tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brightview Holdings Inc

BV
Thêm vào danh sách theo dõi
13.040USD
-0.130-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
430.51P/E TTM

BV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Brightview Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-49.34%46.20M
-40.33%36.10M
57.76%84.40M
30.75%55.70M
9.48%91.20M
130.92%60.50M
31.77%53.50M
24.20%42.60M
-1.54%83.30M
188.51%26.20M
-1.46%40.60M
46.58%34.30M
30.76%84.60M
-32.14%-29.60M
174.67%41.20M
-53.20%23.40M
-17.37%64.70M
-539.22%-22.40M
-81.97%15.00M
-34.38%50.00M
-0.13%78.30M
-30.14%5.10M
37.53%83.20M
71.29%76.20M
34.54%78.40M
13.28%7.30M
6.63%60.50M
0.13%44.49M
1867.42%58.27M
-92.19%6.44M
--56.73M
--44.43M
---3.30M
--82.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-73.44%1.70M
-46.15%-15.20M
8.20%27.70M
37.45%32.30M
-81.01%6.40M
36.59%-10.40M
56.10%25.60M
39.88%23.50M
253.18%33.70M
13.23%-16.40M
7.19%16.40M
55.56%16.80M
-3242.86%-22.00M
-47.66%-18.90M
-42.91%15.30M
-57.14%10.80M
-88.89%700.00K
-6.67%-12.80M
539.34%26.80M
1150.00%25.20M
130.73%6.30M
4.76%-12.00M
-124.28%-6.10M
-107.57%-2.40M
-468.50%-20.50M
-42.74%-12.60M
329.48%25.12M
2366.55%31.71M
83.66%-3.61M
-145.68%-8.83M
---10.95M
---1.40M
---22.06M
--19.32M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
35.13%52.70M
27.53%49.10M
29.73%48.00M
25.34%46.00M
12.07%39.00M
7.84%38.50M
5.41%37.00M
-1.34%36.70M
-9.38%34.80M
-8.46%35.70M
-12.69%35.10M
-4.37%37.20M
5.21%38.40M
12.07%39.00M
16.86%40.20M
14.75%38.90M
9.94%36.50M
-1.97%34.80M
-32.28%34.40M
-1.45%33.90M
0.91%33.20M
5.34%35.50M
60.37%50.80M
-1.20%34.40M
-7.31%32.90M
-2.07%33.70M
-6.80%31.68M
-26.05%34.82M
-24.56%35.49M
-33.97%34.41M
--33.99M
--47.09M
--47.05M
--52.12M
Thuế hoãn lại
-75.00%100.00K
-45.24%-6.10M
71.19%20.20M
258.62%4.60M
180.00%400.00K
37.31%-4.20M
686.67%11.80M
50.00%-2.90M
94.38%-500.00K
19.28%-6.70M
-75.41%1.50M
-163.64%-5.80M
-81.63%-8.90M
-48.21%-8.30M
-71.23%6.10M
-125.88%-2.20M
-248.48%-4.90M
-36.59%-5.60M
314.14%21.20M
251.79%8.50M
149.25%3.30M
16.33%-4.10M
-229.24%-9.90M
-134.02%-5.60M
-75.85%-6.70M
-30.42%-4.90M
238.69%7.66M
-216.00%-2.39M
47.58%-3.81M
92.86%-3.76M
---5.52M
--2.06M
---7.27M
---52.63M
Các mục phi tiền mặt khác
-90.91%300.00K
5.26%2.00M
992.86%12.50M
34.78%-4.50M
107.66%3.30M
-26.92%1.90M
-137.84%-1.40M
-7000.00%-6.90M
-3691.67%-43.10M
73.33%2.60M
117.65%3.70M
-99.10%100.00K
20.00%1.20M
87.50%1.50M
270.00%1.70M
544.00%11.10M
-41.18%1.00M
-42.86%800.00K
-122.22%-1.00M
10.71%-2.50M
-65.31%1.70M
-56.25%1.40M
255.17%4.50M
-1605.38%-2.80M
503.45%4.90M
181.94%3.20M
-95.02%1.27M
-89.32%186.00K
-78.67%812.00K
-80.92%1.14M
--25.43M
--1.74M
--3.81M
--5.95M
Thay đổi trong vốn lưu động
-125.06%-9.70M
-83.65%5.20M
83.64%-3.60M
-159.00%-25.90M
-31.14%38.70M
261.36%31.80M
-54.93%-22.00M
34.21%-10.00M
-20.73%56.20M
119.34%8.80M
44.96%-14.20M
62.00%-15.20M
171.65%70.90M
-4.12%-45.50M
63.14%-25.80M
-100.00%-40.00M
-7.45%26.10M
-68.73%-43.70M
-318.75%-70.00M
-157.64%-20.00M
-55.17%28.20M
-27.59%-25.90M
386.30%32.00M
242.28%34.70M
172.75%62.90M
9.35%-20.30M
-441.39%-11.18M
-8.26%-24.39M
171.12%23.06M
-140.91%-22.39M
--3.27M
---22.53M
---32.42M
--54.74M
-Thay đổi các khoản phải thu
-619.10%-64.00M
16.91%24.20M
-92.62%2.20M
93.26%-1.80M
-111.90%-8.90M
-1.43%20.70M
4157.14%29.80M
26.04%-26.70M
-162.50%-4.20M
234.62%21.00M
-96.89%700.00K
-272.16%-36.10M
89.19%-1.60M
-262.79%-15.60M
287.50%22.50M
-151.60%-9.70M
42.41%-14.80M
81.30%-4.30M
-192.31%-12.00M
852.00%18.80M
-168.17%-25.70M
22.30%-23.00M
-1.69%13.00M
-133.23%-2.50M
172.70%37.70M
-261.66%-29.60M
-50.57%13.22M
680.03%7.52M
-65.55%-51.86M
-40.98%18.31M
--26.75M
---1.30M
---31.32M
--31.02M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
197.72%1.20M
694.06%2.40M
-382.35%-1.20M
-42.50%-1.70M
51.73%-1.23M
-129.15%-404.00K
-69.02%425.00K
-177.87%-1.19M
---2.54M
--1.39M
--1.37M
--1.53M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
4.45%35.20M
13.21%-41.40M
186.90%14.60M
-62.81%7.40M
-9.41%33.70M
21.42%-47.70M
-1088.24%-16.80M
-62.73%19.90M
25.68%37.20M
-26.99%-60.70M
107.56%1.70M
3241.18%53.40M
20.33%29.60M
20.47%-47.80M
-2600.00%-22.50M
-206.25%-1.70M
-43.45%24.60M
-59.84%-60.10M
-96.12%900.00K
-97.42%1.60M
650.00%43.50M
-122.49%-37.60M
1747.73%23.20M
25165.31%61.90M
-87.87%5.80M
65.27%-16.90M
89.83%-1.41M
115.30%245.00K
307.24%47.83M
-270.01%-48.66M
---13.85M
---1.60M
---23.08M
--28.62M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-79.10%1.40M
37.37%-6.20M
59.00%-4.10M
-101.75%-300.00K
-52.82%6.70M
0.00%-9.90M
-4900.00%-10.00M
385.00%17.10M
-51.20%14.20M
-70.69%-9.90M
93.10%-200.00K
-281.82%-6.00M
191.00%29.10M
72.25%-5.80M
92.64%-2.90M
13.79%3.30M
75.44%10.00M
-970.83%-20.90M
-396.24%-39.40M
193.55%2.90M
290.00%5.70M
119.35%2.40M
624.24%13.30M
-119.78%-3.10M
-167.37%-3.00M
-2425.46%-12.40M
53.90%-2.54M
337.46%15.68M
-61.43%4.45M
96.93%-491.00K
---5.50M
---6.60M
--11.54M
---16.02M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-49.34%46.20M
-40.33%36.10M
57.76%84.40M
30.75%55.70M
9.48%91.20M
130.92%60.50M
31.77%53.50M
24.20%42.60M
-1.54%83.30M
188.51%26.20M
-1.46%40.60M
46.58%34.30M
30.76%84.60M
-32.14%-29.60M
174.67%41.20M
-53.20%23.40M
-17.37%64.70M
-539.22%-22.40M
-81.97%15.00M
-34.38%50.00M
-0.13%78.30M
-30.14%5.10M
37.53%83.20M
71.29%76.20M
34.54%78.40M
13.28%7.30M
6.63%60.50M
0.13%44.49M
1867.42%58.27M
-92.19%6.44M
--56.73M
--44.43M
---3.30M
--82.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
93.36%55.30M
-8.20%51.50M
58.45%45.00M
721.19%96.90M
155.36%28.60M
530.34%56.10M
2128.57%28.40M
-1.67%11.80M
-15.79%11.20M
-65.50%8.90M
-108.00%-1.40M
-43.13%12.00M
-61.00%13.30M
-6.18%25.80M
20.69%17.50M
66.14%21.10M
121.43%34.10M
202.20%27.50M
150.00%14.50M
30.93%12.70M
-18.52%15.40M
-32.59%9.10M
-54.10%5.80M
-68.56%9.70M
-21.50%18.90M
-13.12%13.50M
90.17%12.63M
22.52%30.85M
78.56%24.08M
-46.67%15.54M
--6.64M
--25.18M
--13.48M
--29.13M
Chi phí vốn
75.00%58.80M
-6.81%54.70M
80.25%58.40M
344.21%103.50M
166.67%33.60M
481.19%58.70M
141.79%32.40M
53.29%23.30M
-18.71%12.60M
-62.87%10.10M
-30.21%13.40M
-36.40%15.20M
-56.46%15.50M
-4.90%27.20M
16.36%19.20M
42.26%23.90M
95.60%35.60M
194.85%28.60M
142.65%16.50M
55.56%16.80M
-11.65%18.20M
-33.10%9.70M
-46.35%6.80M
-68.80%10.80M
-18.52%20.60M
-16.32%14.50M
-13.67%12.68M
25.20%34.62M
76.71%25.28M
-41.83%17.33M
--14.68M
--27.65M
--14.31M
--29.79M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
93.36%55.30M
-8.20%51.50M
58.45%45.00M
721.19%96.90M
155.36%28.60M
530.34%56.10M
2128.57%28.40M
-1.67%11.80M
-15.79%11.20M
-65.50%8.90M
-108.00%-1.40M
-43.13%12.00M
-61.00%13.30M
-6.18%25.80M
20.69%17.50M
66.14%21.10M
121.43%34.10M
202.20%27.50M
150.00%14.50M
30.93%12.70M
-18.52%15.40M
-32.59%9.10M
-54.10%5.80M
-68.56%9.70M
-21.50%18.90M
-13.12%13.50M
90.17%12.63M
22.52%30.85M
78.56%24.08M
-46.67%15.54M
--6.64M
--25.18M
--13.48M
--29.13M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
---600.00K
--0.00
1457.89%51.60M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
95.15%-3.80M
-66.67%-10.00M
-146.67%-3.70M
83.61%-5.00M
-480.74%-78.40M
90.35%-6.00M
-106.07%-1.50M
-5183.33%-30.50M
80.35%-13.50M
-238.04%-62.20M
643.22%24.70M
105.93%600.00K
-44.82%-68.70M
-871.49%-18.40M
---4.55M
83.03%-10.12M
-14.29%-47.44M
41.47%-1.89M
--0.00
---59.63M
---41.51M
---3.24M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-40.00%300.00K
-137.50%-300.00K
-40.00%300.00K
-54.17%1.10M
0.00%500.00K
166.67%800.00K
150.00%500.00K
200.00%2.40M
66.67%500.00K
-62.50%300.00K
150.00%200.00K
366.67%800.00K
-40.00%300.00K
500.00%800.00K
-233.33%-400.00K
-250.00%-300.00K
66.67%500.00K
-100.00%-200.00K
400.00%300.00K
-50.00%200.00K
-50.00%300.00K
---100.00K
-139.53%-100.00K
419.48%400.00K
-46.76%600.00K
-100.00%0.00
616.33%253.00K
308.11%77.00K
3414.71%1.13M
143.07%143.00K
---49.00K
---37.00K
---34.00K
---332.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-95.73%-55.00M
6.33%-51.80M
-56.84%-44.70M
-919.15%-95.80M
-168.70%-28.10M
-543.02%-55.30M
-1881.25%-28.50M
16.07%-9.40M
343.45%40.90M
75.43%-8.60M
107.41%1.60M
57.58%-11.20M
85.00%-16.80M
-3.86%-35.00M
-37.58%-21.60M
38.60%-26.40M
-291.61%-112.00M
52.80%-33.70M
-183.51%-15.70M
-394.25%-43.00M
67.13%-28.60M
-123.82%-71.40M
211.05%18.80M
78.72%-8.70M
-23.60%-87.00M
-84.51%-31.90M
-152.94%-16.93M
51.81%-40.89M
-27.92%-70.39M
47.13%-17.29M
---6.69M
---84.85M
---55.02M
---32.70M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
9.95%-18.10M
53.91%-21.80M
-8760.00%-44.30M
76.64%-22.10M
-76.32%-20.10M
-135.32%-47.30M
-103.29%-500.00K
-286.12%-94.60M
85.61%-11.40M
-130.04%-20.10M
158.91%15.20M
-51.23%-24.50M
-98.00%-79.20M
2.61%66.90M
-4200.00%-25.80M
-179.31%-16.20M
-433.33%-40.00M
808.70%65.20M
98.28%-600.00K
91.16%-5.80M
-108.69%-7.50M
-119.05%-9.20M
-126.18%-34.80M
-1585.08%-65.60M
1428.79%86.30M
36.99%-4.20M
50.76%-15.39M
-108.23%-3.89M
200.86%5.64M
-161.31%-6.67M
---31.25M
--47.30M
---5.60M
--10.87M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
162.20%5.10M
116.52%5.70M
-605.88%-25.80M
92.11%-6.60M
-2.50%-8.20M
-109.09%-34.50M
101.08%5.10M
-432.48%-83.60M
88.81%-8.00M
-123.81%-16.50M
-2996.08%-473.70M
-124.42%-15.70M
-248.03%-71.50M
3.74%69.30M
-5000.00%-15.30M
1154.10%64.30M
703.75%48.30M
1112.12%66.80M
99.17%-300.00K
90.72%-6.10M
-109.33%-8.00M
-60.98%-6.60M
-152.35%-36.20M
-1813.22%-65.70M
1418.16%85.70M
38.49%-4.10M
97.31%-14.35M
-106.90%-3.43M
200.91%5.64M
-159.28%-6.67M
---532.41M
--49.74M
---5.59M
--11.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-914.29%-14.20M
-413.89%-18.50M
-652.94%-9.40M
-6800.00%-6.70M
-450.00%-1.40M
-56.52%-3.60M
342.86%1.70M
-50.00%100.00K
0.00%400.00K
-155.56%-2.30M
-450.00%-700.00K
100.28%200.00K
100.45%400.00K
43.75%-900.00K
166.67%200.00K
-24266.67%-72.50M
-17760.00%-88.30M
-166.67%-1.60M
-200.00%-300.00K
--300.00K
400.00%500.00K
---600.00K
125.00%300.00K
----
--100.00K
----
-100.24%-1.20M
----
----
100.00%0.00
--501.17M
---2.44M
---3.00K
---373.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--495.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
1.11%9.10M
0.00%9.00M
0.00%8.90M
0.00%8.90M
--9.00M
--9.00M
--8.90M
--8.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
106.67%100.00K
100.00%0.00
-112.50%-200.00K
104.55%100.00K
60.53%-1.50M
84.62%-200.00K
129.63%1.60M
75.56%-2.20M
53.09%-3.80M
13.33%-1.30M
49.53%-5.40M
-12.50%-9.00M
---8.10M
---1.50M
---10.70M
---8.00M
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-1900.00%-2.00M
591.82%1.10M
121.79%100.00K
--500.00K
---100.00K
--159.00K
---459.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
9.95%-18.10M
53.91%-21.80M
-8760.00%-44.30M
76.64%-22.10M
-76.32%-20.10M
-135.32%-47.30M
-103.29%-500.00K
-286.12%-94.60M
85.61%-11.40M
-130.04%-20.10M
158.91%15.20M
-51.23%-24.50M
-98.00%-79.20M
2.61%66.90M
-4200.00%-25.80M
-179.31%-16.20M
-433.33%-40.00M
808.70%65.20M
98.28%-600.00K
91.16%-5.80M
-108.69%-7.50M
-119.05%-9.20M
-126.18%-34.80M
-1585.08%-65.60M
1428.79%86.30M
36.99%-4.20M
50.76%-15.39M
-108.23%-3.89M
200.86%5.64M
-161.31%-6.67M
---31.25M
--47.30M
---5.60M
--10.87M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-62.36%37.00M
-46.94%74.50M
-31.75%79.10M
-20.30%141.30M
52.40%98.30M
109.55%140.40M
1107.29%115.90M
1511.82%177.30M
187.95%64.50M
233.33%67.00M
-63.50%9.60M
-75.82%11.00M
-83.13%22.40M
-83.75%20.10M
-78.96%26.30M
-63.25%45.50M
62.75%132.80M
-21.26%123.70M
39.04%125.00M
40.68%123.80M
692.23%81.60M
301.79%157.10M
723.41%89.90M
682.85%88.00M
-41.85%10.30M
11.00%39.10M
-33.54%10.92M
17.73%11.24M
-75.89%17.71M
175.64%35.22M
--16.43M
--9.55M
--73.47M
--12.78M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-162.56%-26.90M
10.93%-37.50M
-118.78%-4.60M
-1.30%-62.20M
-61.88%43.00M
-1584.00%-42.10M
-57.32%24.50M
-4285.71%-61.40M
1089.47%112.80M
-208.70%-2.50M
1025.81%57.40M
92.71%-1.40M
86.94%-11.40M
-74.73%2.30M
-376.92%-6.20M
-1700.00%-19.20M
-306.87%-87.30M
112.05%9.10M
-101.93%-1.30M
-36.84%1.20M
-45.69%42.20M
-162.15%-75.50M
138.45%67.20M
735.45%1.90M
1300.56%77.70M
-64.47%-28.80M
49.94%28.18M
-104.35%-299.00K
89.87%-6.47M
-128.85%-17.51M
--18.80M
--6.88M
---63.92M
--60.69M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-92.85%10.10M
-62.36%37.00M
-46.94%74.50M
-31.75%79.10M
-20.30%141.30M
52.40%98.30M
109.55%140.40M
1107.29%115.90M
1511.82%177.30M
187.95%64.50M
233.33%67.00M
-63.50%9.60M
-75.82%11.00M
-83.13%22.40M
-83.75%20.10M
-78.96%26.30M
-63.25%45.50M
62.75%132.80M
-21.26%123.70M
39.04%125.00M
40.68%123.80M
692.23%81.60M
301.79%157.10M
721.60%89.90M
682.85%88.00M
-41.85%10.30M
11.00%39.10M
-33.40%10.94M
17.73%11.24M
-75.89%17.71M
--35.22M
--16.43M
--9.55M
--73.47M
Dòng tiền tự do
-121.88%-12.60M
-1133.33%-18.60M
23.22%26.00M
-347.67%-47.80M
-18.53%57.60M
-88.82%1.80M
-22.43%21.10M
1.05%19.30M
2.32%70.70M
128.35%16.10M
23.64%27.20M
3920.00%19.10M
137.46%69.10M
-11.37%-56.80M
1566.67%22.00M
-101.51%-500.00K
-51.58%29.10M
-1008.70%-51.00M
-101.96%-1.50M
-49.24%33.20M
3.98%60.10M
36.11%-4.60M
59.76%76.40M
562.48%65.40M
75.20%57.80M
33.85%-7.20M
13.72%47.82M
-41.17%9.87M
287.40%32.99M
-120.64%-10.88M
--42.05M
--16.78M
---17.60M
--52.73M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Brightview Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Brightview Holdings Inc đã tạo ra 291.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Brightview Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Brightview Holdings Inc đã tăng 41.93% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Brightview Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Brightview Holdings Inc đã chi 254.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Brightview Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Brightview Holdings Inc đã sử dụng -133.80M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Brightview Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 37.60M, phản ánh sự thay đổi -70.44% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.