tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cadre Holdings Inc

CDRE
Thêm vào danh sách theo dõi
30.830USD
+0.320+1.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.32BVốn hóa
34.30P/E TTM

Tình hình tài chính của CDRE

Theo dõi tình hình tài chính của Cadre Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cadre Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.22
Doanh thu / Dự báo
--/178.29M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
610.31M
7.53%
EPS(YoY)
1.08
19.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-79.62%0.05
-11.56%0.28
198.90%0.27
-2.96%0.30
24.71%0.23
25.24%0.32
-69.39%0.09
5.82%0.31
-2.55%0.18
44.45%0.26
--0.29
--0.29
--0.19
--0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.46%155.43M
-4.98%167.22M
42.47%155.87M
8.87%157.11M
-5.62%130.11M
41.26%175.98M
-12.55%109.41M
19.18%144.31M
23.37%137.86M
0.76%124.58M
12.16%125.11M
2.41%121.09M
7.03%111.75M
19.42%123.64M
13.08%111.55M
3.20%118.23M
-5.55%104.41M
--103.54M
--98.65M
22.73%114.56M
Lợi nhuận ròng
-78.64%1.98M
-9.58%11.74M
199.34%10.94M
-2.83%12.21M
33.49%9.25M
35.32%12.98M
-66.93%3.66M
14.33%12.57M
-1.06%6.93M
45.39%9.59M
123.70%11.05M
147.29%10.99M
168.88%7.00M
53.89%6.60M
193.12%4.94M
-34.78%4.45M
-248.09%-10.16M
--4.29M
---5.31M
-43.09%6.81M
Biên lợi nhuận ròng
-82.12%1.27%
-4.85%7.02%
110.12%7.02%
-10.75%7.77%
41.44%7.11%
-4.20%7.38%
-62.18%3.34%
-4.07%8.71%
-19.80%5.03%
44.29%7.70%
--8.83%
--9.08%
--6.27%
--5.34%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.27%38.71%
-0.98%43.43%
16.87%42.74%
0.62%40.89%
3.21%43.14%
9.82%43.86%
-14.63%36.58%
-3.02%40.64%
0.20%41.80%
1.76%39.94%
--42.84%
--41.91%
--41.72%
--39.25%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
23.76%41.58%
17.73%40.26%
17.48%39.64%
17.54%40.03%
-6.68%33.60%
5.22%34.20%
-1.15%33.75%
-4.58%34.06%
-4.21%36.01%
-14.90%32.50%
--34.14%
--35.69%
--37.59%
--38.19%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.46%155.43M
-4.98%167.22M
42.47%155.87M
8.87%157.11M
-5.62%130.11M
41.26%175.98M
-12.55%109.41M
19.18%144.31M
23.37%137.86M
0.76%124.58M
12.16%125.11M
2.41%121.09M
7.03%111.75M
19.42%123.64M
13.08%111.55M
3.20%118.23M
-5.55%104.41M
--103.54M
--98.65M
22.73%114.56M
Lợi nhuận hoạt động
-34.51%9.33M
-31.12%21.90M
251.62%20.89M
-9.82%18.01M
-5.42%14.25M
131.41%31.79M
-65.40%5.94M
20.45%19.97M
34.28%15.07M
0.28%13.74M
44.36%17.17M
77.15%16.58M
180.82%11.22M
21.66%13.70M
3.51%11.90M
-43.76%9.36M
-188.12%-13.88M
--11.26M
--11.49M
-11.66%16.64M
Lợi nhuận ròng
-78.64%1.98M
-9.58%11.74M
199.34%10.94M
-2.83%12.21M
33.49%9.25M
35.32%12.98M
-66.93%3.66M
14.33%12.57M
-1.06%6.93M
45.39%9.59M
123.70%11.05M
147.29%10.99M
168.88%7.00M
53.89%6.60M
193.12%4.94M
-34.78%4.45M
-248.09%-10.16M
--4.29M
---5.31M
-43.09%6.81M
Tài sản ngắn hạn
-4.14%318.76M
11.69%365.87M
35.08%386.22M
29.16%381.02M
23.46%332.51M
33.24%327.57M
20.78%285.91M
38.93%294.99M
35.68%269.33M
24.78%245.84M
26.04%236.72M
21.23%212.34M
38.18%198.50M
23.15%197.02M
30.75%187.81M
27.25%175.15M
2.56%143.66M
--159.98M
--143.64M
--137.65M
Tổng nợ ngắn hạn
50.72%141.17M
11.02%104.50M
11.53%106.04M
13.99%106.07M
-1.98%93.67M
-1.14%94.13M
5.99%95.08M
18.65%93.05M
26.70%95.56M
20.63%95.21M
20.62%89.71M
2.66%78.42M
-0.64%75.42M
5.76%78.92M
-4.08%74.37M
10.52%76.39M
6.60%75.90M
--74.62M
--77.54M
--69.12M
Tổng tài sản
34.05%879.74M
17.97%770.03M
28.45%792.05M
28.00%794.44M
9.48%656.29M
51.38%652.71M
46.64%616.62M
55.19%620.63M
54.11%599.44M
10.01%431.18M
12.08%420.50M
8.24%399.92M
21.18%388.98M
25.71%391.95M
24.22%375.18M
25.70%369.48M
6.83%321.00M
--311.80M
--302.02M
--293.94M
Tổng các khoản nợ
60.49%543.62M
32.54%452.23M
42.79%451.68M
43.81%461.98M
3.04%338.73M
45.80%341.20M
37.23%316.33M
46.41%321.25M
49.75%328.74M
3.52%234.02M
5.44%230.51M
-1.69%219.42M
-2.46%219.53M
1.30%226.06M
-25.81%218.62M
-17.61%223.18M
-20.89%225.05M
--223.16M
--294.69M
--270.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.84%336.12M
2.02%317.80M
13.35%340.37M
11.05%332.46M
17.31%317.56M
58.00%311.51M
58.05%300.28M
65.86%299.38M
59.75%270.70M
18.85%197.16M
21.36%190.00M
23.38%180.50M
76.61%169.45M
87.15%165.89M
2033.84%156.56M
534.20%146.30M
499.69%95.94M
--88.64M
--7.34M
--23.07M
Thu nhập hoạt động ròng
29.50%22.52M
-10.38%21.25M
531.07%22.48M
-76.77%2.59M
713.80%17.39M
-12.02%23.71M
-128.98%-5.21M
-28.33%11.14M
-83.20%2.14M
59.39%26.95M
301.32%17.99M
-3.45%15.55M
42.69%12.72M
85.70%16.91M
96.45%4.48M
35.60%16.10M
-47.03%8.92M
--9.11M
--2.28M
2786.65%11.88M
Đầu tư ròng
-11835.29%-156.23M
-145.25%-3.20M
14.33%-849.00K
-3550.54%-91.01M
99.08%-1.31M
47.30%-1.31M
46.26%-991.00K
-54.08%-2.49M
-24492.41%-142.64M
-50.27%-2.48M
-296.56%-1.84M
95.60%-1.62M
97.20%-580.00K
-171.66%-1.65M
35.33%-465.00K
-5021.87%-36.77M
-2531.60%-20.74M
---607.00K
---719.00K
-106.52%-718.00K
Tài chính thuần
777.06%52.89M
-544.96%-43.77M
-7.67%-7.59M
799.01%90.75M
-105.59%-7.81M
250.44%9.84M
-209.62%-7.05M
252.86%10.10M
1602.59%139.79M
3.10%-6.54M
-159.07%-2.28M
-116.38%-6.60M
28.20%-9.30M
-169.11%-6.75M
370.34%3.85M
399.87%40.31M
-769.60%-12.96M
--9.76M
---1.43M
52.78%-13.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 610.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 567.56M.

Tài sản ngắn hạn của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 365.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Tổng tài sản của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cadre Holdings Inc là 770.03M, bao gồm 365.87M tài sản ngắn hạn và 404.17M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Cadre Holdings Inc là 452.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cadre Holdings Inc là 317.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cadre Holdings Inc là 75.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.

Giá trị đầu tư ròng của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Cadre Holdings Inc là -96.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cadre Holdings Inc là 31.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.40.

Thu nhập ròng của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 44.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.16.

Biên lợi nhuận ròng của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.60.

Biên lợi nhuận gộp của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cadre Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadre Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.