tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CalciMedica Inc

CALC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000USD
+0.160+19.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

CALC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CalciMedica Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
0.45%-4.86M
2.41%-4.85M
-2.38%-4.78M
1.80%-6.67M
-3.46%-4.88M
-37.65%-4.97M
-2.10%-4.67M
44.29%-6.79M
11.95%-4.71M
28.80%-3.61M
36.01%-4.57M
-194.56%-12.19M
17.92%-5.36M
43.35%-5.07M
-29.87%-7.14M
46.81%-4.14M
29.58%-6.52M
8.35%-8.96M
-2.61%-5.50M
---7.78M
---9.26M
---9.77M
---5.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
198.69%4.98M
-152.70%-10.76M
-38.91%-7.80M
-50.63%-5.96M
-3978.46%-5.04M
-2.70%-4.26M
-21.63%-5.62M
37.28%-3.95M
100.67%130.00K
44.00%-4.15M
52.92%-4.62M
23.50%-6.30M
-90.05%-19.29M
14.66%-7.40M
-22.82%-9.81M
-6.91%-8.24M
11.35%-10.15M
5.21%-8.68M
-69.40%-7.99M
---7.71M
---11.45M
---9.15M
---4.72M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-53.33%7.00K
-64.29%5.00K
-20.00%12.00K
0.00%14.00K
0.00%15.00K
-26.32%14.00K
25.00%15.00K
0.00%14.00K
15.38%15.00K
-93.45%19.00K
-99.14%12.00K
-88.80%14.00K
-89.34%13.00K
113.24%290.00K
929.41%1.40M
-3.10%125.00K
3.39%122.00K
22.52%136.00K
41.67%136.00K
--129.00K
--118.00K
--111.00K
--96.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-101.75%-4.00K
67.24%-38.00K
20.72%-88.00K
49.08%-111.00K
-62.81%228.00K
-38.10%-116.00K
-1750.00%-111.00K
-311.32%-218.00K
467.59%613.00K
56.02%-84.00K
-100.00%-6.00K
-167.95%-53.00K
-95.24%108.00K
-1023.53%-191.00K
-142.86%-3.00K
188.89%78.00K
5570.00%2.27M
-194.44%-17.00K
--7.00K
--27.00K
--40.00K
--18.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-46.06%404.00K
-117.54%-80.00K
428.31%877.00K
-69.76%-1.39M
352.19%749.00K
-27.73%456.00K
137.73%166.00K
87.01%-820.00K
-105.07%-297.00K
29.04%631.00K
12.87%-440.00K
-393.58%-6.31M
2006.84%5.85M
125.71%489.00K
-155.19%-505.00K
239.52%2.15M
-134.19%-307.00K
-23.91%-1.90M
14.23%915.00K
---1.54M
--898.00K
---1.54M
--801.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-69.73%122.00K
-46.54%255.00K
-2.34%292.00K
11.35%-414.00K
175.05%403.00K
-5.92%477.00K
-68.26%299.00K
-132.91%-467.00K
-516.28%-537.00K
-8.15%507.00K
1782.14%942.00K
-26.59%1.42M
-72.32%129.00K
137.65%552.00K
-108.89%-56.00K
245.18%1.93M
-71.83%466.00K
44.19%-1.47M
1752.94%630.00K
--560.00K
--1.65M
---2.63M
--34.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-211.19%-1.18M
-43.50%291.00K
137.93%187.00K
-19.72%-1.18M
4.52%1.06M
10.04%515.00K
---493.00K
---989.00K
--1.02M
--468.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
0.45%-4.86M
2.41%-4.85M
-2.38%-4.78M
1.80%-6.67M
-3.46%-4.88M
-37.65%-4.97M
-2.10%-4.67M
44.29%-6.79M
11.95%-4.71M
28.80%-3.61M
36.01%-4.57M
-194.56%-12.19M
17.92%-5.36M
43.35%-5.07M
-29.87%-7.14M
46.81%-4.14M
29.58%-6.52M
8.35%-8.96M
-2.61%-5.50M
---7.78M
---9.26M
---9.77M
---5.36M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
200.00%6.00K
33.33%8.00K
--5.00K
--9.00K
--2.00K
--6.00K
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.91%78.00K
--0.00
-8850.00%-350.00K
-69.44%55.00K
2.98%173.00K
-100.00%0.00
-99.52%4.00K
318.60%180.00K
--168.00K
--136.00K
--826.00K
--43.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
200.00%6.00K
33.33%8.00K
--5.00K
--9.00K
--2.00K
--6.00K
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-54.91%78.00K
--0.00
-100.00%0.00
-25.00%135.00K
2.98%173.00K
-100.00%0.00
-99.52%4.00K
318.60%180.00K
--168.00K
--136.00K
--826.00K
--43.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
200.00%6.00K
33.33%8.00K
--5.00K
--9.00K
--2.00K
--6.00K
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-54.91%78.00K
--0.00
-8850.00%-350.00K
-69.44%55.00K
2.98%173.00K
-100.00%0.00
-99.52%4.00K
318.60%180.00K
--168.00K
--136.00K
--826.00K
--43.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
221.56%1.50M
238.51%7.15M
-59.79%3.52M
-97.27%139.00K
90.58%-1.23M
-92.94%-5.17M
397.62%8.75M
-48.12%5.10M
-375.85%-13.10M
-122.48%-2.68M
-183.72%-2.94M
-2.81%9.83M
46.47%4.75M
10.38%11.91M
-61.98%3.51M
113.87%10.11M
123.98%3.24M
117.51%10.79M
--9.24M
--4.73M
---13.52M
---61.64M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---221.00K
---1.72M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
220.68%1.50M
238.34%7.15M
-59.85%3.51M
-97.37%134.00K
90.51%-1.24M
-93.01%-5.17M
397.42%8.75M
-47.70%5.10M
-375.85%-13.10M
-121.84%-2.68M
-185.05%-2.94M
0.33%9.75M
212.50%4.75M
13.67%12.26M
-61.84%3.46M
113.11%9.72M
111.13%1.52M
117.27%10.79M
21172.09%9.06M
--4.56M
---13.66M
---62.46M
---43.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
-57.92%3.75M
5012.50%818.00K
-1357.14%-102.00K
-43.59%10.74M
4998.29%8.92M
-77.78%16.00K
99.76%-7.00K
-19.02%19.04M
430.19%175.00K
523.53%72.00K
-4047.83%-2.86M
--23.52M
-165.43%-53.00K
-162.96%-17.00K
-113.94%-69.00K
-100.00%0.00
-99.24%81.00K
-99.97%27.00K
--495.00K
--92.00K
--10.68M
--82.83M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---102.00K
--9.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-57.92%3.75M
--793.00K
-100.00%0.00
-94.87%976.00K
5027.59%8.92M
-100.00%0.00
--49.00K
84.17%19.04M
--174.00K
--72.00K
--0.00
--10.34M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--12.55M
--83.70M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
56.25%25.00K
----
----
--0.00
--16.00K
--4.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--81.00K
-50.00%27.00K
--495.00K
--92.00K
--0.00
--54.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
97.90%-60.00K
-100.00%0.00
101.89%1.00K
100.00%0.00
-4047.83%-2.86M
--13.18M
---53.00K
---17.00K
---69.00K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.87M
---925.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
-57.92%3.75M
5012.50%818.00K
-1357.14%-102.00K
-43.59%10.74M
4998.29%8.92M
-77.78%16.00K
99.76%-7.00K
-19.02%19.04M
430.19%175.00K
523.53%72.00K
-4047.83%-2.86M
--23.52M
-165.43%-53.00K
-162.96%-17.00K
-113.94%-69.00K
-100.00%0.00
-99.24%81.00K
-99.97%27.00K
--495.00K
--92.00K
--10.68M
--82.83M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
45.18%11.52M
-40.23%5.47M
17.05%5.92M
85.88%12.56M
43.49%7.94M
-21.40%9.15M
-73.51%5.06M
-72.30%6.75M
274.66%5.53M
14.49%11.64M
37.57%19.08M
191.70%24.39M
-88.96%1.48M
-11.19%10.17M
76.40%13.87M
-21.05%8.36M
-60.01%13.36M
-87.94%11.45M
-55.17%7.86M
--10.59M
--33.42M
--94.97M
--17.54M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-172.62%-3.36M
597.12%6.05M
-110.94%-448.00K
-290.70%-6.64M
277.22%4.62M
80.09%-1.22M
155.05%4.10M
67.96%-1.70M
-94.65%1.23M
-185.70%-6.11M
-100.97%-7.44M
-196.19%-5.30M
557.83%22.91M
273.12%7.13M
-203.18%-3.70M
302.28%5.51M
78.08%-5.00M
103.11%1.91M
-95.37%3.59M
---2.73M
---22.83M
---61.55M
--77.43M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-34.98%8.16M
45.18%11.52M
-40.23%5.47M
17.05%5.92M
85.88%12.56M
43.49%7.94M
-21.40%9.15M
-73.51%5.06M
-72.30%6.75M
-68.04%5.53M
14.49%11.64M
37.57%19.08M
191.70%24.39M
29.48%17.30M
-11.19%10.17M
76.40%13.87M
-21.05%8.36M
-60.01%13.36M
-87.94%11.45M
--7.86M
--10.59M
--33.42M
--94.97M
Dòng tiền tự do
0.63%-4.86M
2.33%-4.86M
-2.42%-4.79M
1.72%-6.67M
-3.65%-4.89M
-37.71%-4.97M
-2.23%-4.67M
44.65%-6.79M
11.95%-4.71M
28.80%-3.61M
37.19%-4.57M
-184.55%-12.27M
17.92%-5.36M
43.38%-5.07M
-28.13%-7.28M
45.75%-4.31M
30.60%-6.52M
15.46%-8.96M
-5.13%-5.68M
---7.95M
---9.40M
---10.60M
---5.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CalciMedica Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CalciMedica Inc đã tạo ra -21.18M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CalciMedica Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CalciMedica Inc đã tăng -0.15% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CalciMedica Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CalciMedica Inc đã chi 28.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CalciMedica Inc đã thay đổi như thế nào?

CalciMedica Inc đã sử dụng 15.21M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CALC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CalciMedica Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -21.21M, phản ánh sự thay đổi -0.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.