tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maplebear Inc

CART
Thêm vào danh sách theo dõi
42.560USD
+0.030+0.07%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.34BVốn hóa
22.62P/E TTM

CART Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Maplebear Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-57.67%690.00M
-49.82%687.00M
32.19%1.73B
10.74%1.60B
6.26%1.63B
-37.37%1.37B
-36.69%1.31B
-26.49%1.44B
-14.01%1.53B
27.54%2.19B
--2.07B
11.92%1.96B
--1.78B
--1.71B
--1.75B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.50%631.00M
-50.16%637.00M
31.21%1.69B
3.84%1.49B
2.91%1.56B
-40.20%1.28B
-35.92%1.29B
-21.98%1.43B
-6.31%1.51B
41.99%2.14B
--2.01B
30.73%1.84B
--1.62B
--1.50B
--1.41B
-Đầu tư ngắn hạn
-18.06%59.00M
-45.05%50.00M
95.00%39.00M
1111.11%109.00M
260.00%72.00M
85.71%91.00M
-64.29%20.00M
-92.80%9.00M
-88.10%20.00M
-76.56%49.00M
--56.00M
-64.08%125.00M
--168.00M
--209.00M
--348.00M
Các khoản phải thu
12.42%1.09B
11.14%1.13B
9.80%1.04B
17.45%1.04B
6.22%974.00M
18.87%1.01B
12.84%949.00M
16.08%888.00M
8.01%917.00M
1.31%853.00M
--841.00M
8.51%765.00M
--849.00M
--842.00M
--705.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.42%1.09B
11.14%1.13B
9.80%1.04B
17.45%1.04B
6.22%974.00M
18.87%1.01B
12.84%949.00M
16.08%888.00M
8.01%917.00M
1.31%853.00M
--841.00M
8.51%765.00M
--849.00M
--842.00M
--705.00M
Chi phí trả trước
41.73%197.00M
31.48%213.00M
13.56%134.00M
0.79%127.00M
5.30%139.00M
25.58%162.00M
29.67%118.00M
35.48%126.00M
29.41%132.00M
18.35%129.00M
--91.00M
0.00%93.00M
--102.00M
--109.00M
--93.00M
Tài sản ngắn hạn khác
-16.15%109.00M
13.16%172.00M
-5.97%126.00M
-4.69%122.00M
4.84%130.00M
10.95%152.00M
78.67%134.00M
70.67%128.00M
65.33%124.00M
82.67%137.00M
--75.00M
7400.00%75.00M
--75.00M
--75.00M
--1.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-27.22%2.09B
-18.46%2.20B
20.81%3.03B
11.80%2.89B
6.13%2.87B
-18.40%2.70B
-18.35%2.51B
-10.74%2.58B
-3.67%2.71B
20.62%3.31B
--3.07B
13.44%2.90B
--2.81B
--2.74B
--2.55B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
6.93%247.00M
12.22%248.00M
15.81%249.00M
27.00%254.00M
27.62%231.00M
33.13%221.00M
52.48%215.00M
117.39%200.00M
126.25%181.00M
110.13%166.00M
--141.00M
12.20%92.00M
--80.00M
--79.00M
--82.00M
-Tài sản cố định
24.37%393.00M
27.12%375.00M
29.14%359.00M
34.50%347.00M
35.04%316.00M
36.57%295.00M
48.66%278.00M
89.71%258.00M
95.00%234.00M
86.21%216.00M
--187.00M
20.35%136.00M
--120.00M
--116.00M
--113.00M
-Khấu hao lũy kế
71.76%146.00M
71.62%127.00M
74.60%110.00M
60.34%93.00M
60.38%85.00M
48.00%74.00M
36.96%63.00M
31.82%58.00M
32.50%53.00M
35.14%50.00M
--46.00M
41.94%44.00M
--40.00M
--37.00M
--31.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
24.45%453.00M
25.75%464.00M
23.94%466.00M
23.82%473.00M
-6.43%364.00M
-6.58%369.00M
-6.00%376.00M
-5.91%382.00M
-5.58%389.00M
-5.95%395.00M
--400.00M
25.70%406.00M
--412.00M
--420.00M
--323.00M
Tài sản dài hạn khác
-17.35%681.00M
-16.06%695.00M
-11.38%732.00M
-5.12%816.00M
0.49%824.00M
-3.83%828.00M
2.35%826.00M
121.08%860.00M
108.65%820.00M
114.18%861.00M
--807.00M
1196.67%389.00M
--393.00M
--402.00M
--30.00M
Tổng tài sản dài hạn
1.76%1.44B
4.94%1.49B
6.49%1.51B
7.00%1.54B
2.09%1.42B
-0.28%1.42B
5.12%1.42B
61.84%1.44B
53.59%1.39B
53.07%1.42B
--1.35B
86.79%891.00M
--905.00M
--929.00M
--477.00M
Tổng tài sản
-17.64%3.54B
-10.40%3.69B
15.64%4.54B
10.08%4.43B
4.76%4.29B
-12.95%4.12B
-11.20%3.93B
6.34%4.03B
10.28%4.10B
28.84%4.73B
--4.42B
24.98%3.79B
--3.71B
--3.67B
--3.03B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
18.18%169.00M
39.80%137.00M
-9.22%128.00M
105.88%140.00M
113.43%143.00M
-2.97%98.00M
67.86%141.00M
-12.82%68.00M
-6.94%67.00M
46.38%101.00M
--84.00M
168.97%78.00M
--72.00M
--69.00M
--29.00M
Chi phí trích trước
-0.23%436.00M
21.87%496.00M
3.86%404.00M
10.30%439.00M
16.53%437.00M
16.29%407.00M
19.33%389.00M
25.16%398.00M
7.76%375.00M
-18.41%350.00M
--326.00M
-23.19%318.00M
--348.00M
--429.00M
--414.00M
Nợ phải trả hoãn lại
5.99%230.00M
5.50%211.00M
4.78%219.00M
2.80%220.00M
2.36%217.00M
1.52%200.00M
3.98%209.00M
8.08%214.00M
7.61%212.00M
10.06%197.00M
--201.00M
5.88%198.00M
--197.00M
--179.00M
--187.00M
Nợ ngắn hạn khác
10.83%399.00M
16.78%348.00M
-0.86%347.00M
27.66%360.00M
29.03%360.00M
0.00%298.00M
22.81%350.00M
2.17%282.00M
3.72%279.00M
20.16%298.00M
--285.00M
27.78%276.00M
--269.00M
--248.00M
--216.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.23%885.00M
14.91%917.00M
1.46%832.00M
16.13%871.00M
23.88%887.00M
8.87%798.00M
20.06%820.00M
9.97%750.00M
0.99%716.00M
-7.80%733.00M
--683.00M
-1.59%682.00M
--709.00M
--795.00M
--693.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
255.56%32.00M
153.85%33.00M
112.50%34.00M
78.95%34.00M
-60.87%9.00M
-51.85%13.00M
-46.67%16.00M
-36.67%19.00M
-30.30%23.00M
-25.00%27.00M
--30.00M
-28.57%30.00M
--33.00M
--36.00M
--42.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
255.56%32.00M
153.85%33.00M
112.50%34.00M
78.95%34.00M
-60.87%9.00M
-51.85%13.00M
-46.67%16.00M
-36.67%19.00M
-30.30%23.00M
-25.00%27.00M
--30.00M
-28.57%30.00M
--33.00M
--36.00M
--42.00M
Nợ dài hạn khác
-22.55%24.76M
-8.88%22.76M
-32.38%22.97M
2.77%38.00M
-15.80%31.97M
-37.52%24.97M
-30.66%33.97M
-40.36%36.97M
-53.12%37.97M
-50.03%39.97M
--49.00M
-18.42%62.00M
--81.00M
--80.00M
--76.00M
Tổng nợ dài hạn
38.54%56.76M
46.83%55.76M
14.01%56.97M
28.63%72.00M
-32.80%40.97M
-43.30%37.97M
-36.74%49.97M
-39.16%55.97M
-46.51%60.97M
-42.27%66.97M
--79.00M
-22.03%92.00M
--114.00M
--116.00M
--118.00M
Tổng các khoản nợ
1.49%941.76M
16.36%972.76M
2.18%888.97M
17.00%943.00M
19.43%927.97M
4.50%835.97M
14.17%869.97M
4.13%805.97M
-5.59%776.97M
-12.19%799.97M
--762.00M
-4.56%774.00M
--823.00M
--911.00M
--811.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.70%7.14B
4.76%7.01B
5.35%6.95B
5.27%6.87B
6.21%6.76B
4.78%6.69B
6.11%6.60B
603.13%6.53B
589.39%6.36B
595.21%6.38B
--6.22B
5.33%928.00M
--923.00M
--918.00M
--881.00M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%2.82B
--2.82B
--2.82B
--2.82B
Lợi nhuận giữ lại
-32.77%-4.74B
-25.13%-4.49B
6.36%-3.49B
-2.41%-3.57B
-10.96%-3.57B
-36.05%-3.58B
-36.36%-3.73B
-374.01%-3.48B
-279.27%-3.22B
-169.70%-2.63B
---2.73B
50.30%-735.00M
---849.00M
---977.00M
---1.48B
Vốn dự trữ
5.70%7.14B
4.76%7.00B
5.35%6.95B
5.27%6.87B
6.21%6.76B
4.78%6.69B
6.11%6.60B
603.13%6.53B
589.38%6.36B
595.21%6.38B
--6.22B
5.33%928.00M
--923.00M
--918.00M
--881.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
55.56%-4.00M
88.89%-1.00M
---4.00M
50.00%-1.00M
-350.00%-9.00M
-400.00%-9.00M
100.00%0.00
0.00%-2.00M
50.00%-2.00M
160.00%3.00M
---2.00M
60.00%-2.00M
---4.00M
---5.00M
---5.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.91%2.59B
-17.22%2.71B
19.47%3.65B
8.35%3.49B
1.33%3.36B
-16.50%3.28B
-16.48%3.06B
6.90%3.22B
14.80%3.32B
42.39%3.93B
--3.66B
35.78%3.01B
--2.89B
--2.76B
--2.22B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CART?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Maplebear Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Maplebear Inc có 631.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Maplebear Inc là 3.69B, bao gồm 2.20B tài sản ngắn hạn và 1.49B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Maplebear Inc là bao nhiêu?

Maplebear Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.71B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.