tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cognyte Software Ltd

CGNT
Thêm vào danh sách theo dõi
9.090USD
+0.150+1.68%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
664.28MVốn hóa
LỗP/E TTM

CGNT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cognyte Software Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
6.37%109.19M
3.69%116.88M
4.73%106.59M
-7.91%84.48M
3.89%102.64M
51.35%112.72M
46.75%101.77M
26.60%91.74M
44.38%98.80M
42.99%74.48M
22.05%69.35M
44.16%72.47M
-35.63%68.43M
-68.05%52.09M
-17.22%56.82M
-26.37%50.27M
53.93%106.32M
95.75%163.02M
--68.65M
-66.91%68.27M
--69.07M
--83.28M
--206.30M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
6.37%109.19M
3.69%116.88M
4.73%106.59M
-7.91%84.48M
3.89%102.64M
51.35%112.72M
105.21%101.77M
89.27%91.74M
122.03%98.80M
115.38%74.48M
16.30%49.59M
47.40%48.47M
-51.52%44.50M
-77.34%34.58M
-19.66%42.64M
-33.99%32.88M
67.78%91.79M
94.21%152.59M
--53.08M
-73.51%49.81M
--54.71M
--78.57M
--188.06M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
39.33%19.76M
38.02%24.00M
64.76%23.93M
67.79%17.51M
-8.92%14.18M
-5.81%17.39M
1.16%14.53M
121.39%10.43M
--15.57M
1.21%18.46M
--14.36M
--4.71M
--18.24M
Các khoản phải thu
15.94%139.21M
8.18%125.83M
-7.50%125.55M
26.76%127.33M
20.91%120.07M
-4.75%116.31M
7.68%135.72M
-8.30%100.45M
-13.24%99.31M
-6.55%122.12M
-14.03%126.04M
-33.79%109.54M
-38.28%114.46M
-36.90%130.68M
-22.20%146.61M
-7.75%165.44M
1.41%185.47M
6.04%207.11M
--188.45M
-8.47%179.34M
--182.88M
--195.32M
--195.93M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.32%135.16M
12.04%122.55M
-2.87%118.98M
32.85%121.64M
25.78%113.27M
-3.43%109.37M
10.79%122.50M
-6.39%91.56M
-13.11%90.06M
0.05%113.26M
-11.02%110.57M
-26.62%97.81M
-34.67%103.64M
-36.83%113.20M
-27.45%124.26M
-16.07%133.29M
-1.30%158.64M
2.40%179.20M
--171.28M
-4.05%158.81M
--160.73M
--175.00M
--165.51M
-Các khoản phải thu khác
-40.36%4.05M
-52.69%3.28M
-50.33%6.57M
-35.93%5.69M
-26.50%6.80M
-21.65%6.94M
-14.55%13.22M
-24.24%8.88M
-14.52%9.25M
-49.31%8.86M
-30.78%15.47M
-63.52%11.73M
-59.67%10.82M
-37.38%17.48M
30.13%22.35M
56.61%32.15M
21.06%26.82M
37.36%27.91M
--17.18M
-32.54%20.53M
--22.16M
--20.32M
--30.43M
Hàng tồn kho
6.23%19.31M
-13.56%16.41M
-18.68%15.67M
-28.67%16.51M
-18.81%18.18M
-22.76%18.99M
-21.13%19.27M
-13.24%23.15M
-13.77%22.39M
-2.69%24.58M
0.56%24.43M
25.23%26.68M
41.41%25.96M
75.85%25.26M
60.43%24.29M
32.42%21.31M
34.59%18.36M
-1.21%14.37M
--15.14M
20.51%16.09M
--13.64M
--14.54M
--13.35M
Chi phí trả trước
7.81%40.53M
3.70%39.15M
42.09%44.90M
25.21%41.93M
12.10%37.59M
7.44%37.75M
-15.05%31.60M
3.16%33.49M
-4.98%33.53M
-10.69%35.13M
21.84%37.20M
-7.25%32.46M
-2.33%35.29M
23.05%39.34M
-0.15%30.53M
-1.23%35.00M
-3.55%36.13M
6.39%31.97M
--30.58M
3.51%35.44M
--37.46M
--30.05M
--34.23M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.58%189.00K
-96.59%284.00K
-95.60%381.00K
26.36%5.49M
79.07%7.81M
97.51%8.33M
98.81%8.67M
-1.14%4.35M
-1.22%4.36M
470.14%4.22M
21.18%4.36M
-58.96%4.40M
-59.17%4.42M
-96.79%740.00K
-86.70%3.60M
--10.72M
-65.79%10.81M
--23.03M
--27.04M
--31.62M
Tổng tài sản ngắn hạn
10.57%308.23M
4.23%298.27M
-0.39%292.70M
5.38%270.45M
6.25%278.76M
7.99%286.15M
12.43%293.85M
4.53%256.64M
5.64%262.36M
5.27%264.98M
-19.00%261.37M
-11.18%245.51M
-28.43%248.36M
-40.07%251.72M
2.92%322.69M
-10.81%276.43M
6.42%347.01M
19.94%420.06M
--313.54M
-35.62%309.95M
--326.09M
--350.24M
--481.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
6.52%69.12M
9.40%69.50M
12.68%70.51M
3.96%64.26M
13.53%64.89M
9.13%63.53M
66.24%62.57M
53.46%61.82M
35.75%57.15M
34.04%58.22M
-17.12%37.64M
-19.74%40.28M
-18.86%42.10M
-22.26%43.43M
-22.36%45.41M
-16.01%50.19M
-17.44%51.89M
-19.87%55.87M
--58.49M
-18.68%59.76M
--62.85M
--69.72M
--73.48M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3.73%130.97M
3.83%130.99M
4.47%131.87M
4.51%132.06M
-0.30%126.25M
-0.53%126.15M
-0.52%126.23M
-0.61%126.36M
-0.37%126.64M
-0.25%126.82M
8.82%126.89M
-20.86%127.13M
-21.12%127.10M
-21.23%127.14M
-27.89%116.61M
-1.06%160.63M
-1.17%161.14M
-1.28%161.40M
--161.70M
-1.15%162.34M
--163.05M
--163.48M
--164.24M
Tài sản dài hạn khác
-28.72%15.40M
1.45%22.31M
-7.40%19.82M
-4.60%21.19M
0.06%21.60M
-0.34%21.99M
8.64%21.40M
7.60%22.21M
5.70%21.59M
6.15%22.06M
-12.63%19.70M
-22.31%20.64M
-25.35%20.43M
-23.80%20.78M
-36.53%22.55M
-28.17%26.57M
-33.86%27.36M
-39.89%27.28M
--35.53M
-20.88%36.98M
--41.37M
--45.38M
--46.74M
Tổng tài sản dài hạn
1.29%215.48M
5.26%222.80M
5.70%222.20M
3.39%217.50M
3.58%212.74M
2.20%211.67M
14.10%210.21M
11.88%210.38M
8.30%205.38M
8.23%207.10M
-0.18%184.23M
-20.78%188.05M
-21.11%189.63M
-21.75%191.35M
-27.82%184.57M
-8.38%237.38M
-10.06%240.39M
-12.22%244.54M
--255.72M
-8.92%259.08M
--267.27M
--278.58M
--284.46M
Tổng tài sản
6.55%523.71M
4.67%521.07M
2.15%514.90M
4.48%487.95M
5.08%491.50M
5.45%497.82M
13.12%504.06M
7.72%467.02M
6.79%467.74M
6.55%472.08M
-12.16%445.59M
-15.62%433.56M
-25.44%437.99M
-33.33%443.08M
-10.89%507.25M
-9.70%513.81M
-1.00%587.40M
5.69%664.61M
--569.25M
-25.70%569.03M
--593.36M
--628.82M
--765.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
9.29%105.77M
9.11%94.59M
20.10%100.31M
15.52%86.77M
16.21%96.78M
14.33%86.69M
1.76%83.52M
-1.77%75.11M
2.96%83.28M
-3.16%75.83M
8.82%82.07M
-3.42%76.47M
-19.54%80.89M
-21.53%78.30M
-10.98%75.42M
-7.81%79.18M
0.55%100.54M
8.81%99.77M
--84.73M
-2.42%85.88M
--100.00M
--91.69M
--88.01M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--50.00M
--20.00M
--50.00M
157.92%100.00M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--38.77M
--7.03M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--50.00M
--20.00M
--50.00M
157.92%100.00M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--38.77M
--7.03M
Nợ phải trả hoãn lại
21.27%105.26M
-4.57%102.54M
-21.18%89.41M
2.66%93.84M
-9.88%86.80M
14.58%107.45M
7.31%113.44M
-6.92%91.41M
-5.24%96.31M
-1.16%93.78M
46.49%105.71M
12.12%98.21M
23.71%101.64M
14.10%94.88M
-24.07%72.17M
-9.39%87.59M
-26.51%82.16M
-34.53%83.16M
--95.04M
-20.86%96.67M
--111.80M
--127.01M
--122.15M
Nợ ngắn hạn khác
21.27%105.26M
-4.57%102.54M
-21.18%89.41M
2.66%93.84M
-9.88%86.80M
14.58%107.45M
7.31%113.44M
-6.92%91.41M
-5.24%96.31M
-1.16%93.78M
46.49%105.71M
12.12%98.21M
23.71%101.64M
14.10%94.88M
-24.07%72.17M
-9.39%87.59M
-26.51%82.16M
-34.53%83.16M
--95.04M
-20.86%96.67M
--111.80M
--127.01M
--122.15M
Tổng nợ ngắn hạn
12.05%233.99M
2.13%224.04M
-6.24%211.33M
4.68%201.44M
5.60%208.84M
15.17%219.36M
9.17%225.39M
-1.67%192.44M
-0.06%197.77M
-1.75%190.47M
-14.72%206.45M
-10.35%195.72M
-26.64%197.88M
-39.34%193.86M
12.83%242.09M
-0.83%218.32M
7.25%269.73M
6.88%319.60M
--214.56M
-12.11%220.14M
--251.50M
--299.03M
--250.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
15.74%36.32M
22.60%36.54M
20.77%37.22M
5.25%31.05M
16.15%31.38M
6.64%29.81M
463.67%30.82M
311.08%29.50M
203.62%27.02M
169.58%27.95M
-54.83%5.47M
-48.20%7.18M
-41.81%8.90M
-39.65%10.37M
-37.51%12.10M
-33.15%13.85M
365.17%15.29M
-28.82%17.18M
--19.37M
--20.72M
--3.29M
--24.14M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
15.74%36.32M
22.60%36.54M
20.77%37.22M
5.25%31.05M
16.15%31.38M
6.64%29.81M
463.67%30.82M
311.08%29.50M
203.62%27.02M
169.58%27.95M
-54.83%5.47M
-48.20%7.18M
-41.81%8.90M
-39.65%10.37M
-37.51%12.10M
-33.15%13.85M
365.17%15.29M
-28.82%17.18M
--19.37M
--20.72M
--3.29M
--24.14M
----
Nợ phải trả hoãn lại
-9.28%23.69M
-7.25%21.21M
51.98%28.45M
2.34%20.46M
19.39%26.11M
-22.12%22.87M
29.10%18.72M
43.83%20.00M
57.82%21.87M
104.16%29.36M
32.17%14.50M
13.82%13.90M
3.43%13.86M
-0.95%14.38M
-28.83%10.97M
-29.67%12.21M
-37.84%13.40M
-34.11%14.52M
--15.41M
-17.02%17.37M
--21.55M
--22.04M
--20.93M
Nợ dài hạn khác
-2.99%33.33M
0.12%30.58M
45.03%37.82M
9.56%29.38M
20.76%34.36M
-17.38%30.54M
7.94%26.07M
7.60%26.82M
12.25%28.45M
41.92%36.97M
11.11%24.16M
5.84%24.93M
4.24%25.35M
2.98%26.05M
-17.00%21.74M
-13.97%23.55M
-21.50%24.32M
-19.02%25.29M
--26.19M
-31.92%27.37M
--30.98M
--31.23M
--40.21M
Tổng nợ dài hạn
5.73%70.70M
11.09%68.16M
28.83%76.05M
5.35%61.44M
16.41%66.87M
-8.26%61.36M
80.77%59.03M
65.58%58.32M
53.98%57.44M
69.54%66.88M
-12.27%32.66M
-13.83%35.22M
-13.61%37.31M
-14.09%39.45M
-23.69%37.22M
-20.44%40.88M
-23.57%43.18M
-22.72%45.92M
--48.78M
-18.24%51.38M
--56.49M
--59.42M
--62.84M
Tổng các khoản nợ
10.51%304.69M
4.09%292.20M
1.04%287.38M
4.83%262.88M
8.03%275.70M
9.08%280.72M
18.95%284.42M
8.58%250.76M
8.51%255.21M
10.31%257.35M
-14.40%239.10M
-10.90%230.94M
-24.84%235.19M
-36.17%233.30M
6.07%279.31M
-4.54%259.19M
1.60%312.91M
1.97%365.52M
--263.33M
-13.34%271.52M
--307.99M
--358.45M
--313.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.74%401.08M
5.68%395.37M
5.72%389.94M
5.59%384.40M
5.66%379.30M
5.36%374.13M
5.05%368.86M
4.75%364.05M
5.28%358.99M
4.91%355.10M
5.14%351.12M
5.59%347.56M
5.69%340.99M
6.87%338.46M
7.73%333.94M
8.89%329.15M
10.81%322.62M
--316.71M
--309.99M
--302.29M
--291.15M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-1.71%-160.32M
-0.41%-157.28M
-3.62%-161.04M
-2.98%-156.16M
-5.29%-157.62M
-8.33%-156.64M
-9.46%-155.41M
-3.02%-151.64M
-8.66%-149.71M
-12.07%-144.59M
-39.31%-141.98M
-98.57%-147.20M
-204.42%-137.78M
-766.50%-129.02M
-4046.38%-101.92M
-1486.05%-74.13M
-931.17%-45.26M
---14.89M
---2.46M
---4.67M
---4.39M
----
----
Vốn dự trữ
5.74%401.08M
5.68%395.37M
5.72%389.94M
5.59%384.40M
5.66%379.30M
5.36%374.13M
5.05%368.86M
4.75%364.05M
5.28%358.99M
4.91%355.10M
5.14%351.12M
5.59%347.56M
5.69%340.99M
6.87%338.46M
7.73%333.94M
8.89%329.15M
10.81%322.62M
--316.71M
--309.99M
--302.29M
--291.15M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
145.68%34.95M
406.29%26.71M
--21.25M
--19.98M
--14.23M
--5.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--181.00K
--181.00K
--41.00K
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
18.05%-10.09M
65.49%-4.84M
75.20%-3.65M
66.49%-5.24M
16.97%-12.31M
-10.97%-14.02M
29.46%-14.70M
-1.71%-15.63M
13.20%-14.83M
17.53%-12.63M
-9.13%-20.84M
5.14%-15.36M
2.14%-17.08M
8.18%-15.31M
-19.48%-19.10M
-8.14%-16.20M
-13.42%-17.46M
-7.57%-16.68M
---15.98M
-0.15%-14.98M
---15.39M
---15.51M
---14.95M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
12.77%23.30M
18.02%22.32M
12.54%23.52M
13.22%22.05M
14.30%20.66M
12.18%18.91M
14.92%20.90M
10.47%19.47M
8.42%18.07M
7.75%16.86M
21.18%18.19M
11.56%17.63M
14.30%16.67M
12.13%15.64M
3.17%15.01M
4.93%15.80M
3.88%14.59M
8.41%13.95M
--14.55M
6.40%15.06M
--14.04M
--12.87M
--14.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.49%219.01M
5.42%228.86M
3.59%227.52M
4.08%225.07M
1.54%215.79M
1.10%217.10M
6.37%219.64M
6.73%216.25M
4.79%212.52M
2.36%214.73M
-9.41%206.49M
-20.42%202.62M
-26.12%202.80M
-29.86%209.77M
-25.49%227.94M
-14.42%254.62M
-3.81%274.49M
10.62%299.09M
--305.92M
-34.26%297.51M
--285.36M
--270.37M
--452.58M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CGNT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cognyte Software Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cognyte Software Ltd có 109.19M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Cognyte Software Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 280.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 219.36M nợ ngắn hạ và 61.36M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là 521.07M, bao gồm 298.27M tài sản ngắn hạn và 222.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Cognyte Software Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 228.86M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.