tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

C4 Therapeutics Inc

CCCC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.480USD
-0.180-4.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
384.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CCCC

Theo dõi tình hình tài chính của C4 Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của C4 Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/-0.37
Doanh thu / Dự báo
6.15M/3.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
35.95M
1.02%
EPS(YoY)
-1.27
16.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.36%-0.20
-158.70%-1.27
-25.13%-0.44
-42.33%-0.37
10.33%-0.37
27.80%-0.49
35.52%-0.35
64.84%-0.26
41.57%-0.41
10.71%-0.68
---0.55
---0.73
---0.71
---0.76
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.00%6.15M
112.79%11.02M
-26.90%11.23M
-46.17%6.46M
138.17%7.24M
58.75%5.18M
38.75%15.36M
350.68%12.01M
-19.15%3.04M
14.26%3.26M
63.93%11.07M
-80.74%2.66M
-50.89%3.76M
-85.79%2.85M
-20.54%6.75M
41.44%13.83M
3.07%7.65M
143.02%20.08M
0.63%8.50M
--9.78M
Lợi nhuận ròng
4.53%-25.13M
40.75%-20.49M
-30.41%-32.17M
-46.87%-26.02M
7.19%-26.32M
0.52%-34.57M
8.77%-24.67M
50.68%-17.72M
18.46%-28.36M
6.54%-34.75M
15.40%-27.04M
-31.04%-35.92M
-9.99%-34.78M
-137.48%-37.19M
-29.47%-31.96M
-21.40%-27.41M
-50.78%-31.62M
-36.97%-15.66M
8.74%-24.68M
---22.58M
Biên lợi nhuận ròng
-12.32%-408.47%
56.26%-292.08%
-78.39%-286.43%
-172.84%-402.60%
61.03%-363.66%
37.34%-667.82%
34.25%-160.57%
89.06%-147.56%
-0.86%-933.23%
18.20%-1065.75%
---244.19%
---1348.42%
---925.25%
---1302.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.00%
--2.76%
--2.75%
--2.67%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.00%6.15M
112.79%11.02M
-26.90%11.23M
-46.17%6.46M
138.17%7.24M
58.75%5.18M
38.75%15.36M
350.68%12.01M
-19.15%3.04M
14.26%3.26M
63.93%11.07M
-80.74%2.66M
-50.89%3.76M
-85.79%2.85M
-20.54%6.75M
41.44%13.83M
3.07%7.65M
143.02%20.08M
0.63%8.50M
--9.78M
Lợi nhuận hoạt động
4.73%-27.79M
38.62%-23.14M
16.16%-23.68M
-32.92%-28.50M
2.08%-29.16M
-0.75%-37.71M
-1.57%-28.24M
42.92%-21.44M
17.79%-29.78M
2.26%-37.43M
14.41%-27.81M
-37.19%-37.57M
-15.49%-36.23M
-151.02%-38.29M
-33.95%-32.49M
-23.82%-27.38M
-52.95%-31.37M
19.30%-15.26M
-32.18%-24.25M
---22.12M
Lợi nhuận ròng
4.53%-25.13M
40.75%-20.49M
-30.41%-32.17M
-46.87%-26.02M
7.19%-26.32M
0.52%-34.57M
8.77%-24.67M
50.68%-17.72M
18.46%-28.36M
6.54%-34.75M
15.40%-27.04M
-31.04%-35.92M
-9.99%-34.78M
-137.48%-37.19M
-29.47%-31.96M
-21.40%-27.41M
-50.78%-31.62M
-36.97%-15.66M
8.74%-24.68M
---22.58M
Tài sản ngắn hạn
5.52%245.37M
0.13%258.11M
-24.29%206.86M
-18.59%224.73M
-16.83%232.53M
-4.95%257.77M
22.15%273.23M
0.60%276.04M
0.41%279.59M
-5.69%271.19M
-31.27%223.69M
-13.81%274.39M
-8.09%278.45M
-11.71%287.56M
-21.06%325.46M
-33.34%318.37M
-5.92%302.95M
-14.52%325.69M
97.34%412.29M
113.75%477.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.25%27.25M
-26.88%33.03M
-16.97%35.95M
-17.98%44.46M
-25.81%40.82M
5.64%45.18M
43.02%43.29M
12.36%54.20M
39.71%55.02M
-4.00%42.77M
-33.13%30.27M
4.53%48.24M
-16.19%39.38M
-13.07%44.55M
-7.02%45.27M
4.49%46.15M
24.79%46.99M
16.86%51.25M
21.69%48.69M
25.78%44.17M
Tổng tài sản
2.92%328.86M
2.71%359.07M
-29.40%265.49M
-22.19%296.53M
-19.79%319.52M
-7.13%349.60M
12.93%376.06M
1.62%381.09M
0.59%398.37M
-12.62%376.45M
-27.83%333.01M
-23.85%375.01M
-23.17%396.04M
-14.98%430.84M
-9.15%461.44M
-6.80%492.48M
37.83%515.49M
26.65%506.76M
121.67%507.91M
116.95%528.42M
Tổng các khoản nợ
-23.93%94.61M
-23.30%102.49M
-16.73%111.08M
-8.63%122.46M
-11.21%124.38M
2.52%133.62M
14.03%133.40M
-5.14%134.03M
4.88%140.09M
-7.96%130.34M
-18.34%116.99M
-4.45%141.30M
-11.52%133.57M
20.87%141.61M
31.27%143.26M
32.04%147.88M
36.86%150.96M
-1.83%117.16M
-15.09%109.13M
-11.54%111.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.04%234.25M
18.80%256.59M
-36.37%154.41M
-29.55%174.06M
-24.45%195.14M
-12.24%215.99M
12.33%242.66M
5.71%247.06M
-1.60%258.28M
-14.91%246.11M
-32.11%216.02M
-32.18%233.71M
-28.00%262.47M
-25.76%289.23M
-20.21%318.18M
-17.25%344.59M
38.23%364.53M
38.75%389.61M
296.42%398.78M
256.05%416.43M
Thu nhập hoạt động ròng
10.04%-29.94M
-23.49%-22.14M
-29.31%-31.21M
-142.40%-12.06M
-83.71%-33.28M
25.31%-17.93M
21.41%-24.13M
73.82%-4.97M
45.30%-18.12M
17.57%-24.01M
-9.59%-30.71M
14.41%-19.00M
-24.55%-33.13M
-13.47%-29.13M
-52.63%-28.02M
-23.29%-22.20M
-6.67%-26.60M
-19.18%-25.67M
-27.52%-18.36M
---18.00M
Đầu tư ròng
-44.54%16.15M
-690.59%-80.73M
2422.22%4.09M
432.49%38.92M
154.55%29.13M
-57.21%13.67M
-99.72%162.00K
-177.28%-11.71M
-199.75%-53.40M
244.09%31.95M
189.87%57.73M
-54.41%15.15M
1436.94%53.53M
115.63%9.28M
119.79%19.91M
2.45%33.23M
93.51%-4.00M
-9.58%-59.41M
-211.34%-100.63M
--32.43M
Tài chính thuần
1104.35%462.00K
105857.14%118.67M
-26.01%7.77M
-100.00%0.00
-100.13%-46.00K
-99.81%112.00K
197.70%10.51M
118.10%135.00K
5155.99%34.58M
122606.38%57.67M
-3078.67%-10.75M
-388.03%-746.00K
-242.50%-684.00K
-89.91%47.00K
-38.18%361.00K
-99.85%259.00K
417.88%480.00K
-99.76%466.00K
-76.63%584.00K
--170.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 35.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.58M.

Tài sản ngắn hạn của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 258.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.

Tổng tài sản của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của C4 Therapeutics Inc là 359.07M, bao gồm 258.11M tài sản ngắn hạn và 100.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của C4 Therapeutics Inc là 102.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của C4 Therapeutics Inc là 256.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.80.

Thu nhập hoạt động thuần của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của C4 Therapeutics Inc là -104.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.83.

Giá trị đầu tư ròng của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của C4 Therapeutics Inc là -8.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.22.

Giá trị huy động vốn ròng của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của C4 Therapeutics Inc là 126.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.57.

Thu nhập ròng của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -104.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.31.

Biên lợi nhuận ròng của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -292.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -44.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của C4 Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -104.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.