tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CeriBell Inc

CBLL
Thêm vào danh sách theo dõi
18.113USD
+0.423+2.39%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
685.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

CBLL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CeriBell Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-22.72%141.18M
-18.06%159.26M
1094.49%168.54M
628.45%177.43M
--182.70M
--194.37M
--14.11M
--24.36M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-70.49%45.25M
-79.18%40.48M
68.24%23.74M
64.80%40.14M
--153.36M
--194.37M
--14.11M
--24.36M
-Đầu tư ngắn hạn
226.97%95.93M
--118.78M
--144.80M
--137.29M
--29.34M
----
----
----
Các khoản phải thu
34.71%17.94M
35.77%17.26M
23.19%14.38M
32.29%14.34M
--13.32M
--12.71M
--11.67M
--10.84M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
39.06%15.71M
38.38%15.05M
22.67%12.23M
33.64%12.31M
--11.30M
--10.88M
--9.97M
--9.21M
-Các khoản phải thu khác
10.39%2.23M
20.30%2.21M
26.22%2.15M
24.63%2.02M
--2.02M
--1.84M
--1.70M
--1.62M
Hàng tồn kho
5.33%6.90M
5.06%7.29M
-12.82%6.02M
4.22%6.00M
--6.55M
--6.94M
--6.91M
--5.76M
Chi phí trả trước
1.23%2.88M
-10.58%2.91M
26.17%2.86M
21.08%2.02M
--2.85M
--3.25M
--2.27M
--1.67M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.77%168.91M
-14.06%186.72M
448.64%191.81M
368.75%199.79M
--205.42M
--217.27M
--34.96M
--42.62M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.52%6.55M
3.33%6.27M
-18.82%5.08M
-20.74%5.37M
--5.62M
--6.07M
--6.26M
--6.78M
-Tài sản cố định
24.32%10.50M
16.62%10.01M
-1.60%8.56M
-6.89%8.49M
--8.45M
--8.58M
--8.70M
--9.12M
-Khấu hao lũy kế
39.84%3.95M
48.73%3.74M
42.62%3.48M
33.21%3.12M
--2.82M
--2.51M
--2.44M
--2.34M
Tài sản dài hạn khác
28.95%873.00K
71.58%966.00K
-81.87%814.00K
-65.75%860.00K
--677.00K
--563.00K
--4.49M
--2.51M
Tổng tài sản dài hạn
13.86%9.17M
11.61%9.09M
-36.20%7.72M
-25.13%7.90M
--8.05M
--8.14M
--12.10M
--10.55M
Tổng tài sản
-16.58%178.08M
-13.14%195.80M
323.99%199.53M
290.57%207.69M
--213.47M
--225.41M
--47.06M
--53.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-50.89%413.00K
34.32%818.00K
26.61%766.00K
2.61%785.00K
--841.00K
--609.00K
--605.00K
--765.00K
Chi phí trích trước
51.32%12.56M
42.54%14.33M
27.21%10.91M
41.70%10.43M
--8.30M
--10.05M
--8.57M
--7.36M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-56.44%88.00K
4.12%101.00K
29.52%136.00K
-30.77%216.00K
--202.00K
--97.00K
--105.00K
--312.00K
Nợ ngắn hạn khác
-51.97%501.00K
30.17%919.00K
27.04%902.00K
-7.06%1.00M
--1.04M
--706.00K
--710.00K
--1.08M
Tổng nợ ngắn hạn
36.79%16.18M
47.74%19.19M
15.88%15.17M
43.61%15.01M
--11.83M
--12.99M
--13.09M
--10.46M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.62%20.98M
1.43%21.17M
-4.40%20.17M
-4.24%20.41M
--20.64M
--20.87M
--21.10M
--21.31M
-Nợ dài hạn
1.52%19.92M
1.29%19.81M
1.27%19.75M
1.25%19.68M
--19.62M
--19.56M
--19.50M
--19.44M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.42%1.06M
3.50%1.36M
-73.61%422.00K
-61.22%726.00K
--1.02M
--1.31M
--1.60M
--1.87M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-90.91%3.00K
-81.08%7.00K
--12.00K
--30.00K
--33.00K
--37.00K
Nợ dài hạn khác
-10.17%106.00K
-72.54%106.00K
-92.45%109.00K
-91.13%113.00K
--118.00K
--386.00K
--1.44M
--1.27M
Tổng nợ dài hạn
1.55%21.08M
0.09%21.28M
-10.04%20.28M
-9.14%20.52M
--20.76M
--21.26M
--22.54M
--22.58M
Tổng các khoản nợ
14.34%37.27M
18.16%40.47M
-0.52%35.44M
7.55%35.53M
--32.59M
--34.25M
--35.63M
--33.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.62%380.89M
4.87%375.53M
1916.59%370.77M
2091.86%365.51M
--360.61M
--358.11M
--18.39M
--16.68M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--147.41M
--147.41M
Lợi nhuận giữ lại
-33.59%-240.09M
-31.99%-220.36M
-33.98%-206.83M
-34.33%-193.36M
---179.72M
---166.94M
---154.37M
---143.95M
Vốn dự trữ
5.62%380.85M
4.87%375.50M
1917.05%370.73M
2093.48%365.48M
--360.57M
--358.07M
--18.38M
--16.66M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
400.00%18.00K
--159.00K
--139.00K
--5.00K
---6.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.15%140.81M
-18.74%155.34M
1335.53%164.08M
754.92%172.16M
--180.88M
--191.16M
--11.43M
--20.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CBLL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CeriBell Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CeriBell Inc có 45.25M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CeriBell Inc là bao nhiêu?

CeriBell Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 40.47M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 19.19M nợ ngắn hạ và 21.28M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CeriBell Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CeriBell Inc là 195.80M, bao gồm 186.72M tài sản ngắn hạn và 9.09M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CeriBell Inc là bao nhiêu?

CeriBell Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 155.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.