tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crown Holdings Inc

CCK
Thêm vào danh sách theo dõi
113.230USD
-1.930-1.68%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
12.32BVốn hóa
17.94P/E TTM

Tình hình tài chính của CCK

Theo dõi tình hình tài chính của Crown Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Crown Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.24/2.16
Doanh thu / Dự báo
3.67B/3.37B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.37B
4.78%
EPS(YoY)
6.41
80.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
42.66%2.24
-5.52%1.56
-56.44%1.32
226.64%1.86
7.90%1.57
195.22%1.65
1029.52%3.03
-210.25%-1.47
10.64%1.45
-34.53%0.56
-64.28%0.27
--1.33
--1.31
--0.86
--0.75
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.48%3.67B
12.89%3.26B
7.72%3.13B
4.16%3.20B
3.59%3.15B
3.70%2.89B
1.57%2.90B
0.16%3.07B
-2.22%3.04B
-6.39%2.78B
-5.11%2.86B
-5.83%3.07B
-11.42%3.11B
-5.95%2.97B
-1.38%3.01B
11.61%3.26B
22.90%3.51B
2.73%3.16B
24.15%3.05B
17.32%2.92B
Lợi nhuận ròng
35.36%245.00M
-9.33%175.00M
-58.10%150.00M
222.29%214.00M
4.02%181.00M
188.06%193.00M
1018.75%358.00M
-210.06%-175.00M
10.83%174.00M
-34.31%67.00M
-64.04%32.00M
25.20%159.00M
-46.78%157.00M
-52.78%102.00M
108.89%89.00M
24.51%127.00M
130.47%295.00M
2.37%216.00M
-762.91%-1.00B
-52.34%102.00M
Biên lợi nhuận ròng
9.70%7.52%
-19.61%6.32%
-52.40%6.43%
273.82%7.46%
0.74%6.86%
135.38%7.86%
394.77%13.50%
-165.89%-4.29%
13.21%6.81%
-18.57%3.34%
-32.62%2.73%
--6.52%
--6.01%
--4.10%
--4.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.42%17.23%
-9.52%16.14%
-7.16%17.46%
1.16%18.99%
5.91%19.02%
17.68%17.84%
10.60%18.81%
11.21%18.77%
7.18%17.96%
2.45%15.16%
31.67%17.00%
--16.88%
--16.76%
--14.79%
--12.92%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.10%41.65%
-5.93%43.74%
-6.66%41.82%
-11.76%43.90%
-10.12%44.83%
-8.34%46.50%
-9.88%44.80%
0.85%49.75%
0.47%49.87%
-0.29%50.73%
1.90%49.71%
--49.33%
--49.64%
--50.88%
--48.79%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.48%3.67B
12.89%3.26B
7.72%3.13B
4.16%3.20B
3.59%3.15B
3.70%2.89B
1.57%2.90B
0.16%3.07B
-2.22%3.04B
-6.39%2.78B
-5.11%2.86B
-5.83%3.07B
-11.42%3.11B
-5.95%2.97B
-1.38%3.01B
11.61%3.26B
22.90%3.51B
2.73%3.16B
24.15%3.05B
17.32%2.92B
Lợi nhuận hoạt động
6.39%466.00M
1.10%367.00M
-4.26%382.00M
5.10%453.00M
10.61%438.00M
35.45%363.00M
17.01%399.00M
10.80%431.00M
6.17%396.00M
-4.29%268.00M
35.32%341.00M
31.42%389.00M
-5.09%373.00M
-18.37%280.00M
-20.50%252.00M
-12.17%296.00M
11.02%393.00M
-11.14%343.00M
0.00%317.00M
3.37%337.00M
Lợi nhuận ròng
35.36%245.00M
-9.33%175.00M
-58.10%150.00M
222.29%214.00M
4.02%181.00M
188.06%193.00M
1018.75%358.00M
-210.06%-175.00M
10.83%174.00M
-34.31%67.00M
-64.04%32.00M
25.20%159.00M
-46.78%157.00M
-52.78%102.00M
108.89%89.00M
24.51%127.00M
130.47%295.00M
2.37%216.00M
-762.91%-1.00B
-52.34%102.00M
Tài sản ngắn hạn
2.58%4.77B
7.42%4.53B
4.20%4.39B
-6.44%4.78B
-5.68%4.65B
-7.88%4.22B
-12.87%4.21B
14.78%5.11B
6.94%4.93B
-1.74%4.58B
3.73%4.83B
-10.37%4.45B
-9.59%4.61B
-7.90%4.66B
3.65%4.66B
-18.64%4.97B
-28.21%5.10B
9.97%5.06B
-8.32%4.50B
40.99%6.11B
Tổng nợ ngắn hạn
4.07%4.55B
-16.14%4.06B
23.12%4.27B
-2.29%4.14B
-6.72%4.37B
25.21%4.84B
-17.52%3.46B
7.05%4.24B
31.91%4.69B
8.05%3.86B
6.84%4.20B
-1.32%3.96B
-33.64%3.55B
-29.96%3.58B
-4.86%3.93B
-27.55%4.01B
18.65%5.36B
35.94%5.11B
-3.48%4.13B
52.73%5.54B
Tổng tài sản
0.54%14.56B
3.35%14.30B
3.06%14.27B
-3.59%14.55B
-2.56%14.48B
-5.79%13.84B
-7.89%13.85B
5.40%15.10B
1.98%14.86B
1.94%14.69B
5.13%15.03B
0.68%14.32B
1.18%14.57B
-0.12%14.41B
3.20%14.30B
-11.13%14.22B
-13.75%14.40B
-10.82%14.43B
-16.97%13.86B
2.41%16.01B
Tổng các khoản nợ
0.76%11.19B
2.10%10.89B
1.62%10.79B
-8.27%11.05B
-6.52%11.11B
-9.27%10.67B
-12.74%10.62B
4.85%12.05B
0.23%11.88B
-1.43%11.76B
1.30%12.17B
-4.93%11.49B
-2.91%11.85B
-1.97%11.93B
4.22%12.01B
-7.85%12.09B
-12.61%12.21B
-8.99%12.17B
-18.17%11.53B
-1.44%13.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.18%3.37B
7.57%3.41B
7.81%3.48B
14.91%3.50B
13.27%3.37B
8.19%3.17B
12.71%3.23B
7.67%3.04B
9.65%2.98B
18.13%2.93B
25.23%2.86B
32.46%2.83B
23.97%2.71B
9.82%2.48B
-1.85%2.29B
-26.05%2.13B
-19.60%2.19B
-19.52%2.26B
-10.52%2.33B
24.55%2.89B
Thu nhập hoạt động ròng
58.80%713.00M
-485.71%-54.00M
65.08%487.00M
4.69%580.00M
0.90%449.00M
113.73%14.00M
-52.50%295.00M
2.78%554.00M
-15.72%445.00M
56.60%-102.00M
-7.17%621.00M
969.35%539.00M
6.24%528.00M
21.93%-235.00M
1.36%669.00M
-181.58%-62.00M
-10.29%497.00M
21.82%-301.00M
-34.39%660.00M
-86.11%76.00M
Đầu tư ròng
-115.56%-97.00M
-9800.00%-97.00M
-201.53%-199.00M
-18.46%-77.00M
27.42%-45.00M
101.23%1.00M
169.01%196.00M
54.23%-65.00M
71.43%-62.00M
49.69%-81.00M
-23.48%-284.00M
49.65%-142.00M
-1569.23%-217.00M
-37.61%-161.00M
19.01%-230.00M
-113.42%-282.00M
93.19%-13.00M
2.50%-117.00M
-25.66%-284.00M
1781.60%2.10B
Tài chính thuần
-94.53%-533.00M
81.05%-29.00M
46.21%-681.00M
-33.16%-253.00M
-246.84%-274.00M
-1800.00%-153.00M
-938.41%-1.27B
-39.71%-190.00M
50.93%-79.00M
-96.56%9.00M
158.75%151.00M
-150.37%-136.00M
55.15%-161.00M
-18.38%262.00M
87.35%-257.00M
155.10%270.00M
2.45%-359.00M
683.64%321.00M
-666.42%-2.03B
-188.24%-490.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 12.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.80B.

Tài sản ngắn hạn của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.20.

Tổng tài sản của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crown Holdings Inc là 14.27B, bao gồm 4.39B tài sản ngắn hạn và 9.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Crown Holdings Inc là 10.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Crown Holdings Inc là 3.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crown Holdings Inc là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.

Giá trị đầu tư ròng của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Crown Holdings Inc là -320.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2566.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Crown Holdings Inc là -1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.07.

Thu nhập ròng của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 738.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.06.

Biên lợi nhuận ròng của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.49.

Biên lợi nhuận gộp của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crown Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crown Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.