tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Burford Capital Ltd

BUR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.120USD
-0.090-2.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
904.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BUR

Theo dõi tình hình tài chính của Burford Capital Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Burford Capital Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/103.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
413.36M
-26.42%
EPS(YoY)
0.29
-57.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5387.80%-7.46
-189.01%-0.17
-114.09%-0.09
61.52%0.40
203.14%0.14
---0.06
-50.20%0.62
354.12%0.25
-111.52%-0.14
----
--1.24
---0.10
--1.19
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1616.43%-1.72B
-64.08%33.41M
-72.85%67.64M
12.94%180.32M
133.93%113.45M
--93.03M
-31.93%249.11M
259.70%159.65M
-87.14%48.50M
----
--365.97M
--44.38M
--377.23M
----
66.88%213.10M
18.84%112.48M
88.10%127.70M
-63.52%94.65M
-71.65%67.89M
-12.17%259.44M
9.37%239.49M
42.37%295.38M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-5376.82%-1.63B
-189.15%-37.50M
-114.12%-19.16M
64.28%88.30M
203.31%30.93M
---12.97M
-50.23%135.64M
349.52%53.75M
-111.54%-29.94M
----
--272.54M
---21.54M
--259.43M
----
32402.48%52.01M
24.80%-21.50M
98.03%-161.00K
-118.88%-28.59M
-110.21%-8.18M
-31.31%151.45M
-48.92%80.07M
37.10%220.48M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-80907.28%-26290.20%
-1090.39%-148.46%
-147.29%-29.97%
23.69%58.31%
190.17%32.53%
--14.99%
-21.95%63.37%
203.21%47.15%
-145.16%-36.08%
----
--81.19%
---45.68%
--79.89%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
97.02%56.25%
12.18%32.04%
--32.06%
--28.13%
-5.29%28.55%
--28.56%
----
----
11.83%30.15%
----
--27.58%
--32.03%
--26.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1616.43%-1.72B
-64.08%33.41M
-72.85%67.64M
12.94%180.32M
133.93%113.45M
--93.03M
-31.93%249.11M
259.70%159.65M
-87.14%48.50M
----
--365.97M
--44.38M
--377.23M
----
66.88%213.10M
18.84%112.48M
88.10%127.70M
-63.52%94.65M
-71.65%67.89M
-12.17%259.44M
9.37%239.49M
42.37%295.38M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-2196.37%-1.61B
-121.19%-10.70M
-86.94%26.42M
11.58%135.57M
303.89%76.92M
--50.49M
-36.12%202.22M
2352.60%121.50M
-94.22%19.05M
----
--316.56M
--4.95M
--329.24M
----
122.42%147.60M
394.09%61.95M
733.38%66.36M
-94.11%12.54M
-95.02%7.96M
-14.79%213.03M
-3.54%159.79M
39.32%250.01M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-5376.82%-1.63B
-189.15%-37.50M
-114.12%-19.16M
64.28%88.30M
203.31%30.93M
---12.97M
-50.23%135.64M
349.52%53.75M
-111.54%-29.94M
----
--272.54M
---21.54M
--259.43M
----
32402.48%52.01M
24.80%-21.50M
98.03%-161.00K
-118.88%-28.59M
-110.21%-8.18M
-31.31%151.45M
-48.92%80.07M
37.10%220.48M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
33.03%482.10M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
82.97%100.73M
----
----
----
Tổng tài sản
-30.92%4.27B
7.55%6.64B
6.54%6.69B
3.37%6.33B
2.80%6.18B
--6.18B
13.55%6.27B
18.21%6.12B
28.43%6.01B
----
--5.53B
--5.18B
--4.68B
----
14.62%4.29B
18.34%3.85B
14.50%3.74B
22.80%3.25B
23.21%3.27B
5.01%2.65B
14.36%2.65B
39.92%2.52B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-8.75%2.76B
20.40%3.51B
17.45%3.50B
7.27%3.10B
4.65%3.02B
--2.92B
19.62%2.98B
18.30%2.89B
42.31%2.89B
----
--2.49B
--2.44B
--2.03B
----
16.39%1.90B
9.86%1.81B
31.26%1.63B
78.41%1.65B
11.21%1.24B
-2.90%925.30M
17.07%1.12B
12.46%952.90M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-52.11%1.51B
-3.96%3.13B
-3.31%3.19B
-0.12%3.23B
1.10%3.16B
--3.26B
8.57%3.30B
18.14%3.23B
17.82%3.13B
----
--3.04B
--2.74B
--2.65B
----
13.24%2.39B
27.09%2.03B
4.20%2.11B
-7.09%1.60B
31.97%2.02B
9.81%1.72B
12.46%1.53B
64.31%1.57B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-186.80%-136.63M
---79.90M
---20.05M
---88.29M
232.96%157.41M
----
----
----
294.67%47.28M
----
--15.78M
---227.60M
---24.29M
----
-1142.53%-343.38M
76.68%-150.59M
-41.11%32.94M
-615.75%-645.69M
114.08%55.93M
4.05%125.19M
-93.83%-397.22M
1792.70%120.32M
-306.02%-204.93M
111.37%6.36M
14.77%-50.47M
Đầu tư ròng
-28.05%-2.90M
---357.00K
---8.31M
--3.96M
-140.17%-2.27M
----
----
----
-24.56%5.64M
----
---161.00K
--21.58M
--7.48M
----
111.06%17.70M
1682.17%9.76M
-105.04%-160.03M
98.76%-617.00K
-158.52%-78.05M
62.82%-49.61M
2153.50%133.38M
-117.10%-133.43M
-201.81%-6.50M
18.02%-61.46M
-101.74%-2.15M
Tài chính thuần
298.33%276.02M
---31.21M
--334.15M
---31.36M
-166.46%-139.17M
----
----
----
925.79%209.41M
----
---123.49M
--504.00M
---25.36M
----
-30.25%80.96M
-38.20%318.17M
3067.66%116.06M
38349.18%514.83M
-102.24%-3.91M
93.26%-1.35M
-26.35%174.68M
-112.43%-19.98M
3693.65%237.18M
-2.92%160.81M
-117.21%-6.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, tổng doanh thu đạt 413.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 561.79M.

Tổng nghĩa vụ của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, tổng nghĩa vụ của Burford Capital Ltd là 3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Burford Capital Ltd là 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Burford Capital Ltd là 246.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.39.

Giá trị đầu tư ròng của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, giá trị đầu tư ròng của Burford Capital Ltd là -8.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1231.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Burford Capital Ltd là 132.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.27.

Thu nhập ròng của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, lợi nhuận ròng là 62.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.28.

Biên lợi nhuận ròng của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, biên lợi nhuận ròng là 17.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Burford Capital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 246.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.