tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cognyte Software Ltd

CGNT
Thêm vào danh sách theo dõi
9.030USD
+0.090+1.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
659.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CGNT

Theo dõi tình hình tài chính của Cognyte Software Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cognyte Software Ltd

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/0.08
Doanh thu / Dự báo
105.49M/105.15M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
400.04M
14.09%
EPS(YoY)
-0.01
94.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-206.26%-0.04
401.95%0.05
-27.62%-0.07
174.72%0.02
81.15%-0.01
53.99%-0.02
-170.61%-0.05
79.96%-0.03
43.29%-0.07
90.67%-0.04
118.19%0.07
---0.13
---0.13
---0.39
---0.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.41%105.49M
12.42%106.24M
13.19%100.74M
15.52%97.51M
15.52%95.55M
12.92%94.50M
12.10%89.00M
9.55%84.41M
12.90%82.71M
14.24%83.69M
11.42%79.39M
-5.00%77.05M
-15.24%73.27M
-41.37%73.26M
-39.80%71.25M
-30.08%81.11M
-24.66%86.44M
0.76%124.96M
4.76%118.36M
--115.99M
Lợi nhuận ròng
-209.79%-3.04M
406.11%3.76M
-29.51%-4.88M
175.96%1.47M
80.83%-981.00K
53.02%-1.23M
-172.22%-3.77M
79.48%-1.93M
41.54%-5.12M
90.36%-2.61M
118.80%5.22M
67.35%-9.43M
71.18%-8.75M
-118.02%-27.10M
-1353.88%-27.79M
-10031.23%-28.87M
-591.91%-30.37M
-386.19%-12.43M
-71.70%2.22M
---285.00K
Biên lợi nhuận ròng
-1376.27%-1.90%
2207.67%4.82%
-16.59%-3.36%
376.81%2.80%
103.41%0.15%
89.81%-0.23%
-137.02%-2.88%
90.83%-1.01%
57.05%-4.35%
93.69%-2.24%
120.67%7.78%
---11.05%
---10.14%
---35.56%
---37.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.17%72.16%
4.42%74.03%
4.02%72.23%
1.29%71.46%
1.17%71.32%
3.67%70.89%
-0.20%69.44%
2.84%70.55%
3.96%70.49%
11.78%68.39%
12.80%69.58%
--68.60%
--67.81%
--61.18%
--61.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--9.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.41%105.49M
12.42%106.24M
13.19%100.74M
15.52%97.51M
15.52%95.55M
12.92%94.50M
12.10%89.00M
9.55%84.41M
12.90%82.71M
14.24%83.69M
11.42%79.39M
-5.00%77.05M
-15.24%73.27M
-41.37%73.26M
-39.80%71.25M
-30.08%81.11M
-24.66%86.44M
0.76%124.96M
4.76%118.36M
--115.99M
Lợi nhuận hoạt động
104.64%4.41M
640.32%5.16M
321.35%3.20M
330.48%2.75M
196.42%2.15M
122.42%697.00K
79.61%-1.45M
69.62%-1.19M
70.98%-2.23M
87.86%-3.11M
71.44%-7.10M
83.98%-3.92M
72.36%-7.69M
-250.04%-25.60M
-435.08%-24.85M
-700.56%-24.47M
-487.43%-27.84M
-1124.37%-7.31M
-48.10%7.42M
--4.08M
Lợi nhuận ròng
-209.79%-3.04M
406.11%3.76M
-29.51%-4.88M
175.96%1.47M
80.83%-981.00K
53.02%-1.23M
-172.22%-3.77M
79.48%-1.93M
41.54%-5.12M
90.36%-2.61M
118.80%5.22M
67.35%-9.43M
71.18%-8.75M
-118.02%-27.10M
-1353.88%-27.79M
-10031.23%-28.87M
-591.91%-30.37M
-386.19%-12.43M
-71.70%2.22M
---285.00K
Tài sản ngắn hạn
10.57%308.23M
4.23%298.27M
-0.39%292.70M
5.38%270.45M
6.25%278.76M
7.99%286.15M
12.43%293.85M
4.53%256.64M
5.64%262.36M
5.27%264.98M
-19.00%261.37M
-11.18%245.51M
-28.43%248.36M
-40.07%251.72M
2.92%322.69M
-10.81%276.43M
6.42%347.01M
19.94%420.06M
--313.54M
-35.62%309.95M
Tổng nợ ngắn hạn
12.05%233.99M
2.13%224.04M
-6.24%211.33M
4.68%201.44M
5.60%208.84M
15.17%219.36M
9.17%225.39M
-1.67%192.44M
-0.06%197.77M
-1.75%190.47M
-14.72%206.45M
-10.35%195.72M
-26.64%197.88M
-39.34%193.86M
12.83%242.09M
-0.83%218.32M
7.25%269.73M
6.88%319.60M
--214.56M
-12.11%220.14M
Tổng tài sản
6.55%523.71M
4.67%521.07M
2.15%514.90M
4.48%487.95M
5.08%491.50M
5.45%497.82M
13.12%504.06M
7.72%467.02M
6.79%467.74M
6.55%472.08M
-12.16%445.59M
-15.62%433.56M
-25.44%437.99M
-33.33%443.08M
-10.89%507.25M
-9.70%513.81M
-1.00%587.40M
5.69%664.61M
--569.25M
-25.70%569.03M
Tổng các khoản nợ
10.51%304.69M
4.09%292.20M
1.04%287.38M
4.83%262.88M
8.03%275.70M
9.08%280.72M
18.95%284.42M
8.58%250.76M
8.51%255.21M
10.31%257.35M
-14.40%239.10M
-10.90%230.94M
-24.84%235.19M
-36.17%233.30M
6.07%279.31M
-4.54%259.19M
1.60%312.91M
1.97%365.52M
--263.33M
-13.34%271.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.49%219.01M
5.42%228.86M
3.59%227.52M
4.08%225.07M
1.54%215.79M
1.10%217.10M
6.37%219.64M
6.73%216.25M
4.79%212.52M
2.36%214.73M
-9.41%206.49M
-20.42%202.62M
-26.12%202.80M
-29.86%209.77M
-25.49%227.94M
-14.42%254.62M
-3.81%274.49M
10.62%299.09M
--305.92M
-34.26%297.51M
Thu nhập hoạt động ròng
-374.56%-4.70M
6.84%19.97M
103.09%24.97M
-11.68%-6.32M
-92.03%1.71M
91.44%18.69M
2850.78%12.30M
-189.57%-5.66M
13.35%21.45M
6.70%9.76M
97.60%-447.00K
133.64%6.32M
317.26%18.93M
231.48%9.15M
-302.42%-18.64M
-46.19%-18.78M
-165.88%-8.71M
-115.77%-6.96M
-22.16%9.21M
---12.85M
Đầu tư ròng
232.22%5.35M
31.48%-2.09M
66.15%-1.65M
-426.98%-6.31M
-218.11%-4.04M
-116.16%-3.05M
-340.72%-4.87M
50.17%-1.20M
137.42%3.42M
-43.32%18.89M
844.39%2.02M
60.31%-2.40M
-24.30%-9.15M
6473.18%33.33M
111.74%214.00K
21.55%-6.05M
16.55%-7.36M
-97.69%507.00K
-1348.63%-1.82M
---7.71M
Tài chính thuần
7.59%-8.33M
-8.80%-8.65M
---1.34M
---5.83M
---9.02M
-224.31%-7.95M
----
----
----
95.24%-2.45M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-152.26%-51.49M
882.38%28.56M
-2554.87%-30.00M
-42.86%-50.00M
152.02%98.52M
-164.85%-3.65M
---1.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng doanh thu đạt 400.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.63M.

Tài sản ngắn hạn của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tài sản ngắn hạn là 298.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.23.

Tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là 521.07M, bao gồm 298.27M tài sản ngắn hạn và 222.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng nghĩa vụ của Cognyte Software Ltd là 292.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Cognyte Software Ltd là 228.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cognyte Software Ltd là 13.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.70.

Giá trị đầu tư ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, giá trị đầu tư ròng của Cognyte Software Ltd là -14.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Cognyte Software Ltd là -24.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.79.

Thu nhập ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, lợi nhuận ròng là -638.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.71.

Biên lợi nhuận ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, biên lợi nhuận ròng là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.89.

Biên lợi nhuận gộp của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, biên lợi nhuận gộp là 72.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.