tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cabot Corp

CBT
Thêm vào danh sách theo dõi
88.020USD
-0.140-0.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.54BVốn hóa
16.50P/E TTM

Tình hình tài chính của CBT

Theo dõi tình hình tài chính của Cabot Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cabot Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.66
Doanh thu / Dự báo
--/931.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.71B
-7.04%
EPS(YoY)
6.07
-10.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.37%1.29
-19.36%1.37
-67.83%0.79
-4.64%1.87
13.72%1.70
91.21%1.69
-40.35%2.46
35.75%1.96
15.54%1.50
-5.88%0.89
--4.12
--1.44
--1.30
--0.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.42%904.00M
-11.10%849.00M
-10.19%899.00M
-9.15%923.00M
-8.15%936.00M
-0.31%955.00M
3.73%1.00B
4.96%1.02B
-1.36%1.02B
-0.73%958.00M
-13.22%965.00M
-15.75%968.00M
-5.40%1.03B
-0.31%965.00M
23.01%1.11B
25.30%1.15B
29.69%1.09B
29.76%968.00M
37.18%904.00M
77.03%917.00M
Lợi nhuận ròng
-28.72%67.00M
-21.74%72.00M
-68.66%42.00M
-7.41%100.00M
13.25%94.00M
87.76%92.00M
-41.74%134.00M
33.33%108.00M
13.70%83.00M
-7.55%49.00M
147.31%230.00M
-15.63%81.00M
-30.48%73.00M
159.55%53.00M
220.69%93.00M
14.29%96.00M
41.89%105.00M
-248.33%-89.00M
110.66%29.00M
1500.00%84.00M
Biên lợi nhuận ròng
-23.08%8.63%
-11.31%9.66%
-58.82%6.01%
3.65%12.24%
17.85%11.22%
71.03%10.89%
-42.78%14.59%
27.03%11.81%
19.92%9.52%
-6.90%6.37%
--25.49%
--9.30%
--7.94%
--6.84%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.77%24.00%
1.00%24.85%
2.07%24.47%
4.92%26.44%
6.65%25.75%
8.14%24.61%
2.83%23.98%
9.37%25.20%
18.75%24.14%
21.32%22.76%
--23.32%
--23.04%
--20.33%
--18.76%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.15%33.33%
-8.89%29.97%
-2.93%29.62%
-0.56%31.67%
3.46%34.06%
-7.36%32.89%
-13.81%30.51%
-12.74%31.84%
-14.81%32.93%
-10.98%35.51%
--35.41%
--36.49%
--38.65%
--39.89%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.42%904.00M
-11.10%849.00M
-10.19%899.00M
-9.15%923.00M
-8.15%936.00M
-0.31%955.00M
3.73%1.00B
4.96%1.02B
-1.36%1.02B
-0.73%958.00M
-13.22%965.00M
-15.75%968.00M
-5.40%1.03B
-0.31%965.00M
23.01%1.11B
25.30%1.15B
29.69%1.09B
29.76%968.00M
37.18%904.00M
77.03%917.00M
Lợi nhuận hoạt động
-15.43%137.00M
-16.77%129.00M
-8.67%137.00M
-2.91%167.00M
3.85%162.00M
13.97%155.00M
5.63%150.00M
14.67%172.00M
20.93%156.00M
25.93%136.00M
-1.39%142.00M
-11.76%150.00M
-10.42%129.00M
-6.90%108.00M
87.01%144.00M
23.19%170.00M
11.63%144.00M
-4.13%116.00M
24.19%77.00M
1871.43%138.00M
Lợi nhuận ròng
-28.72%67.00M
-21.74%72.00M
-68.66%42.00M
-7.41%100.00M
13.25%94.00M
87.76%92.00M
-41.74%134.00M
33.33%108.00M
13.70%83.00M
-7.55%49.00M
147.31%230.00M
-15.63%81.00M
-30.48%73.00M
159.55%53.00M
220.69%93.00M
14.29%96.00M
41.89%105.00M
-248.33%-89.00M
110.66%29.00M
1500.00%84.00M
Tài sản ngắn hạn
-3.49%1.55B
-2.61%1.46B
-4.11%1.54B
-1.13%1.57B
-0.12%1.60B
-11.58%1.50B
-1.29%1.60B
-0.69%1.59B
-7.86%1.60B
-6.00%1.69B
-10.66%1.63B
-14.38%1.60B
-2.02%1.74B
11.87%1.80B
27.72%1.82B
36.57%1.87B
45.26%1.78B
43.02%1.61B
45.71%1.43B
39.37%1.37B
Tổng nợ ngắn hạn
30.56%1.07B
17.00%874.00M
23.96%957.00M
3.21%740.00M
13.93%818.00M
-10.00%747.00M
-6.08%772.00M
-2.85%717.00M
-20.58%718.00M
-15.65%830.00M
-25.61%822.00M
-32.91%738.00M
-35.75%904.00M
-25.85%984.00M
-3.66%1.10B
56.25%1.10B
117.47%1.41B
132.81%1.33B
116.82%1.15B
42.51%704.00M
Tổng tài sản
2.99%3.90B
3.16%3.76B
2.11%3.81B
7.18%3.84B
5.23%3.78B
-1.43%3.64B
3.66%3.74B
5.70%3.58B
2.19%3.60B
4.53%3.69B
2.24%3.60B
-5.07%3.39B
-0.14%3.52B
6.64%3.54B
6.62%3.52B
10.64%3.57B
15.65%3.52B
11.24%3.31B
18.88%3.31B
6.82%3.23B
Tổng các khoản nợ
0.73%2.21B
-4.65%2.03B
-1.68%2.11B
3.36%2.15B
5.03%2.19B
-4.19%2.13B
-2.32%2.15B
-1.74%2.08B
-8.66%2.09B
-6.57%2.22B
-11.87%2.20B
-16.00%2.12B
-6.96%2.29B
0.38%2.38B
12.50%2.49B
18.49%2.52B
17.05%2.46B
17.29%2.37B
12.66%2.22B
7.84%2.13B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.10%1.69B
14.13%1.73B
7.23%1.71B
12.50%1.68B
5.51%1.59B
2.71%1.51B
13.01%1.59B
18.17%1.50B
22.32%1.51B
27.26%1.48B
36.34%1.41B
21.38%1.27B
15.57%1.23B
22.26%1.16B
-5.32%1.03B
-4.66%1.04B
12.57%1.07B
-1.46%948.00M
33.91%1.09B
4.89%1.09B
Thu nhập hoạt động ròng
5.48%77.00M
1.61%126.00M
7.35%219.00M
20.29%249.00M
-58.52%73.00M
18.10%124.00M
47.83%204.00M
-14.81%207.00M
8.64%176.00M
101.92%105.00M
31.43%138.00M
614.71%243.00M
1520.00%162.00M
206.12%52.00M
5.00%105.00M
-52.11%34.00M
-84.62%10.00M
-333.33%-49.00M
1.01%100.00M
-52.35%71.00M
Đầu tư ròng
-55.71%-109.00M
33.65%-69.00M
33.71%-59.00M
-27.45%-65.00M
-70.73%-70.00M
-92.59%-104.00M
-18.67%-89.00M
32.00%-51.00M
12.77%-41.00M
-217.65%-54.00M
13.79%-75.00M
-63.04%-75.00M
-206.82%-47.00M
41.38%-17.00M
-14.47%-87.00M
-4.55%-46.00M
218.92%44.00M
0.00%-29.00M
-111.11%-76.00M
65.08%-44.00M
Tài chính thuần
211.76%53.00M
-283.33%-92.00M
-64.04%-146.00M
-39.69%-183.00M
110.24%17.00M
17.24%-24.00M
-178.13%-89.00M
18.63%-131.00M
-40.68%-166.00M
68.48%-29.00M
-300.00%-32.00M
-465.91%-161.00M
-555.56%-118.00M
-189.32%-92.00M
233.33%16.00M
309.52%44.00M
-263.64%-18.00M
371.05%103.00M
87.37%-12.00M
55.32%-21.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tổng doanh thu đạt 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99B.

Tài sản ngắn hạn của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tài sản ngắn hạn là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.11.

Tổng tài sản của Cabot Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cabot Corp là 3.81B, bao gồm 1.54B tài sản ngắn hạn và 2.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tổng nghĩa vụ của Cabot Corp là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Cabot Corp là 1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cabot Corp là 621.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Giá trị đầu tư ròng của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, giá trị đầu tư ròng của Cabot Corp là -298.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, giá trị huy động vốn ròng của Cabot Corp là -336.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.56.

Thu nhập ròng của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, lợi nhuận ròng là 326.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.83.

Biên lợi nhuận ròng của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.61.

Biên lợi nhuận gộp của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, biên lợi nhuận gộp là 25.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cabot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cabot Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 621.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.