tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chewy Inc

CHWY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.600USD
-0.220-0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.26BVốn hóa
42.01P/E TTM

Tình hình tài chính của CHWY

Theo dõi tình hình tài chính của Chewy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Chewy Inc

Mới phát hành
Th06 10, 2026
EPS / Dự báo
0.23/0.26
Doanh thu / Dự báo
3.36B/3.36B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.60B
6.24%
EPS(YoY)
0.54
-42.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.89%0.23
68.82%0.09
1406.11%0.14
-78.51%0.15
-1.95%0.15
-29.42%0.06
111.56%0.01
1377.79%0.70
187.26%0.15
397.43%0.08
-1604.03%-0.08
--0.05
--0.05
--0.02
--0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.74%3.36B
0.53%3.26B
8.30%3.12B
8.59%3.10B
8.28%3.12B
14.08%3.25B
4.80%2.88B
2.63%2.86B
3.12%2.88B
4.37%2.85B
8.44%2.75B
14.57%2.79B
14.92%2.79B
10.65%2.73B
14.46%2.53B
12.81%2.43B
13.73%2.43B
20.66%2.47B
24.14%2.21B
26.78%2.16B
Lợi nhuận ròng
51.92%94.80M
71.99%39.20M
1405.60%59.20M
-79.27%62.00M
-6.72%62.40M
-33.48%22.79M
111.12%3.93M
1380.26%299.12M
192.65%66.90M
406.03%34.26M
-1630.59%-35.37M
-9.57%20.21M
23.75%22.86M
110.42%6.77M
107.17%2.31M
233.91%22.34M
-52.29%18.47M
-408.81%-65.00M
1.84%-32.24M
49.15%-16.69M
Biên lợi nhuận ròng
41.01%2.82%
71.08%1.20%
1290.16%1.90%
-80.91%2.00%
-13.85%2.00%
-41.69%0.70%
110.61%0.14%
1342.31%10.46%
183.80%2.32%
384.84%1.20%
-1511.41%-1.29%
--0.73%
--0.82%
--0.25%
--0.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.62%30.13%
3.09%29.40%
1.56%29.78%
2.82%30.35%
-0.10%29.65%
1.15%28.52%
2.99%29.33%
4.25%29.52%
4.45%29.68%
0.69%28.19%
0.11%28.47%
--28.32%
--28.41%
--28.00%
--28.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.74%3.36B
0.53%3.26B
8.30%3.12B
8.59%3.10B
8.28%3.12B
14.08%3.25B
4.80%2.88B
2.63%2.86B
3.12%2.88B
4.37%2.85B
8.44%2.75B
14.57%2.79B
14.92%2.79B
10.65%2.73B
14.46%2.53B
12.81%2.43B
13.73%2.43B
20.66%2.47B
24.14%2.21B
26.78%2.16B
Lợi nhuận hoạt động
69.28%142.70M
1184.95%55.30M
150.79%71.00M
114.05%71.70M
28.67%84.30M
-2250.63%-5.10M
435.59%28.31M
517.72%33.50M
132.72%65.52M
-98.55%237.00K
-753.45%-8.44M
-134.90%-8.02M
76.15%28.15M
125.37%16.38M
104.04%1.29M
241.96%22.98M
-59.15%15.98M
-398.94%-64.57M
1.18%-31.93M
49.84%-16.19M
Lợi nhuận ròng
51.92%94.80M
71.99%39.20M
1405.60%59.20M
-79.27%62.00M
-6.72%62.40M
-33.48%22.79M
111.12%3.93M
1380.26%299.12M
192.65%66.90M
406.03%34.26M
-1630.59%-35.37M
-9.57%20.21M
23.75%22.86M
110.42%6.77M
107.17%2.31M
233.91%22.34M
-52.29%18.47M
-408.81%-65.00M
1.84%-32.24M
49.15%-16.69M
Tài sản ngắn hạn
7.38%1.84B
22.46%2.04B
19.34%1.93B
1.64%1.78B
-19.49%1.71B
-21.00%1.66B
-14.19%1.62B
-5.46%1.75B
22.64%2.13B
38.01%2.10B
23.83%1.88B
23.18%1.85B
24.78%1.73B
15.21%1.52B
-0.23%1.52B
8.11%1.51B
5.48%1.39B
7.89%1.32B
34.10%1.52B
89.90%1.39B
Tổng nợ ngắn hạn
9.55%2.34B
4.30%2.30B
3.70%2.26B
6.72%2.19B
7.22%2.14B
4.54%2.21B
10.92%2.18B
2.79%2.06B
5.42%2.00B
15.49%2.11B
10.25%1.96B
12.43%2.00B
11.54%1.89B
11.12%1.83B
3.69%1.78B
15.55%1.78B
19.13%1.70B
19.12%1.64B
30.33%1.72B
27.28%1.54B
Tổng tài sản
7.95%3.30B
11.67%3.37B
11.38%3.29B
0.53%3.12B
-4.40%3.06B
-5.41%3.01B
0.73%2.96B
6.83%3.10B
16.90%3.20B
26.47%3.19B
17.88%2.94B
22.61%2.90B
25.04%2.74B
20.78%2.52B
13.47%2.49B
17.35%2.37B
15.35%2.19B
19.84%2.09B
33.61%2.20B
76.30%2.02B
Tổng các khoản nợ
7.26%2.88B
4.19%2.87B
3.32%2.83B
4.33%2.73B
4.95%2.68B
2.86%2.75B
7.52%2.73B
3.01%2.62B
4.16%2.56B
13.44%2.68B
9.29%2.54B
12.81%2.54B
15.23%2.46B
13.90%2.36B
9.29%2.33B
15.84%2.25B
16.50%2.13B
18.86%2.07B
25.29%2.13B
27.64%1.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.94%424.20M
90.43%497.90M
110.10%469.40M
-19.90%389.90M
-41.58%375.60M
-48.76%261.46M
-43.17%223.42M
33.49%486.75M
127.69%642.92M
218.37%510.24M
139.80%393.17M
210.61%364.63M
381.77%282.37M
987.60%160.27M
148.34%163.96M
56.41%117.39M
-15.09%58.61M
835.33%14.74M
217.01%66.02M
119.88%75.05M
Thu nhập hoạt động ròng
25.58%108.50M
26.88%263.30M
8.36%198.80M
8.50%133.90M
5.45%86.40M
109.92%207.52M
128.73%183.46M
-22.33%123.41M
-44.78%81.94M
-1.89%98.86M
-31.69%80.21M
223.14%158.90M
80.02%148.39M
252.75%100.76M
58.12%117.42M
-42.21%49.17M
-16.20%82.43M
-185.15%-65.96M
17.06%74.25M
394.51%85.08M
Đầu tư ròng
-454.85%-228.60M
53.06%-23.90M
-79.84%-57.00M
-4.12%-29.70M
-108.15%-41.20M
-2.01%-50.91M
51.32%-31.70M
73.17%-28.52M
865.77%505.70M
65.73%-49.91M
81.09%-65.11M
-120.61%-106.31M
14.70%-66.04M
-153.03%-145.64M
-378.13%-344.25M
-94.07%-48.19M
-99.12%-77.42M
-192.62%-57.56M
-136.97%-72.00M
25.15%-24.83M
Tài chính thuần
-919.20%-254.80M
18.06%-54.90M
82.95%-57.90M
75.89%-129.00M
54.60%-25.00M
-181.18%-67.00M
-12044.40%-339.68M
-13175.31%-535.00M
-1239.83%-55.07M
3126.48%82.53M
-61.21%-2.80M
-480.91%-4.03M
-23.42%-4.11M
-749.53%-2.73M
-421.02%-1.73M
-96.11%1.06M
-122.66%-3.33M
-14.64%-321.00K
-100.10%-333.00K
16.44%27.22M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tổng doanh thu đạt 12.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.86B.

Tài sản ngắn hạn của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tài sản ngắn hạn là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.46.

Tổng tài sản của Chewy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Chewy Inc là 3.37B, bao gồm 2.04B tài sản ngắn hạn và 1.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tổng nghĩa vụ của Chewy Inc là 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Chewy Inc là 497.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Chewy Inc là 282.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.97.

Giá trị đầu tư ròng của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, giá trị đầu tư ròng của Chewy Inc là -151.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Chewy Inc là -266.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.28.

Thu nhập ròng của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, lợi nhuận ròng là 222.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.27.

Biên lợi nhuận ròng của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.60.

Biên lợi nhuận gộp của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 58.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Chewy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Chewy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 282.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.