tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chewy Inc

CHWY
Thêm vào danh sách theo dõi
22.600USD
-0.220-0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.26BVốn hóa
42.01P/E TTM

CHWY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Chewy Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.58%108.50M
26.88%263.30M
8.36%198.80M
8.50%133.90M
5.45%86.40M
109.92%207.52M
128.73%183.46M
-22.33%123.41M
-44.78%81.94M
-1.89%98.86M
-31.69%80.21M
223.14%158.90M
80.02%148.39M
252.75%100.76M
58.12%117.42M
-42.21%49.17M
-16.20%82.43M
-185.15%-65.96M
17.06%74.25M
394.51%85.08M
374.17%98.37M
4.21%77.47M
3912.21%63.43M
-232.48%-28.89M
140.56%20.75M
-5.86%74.33M
103.66%1.58M
654.89%21.81M
-12.96%-51.14M
--78.96M
---43.17M
---3.93M
---45.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
51.92%94.80M
71.99%39.20M
1405.60%59.20M
-79.27%62.00M
-6.72%62.40M
-33.48%22.79M
110.98%3.93M
1332.21%299.12M
201.60%66.90M
406.03%34.26M
-1649.55%-35.81M
-6.53%20.89M
20.08%22.18M
110.42%6.77M
107.17%2.31M
233.91%22.34M
-52.29%18.47M
-408.81%-65.00M
1.84%-32.24M
49.15%-16.69M
180.88%38.72M
134.54%21.05M
58.42%-32.85M
60.40%-32.82M
-61.97%-47.87M
8.14%-60.94M
-0.49%-79.00M
-31.31%-82.88M
50.59%-29.55M
---66.34M
---78.62M
---63.11M
---59.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
23.33%37.00M
18.13%34.40M
13.18%32.80M
12.81%32.10M
7.14%30.00M
5.90%29.12M
13.55%28.98M
2.23%28.45M
-3.04%28.00M
20.90%27.50M
10.88%25.52M
36.86%27.84M
66.53%28.88M
32.40%22.74M
64.13%23.02M
60.26%20.34M
51.76%17.34M
55.23%17.18M
51.41%14.02M
57.01%12.69M
57.53%11.43M
39.56%11.07M
13.83%9.26M
5.94%8.08M
4.37%7.25M
16.18%7.93M
28.95%8.14M
42.43%7.63M
47.29%6.95M
--6.83M
--6.31M
--5.36M
--4.72M
Thuế hoãn lại
----
57.00%28.60M
----
----
----
--18.22M
--0.00
---275.67M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-15.56%11.40M
8.20%10.40M
5.51%11.30M
27.58%9.70M
122.22%13.50M
12.41%9.61M
3.63%10.71M
-27.26%7.60M
-51.06%6.08M
-17.26%8.55M
0.16%10.34M
-0.11%10.45M
32.86%12.41M
18.93%10.34M
23.98%10.32M
28.77%10.46M
10.54%9.34M
7.83%8.69M
19.84%8.32M
39.62%8.13M
54.29%8.45M
58.86%8.06M
48.40%6.95M
13.36%5.82M
-6.07%5.48M
110.85%5.07M
58.59%4.68M
72.40%5.13M
164.25%5.83M
--2.41M
--2.95M
--2.98M
--2.21M
Thay đổi trong vốn lưu động
-6.02%-102.20M
55.59%75.50M
-52.96%29.00M
-143.16%-43.20M
-12.12%-96.40M
1150.78%48.52M
442.10%61.65M
-128.24%-17.77M
-413.56%-85.98M
-440.75%-4.62M
-149.73%-18.02M
248.56%62.92M
138.77%27.42M
97.91%-854.00K
-44.55%36.24M
-171.57%-42.35M
-31.08%11.48M
-352.30%-40.92M
18.24%65.34M
237.21%59.18M
22.03%16.66M
-79.13%16.22M
94.49%55.27M
-189.59%-43.13M
132.83%13.65M
-41.25%77.71M
23.80%28.42M
2.85%48.14M
-1057.60%-41.60M
--132.27M
--22.95M
--46.80M
--4.34M
-Thay đổi các khoản phải thu
72.82%-8.40M
-125.68%-6.20M
-33.19%5.20M
26.40%-21.20M
-69.89%-30.90M
219.34%24.14M
357.55%7.78M
-137.71%-28.80M
28.31%-18.19M
758.98%7.56M
-89.90%1.70M
-14.61%-12.12M
-160.93%-25.37M
-87.70%880.00K
210.22%16.84M
-355.86%-10.57M
42.35%-9.72M
357.50%7.16M
-268.73%-15.28M
-4.29%4.13M
4.25%-16.87M
-120.42%-2.78M
87.84%-4.14M
527.00%4.32M
-71.92%-17.61M
261.44%13.61M
-608.61%-34.09M
68.63%-1.01M
-340.80%-10.25M
---8.43M
---4.81M
---3.22M
--4.25M
-Thay đổi hàng tồn kho
-525.25%-128.00M
266.45%79.30M
-25.81%-69.50M
-32.38%-67.60M
190.81%30.10M
557.89%21.64M
-311.24%-55.24M
-460.35%-51.06M
40.66%-33.15M
-236.67%-4.73M
-9.11%26.15M
91.69%-9.11M
-47.88%-55.86M
-93.29%3.46M
128.60%28.77M
-627.06%-109.72M
-268.49%-37.77M
268.15%51.55M
-239.82%-100.62M
-252.26%-15.09M
117.12%22.42M
-9.98%-30.66M
-1562.49%-29.61M
87.41%-4.28M
-293.41%-130.95M
-1062.79%-27.87M
91.07%-1.78M
-97285.71%-34.02M
-2.28%-33.28M
---2.40M
---19.95M
--35.00K
---32.54M
-Thay đổi chi phí trả trước
75.91%-6.60M
15.80%-3.50M
396.69%13.90M
-247.24%-4.80M
-223.61%-27.40M
81.72%-4.16M
55.39%-4.69M
153.25%3.26M
21.02%-8.47M
-380.98%-22.74M
-237.76%-10.50M
-1681.91%-6.12M
24.75%-10.72M
-113.47%-4.73M
170.81%7.62M
109.57%387.00K
48.48%-14.25M
1728.39%35.10M
-12.50%-10.77M
-19.73%-4.04M
-2124.38%-27.65M
-87.60%1.92M
-84.77%-9.57M
80.54%-3.38M
144.21%1.37M
1297.60%15.48M
-148.20%-5.18M
-482.57%-17.35M
-473.19%-3.09M
---1.29M
---2.09M
---2.98M
--828.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-280.00%-1.90M
-478.38%-2.80M
-187.72%-700.00K
-71.51%500.00K
-300.00%-500.00K
102.59%740.00K
25.08%798.00K
177.21%1.75M
-16.11%250.00K
-163.10%-28.61M
101.38%638.00K
-164.28%-2.27M
120.29%298.00K
3521.43%45.33M
-14783.28%-46.29M
343.86%3.54M
21.61%-1.47M
-456.72%-1.32M
-196.19%-311.00K
-86.14%-1.45M
-375.59%-1.87M
-187.50%-238.00K
73.42%-105.00K
57.73%-779.00K
527.67%680.00K
--272.00K
---395.00K
-694.52%-1.84M
-132.65%-159.00K
--0.00
--0.00
--310.00K
--487.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
28.57%2.70M
806.36%7.00M
-32.69%700.00K
-1080.81%-3.20M
61.91%2.10M
-105.12%-991.00K
29.19%1.04M
74.48%-271.00K
-32.52%1.30M
143.57%19.35M
-98.14%805.00K
72.77%-1.06M
-44.66%1.92M
-181.81%-44.41M
39600.92%43.27M
-217.07%-3.90M
517.93%3.47M
31.94%-15.76M
-98.02%109.00K
-111.25%-1.23M
-115.91%-831.00K
-1990.29%-23.16M
2210.92%5.50M
3560.76%10.94M
193.92%5.22M
56.65%1.23M
-93.70%238.00K
-113.42%-316.00K
1.08%1.78M
--782.00K
--3.77M
--2.35M
--1.76M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
25.58%108.50M
26.88%263.30M
8.36%198.80M
8.50%133.90M
5.45%86.40M
109.92%207.52M
128.73%183.46M
-22.33%123.41M
-44.78%81.94M
-1.89%98.86M
-31.69%80.21M
223.14%158.90M
80.02%148.39M
252.75%100.76M
58.12%117.42M
-42.21%49.17M
-16.20%82.43M
-185.15%-65.96M
17.06%74.25M
394.51%85.08M
374.17%98.37M
4.21%77.47M
3912.21%63.43M
-232.48%-28.89M
140.56%20.75M
-5.86%74.33M
103.66%1.58M
654.89%21.81M
-12.96%-51.14M
--78.96M
---43.17M
---3.93M
---45.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
0.00%37.70M
-38.32%31.40M
1.28%32.10M
-12.30%28.00M
28.67%37.70M
57.21%50.91M
0.03%31.70M
-44.62%31.93M
35.81%29.30M
-44.61%32.38M
-33.48%31.68M
19.62%57.64M
-71.62%21.57M
1.58%58.47M
-33.85%47.63M
94.07%48.19M
95.52%76.02M
88.81%57.56M
135.79%72.00M
-8.52%24.83M
-8.68%38.88M
201.92%30.48M
112.40%30.54M
127.33%27.14M
248.37%42.58M
28.95%10.10M
76.76%14.38M
-18.97%11.94M
-9.20%12.22M
--7.83M
--8.13M
--14.74M
--13.46M
Chi phí vốn
0.00%37.70M
-38.32%31.40M
1.28%32.10M
-12.30%28.00M
28.67%37.70M
57.21%50.91M
0.03%31.70M
-44.62%31.93M
35.81%29.30M
-44.61%32.38M
-33.48%31.68M
19.62%57.64M
-71.62%21.57M
1.58%58.47M
-33.85%47.63M
94.07%48.19M
95.52%76.02M
88.81%57.56M
135.79%72.00M
-8.52%24.83M
-8.68%38.88M
201.92%30.48M
112.40%30.54M
127.33%27.14M
248.37%42.58M
28.95%10.10M
76.76%14.38M
-18.97%11.94M
-9.20%12.22M
--7.83M
--8.13M
--14.74M
--13.46M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
0.00%37.70M
-38.32%31.40M
1.28%32.10M
-12.30%28.00M
28.67%37.70M
57.21%50.91M
0.03%31.70M
-44.62%31.93M
35.81%29.30M
-44.61%32.38M
-33.48%31.68M
19.62%57.64M
-71.62%21.57M
23.17%58.47M
-33.85%47.63M
94.07%48.19M
95.52%76.02M
55.72%47.47M
135.79%72.00M
-8.52%24.83M
-8.68%38.88M
201.92%30.48M
112.40%30.54M
127.33%27.14M
248.37%42.58M
28.95%10.10M
76.76%14.38M
-18.97%11.94M
-9.20%12.22M
--7.83M
--8.13M
--14.74M
--13.46M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---174.80M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---367.00K
---40.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---16.10M
--7.50M
---24.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
106.99%3.40M
1313.21%535.00M
62.82%-17.52M
88.73%-33.42M
---48.67M
---44.10M
---47.14M
---296.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.70M
---3.50M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.40M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
7.13%10.81M
101.22%151.00K
-98.49%-6.03M
-47.89%2.11M
-36.33%10.10M
-151.96%-12.34M
-111.50%-3.04M
-59.33%4.06M
--15.86M
--23.75M
--26.42M
--9.97M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-454.85%-228.60M
53.06%-23.90M
-79.84%-57.00M
-4.12%-29.70M
-108.15%-41.20M
-2.01%-50.91M
51.32%-31.70M
73.17%-28.52M
865.77%505.70M
65.73%-49.91M
81.09%-65.11M
-120.61%-106.31M
14.70%-66.04M
-153.03%-145.64M
-378.13%-344.25M
-94.07%-48.19M
-99.12%-77.42M
-192.62%-57.56M
-136.97%-72.00M
25.15%-24.83M
3.91%-38.88M
-983400.00%-19.67M
-13.74%-30.38M
-121.48%-33.18M
-395.58%-40.46M
-100.02%-2.00K
-271.09%-26.71M
-228.20%-14.98M
-134.22%-8.16M
--8.03M
--15.61M
--11.69M
---3.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-919.20%-254.80M
18.06%-54.90M
82.95%-57.90M
75.89%-129.00M
54.60%-25.00M
-181.18%-67.00M
-12044.40%-339.68M
-13175.31%-535.00M
-1239.83%-55.07M
3126.48%82.53M
-61.21%-2.80M
-480.91%-4.03M
-23.42%-4.11M
-749.53%-2.73M
-421.02%-1.73M
-96.11%1.06M
-122.66%-3.33M
-14.64%-321.00K
-100.10%-333.00K
16.44%27.22M
8806.67%14.70M
-114.85%-280.00K
3039.14%318.94M
-79.62%23.38M
-39.56%165.00K
971.02%1.89M
3125.40%10.16M
35198.15%114.72M
-16.00%273.00K
--176.00K
--315.00K
--325.00K
--325.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
48.72%-100.00K
100.00%0.00
61.83%-100.00K
-288.57%-136.00K
-57.26%-195.00K
-51.67%-273.00K
-50.57%-262.00K
81.48%-35.00K
22.01%-124.00K
-23.29%-180.00K
6.95%-174.00K
-6.78%-189.00K
21.29%-159.00K
33.03%-146.00K
31.25%-187.00K
18.43%-177.00K
-23.93%-202.00K
-33.74%-218.00K
-70.00%-272.00K
-95.50%-217.00K
-1153.85%-163.00K
-207.55%-163.00K
-207.69%-160.00K
25.50%-111.00K
-30.00%-13.00K
---53.00K
---52.00K
---149.00K
---10.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-765.80%-200.00M
18.70%-55.00M
84.01%-54.90M
75.66%-129.50M
---23.10M
---67.65M
---343.24M
---531.96M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---387.00K
--318.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-2944.44%-54.80M
-87.28%100.00K
-177.19%-2.90M
118.08%500.00K
96.72%-1.80M
-99.05%786.00K
240.55%3.76M
28.16%-2.77M
-1292.40%-54.80M
3353.23%82.57M
-69.61%-2.67M
-419.77%-3.85M
-25.23%-3.94M
-1662.50%-2.54M
-1103.05%-1.58M
-95.61%1.20M
-121.00%-3.14M
-144.44%-144.00K
-140.31%-131.00K
16.56%27.44M
4505.54%14.97M
-83.77%324.00K
-96.81%325.00K
-79.49%23.54M
0.00%325.00K
514.15%2.00M
3030.15%10.17M
35214.46%114.77M
0.00%325.00K
--325.00K
--325.00K
--325.00K
--325.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-919.20%-254.80M
18.06%-54.90M
82.95%-57.90M
75.89%-129.00M
54.60%-25.00M
-181.18%-67.00M
-12044.40%-339.68M
-13175.31%-535.00M
-1239.83%-55.07M
3126.48%82.53M
-61.21%-2.80M
-480.91%-4.03M
-23.42%-4.11M
-749.53%-2.73M
-421.02%-1.73M
-96.11%1.06M
-122.66%-3.33M
-14.64%-321.00K
-100.10%-333.00K
16.44%27.22M
8806.67%14.70M
-114.85%-280.00K
3039.14%318.94M
-79.62%23.38M
-39.56%165.00K
971.02%1.89M
3125.40%10.16M
35198.15%114.72M
-16.00%273.00K
--176.00K
--315.00K
--325.00K
--325.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
44.36%860.10M
33.31%675.40M
-14.78%591.80M
-45.67%616.40M
-1.07%595.80M
7.65%506.63M
51.93%694.46M
176.82%1.13B
82.25%602.23M
24.09%470.61M
-24.67%457.10M
-32.22%409.88M
-45.21%330.44M
-47.90%379.25M
-16.30%606.80M
-5.14%604.76M
7.05%603.08M
43.91%727.94M
371.26%725.00M
231.12%637.52M
165.62%563.35M
272.29%505.83M
1.99%153.84M
557.16%192.53M
140.11%212.09M
11532.79%135.87M
430.90%150.84M
44.09%29.30M
28.45%88.33M
--1.17M
--28.41M
--20.33M
--68.77M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1919.90%-374.90M
107.22%184.70M
144.51%83.60M
94.41%-24.60M
-96.13%20.60M
-32.28%89.13M
-1626.30%-187.83M
-1006.63%-440.17M
580.43%532.40M
376.47%131.62M
105.38%12.31M
2281.07%48.55M
4551.84%78.24M
61.56%-47.61M
-11992.46%-228.57M
-97.67%2.04M
-97.73%1.68M
-315.31%-123.84M
-99.45%1.92M
326.07%87.47M
479.36%74.18M
-24.54%57.52M
2450.80%351.99M
-131.83%-38.69M
66.88%-19.55M
-12.56%76.22M
45.04%-14.97M
1404.28%121.55M
-21.88%-59.03M
--87.16M
---27.25M
--8.08M
---48.43M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-100.00%0.00
142.28%200.00K
-448.84%-300.00K
433.33%200.00K
329.89%400.00K
-426.21%-473.00K
--86.00K
---60.00K
---174.00K
--145.00K
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-21.28%485.20M
44.37%860.10M
33.31%675.40M
-14.78%591.80M
-45.67%616.40M
-1.07%595.76M
7.93%506.63M
51.48%694.46M
177.63%1.13B
81.59%602.23M
24.11%469.41M
-24.45%458.44M
-32.42%408.69M
-45.10%331.64M
-47.97%378.23M
-16.30%606.80M
-5.14%604.76M
7.23%604.10M
43.71%726.92M
371.26%725.00M
231.12%637.52M
165.62%563.35M
272.29%505.83M
1.99%153.84M
557.16%192.53M
140.11%212.09M
11532.79%135.87M
430.90%150.84M
44.09%29.30M
--88.33M
--1.17M
--28.41M
--20.33M
Dòng tiền tự do
45.38%70.80M
48.08%231.90M
9.84%166.70M
15.76%105.90M
-7.48%48.70M
135.60%156.60M
212.77%151.77M
-9.65%91.48M
-58.49%52.64M
57.19%66.47M
-30.47%48.52M
10221.20%101.25M
1877.84%126.82M
134.24%42.29M
2994.72%69.79M
-98.37%981.00K
-89.22%6.41M
-362.91%-123.52M
-93.15%2.25M
207.53%60.25M
372.45%59.48M
-26.86%46.98M
357.12%32.90M
-667.96%-56.03M
65.54%-21.83M
-9.69%64.24M
75.06%-12.79M
152.86%9.87M
-7.88%-63.36M
--71.13M
---51.31M
---18.67M
---58.73M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Chewy Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Chewy Inc đã tạo ra 682.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Chewy Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Chewy Inc đã tăng 14.43% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Chewy Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Chewy Inc đã chi 129.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Chewy Inc đã thay đổi như thế nào?

Chewy Inc đã sử dụng -266.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CHWY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Chewy Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 553.20M, phản ánh sự thay đổi 22.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.