tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

China Natural Resources Inc

CHNR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.730USD
+0.003+0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CHNR

Theo dõi tình hình tài chính của China Natural Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của China Natural Resources Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.14
60.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q2
FY2014Q2
FY2014H2
FY2014Q1
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.04
---0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
-78.11%609.03K
73.10%2.22M
-49.29%2.78M
27.84%1.28M
--5.49M
--1.00M
----
--199.35K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
144.64%1.86M
-60.92%761.12K
----
-89.04%516.70K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
---421.55K
98.89%-16.71K
----
-658.50%-1.51M
-20.21%-3.82M
106.16%269.70K
-195.63%-3.18M
-1190.71%-4.38M
--3.33M
--401.14K
----
10.66%-183.01K
28.08%-246.75K
----
58.07%-204.85K
-129.57%-343.08K
----
48.37%-488.59K
344.67%1.16M
----
34.83%-946.33K
---474.26K
----
-1.02%-1.45M
85.10%-1.44M
----
92.78%-1.98M
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.14%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
-78.11%609.03K
73.10%2.22M
-49.29%2.78M
27.84%1.28M
--5.49M
--1.00M
----
--199.35K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
144.64%1.86M
-60.92%761.12K
----
-89.04%516.70K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
---444.17K
10.84%-547.45K
----
-299.41%-614.04K
-62.69%-4.26M
91.21%-153.74K
-56.42%-2.62M
-210.97%-1.75M
---1.67M
---562.12K
----
2.57%-180.31K
24.02%-244.07K
----
60.85%-185.06K
15.51%-321.24K
----
-36.55%-472.70K
33.54%-380.20K
----
35.89%-346.18K
---572.12K
----
-95.60%-540.01K
-370.78%-276.08K
----
89.29%-294.70K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
---421.55K
98.89%-16.71K
----
-658.50%-1.51M
-20.21%-3.82M
106.16%269.70K
-195.63%-3.18M
-1190.71%-4.38M
--3.33M
--401.14K
----
10.66%-183.01K
28.08%-246.75K
----
58.07%-204.85K
-129.57%-343.08K
----
48.37%-488.59K
344.67%1.16M
----
34.83%-946.33K
---474.26K
----
-1.02%-1.45M
85.10%-1.44M
----
92.78%-1.98M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-25.55%604.44K
-95.20%1.35M
-97.13%811.87K
-6.41%28.14M
-8.97%28.33M
40.01%30.07M
-46.58%31.12M
3815.00%21.47M
--58.26M
--548.51K
-4.88%1.05M
-36.80%765.43K
----
-76.12%1.11M
-69.42%1.21M
----
-12.63%4.64M
15.40%3.96M
----
-40.24%5.32M
-57.78%3.43M
----
-11.54%8.89M
-75.73%8.13M
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-90.22%2.40M
-49.69%22.99M
164.02%24.56M
329.33%45.70M
-14.96%9.30M
112.46%10.64M
-52.21%10.94M
18.26%5.01M
--22.89M
--4.24M
15.44%5.06M
10.93%4.48M
----
-38.62%4.39M
-52.69%4.04M
----
-36.14%7.15M
11.06%8.54M
----
-41.53%11.19M
15.85%7.69M
----
214.61%19.14M
-1.57%6.64M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
3.27%36.20M
-54.63%36.19M
-23.84%35.06M
70.17%79.77M
-7.05%46.03M
116.93%46.87M
-39.33%49.52M
3615.28%21.61M
--81.62M
--581.59K
1.93%1.17M
-22.76%969.47K
----
-75.53%1.15M
-88.80%1.26M
----
-66.21%4.70M
106.90%11.21M
----
-18.96%13.90M
-48.15%5.42M
----
33.29%17.16M
-71.63%10.45M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-2.35%23.98M
-59.13%22.99M
19.78%24.56M
167.01%56.26M
-8.81%20.50M
267.57%21.07M
-38.71%22.49M
35.33%5.73M
--36.69M
--4.24M
15.44%5.06M
11.06%4.49M
----
-38.62%4.39M
-53.01%4.04M
----
-40.29%7.15M
2.60%8.60M
----
-39.87%11.97M
-8.12%8.38M
----
115.56%19.91M
-69.02%9.13M
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.42%12.22M
-43.85%13.20M
-58.88%10.50M
-8.91%23.50M
-5.58%25.52M
62.53%25.80M
-39.83%27.03M
534.36%15.87M
--44.93M
---3.65M
-20.23%-3.89M
-26.28%-3.52M
----
-32.19%-3.24M
-207.06%-2.79M
----
-226.52%-2.45M
187.72%2.60M
----
170.39%1.94M
-324.94%-2.97M
----
-175.61%-2.75M
-82.09%1.32M
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-56.70%613.73K
-1163.76%-1.62M
195.56%1.42M
116.99%152.56K
7.76%-1.48M
-1429.85%-897.93K
78.85%-1.61M
136.53%67.52K
---7.60M
---184.84K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-182.19%-7.59M
----
90.33%-2.12M
---2.69M
---21.93M
Đầu tư ròng
183.72%693.80
99.63%-548.00
-100.08%-828.72
-35299.18%-146.95K
-87.26%1.01M
-100.00%-415.13
1101.56%7.96M
1142144.42%8.36M
---794.98K
---731.74
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
79.00%-5.93M
----
97.62%-472.21K
---28.21M
---19.85M
Tài chính thuần
98.01%-99.77K
4233.88%2.17M
-106.01%-5.02M
119.10%50.06K
76.42%-2.43M
91.35%-262.09K
-229.32%-10.32M
-2516.87%-3.03M
--7.98M
--125.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-157.77%-11.20M
----
-101.77%-996.25K
--19.39M
--56.31M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 257.30K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.43.

Tổng tài sản của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của China Natural Resources Inc là 36.30M, bao gồm 257.30K tài sản ngắn hạn và 36.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, tổng nghĩa vụ của China Natural Resources Inc là 23.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của China Natural Resources Inc là 12.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.75.

Thu nhập hoạt động thuần của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của China Natural Resources Inc là -479.50K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.

Giá trị đầu tư ròng của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của China Natural Resources Inc là 7.34K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5191.88.

Giá trị huy động vốn ròng của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của China Natural Resources Inc là -46.85K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.93.

Thu nhập ròng của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, lợi nhuận ròng là -180.78K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của China Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của China Natural Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -479.50K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.