tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maplebear Inc

CART
Thêm vào danh sách theo dõi
42.560USD
+0.030+0.07%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.34BVốn hóa
22.62P/E TTM

Tình hình tài chính của CART

Theo dõi tình hình tài chính của Maplebear Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Maplebear Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.54
Doanh thu / Dự báo
--/1.03B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.74B
10.78%
EPS(YoY)
1.68
-1.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.86%0.60
-48.35%0.31
17.96%0.54
98.76%0.43
-16.24%0.40
38.41%0.60
106.29%0.45
--0.22
--0.47
-11.36%0.43
---7.23
--0.00
--0.00
--0.49
---0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.60%1.02B
12.34%992.00M
10.21%939.00M
11.06%914.00M
9.39%897.00M
9.96%883.00M
11.52%852.00M
14.94%823.00M
8.04%820.00M
6.08%803.00M
14.37%764.00M
15.30%716.00M
50.30%759.00M
58.70%757.00M
41.23%668.00M
39.86%621.00M
14.77%505.00M
--477.00M
--473.00M
--444.00M
Lợi nhuận ròng
38.46%144.00M
-49.03%79.00M
20.34%142.00M
96.55%114.00M
-20.00%104.00M
16.54%155.00M
105.90%118.00M
--58.00M
--130.00M
-1.48%133.00M
-5652.78%-2.00B
-100.00%0.00
100.00%0.00
236.36%135.00M
125.00%36.00M
-71.43%8.00M
-355.56%-82.00M
---99.00M
--16.00M
--28.00M
Biên lợi nhuận ròng
19.58%14.13%
-51.28%8.17%
10.73%15.34%
71.23%12.69%
-25.46%11.82%
-0.30%16.76%
105.29%13.85%
-53.45%7.41%
-5.99%15.85%
-72.69%16.81%
---261.65%
--15.92%
--16.86%
--61.56%
---2.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.83%65.55%
-3.09%65.52%
-1.14%67.41%
-0.77%67.40%
1.03%66.78%
0.17%67.61%
3.99%68.19%
4.14%67.92%
-2.78%66.10%
-0.20%67.50%
--65.58%
--65.22%
--67.98%
--67.64%
--59.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.60%1.02B
12.34%992.00M
10.21%939.00M
11.06%914.00M
9.39%897.00M
9.96%883.00M
11.52%852.00M
14.94%823.00M
8.04%820.00M
6.08%803.00M
14.37%764.00M
15.30%716.00M
50.30%759.00M
58.70%757.00M
41.23%668.00M
39.86%621.00M
14.77%505.00M
--477.00M
--473.00M
--444.00M
Lợi nhuận hoạt động
65.45%182.00M
-37.42%97.00M
20.29%166.00M
138.46%124.00M
-23.61%110.00M
236.96%155.00M
105.62%138.00M
-56.30%52.00M
-4.00%144.00M
-54.90%46.00M
-7545.45%-2.46B
1387.50%119.00M
285.19%150.00M
191.89%102.00M
120.00%33.00M
-72.41%8.00M
-326.32%-81.00M
---111.00M
--15.00M
--29.00M
Lợi nhuận ròng
38.46%144.00M
-49.03%79.00M
20.34%142.00M
96.55%114.00M
-20.00%104.00M
16.54%155.00M
105.90%118.00M
--58.00M
--130.00M
-1.48%133.00M
-5652.78%-2.00B
-100.00%0.00
100.00%0.00
236.36%135.00M
125.00%36.00M
-71.43%8.00M
-355.56%-82.00M
---99.00M
--16.00M
--28.00M
Tài sản ngắn hạn
-27.22%2.09B
-18.46%2.20B
20.81%3.03B
11.80%2.89B
6.13%2.87B
-18.40%2.70B
-18.35%2.51B
-10.74%2.58B
-3.67%2.71B
20.62%3.31B
--3.07B
13.44%2.90B
--2.81B
--2.74B
----
--2.55B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-0.23%885.00M
14.91%917.00M
1.46%832.00M
16.13%871.00M
23.88%887.00M
8.87%798.00M
20.06%820.00M
9.97%750.00M
0.99%716.00M
-7.80%733.00M
--683.00M
-1.59%682.00M
--709.00M
--795.00M
----
--693.00M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-17.64%3.54B
-10.40%3.69B
15.64%4.54B
10.08%4.43B
4.76%4.29B
-12.95%4.12B
-11.20%3.93B
6.34%4.03B
10.28%4.10B
28.84%4.73B
--4.42B
24.98%3.79B
--3.71B
--3.67B
----
--3.03B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.49%941.76M
16.36%972.76M
2.18%888.97M
17.00%943.00M
19.43%927.97M
4.50%835.97M
14.17%869.97M
4.13%805.97M
-5.59%776.97M
-12.19%799.97M
--762.00M
-4.56%774.00M
--823.00M
--911.00M
----
--811.00M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.91%2.59B
-17.22%2.71B
19.47%3.65B
8.35%3.49B
1.33%3.36B
-16.50%3.28B
-16.48%3.06B
6.90%3.22B
14.80%3.32B
42.39%3.93B
--3.66B
35.78%3.01B
--2.89B
--2.76B
----
--2.22B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-9.73%269.00M
20.26%184.00M
54.59%286.00M
-16.39%204.00M
183.81%298.00M
-34.33%153.00M
66.67%185.00M
39.43%244.00M
50.00%105.00M
--233.00M
--111.00M
153.62%175.00M
133.33%70.00M
----
----
--69.00M
--30.00M
----
----
----
Đầu tư ròng
-900.00%-8.00M
44.44%-45.00M
73.08%-7.00M
-1107.69%-157.00M
-92.31%1.00M
-636.36%-81.00M
-145.61%-26.00M
-127.66%-13.00M
-69.05%13.00M
---11.00M
--57.00M
20.51%47.00M
44.83%42.00M
----
----
--39.00M
--29.00M
----
----
----
Tài chính thuần
-613.04%-328.00M
-1910.53%-1.15B
76.74%-70.00M
57.70%-129.00M
93.87%-46.00M
-58.33%-57.00M
-4400.00%-301.00M
---305.00M
-74900.00%-750.00M
---36.00M
--7.00M
-100.00%0.00
-101.11%-1.00M
----
----
--3.00M
--90.00M
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tổng doanh thu đạt 3.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38B.

Tài sản ngắn hạn của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tài sản ngắn hạn là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.46.

Tổng tài sản của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Maplebear Inc là 3.69B, bao gồm 2.20B tài sản ngắn hạn và 1.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tổng nghĩa vụ của Maplebear Inc là 972.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Maplebear Inc là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Maplebear Inc là 498.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84.

Giá trị đầu tư ròng của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, giá trị đầu tư ròng của Maplebear Inc là -208.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, giá trị huy động vốn ròng của Maplebear Inc là -1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Thu nhập ròng của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, lợi nhuận ròng là 438.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Biên lợi nhuận ròng của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.70.

Biên lợi nhuận gộp của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Maplebear Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 498.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.