tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

C4 Therapeutics Inc

CCCC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.480USD
-0.180-4.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
384.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

CCCC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của C4 Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
9.57%235.67M
1.48%248.54M
-24.94%191.88M
-18.76%214.55M
-16.69%215.09M
-3.46%244.90M
18.04%255.64M
-1.19%264.10M
-4.49%258.19M
-8.14%253.68M
-30.95%216.57M
-13.16%267.29M
-7.16%270.32M
-10.71%276.15M
-21.99%313.65M
-33.94%307.78M
-7.12%291.17M
-16.79%309.28M
101.63%402.07M
120.19%465.91M
--313.48M
--371.69M
--199.41M
--211.59M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
19.46%61.27M
34.42%74.60M
-1.41%58.81M
6.90%78.16M
-42.79%51.29M
-56.16%55.50M
-2.17%59.65M
62.91%73.11M
81.22%89.66M
325.46%126.59M
23.05%60.97M
-21.67%44.88M
7.55%49.48M
-60.91%29.75M
-69.55%49.55M
-79.62%57.30M
-51.53%46.00M
-58.11%76.12M
156.56%162.75M
161.16%281.15M
--94.91M
--181.73M
--63.43M
--107.65M
-Đầu tư ngắn hạn
6.47%174.40M
-8.17%173.93M
-32.10%133.07M
-28.58%136.40M
-2.81%163.79M
49.03%189.41M
25.96%195.99M
-14.13%190.98M
-23.69%168.53M
-48.42%127.09M
-41.08%155.60M
-11.21%222.40M
-9.92%220.85M
5.68%246.40M
10.35%264.10M
35.57%250.48M
12.17%245.17M
22.74%233.16M
76.00%239.33M
77.76%184.76M
--218.57M
--189.96M
--135.98M
--103.94M
Các khoản phải thu
-64.09%2.88M
-22.60%2.40M
-36.74%6.54M
84.92%2.16M
-40.97%8.03M
-73.71%3.10M
1968.20%10.34M
13.52%1.17M
2475.57%13.60M
701.02%11.80M
-66.40%500.00K
-39.85%1.03M
-70.22%528.00K
-74.23%1.47M
-69.29%1.49M
-72.49%1.71M
-51.50%1.77M
27.48%5.72M
17.00%4.84M
-27.30%6.21M
--3.66M
--4.48M
--4.14M
--8.55M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-64.09%2.88M
-22.60%2.40M
-36.74%6.54M
84.92%2.16M
-40.97%8.03M
-73.71%3.10M
1968.20%10.34M
13.52%1.17M
2475.57%13.60M
701.02%11.80M
-66.40%500.00K
-39.85%1.03M
-70.22%528.00K
-74.23%1.47M
-69.29%1.49M
-72.49%1.71M
-51.50%1.77M
27.48%5.72M
17.00%4.84M
-27.30%6.21M
--3.66M
--4.48M
--4.14M
--8.55M
Chi phí trả trước
-27.63%6.82M
-26.52%7.17M
16.45%8.44M
-25.62%8.02M
20.75%9.42M
70.98%9.76M
9.51%7.25M
77.46%10.78M
2.66%7.80M
-42.51%5.71M
-35.85%6.62M
-31.57%6.07M
-24.00%7.60M
-7.13%9.93M
91.80%10.31M
63.25%8.88M
105.07%10.00M
121.13%10.69M
0.15%5.38M
65.86%5.44M
--4.88M
--4.84M
--5.37M
--3.28M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
5.52%245.37M
0.13%258.11M
-24.29%206.86M
-18.59%224.73M
-16.83%232.53M
-4.95%257.77M
22.15%273.23M
0.60%276.04M
0.41%279.59M
-5.69%271.19M
-31.27%223.69M
-13.81%274.39M
-8.09%278.45M
-11.71%287.56M
-21.06%325.46M
-33.34%318.37M
-5.92%302.95M
-14.52%325.69M
97.34%412.29M
113.75%477.56M
--322.01M
--381.01M
--208.92M
--223.42M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.98%43.58M
-28.56%45.28M
-27.96%47.09M
-11.28%59.76M
-11.24%61.36M
-10.85%63.38M
-10.21%65.37M
-9.76%67.35M
-9.32%69.13M
-8.29%71.09M
-7.87%72.81M
-6.07%74.64M
-2.07%76.24M
121.14%77.52M
407.53%79.03M
389.43%79.46M
360.02%77.85M
111.78%35.05M
-9.06%15.57M
-7.61%16.23M
--16.92M
--16.55M
--17.12M
--17.57M
-Tài sản cố định
-22.90%54.71M
-22.81%56.05M
-22.56%57.49M
-8.02%69.78M
-8.16%70.96M
-7.91%72.61M
-8.01%74.25M
-7.97%75.86M
-8.90%77.27M
-7.93%78.85M
-6.92%80.71M
-5.13%82.43M
-0.23%84.82M
104.05%85.64M
287.57%86.71M
282.66%86.89M
269.53%85.02M
89.19%41.97M
0.19%22.37M
1.55%22.71M
--23.01M
--22.18M
--22.33M
--22.36M
-Khấu hao lũy kế
15.95%11.13M
16.68%10.78M
17.20%10.40M
17.75%10.02M
17.95%9.60M
18.97%9.24M
12.29%8.87M
9.18%8.51M
-5.15%8.14M
-4.43%7.76M
2.93%7.90M
4.90%7.79M
19.78%8.58M
17.45%8.12M
12.88%7.68M
14.79%7.43M
17.77%7.16M
22.80%6.92M
30.61%6.80M
35.18%6.47M
--6.08M
--5.63M
--5.21M
--4.79M
Tài sản dài hạn khác
21.68%7.31M
16.86%7.13M
-58.00%3.65M
-40.25%3.62M
-30.73%6.01M
-1.10%6.10M
30.63%8.70M
-7.72%6.06M
30.61%8.67M
28.32%6.17M
45.03%6.66M
42.95%6.57M
57.81%6.64M
25.69%4.80M
147.68%4.59M
147.65%4.59M
63.25%4.21M
48.35%3.82M
-39.79%1.85M
-28.02%1.85M
--2.58M
--2.58M
--3.08M
--2.58M
Tổng tài sản dài hạn
-4.02%83.49M
9.94%100.97M
-42.99%58.62M
-31.65%71.80M
-26.76%86.99M
-12.76%91.83M
-5.94%102.83M
4.40%105.05M
1.02%118.78M
-26.54%105.26M
-19.60%109.33M
-42.21%100.62M
-44.68%117.58M
-20.87%143.28M
42.22%135.98M
242.33%174.11M
308.76%212.54M
846.60%181.08M
373.28%95.62M
152.42%50.86M
--52.00M
--19.13M
--20.20M
--20.15M
Tổng tài sản
2.92%328.86M
2.71%359.07M
-29.40%265.49M
-22.19%296.53M
-19.79%319.52M
-7.13%349.60M
12.93%376.06M
1.62%381.09M
0.59%398.37M
-12.62%376.45M
-27.83%333.01M
-23.85%375.01M
-23.17%396.04M
-14.98%430.84M
-9.15%461.44M
-6.80%492.48M
37.83%515.49M
26.65%506.76M
121.67%507.91M
116.95%528.42M
--374.01M
--400.14M
--229.13M
--243.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-16.38%1.57M
-25.23%1.40M
-3.52%1.75M
-31.18%1.58M
-12.23%1.88M
-8.42%1.87M
-13.97%1.82M
57.49%2.29M
70.27%2.14M
-0.44%2.04M
74.46%2.11M
13.40%1.46M
307.12%1.26M
396.85%2.05M
501.99%1.21M
428.40%1.28M
-65.16%309.00K
-11.94%413.00K
22.56%201.00K
-61.00%243.00K
--887.00K
--469.00K
--164.00K
--623.00K
Chi phí trích trước
-23.20%8.26M
-31.88%11.91M
-29.87%9.52M
34.41%11.98M
0.04%10.75M
-5.89%17.49M
1.49%13.57M
-41.66%8.91M
-28.52%10.75M
4.91%18.59M
-20.07%13.37M
-2.56%15.27M
57.77%15.04M
34.29%17.72M
48.46%16.73M
62.80%15.67M
77.39%9.53M
45.70%13.19M
16.59%11.27M
74.86%9.63M
--5.37M
--9.05M
--9.67M
--5.51M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1278.00%10.34M
204.93%2.29M
--2.29M
--2.25M
--750.00K
--750.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-53.10%10.12M
-33.24%12.49M
-17.54%17.13M
-38.18%22.62M
-38.58%21.59M
20.95%18.71M
146.55%20.77M
161.91%36.59M
135.27%35.14M
-6.90%15.47M
-53.53%8.42M
-36.98%13.97M
-52.23%14.94M
-47.74%16.62M
-43.86%18.13M
-22.74%22.17M
17.70%31.27M
15.20%31.80M
35.04%32.29M
29.46%28.70M
--26.57M
--27.60M
--23.91M
--22.16M
Nợ ngắn hạn khác
-50.16%11.70M
-32.51%13.89M
-16.41%18.88M
-37.77%24.20M
-37.06%23.46M
17.52%20.58M
114.38%22.59M
152.06%38.88M
130.22%37.28M
-6.19%17.51M
-45.52%10.54M
-34.22%15.43M
-48.71%16.20M
-42.04%18.67M
-40.49%19.34M
-18.95%23.45M
15.02%31.57M
14.75%32.21M
34.95%32.49M
26.99%28.94M
--27.45M
--28.07M
--24.08M
--22.79M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.25%27.25M
-26.88%33.03M
-16.97%35.95M
-17.98%44.46M
-25.81%40.82M
5.64%45.18M
43.02%43.29M
12.36%54.20M
39.71%55.02M
-4.00%42.77M
-33.13%30.27M
4.53%48.24M
-16.19%39.38M
-13.07%44.55M
-7.02%45.27M
4.49%46.15M
24.79%46.99M
16.86%51.25M
21.69%48.69M
25.78%44.17M
--37.65M
--43.85M
--40.01M
--35.11M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-11.16%51.92M
-10.61%53.62M
-10.11%55.25M
-9.64%56.86M
-9.19%58.45M
-8.78%59.98M
-8.39%61.46M
-8.03%62.92M
-17.84%64.36M
-17.97%65.76M
-17.40%67.09M
-18.30%68.42M
-7.78%78.34M
92.96%80.17M
277.66%81.23M
287.00%83.74M
290.33%84.95M
89.89%41.55M
-2.12%21.51M
-1.80%21.64M
--21.76M
--21.88M
--21.97M
--22.04M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-15.43%8.62M
-14.61%9.20M
-14.51%9.05M
-0.36%10.37M
-0.36%10.19M
7.12%10.77M
7.20%10.59M
7.60%10.41M
--10.23M
--10.05M
--9.88M
--9.67M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-11.16%51.92M
-10.61%53.62M
-10.11%55.25M
-9.64%56.86M
-9.19%58.45M
-8.78%59.98M
-8.39%61.46M
-8.03%62.92M
-7.68%64.36M
-7.35%65.76M
-7.04%67.09M
-6.75%68.42M
-6.73%69.72M
130.59%70.97M
560.95%72.18M
553.35%73.37M
548.23%74.75M
160.25%30.78M
-9.73%10.92M
-9.15%11.23M
--11.53M
--11.83M
--12.10M
--12.36M
Nợ phải trả hoãn lại
-38.53%15.44M
-44.33%15.84M
-30.58%19.89M
25.07%21.15M
21.30%25.12M
30.45%28.46M
45.99%28.65M
-31.39%16.91M
30.68%20.71M
29.12%21.81M
17.05%19.62M
37.00%24.65M
-16.69%15.85M
-30.67%16.89M
-56.94%16.77M
-61.05%17.99M
-62.62%19.02M
-54.55%24.37M
-36.26%38.94M
-31.20%46.19M
--50.89M
--53.62M
--61.08M
--67.14M
Nợ dài hạn khác
-38.53%15.44M
-44.33%15.84M
-30.58%19.89M
25.07%21.15M
21.30%25.12M
30.45%28.46M
45.99%28.65M
-31.39%16.91M
30.68%20.71M
29.12%21.81M
17.05%19.62M
37.00%24.65M
-16.69%15.85M
-30.67%16.89M
-56.94%16.77M
-61.05%17.99M
-62.62%19.02M
-54.55%24.37M
-41.49%38.94M
-33.50%46.19M
--50.89M
--53.62M
--66.55M
--69.46M
Tổng nợ dài hạn
-19.39%67.36M
-21.46%69.46M
-16.62%75.14M
-2.29%78.01M
-1.77%83.56M
0.99%88.44M
3.91%90.11M
-14.22%79.83M
-9.68%85.07M
-9.78%87.57M
-11.51%86.72M
-8.52%93.06M
-9.41%94.19M
47.25%97.06M
62.12%97.99M
49.99%101.73M
43.11%103.97M
-12.69%65.91M
-31.72%60.44M
-25.87%67.83M
--72.65M
--75.50M
--88.52M
--91.50M
Tổng các khoản nợ
-23.93%94.61M
-23.30%102.49M
-16.73%111.08M
-8.63%122.46M
-11.21%124.38M
2.52%133.62M
14.03%133.40M
-5.14%134.03M
4.88%140.09M
-7.96%130.34M
-18.34%116.99M
-4.45%141.30M
-11.52%133.57M
20.87%141.61M
31.27%143.26M
32.04%147.88M
36.86%150.96M
-1.83%117.16M
-15.09%109.13M
-11.54%111.99M
--110.30M
--119.35M
--128.53M
--126.61M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.75%998.39M
17.14%995.23M
3.71%872.53M
4.64%860.13M
4.87%855.12M
9.68%849.63M
18.40%841.33M
17.08%821.96M
17.22%815.41M
12.38%774.62M
4.14%710.56M
3.87%702.07M
4.21%695.61M
4.74%689.26M
4.81%682.29M
4.98%675.92M
42.45%667.51M
41.65%658.10M
10579.00%650.99M
12451.07%643.87M
--468.59M
--464.60M
--6.10M
--5.13M
Lợi nhuận giữ lại
-15.73%-763.82M
-16.57%-738.69M
-19.88%-718.21M
-19.42%-686.04M
-18.55%-660.02M
-19.93%-633.70M
-21.37%-599.13M
-23.12%-574.46M
-29.27%-556.74M
-33.47%-528.38M
-37.61%-493.63M
-42.80%-466.59M
-43.88%-430.67M
-47.88%-395.89M
-42.31%-358.70M
-43.70%-326.75M
-46.16%-299.33M
-45.64%-267.71M
-55.56%-252.06M
-62.19%-227.37M
---204.79M
---183.82M
---162.03M
---140.19M
Vốn dự trữ
16.75%998.38M
17.14%995.22M
3.71%872.52M
4.64%860.13M
4.87%855.11M
9.68%849.63M
18.40%841.32M
17.08%821.95M
17.22%815.40M
12.38%774.62M
4.14%710.55M
3.87%702.07M
4.21%695.61M
4.74%689.26M
4.81%682.29M
4.98%675.92M
42.45%667.51M
41.65%658.09M
10580.67%650.99M
12453.42%643.87M
--468.59M
--464.60M
--6.09M
--5.13M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-848.84%-322.00K
-5.66%50.00K
-80.88%87.00K
93.18%-30.00K
111.32%43.00K
141.73%53.00K
150.33%455.00K
75.20%-440.00K
84.62%-380.00K
96.93%-127.00K
83.29%-904.00K
61.27%-1.77M
32.33%-2.47M
-433.81%-4.14M
-3389.68%-5.41M
-6539.13%-4.58M
-3782.98%-3.65M
-6061.54%-775.00K
-2037.50%-155.00K
-3350.00%-69.00K
---94.00K
--13.00K
--8.00K
---2.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
20.04%234.25M
18.80%256.59M
-36.37%154.41M
-29.55%174.06M
-24.45%195.14M
-12.24%215.99M
12.33%242.66M
5.71%247.06M
-1.60%258.28M
-14.91%246.11M
-32.11%216.02M
-32.18%233.71M
-28.00%262.47M
-25.76%289.23M
-20.21%318.18M
-17.25%344.59M
38.23%364.53M
38.75%389.61M
296.42%398.78M
256.05%416.43M
--263.70M
--280.79M
--100.60M
--116.96M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CCCC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

C4 Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, C4 Therapeutics Inc có 61.27M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

C4 Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 102.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 33.03M nợ ngắn hạ và 69.46M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của C4 Therapeutics Inc là 359.07M, bao gồm 258.11M tài sản ngắn hạn và 100.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của C4 Therapeutics Inc là bao nhiêu?

C4 Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 256.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.