tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CF Industries Holdings Inc

CF
Thêm vào danh sách theo dõi
127.225USD
+0.515+0.41%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.54BVốn hóa
11.45P/E TTM

Tình hình tài chính của CF

Theo dõi tình hình tài chính của CF Industries Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CF Industries Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/5.50
Doanh thu / Dự báo
--/2.44B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.08B
19.34%
EPS(YoY)
8.98
32.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
115.52%3.99
36.69%2.59
41.72%2.19
3.08%2.37
78.95%1.85
31.55%1.90
81.50%1.55
-15.11%2.30
-63.77%1.03
-67.07%1.44
--0.85
--2.71
--2.85
--4.38
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.42%1.99B
22.83%1.87B
21.09%1.66B
20.23%1.89B
13.13%1.66B
-2.99%1.52B
7.62%1.37B
-11.44%1.57B
-26.94%1.47B
-39.76%1.57B
-45.15%1.27B
-47.62%1.77B
-29.85%2.01B
2.68%2.61B
70.41%2.32B
113.41%3.39B
173.66%2.87B
130.49%2.54B
60.80%1.36B
31.89%1.59B
Lợi nhuận ròng
97.12%615.00M
23.17%404.00M
27.90%353.00M
-8.10%386.00M
60.82%312.00M
19.71%328.00M
68.29%276.00M
-20.30%420.00M
-65.36%194.00M
-68.14%274.00M
-62.56%164.00M
-54.76%527.00M
-36.58%560.00M
21.99%860.00M
336.76%438.00M
373.58%1.17B
484.77%883.00M
710.34%705.00M
-560.71%-185.00M
29.47%246.00M
Biên lợi nhuận ròng
61.27%34.04%
2.80%26.44%
11.40%27.73%
-19.13%26.03%
30.36%21.11%
14.80%25.72%
37.76%24.89%
-5.72%32.19%
-49.88%16.19%
-42.09%22.41%
--18.07%
--34.14%
--32.31%
--38.69%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.39%37.41%
5.75%41.08%
17.10%38.03%
-7.52%39.95%
14.79%34.52%
28.48%38.85%
11.75%32.48%
-4.64%43.19%
-23.52%30.07%
-32.95%30.24%
--29.07%
--45.30%
--39.31%
--45.09%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.42%22.02%
3.44%22.82%
-2.40%20.94%
0.28%21.62%
4.26%22.33%
6.87%22.06%
-2.07%21.45%
-1.63%21.56%
-3.24%21.42%
-7.30%20.65%
--21.91%
--21.92%
--22.14%
--22.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.42%1.99B
22.83%1.87B
21.09%1.66B
20.23%1.89B
13.13%1.66B
-2.99%1.52B
7.62%1.37B
-11.44%1.57B
-26.94%1.47B
-39.76%1.57B
-45.15%1.27B
-47.62%1.77B
-29.85%2.01B
2.68%2.61B
70.41%2.32B
113.41%3.39B
173.66%2.87B
130.49%2.54B
60.80%1.36B
31.89%1.59B
Lợi nhuận hoạt động
37.87%659.00M
47.12%690.00M
56.32%569.00M
0.16%643.00M
41.42%478.00M
26.42%469.00M
22.97%364.00M
-11.93%642.00M
-54.99%338.00M
-66.21%371.00M
-64.80%296.00M
-61.63%729.00M
-53.21%751.00M
-2.57%1.10B
111.84%841.00M
329.86%1.90B
563.22%1.60B
855.08%1.13B
802.27%397.00M
49.83%442.00M
Lợi nhuận ròng
97.12%615.00M
23.17%404.00M
27.90%353.00M
-8.10%386.00M
60.82%312.00M
19.71%328.00M
68.29%276.00M
-20.30%420.00M
-65.36%194.00M
-68.14%274.00M
-62.56%164.00M
-54.76%527.00M
-36.58%560.00M
21.99%860.00M
336.76%438.00M
373.58%1.17B
484.77%883.00M
710.34%705.00M
-560.71%-185.00M
29.47%246.00M
Tài sản ngắn hạn
39.38%3.39B
18.45%2.98B
4.49%2.98B
-4.46%2.68B
-10.52%2.43B
-17.38%2.52B
-31.98%2.85B
-31.21%2.80B
-29.34%2.72B
-16.96%3.05B
13.86%4.19B
8.94%4.07B
0.58%3.85B
41.65%3.67B
102.87%3.68B
138.24%3.74B
156.95%3.83B
89.69%2.59B
54.91%1.81B
38.12%1.57B
Tổng nợ ngắn hạn
2.02%958.00M
8.44%887.00M
29.32%1.31B
39.26%830.00M
36.09%939.00M
2.25%818.00M
9.40%1.01B
-4.18%596.00M
-19.95%690.00M
-19.60%800.00M
-32.95%926.00M
-43.30%622.00M
-61.31%862.00M
-30.52%995.00M
36.06%1.38B
70.61%1.10B
150.06%2.23B
58.06%1.43B
49.05%1.01B
4.55%643.00M
Tổng tài sản
9.77%14.61B
4.62%14.09B
2.60%14.20B
-0.18%13.75B
-3.99%13.31B
-6.33%13.47B
2.22%13.84B
1.76%13.78B
3.46%13.86B
7.98%14.38B
1.98%13.54B
0.85%13.54B
-2.79%13.40B
7.58%13.31B
12.87%13.28B
11.79%13.42B
14.74%13.78B
2.93%12.38B
-1.38%11.77B
0.48%12.01B
Tổng các khoản nợ
5.67%6.35B
7.47%6.31B
6.58%6.51B
4.51%5.93B
2.49%6.01B
-2.15%5.87B
16.48%6.11B
13.08%5.67B
10.49%5.87B
9.95%6.00B
-15.22%5.24B
-15.10%5.02B
-24.48%5.31B
-13.87%5.46B
0.50%6.18B
-2.31%5.91B
10.85%7.03B
-1.26%6.34B
-4.71%6.15B
-5.10%6.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.14%8.26B
2.41%7.78B
-0.54%7.70B
-3.47%7.82B
-8.74%7.30B
-9.33%7.59B
-6.79%7.74B
-4.91%8.10B
-1.16%8.00B
6.62%8.37B
16.96%8.30B
13.39%8.52B
19.80%8.09B
30.10%7.85B
26.42%7.10B
26.12%7.51B
19.10%6.75B
7.73%6.04B
2.54%5.61B
6.85%5.96B
Thu nhập hoạt động ròng
42.66%836.00M
28.33%539.00M
14.29%1.06B
18.53%563.00M
31.69%586.00M
-12.50%420.00M
50.65%931.00M
-33.29%475.00M
-53.01%445.00M
-17.95%480.00M
-37.58%618.00M
-19.91%712.00M
-31.92%947.00M
-60.47%585.00M
44.10%990.00M
594.53%889.00M
140.66%1.39B
410.34%1.48B
208.07%687.00M
-69.95%128.00M
Đầu tư ròng
-78.57%-225.00M
-15.31%-226.00M
-143.88%-339.00M
-611.76%-242.00M
-26.00%-126.00M
86.08%-196.00M
3.47%-139.00M
63.44%-34.00M
-194.12%-100.00M
-966.67%-1.41B
22.99%-144.00M
-57.63%-93.00M
45.16%-34.00M
-59.04%-132.00M
6.97%-187.00M
46.85%-59.00M
12.68%-62.00M
15.31%-83.00M
-139.29%-201.00M
-113.46%-111.00M
Tài chính thuần
70.34%-199.00M
59.09%-189.00M
24.56%-562.00M
84.34%-62.00M
-11.46%-671.00M
-52.98%-462.00M
-72.85%-745.00M
-72.93%-396.00M
-46.83%-602.00M
8.48%-302.00M
55.38%-431.00M
78.50%-229.00M
-20.94%-410.00M
37.38%-330.00M
-92.05%-966.00M
-2215.22%-1.06B
12.40%-339.00M
-663.77%-527.00M
-235.33%-503.00M
91.86%-46.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 7.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.94B.

Tài sản ngắn hạn của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.45.

Tổng tài sản của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CF Industries Holdings Inc là 14.09B, bao gồm 2.98B tài sản ngắn hạn và 11.10B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của CF Industries Holdings Inc là 6.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CF Industries Holdings Inc là 7.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41.

Thu nhập hoạt động thuần của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CF Industries Holdings Inc là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.91.

Giá trị đầu tư ròng của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của CF Industries Holdings Inc là -933.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.93.

Giá trị huy động vốn ròng của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của CF Industries Holdings Inc là -1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.94.

Thu nhập ròng của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.46.

Biên lợi nhuận ròng của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01.

Biên lợi nhuận gộp của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CF Industries Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CF Industries Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.