tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cheche Group Inc

CCG
Thêm vào danh sách theo dõi
16.775USD
-0.165-0.97%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.45MVốn hóa
LỗP/E TTM

CCG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cheche Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-0.15%21.02M
-18.67%23.45M
-42.52%21.05M
--26.84M
26.17%28.83M
--32.35M
--36.63M
--22.85M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
29.76%20.99M
11.55%20.92M
-51.94%16.17M
--18.08M
-10.00%18.76M
--30.36M
--33.66M
--20.84M
-Đầu tư ngắn hạn
-99.33%32.82K
-74.93%2.53M
64.25%4.88M
--8.76M
401.53%10.07M
--1.99M
--2.97M
--2.01M
Các khoản phải thu
23.01%166.40M
46.79%132.21M
93.34%135.28M
--102.99M
39.65%90.07M
--66.87M
--69.97M
--64.49M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
23.01%166.40M
46.79%132.21M
109.90%135.28M
--102.99M
51.26%90.07M
--66.87M
--64.45M
--59.54M
Chi phí trả trước
39.42%8.72M
-14.34%6.39M
479.06%6.26M
--5.77M
497.62%7.46M
--7.01M
--1.08M
--1.25M
Tài sản ngắn hạn khác
--726.15K
----
----
----
----
----
--220.42K
--899.35K
Tổng tài sản ngắn hạn
21.09%196.87M
28.24%162.04M
50.69%162.58M
--135.59M
41.19%126.35M
--106.24M
--107.89M
--89.49M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.43%1.06M
-26.48%1.29M
-41.33%966.71K
--1.54M
3.53%1.76M
--1.68M
--1.65M
--1.70M
-Tài sản cố định
--2.20M
----
----
----
----
----
--2.72M
--2.74M
-Khấu hao lũy kế
--1.14M
----
----
----
----
----
--1.08M
--1.04M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3.03%12.85M
-2.75%12.55M
-2.68%12.47M
--12.56M
-0.89%12.91M
--12.74M
--12.81M
--13.02M
Tài sản dài hạn khác
160.80%3.42M
242.17%4.29M
3.72%1.31M
--1.37M
--1.26M
--1.26M
--1.27M
----
Tổng tài sản dài hạn
17.49%17.33M
13.93%18.14M
-6.22%14.75M
--15.47M
8.14%15.92M
--15.68M
--15.73M
--14.72M
Tổng tài sản
20.79%214.19M
26.64%180.18M
43.45%177.33M
--151.06M
36.52%142.28M
--121.92M
--123.62M
--104.22M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
193.31%10.06M
----
-69.43%3.43M
--137.89
82.32%8.29M
--7.91M
--11.22M
--4.54M
Chi phí trích trước
-15.88%12.23M
7.96%14.72M
41.19%14.54M
--13.29M
43.49%13.63M
--13.53M
--10.30M
--9.50M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
183.03%11.69M
377.09%10.08M
49.36%4.13M
--2.07M
-23.96%2.11M
--2.35M
--2.77M
--2.78M
-Nợ ngắn hạn
183.03%11.69M
377.09%10.08M
49.36%4.13M
--2.07M
-23.96%2.11M
--2.35M
--2.77M
--2.78M
Nợ phải trả hoãn lại
-38.17%151.62K
-48.56%237.29K
-58.71%245.22K
--348.04K
42.39%461.31K
--582.98K
--593.90K
--323.97K
Nợ ngắn hạn khác
4065.05%10.21M
-97.29%237.29K
-97.92%245.22K
--348.18K
79.66%8.75M
--8.49M
--11.82M
--4.87M
Tổng nợ ngắn hạn
32.73%160.51M
35.90%123.89M
74.37%120.93M
--94.95M
59.57%91.16M
--69.60M
--69.35M
--57.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
423.24%1.54M
56.48%988.84K
-60.58%294.24K
--546.06K
17.13%631.94K
--643.27K
--746.43K
--539.53K
-Nợ dài hạn
--1.42M
--701.20K
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-60.46%116.33K
-54.48%287.63K
-60.58%294.24K
--546.06K
17.13%631.94K
--643.27K
--746.43K
--539.53K
Nợ phải trả hoãn lại
5.48%207.97K
-0.47%200.82K
-0.43%197.17K
--197.46K
1.38%201.77K
--198.01K
--198.01K
--199.02K
Các khoản nợ phát sinh
-47.40%219.59K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
5.48%207.97K
-23.58%468.68K
-35.12%614.64K
--368.59K
208.18%613.34K
--972.79K
--947.34K
--199.02K
Tổng nợ dài hạn
-71.61%2.11M
463.40%8.41M
276.31%7.42M
--7.26M
-85.02%1.49M
--1.88M
--1.97M
--9.96M
Tổng các khoản nợ
26.70%162.61M
42.79%132.30M
79.95%128.35M
--102.21M
38.11%92.65M
--71.48M
--71.32M
--67.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.50%370.37M
0.31%356.04M
0.93%347.76M
--347.76M
8237890.10%354.93M
--346.96M
--344.57M
--4.31K
Lợi nhuận giữ lại
-6.34%-318.47M
-1.00%-308.62M
-2.46%-299.48M
---298.49M
-56.18%-305.57M
---296.62M
---292.30M
---195.66M
Vốn dự trữ
6.50%370.37M
0.31%356.04M
0.93%347.76M
--347.76M
--354.93M
--346.96M
--344.57M
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
5.48%148.86K
-0.47%143.75K
-0.43%141.13K
--141.34K
1.08%144.42K
--141.74K
--141.74K
--142.87K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-120.10%-168.47K
48.08%607.38K
426.96%837.97K
---279.51K
-58.10%410.16K
--237.15K
--159.02K
--978.99K
Tổng vốn chủ sở hữu
5.31%51.58M
-3.50%47.89M
-6.33%48.98M
--48.85M
33.66%49.62M
--50.44M
--52.29M
--37.13M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CCG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cheche Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cheche Group Inc có 20.99M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cheche Group Inc là bao nhiêu?

Cheche Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 162.61M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 160.51M nợ ngắn hạ và 2.11M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cheche Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cheche Group Inc là 214.19M, bao gồm 196.87M tài sản ngắn hạn và 17.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cheche Group Inc là bao nhiêu?

Cheche Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 51.58M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.