tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brightview Holdings Inc

BV
Thêm vào danh sách theo dõi
13.040USD
-0.130-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
430.51P/E TTM

Tình hình tài chính của BV

Theo dõi tình hình tài chính của Brightview Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brightview Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.29
Doanh thu / Dự báo
--/726.13M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.67B
-3.41%
EPS(YoY)
0.13
-34.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-200.64%-0.08
-25.40%-0.26
109.07%0.12
59.13%0.25
-109.57%-0.03
24.27%-0.20
-59.26%0.06
-14.05%0.15
211.58%0.26
-32.82%-0.27
--0.14
--0.18
---0.24
---0.20
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.08%702.90M
2.59%614.70M
-3.55%702.80M
-4.13%708.30M
-1.53%662.60M
-4.39%599.20M
-2.02%728.70M
-3.55%738.80M
3.46%672.90M
-4.45%626.70M
2.81%743.70M
2.49%766.00M
-8.64%650.40M
10.83%655.90M
7.38%723.40M
10.96%747.40M
9.20%711.90M
6.75%591.80M
10.79%673.70M
10.77%673.60M
Lợi nhuận ròng
-195.83%-7.10M
-24.74%-24.20M
109.26%11.30M
60.27%23.40M
-109.68%-2.40M
23.32%-19.40M
-59.09%5.40M
-13.10%14.60M
212.73%24.80M
-33.86%-25.30M
-13.73%13.20M
55.56%16.80M
-3242.86%-22.00M
-47.66%-18.90M
-42.91%15.30M
-57.14%10.80M
-88.89%700.00K
-6.67%-12.80M
539.34%26.80M
1150.00%25.20M
Biên lợi nhuận ròng
-74.96%0.24%
-42.47%-2.47%
15.07%3.88%
43.37%4.56%
-80.71%0.97%
33.67%-1.74%
63.03%3.38%
45.03%3.18%
248.06%5.01%
9.18%-2.62%
--2.07%
--2.19%
---3.38%
---2.88%
--0.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.10%18.84%
-11.23%17.59%
1.12%24.12%
1.10%23.13%
-0.50%21.19%
0.36%19.81%
1.47%23.85%
-6.70%22.87%
1.77%21.30%
-4.60%19.74%
--23.50%
--24.52%
--20.93%
--20.69%
--22.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.64%24.42%
0.31%24.16%
4.04%24.62%
-1.84%23.55%
-8.25%24.03%
-10.68%24.08%
-10.69%23.66%
-40.92%24.00%
-36.72%26.19%
-36.85%26.96%
--26.49%
--40.61%
--41.39%
--42.69%
--40.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.08%702.90M
2.59%614.70M
-3.55%702.80M
-4.13%708.30M
-1.53%662.60M
-4.39%599.20M
-2.02%728.70M
-3.55%738.80M
3.46%672.90M
-4.45%626.70M
2.81%743.70M
2.49%766.00M
-8.64%650.40M
10.83%655.90M
7.38%723.40M
10.96%747.40M
9.20%711.90M
6.75%591.80M
10.79%673.70M
10.77%673.60M
Lợi nhuận hoạt động
-27.57%21.80M
-101.16%-100.00K
-3.84%60.10M
-7.21%61.80M
23.36%30.10M
91.11%8.60M
-9.29%62.50M
10.82%66.60M
1526.67%24.40M
40.63%4.50M
81.79%68.90M
24.69%60.10M
-91.33%1.50M
188.89%3.20M
14.16%37.90M
11.32%48.20M
-2.26%17.30M
0.00%-3.60M
3.11%33.20M
293.64%43.30M
Lợi nhuận ròng
-195.83%-7.10M
-24.74%-24.20M
109.26%11.30M
60.27%23.40M
-109.68%-2.40M
23.32%-19.40M
-59.09%5.40M
-13.10%14.60M
212.73%24.80M
-33.86%-25.30M
-13.73%13.20M
55.56%16.80M
-3242.86%-22.00M
-47.66%-18.90M
-42.91%15.30M
-57.14%10.80M
-88.89%700.00K
-6.67%-12.80M
539.34%26.80M
1150.00%25.20M
Tài sản ngắn hạn
-12.01%629.60M
-12.71%598.80M
-14.59%666.30M
-12.47%665.30M
-10.41%715.50M
-0.71%686.00M
5.12%780.10M
10.69%760.10M
22.22%798.60M
-0.62%690.90M
9.60%742.10M
0.42%686.70M
-1.60%653.40M
-2.32%695.20M
-4.74%677.10M
6.11%683.80M
4.45%664.00M
25.39%711.70M
12.27%710.80M
6.57%644.40M
Tổng nợ ngắn hạn
1.51%512.40M
-0.79%475.50M
-5.30%514.50M
-2.92%509.30M
5.78%504.80M
13.79%479.30M
16.41%543.30M
1.59%524.60M
-4.98%477.20M
-8.65%421.20M
-4.44%466.70M
-2.51%516.40M
-4.47%502.20M
1.03%461.10M
-1.55%488.40M
5.54%529.70M
3.30%525.70M
5.57%456.40M
10.22%496.10M
12.43%501.90M
Tổng tài sản
1.46%3.37B
0.26%3.32B
0.01%3.39B
-0.18%3.36B
-1.09%3.32B
1.35%3.31B
1.18%3.39B
1.31%3.36B
2.54%3.36B
-1.99%3.26B
1.41%3.35B
0.08%3.32B
-0.49%3.28B
2.61%3.33B
2.10%3.31B
4.42%3.32B
4.98%3.29B
6.15%3.25B
5.42%3.24B
2.59%3.18B
Tổng các khoản nợ
4.43%1.63B
1.30%1.55B
-1.09%1.59B
-1.37%1.57B
-3.37%1.56B
-0.86%1.53B
-0.08%1.61B
-24.15%1.59B
-23.03%1.61B
-27.26%1.55B
-22.89%1.61B
-0.96%2.10B
2.51%2.09B
11.40%2.13B
10.23%2.09B
13.71%2.12B
9.94%2.04B
6.83%1.91B
5.30%1.89B
1.90%1.86B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.15%1.75B
-0.63%1.76B
0.99%1.80B
0.89%1.79B
0.99%1.77B
3.35%1.77B
2.35%1.78B
45.11%1.77B
47.65%1.75B
42.78%1.72B
43.12%1.74B
1.92%1.22B
-5.39%1.19B
-9.98%1.20B
-9.38%1.22B
-8.78%1.20B
-2.21%1.25B
5.19%1.33B
5.60%1.34B
3.59%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
-49.34%46.20M
-40.33%36.10M
57.76%84.40M
30.75%55.70M
9.48%91.20M
130.92%60.50M
31.77%53.50M
24.20%42.60M
-1.54%83.30M
188.51%26.20M
-1.46%40.60M
46.58%34.30M
30.76%84.60M
-32.14%-29.60M
174.67%41.20M
-53.20%23.40M
-17.37%64.70M
-539.22%-22.40M
-81.97%15.00M
-34.38%50.00M
Đầu tư ròng
-95.73%-55.00M
6.33%-51.80M
-56.84%-44.70M
-919.15%-95.80M
-168.70%-28.10M
-543.02%-55.30M
-1881.25%-28.50M
16.07%-9.40M
343.45%40.90M
75.43%-8.60M
107.41%1.60M
57.58%-11.20M
85.00%-16.80M
-3.86%-35.00M
-37.58%-21.60M
38.60%-26.40M
-291.61%-112.00M
52.80%-33.70M
-183.51%-15.70M
-394.25%-43.00M
Tài chính thuần
9.95%-18.10M
53.91%-21.80M
-8760.00%-44.30M
76.64%-22.10M
-76.32%-20.10M
-135.32%-47.30M
-103.29%-500.00K
-286.12%-94.60M
85.61%-11.40M
-130.04%-20.10M
158.91%15.20M
-51.23%-24.50M
-98.00%-79.20M
2.61%66.90M
-4200.00%-25.80M
-179.31%-16.20M
-433.33%-40.00M
808.70%65.20M
98.28%-600.00K
91.16%-5.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77B.

Tài sản ngắn hạn của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 666.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.59.

Tổng tài sản của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brightview Holdings Inc là 3.39B, bao gồm 666.30M tài sản ngắn hạn và 2.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Brightview Holdings Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Brightview Holdings Inc là 1.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brightview Holdings Inc là 161.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Giá trị đầu tư ròng của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Brightview Holdings Inc là -223.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3898.21.

Giá trị huy động vốn ròng của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Brightview Holdings Inc là -133.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.70.

Thu nhập ròng của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.36.

Biên lợi nhuận ròng của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.99.

Biên lợi nhuận gộp của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brightview Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightview Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 161.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.