tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cognition Therapeutics Inc

CGTX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.890USD
-0.026-2.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
79.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

CGTX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cognition Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
89.49%31.13M
47.19%36.81M
78.70%39.33M
-62.35%10.74M
-52.62%16.43M
-16.42%25.01M
-33.24%22.01M
-23.28%28.53M
-10.66%34.67M
-28.01%29.92M
-29.27%32.97M
-18.75%37.19M
-24.65%38.81M
-24.05%41.56M
460.89%46.61M
--45.77M
285.17%51.51M
--54.72M
--8.31M
--13.37M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
89.49%31.13M
47.19%36.81M
78.70%39.33M
-62.35%10.74M
-52.62%16.43M
-16.42%25.01M
-33.24%22.01M
-23.28%28.53M
-10.66%34.67M
-28.01%29.92M
-29.27%32.97M
-18.75%37.19M
-24.65%38.81M
-24.05%41.56M
460.89%46.61M
--45.77M
285.17%51.51M
--54.72M
--8.31M
--13.37M
Các khoản phải thu
-23.46%3.66M
269.43%9.92M
-43.60%1.90M
102.81%6.29M
454.94%4.78M
109.68%2.69M
105.68%3.37M
29.50%3.10M
-46.49%861.00K
-65.11%1.28M
-35.21%1.64M
-27.37%2.39M
-42.41%1.61M
62.05%3.67M
120.40%2.53M
--3.29M
20.59%2.79M
--2.27M
--1.15M
--2.32M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-99.33%2.00K
--0.00
-100.00%0.00
--467.00K
--300.00K
--642.00K
Chi phí trả trước
-43.86%932.00K
-42.58%1.07M
-20.00%1.16M
-37.07%1.21M
-31.86%1.66M
-38.39%1.86M
1.19%1.45M
-2.54%1.92M
2.27%2.44M
25.11%3.02M
-20.12%1.43M
17.35%1.97M
11.46%2.38M
21.01%2.41M
214.19%1.79M
--1.68M
809.36%2.14M
--1.99M
--571.00K
--235.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--95.00K
--190.00K
--489.00K
--814.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--11.00K
--10.00K
--27.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
56.63%35.81M
62.38%47.99M
59.83%42.88M
-43.22%19.05M
-39.78%22.87M
-13.64%29.55M
-25.55%26.83M
-19.26%33.55M
-11.29%37.97M
-28.18%34.22M
-29.24%36.04M
-18.11%41.55M
-24.17%42.80M
-19.23%47.65M
407.39%50.93M
--50.74M
253.81%56.44M
--58.99M
--10.04M
--15.95M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-48.58%326.00K
-41.24%399.00K
-31.64%512.00K
-30.04%573.00K
-28.20%634.00K
-27.84%679.00K
-23.34%749.00K
-16.77%819.00K
-14.02%883.00K
-10.04%941.00K
4.27%977.00K
25.51%984.00K
22.41%1.03M
621.38%1.05M
564.54%937.00K
--784.00K
346.28%839.00K
--145.00K
--141.00K
--188.00K
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
3.97%1.75M
10.89%1.43M
29.50%1.83M
--1.73M
-47.41%1.69M
--1.28M
280.91%1.42M
----
--3.21M
--372.00K
Tổng tài sản dài hạn
-48.58%326.00K
-41.24%399.00K
-31.64%512.00K
-30.04%573.00K
-28.20%634.00K
-27.84%679.00K
-72.58%749.00K
-66.00%819.00K
-69.15%883.00K
-66.13%941.00K
4.08%2.73M
16.43%2.41M
26.86%2.86M
1815.86%2.78M
-21.67%2.63M
--2.07M
302.86%2.26M
--145.00K
--3.35M
--560.00K
Tổng tài sản
53.79%36.14M
60.05%48.39M
57.35%43.40M
-42.91%19.62M
-39.51%23.50M
-14.02%30.23M
-28.87%27.58M
-21.82%34.37M
-14.92%38.85M
-30.27%35.16M
-27.61%38.77M
-16.76%43.96M
-22.20%45.66M
-14.73%50.42M
300.01%53.56M
--52.81M
255.47%58.70M
--59.14M
--13.39M
--16.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
20.50%194.00K
10.04%307.00K
--0.00
-77.84%41.00K
-56.01%161.00K
-48.71%279.00K
-100.00%0.00
-14.75%185.00K
-14.29%366.00K
-14.20%544.00K
--2.00K
-46.02%217.00K
-46.56%427.00K
-67.40%634.00K
-100.00%0.00
--402.00K
--799.00K
--1.94M
--913.00K
--0.00
Chi phí trích trước
-78.02%1.69M
57.41%11.99M
-58.73%3.92M
54.55%9.37M
62.82%7.71M
87.92%7.62M
121.67%9.51M
151.10%6.06M
123.83%4.73M
93.65%4.05M
85.31%4.29M
44.87%2.42M
68.12%2.12M
19.59%2.09M
212.70%2.31M
--1.67M
9.30%1.26M
--1.75M
--740.00K
--1.15M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--0.00
--41.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
--0.00
--41.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-79.36%220.00K
-65.57%367.00K
55.42%1.74M
36.41%1.98M
-32.70%1.07M
-37.33%1.07M
22.75%1.12M
37.59%1.45M
-3.77%1.58M
-0.06%1.70M
-43.16%910.00K
-17.76%1.06M
25.08%1.65M
--1.70M
--1.60M
--1.28M
--1.32M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-66.26%414.00K
-49.89%674.00K
55.42%1.74M
21.00%1.98M
-37.08%1.23M
-40.09%1.34M
22.48%1.12M
28.67%1.64M
-5.93%1.95M
-3.90%2.25M
-43.04%912.00K
-24.50%1.27M
-1.99%2.07M
20.10%2.34M
75.36%1.60M
--1.69M
--2.12M
--1.94M
--913.00K
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-44.72%6.05M
24.97%13.92M
-47.63%6.65M
13.22%12.36M
15.23%10.95M
9.57%11.14M
54.39%12.71M
37.98%10.92M
27.30%9.50M
30.46%10.17M
-32.08%8.23M
16.08%7.91M
-2.35%7.46M
-0.88%7.79M
173.62%12.12M
--6.82M
76.23%7.64M
--7.86M
--4.43M
--4.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-37.14%176.00K
-42.98%195.00K
-45.92%212.00K
-47.95%229.00K
-42.62%280.00K
-34.23%342.00K
-30.62%392.00K
-27.63%440.00K
-25.04%488.00K
-25.18%520.00K
-6.30%565.00K
50.50%608.00K
45.96%651.00K
--695.00K
--603.00K
--404.00K
-96.49%446.00K
--0.00
--0.00
--12.69M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--12.69M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-37.14%176.00K
-42.98%195.00K
-45.92%212.00K
-47.95%229.00K
-42.62%280.00K
-34.23%342.00K
-30.62%392.00K
-27.63%440.00K
-25.04%488.00K
-25.18%520.00K
-6.30%565.00K
50.50%608.00K
45.96%651.00K
--695.00K
--603.00K
--404.00K
--446.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-30.70%1.05M
-37.79%1.05M
-5.42%1.76M
--1.69M
--1.52M
--1.69M
--1.86M
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.88M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.15M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-30.70%1.05M
-37.79%1.05M
-5.42%1.76M
--1.69M
-86.10%1.52M
--1.69M
-79.14%1.86M
----
--10.92M
--8.94M
Tổng nợ dài hạn
-37.14%176.00K
-42.98%195.00K
-45.92%212.00K
-47.95%229.00K
-42.62%280.00K
-34.23%342.00K
-75.76%392.00K
-73.49%440.00K
-79.79%488.00K
-78.16%520.00K
-23.76%1.62M
-20.76%1.66M
4.50%2.42M
--2.38M
-80.57%2.12M
--2.10M
-90.63%2.31M
--0.00
--10.92M
--24.66M
Tổng các khoản nợ
-44.53%6.23M
22.94%14.12M
-47.58%6.87M
10.85%12.59M
12.40%11.23M
7.44%11.48M
33.02%13.10M
18.65%11.36M
1.12%9.99M
5.04%10.69M
-30.84%9.85M
7.42%9.57M
-0.76%9.88M
29.40%10.18M
-7.23%14.24M
--8.91M
-65.66%9.96M
--7.86M
--15.35M
--29.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
19.00%233.13M
20.12%232.92M
27.52%231.83M
9.43%197.40M
9.32%195.91M
16.91%193.91M
12.10%181.80M
12.13%180.39M
13.74%179.20M
6.42%165.86M
8.30%162.17M
8.93%160.88M
7.34%157.55M
7.13%155.85M
104613.29%149.74M
--147.69M
43714.63%146.78M
--145.47M
--143.00K
--335.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--71.41M
--55.37M
Lợi nhuận giữ lại
-10.66%-203.22M
-13.41%-198.65M
-16.73%-195.30M
-20.96%-190.37M
-22.15%-183.64M
-24.06%-175.16M
-25.76%-167.32M
-24.61%-157.38M
-23.66%-150.34M
-22.35%-141.19M
-20.71%-133.05M
-21.92%-126.30M
-24.25%-121.57M
-22.76%-115.40M
-27.18%-110.22M
---103.59M
-43.89%-97.84M
---94.00M
---86.67M
---68.00M
Vốn dự trữ
18.99%233.04M
20.11%232.83M
27.50%231.75M
9.42%197.34M
9.31%195.85M
16.90%193.85M
12.10%181.76M
12.12%180.35M
13.74%179.16M
6.42%165.83M
8.30%162.14M
8.93%160.85M
7.34%157.52M
7.13%155.82M
105333.80%149.72M
--147.67M
43971.17%146.76M
--145.45M
--142.00K
--333.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
2.01%-195.00K
2.49%-196.00K
2.00%-196.00K
1.02%-195.00K
-0.51%-199.00K
-2.55%-201.00K
---200.00K
-2.60%-197.00K
---198.00K
---196.00K
---192.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
143.77%29.91M
82.78%34.27M
152.24%36.53M
-69.45%7.03M
-57.48%12.27M
-23.39%18.75M
-49.93%14.48M
-33.09%23.01M
-19.35%28.86M
-39.19%24.47M
-26.43%28.93M
-21.67%34.39M
-26.58%35.78M
-21.50%40.25M
2109.20%39.32M
--43.90M
490.42%48.74M
--51.27M
---1.96M
---12.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CGTX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cognition Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cognition Therapeutics Inc có 31.13M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cognition Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Cognition Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 14.12M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.92M nợ ngắn hạ và 195.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cognition Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cognition Therapeutics Inc là 48.39M, bao gồm 47.99M tài sản ngắn hạn và 399.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cognition Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Cognition Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 34.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.