46.08%8.28M
56312.38%9.55M
60188.75%11.40M
--13.82M
--15.35M
--16.94K
--18.91K
Tài sản ngắn hạn khác
--3.19B
284576.18%3.01B
--1.76B
----
----
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
1781.10%4.13B
2419.45%3.89B
1477.16%2.65B
835.35%1.42B
-29.00%219.66M
-38.23%154.56M
8.17%168.21M
178.88%151.76M
631.15%309.40M
585.98%250.23M
225.75%155.50M
-22.01%54.42M
-11.56%42.32M
-67.16%36.48M
-78.66%47.73M
-76.56%69.77M
7019.39%47.85M
21434.01%111.09M
--223.66M
--297.63M
--672.11K
--515.86K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
346.09%2.17B
168.27%1.31B
28.44%633.78M
105.98%661.74M
95.25%486.18M
99.77%490.16M
96.67%493.43M
22.30%321.26M
-8.60%249.00M
-8.41%245.36M
27.44%250.89M
470.40%262.69M
834.59%272.43M
1182.03%267.89M
3741.94%196.87M
35203.68%46.05M
711893.16%29.15M
465186.13%20.90M
--5.12M
--130.45K
--4.09K
--4.49K
-Tài sản cố định
229.48%2.40B
123.30%1.54B
48.44%967.94M
116.78%963.60M
111.99%729.74M
114.93%690.41M
110.36%652.06M
45.49%444.50M
14.05%344.24M
13.38%321.23M
54.16%309.97M
563.15%305.51M
934.74%301.82M
1255.05%283.31M
3820.07%201.07M
34833.80%46.07M
612436.75%29.17M
438959.22%20.91M
--5.13M
--131.88K
--4.76K
--4.76K
-Khấu hao lũy kế
-3.30%235.54M
13.24%226.76M
110.65%334.17M
144.94%301.86M
155.74%243.57M
163.96%200.25M
168.51%158.64M
187.81%123.24M
223.96%95.24M
391.91%75.86M
1308.34%59.08M
267518.75%42.82M
146890.00%29.40M
128416.67%15.42M
86004.27%4.20M
1021.23%16.00K
2894.01%20.00K
4328.04%12.00K
--4.87K
--1.43K
--668.00
--271.00
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
733.56%76.93M
753.25%77.16M
771.39%77.39M
-63.39%9.43M
8.54%9.23M
10.79%9.04M
9.52%8.88M
--25.74M
--8.50M
--8.16M
--8.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
418.95%1.12B
582.02%1.10B
1037.30%875.76M
236.01%586.26M
168.16%215.90M
198.59%161.36M
40.86%77.00M
827.77%174.48M
314.65%80.51M
186.16%54.04M
-39.76%54.67M
-92.27%18.81M
-92.67%19.42M
-91.64%18.89M
-27.62%90.75M
189.84%243.18M
4072.90%264.95M
9768.49%225.90M
--125.38M
--83.90M
--6.35M
--2.29M
Tổng tài sản dài hạn
321.65%3.37B
229.22%2.50B
138.50%1.64B
127.90%1.42B
71.41%799.10M
77.84%759.24M
67.36%687.24M
72.25%623.68M
24.52%466.19M
13.48%426.91M
10.77%410.64M
7.21%362.07M
27.31%374.41M
52.44%376.21M
184.07%370.73M
301.89%337.72M
4529.00%294.10M
10660.23%246.79M
--130.51M
--84.03M
--6.35M
--2.29M
Tổng tài sản
636.33%7.50B
599.68%6.39B
401.72%4.29B
266.36%2.84B
31.35%1.02B
34.95%913.79M
51.10%855.45M
86.18%775.44M
86.12%775.59M
64.08%677.14M
35.29%566.14M
2.21%416.49M
21.87%416.72M
15.31%412.69M
18.15%418.46M
6.77%407.49M
4767.25%341.95M
12638.48%357.88M
--354.17M
--381.66M
--7.03M
--2.81M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
7176.85%66.00M
13541.27%66.43M
-48.08%690.00K
-25.37%1.41M
--907.00K
--487.00K
--1.33M
--1.89M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
893.22%290.75M
98.66%130.75M
30.51%89.40M
-7.04%36.14M
63.95%29.27M
252.68%65.81M
205.25%68.50M
56.66%38.87M
-21.50%17.86M
7.61%18.66M
15.95%22.44M
131.34%24.81M
291.43%22.75M
380.23%17.34M
7416.11%19.35M
738.48%10.73M
112.81%5.81M
69.31%3.61M
--257.49K
--1.28M
--2.73M
--2.13M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2367.19%98.96M
813.83%359.70M
16.34%42.03M
11.58%4.12M
11.57%4.01M
994.91%39.36M
961.34%36.13M
-45.25%3.69M
-67.87%3.59M
36.28%3.59M
32.61%3.40M
--6.75M
--11.19M
--2.64M
--2.57M
----
----
----
----
----
--4.86M
--900.00K
-Nợ ngắn hạn
--94.48M
902.14%355.35M
----
--0.00
--0.00
--35.46M
--32.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.86M
--900.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.57%4.47M
11.58%4.36M
11.56%4.24M
11.58%4.12M
11.57%4.01M
8.57%3.90M
11.57%3.80M
-45.25%3.69M
-67.87%3.59M
36.28%3.59M
32.61%3.40M
--6.75M
--11.19M
--2.64M
--2.57M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--25.51M
--7.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
7176.85%66.00M
15070.43%73.88M
-48.08%690.00K
-25.37%1.41M
--907.00K
--487.00K
--1.33M
--1.89M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2526.55%1.38B
797.86%1.25B
430.49%699.07M
865.02%570.25M
44.07%52.51M
347.84%138.74M
289.96%131.78M
51.93%59.09M
-5.81%36.45M
-6.97%30.98M
-16.20%33.79M
98.34%38.89M
64.22%38.70M
232.29%33.30M
7977.30%40.33M
1293.58%19.61M
200.31%23.56M
225.34%10.02M
--499.25K
--1.41M
--7.85M
--3.08M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-26.79%23.51M
10.27%22.94M
66.14%33.70M
66.09%32.90M
66.05%32.11M
11.19%20.80M
10.26%20.28M
10.26%19.81M
10.26%19.34M
9.34%18.71M
10.26%18.39M
--17.97M
--17.54M
--17.11M
--16.68M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3006.43%5.48B
46009.02%4.38B
27563.92%2.72B
10582.39%1.03B
1823.13%176.56M
57.78%9.51M
56.58%9.83M
165.08%9.66M
133.26%9.18M
42.84%6.03M
39.74%6.28M
-23.46%3.65M
-21.64%3.94M
-20.05%4.22M
--4.49M
--4.76M
--5.02M
--5.28M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
3159.39%5.45B
--4.38B
--2.71B
--1.02B
--167.11M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
301.46%37.94M
-33.07%6.36M
-13.10%8.54M
-6.25%9.06M
2.93%9.45M
57.78%9.51M
56.58%9.83M
165.08%9.66M
133.26%9.18M
42.84%6.03M
39.74%6.28M
-23.46%3.65M
-21.64%3.94M
-20.05%4.22M
--4.49M
--4.76M
--5.02M
--5.28M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--25.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
--414.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
52.67%49.02M
10.27%22.94M
66.14%33.70M
66.09%32.90M
66.05%32.11M
11.19%20.80M
10.26%20.28M
10.26%19.81M
10.26%19.34M
9.34%18.71M
10.26%18.39M
81563.64%17.97M
67353.85%17.54M
19124.72%17.11M
12094.44%16.68M
-91.89%22.00K
--26.00K
--89.00K
--136.80K
--271.32K
----
----
Tổng nợ dài hạn
2458.24%5.56B
10913.76%4.43B
6581.77%2.79B
3253.45%1.49B
349.29%217.35M
-11.01%40.26M
1.72%41.72M
27.06%44.35M
38.94%48.38M
30.13%45.24M
16.35%41.01M
629.72%34.91M
589.60%34.82M
547.96%34.76M
25663.89%35.24M
1663.23%4.78M
--5.05M
--5.37M
--136.80K
--271.32K
----
----
Tổng các khoản nợ
2471.53%6.94B
3072.90%5.68B
1909.52%3.49B
1889.11%2.06B
218.15%269.86M
134.85%179.00M
131.94%173.49M
40.17%103.45M
15.38%84.82M
11.98%76.22M
-1.02%74.80M
202.56%73.80M
156.93%73.51M
342.35%68.06M
11781.28%75.57M
1353.34%24.39M
264.66%28.61M
399.50%15.39M
--636.05K
--1.68M
--7.85M
--3.08M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
91.86%1.95B
91.81%1.83B
109.55%1.81B
20.87%1.05B
26.42%1.02B
36.88%955.18M
37.45%863.38M
77.41%870.92M
69.50%802.95M
50.90%697.81M
38.32%628.12M
10.89%490.91M
9.60%473.73M
7.01%462.43M
6.68%454.11M
15.56%442.69M
8644339900.00%432.22M
8643059900.00%432.15M
--425.69M
--383.06M
--5.00
--5.00
Lợi nhuận giữ lại
-420.54%-1.39B
-407.28%-1.12B
-453.25%-1.00B
-35.46%-269.45M
-137.29%-266.17M
-127.49%-220.39M
-32.63%-181.41M
-34.21%-198.92M
14.05%-112.17M
17.77%-96.88M
-22.99%-136.78M
-148.77%-148.22M
-9.79%-130.51M
-31.40%-117.81M
-54.12%-111.21M
-1831.07%-59.58M
-14386.51%-118.87M
-32977.41%-89.66M
---72.16M
---3.09M
---820.58K
---271.05K
Vốn dự trữ
91.90%1.95B
91.84%1.83B
109.59%1.81B
20.87%1.05B
26.42%1.01B
36.89%954.81M
37.46%863.01M
77.43%870.57M
69.52%802.61M
50.91%697.49M
38.33%627.82M
10.90%490.65M
9.61%473.47M
7.01%462.18M
6.68%453.85M
15.57%442.44M
10799149900.00%431.97M
10797474900.00%431.90M
--425.44M
--382.82M
--4.00
--4.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
350.00%9.00K
600.00%7.00K
-36.36%7.00K
-75.00%2.00K
-71.43%2.00K
-83.33%1.00K
120.00%11.00K
60.00%8.00K
75.00%7.00K
50.00%6.00K
25.00%5.00K
25.00%5.00K
0.00%4.00K
0.00%4.00K
40.25%4.00K
--4.00K
--4.00K
--4.00K
--2.85K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.95%562.06M
-2.80%714.19M
18.12%805.53M
16.55%783.20M
8.42%748.90M
22.28%734.79M
38.80%681.95M
96.09%671.99M
101.27%690.77M
74.37%600.92M
43.29%491.34M
-10.55%342.69M
9.53%343.21M
0.62%344.62M
-3.01%342.89M
0.82%383.10M
38285.11%313.34M
126462.43%342.49M
--353.53M
--379.98M
---820.58K
---271.04K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CIFR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cipher Mining Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cipher Mining Inc có 831.83M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Cipher Mining Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.49B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 699.07M nợ ngắn hạ và 2.79B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cipher Mining Inc là 4.29B, bao gồm 2.65B tài sản ngắn hạn và 1.64B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cipher Mining Inc là bao nhiêu?

Cipher Mining Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 805.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.