tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Burford Capital Ltd

BUR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.120USD
-0.090-2.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
904.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

BUR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Burford Capital Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
44.37%702.58M
20.54%566.44M
--677.65M
--372.25M
0.82%486.64M
--469.93M
----
----
631.39%482.67M
--255.57M
--365.34M
--65.99M
-40.27%107.66M
83.41%353.16M
-44.03%180.25M
-26.03%192.56M
72.59%322.08M
11.98%260.31M
-29.72%186.62M
-3.43%232.47M
96.10%265.55M
24.26%240.74M
-14.50%135.41M
243.67%193.74M
248.70%158.37M
178.66%56.37M
-51.50%45.42M
31.90%20.23M
62.38%93.64M
-43.74%15.34M
125.62%57.67M
101.81%27.26M
--25.56M
--13.51M
Tổng tài sản ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
33.03%482.10M
118.37%489.90M
55.89%362.41M
17.20%224.34M
-3.97%232.48M
-13.90%191.41M
-6.13%242.10M
7.24%222.32M
175.47%257.92M
90.53%207.32M
9.35%93.63M
3.61%108.81M
-19.21%85.62M
--105.02M
--105.98M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
7.35%14.03M
-27.77%9.75M
-14.16%13.07M
-24.51%13.50M
-24.57%15.22M
65.53%17.88M
981.67%20.18M
408.95%10.80M
-22.22%1.87M
-3.24%2.12M
11.27%2.40M
123.78%2.19M
282.95%2.16M
46.71%980.00K
45.85%563.00K
34.14%668.00K
-23.41%386.00K
7.56%498.00K
-10.80%504.00K
88.98%463.00K
--565.00K
--245.00K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--23.67M
--13.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.49M
--2.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.02%134.00M
0.05%134.02M
--134.02M
--134.04M
0.02%133.98M
--133.95M
----
----
0.01%133.96M
--133.92M
--133.96M
--133.94M
-0.08%133.91M
-0.09%133.92M
-0.01%134.02M
-2.79%134.04M
-6.08%134.03M
-6.46%137.89M
-6.22%142.70M
-6.07%147.41M
-5.91%152.16M
-6.32%156.94M
-6.70%161.71M
16569.35%167.53M
15529.13%173.33M
-14.61%1.00M
--1.11M
-71.46%1.18M
-100.00%0.00
-70.45%4.12M
-53.90%9.77M
-46.16%13.96M
--21.20M
--25.92M
Tổng tài sản
-30.92%4.27B
7.55%6.64B
6.54%6.69B
3.37%6.33B
2.80%6.18B
--6.18B
13.55%6.27B
18.21%6.12B
28.43%6.01B
--5.53B
--5.18B
--4.68B
14.62%4.29B
18.34%3.85B
14.50%3.74B
22.80%3.25B
23.21%3.27B
5.01%2.65B
14.36%2.65B
39.92%2.52B
54.67%2.32B
50.53%1.80B
54.85%1.50B
58.10%1.20B
62.97%968.23M
40.00%756.78M
11.41%594.11M
49.60%540.55M
41.79%533.25M
8.29%361.34M
9.01%376.08M
1.47%333.68M
--345.01M
--328.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
184.48%72.49M
211.30%112.82M
--25.48M
--36.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
180.89%71.57M
211.30%112.82M
--25.48M
--36.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--916.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
82.97%100.73M
159.43%172.86M
213.12%55.05M
-29.85%66.63M
35.60%17.58M
242.91%94.99M
70.45%12.97M
119.09%27.70M
5.14%7.61M
-43.42%12.64M
-10.28%7.24M
185.91%22.34M
90.14%8.06M
--7.81M
--4.24M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
36.10%2.40B
20.65%2.13B
--2.14B
--1.78B
-2.64%1.76B
--1.76B
-100.00%0.00
-100.00%0.00
43.62%1.81B
--1.52B
--1.66B
--1.26B
22.46%1.25B
21.19%1.25B
53.12%1.02B
65.31%1.03B
1.82%667.81M
-1.91%625.63M
2.70%655.88M
-2.44%637.79M
31.16%638.66M
39.68%653.76M
77.72%486.93M
86.28%468.04M
108.71%273.99M
80.36%251.26M
-4.92%131.28M
--139.31M
--138.07M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
36.10%2.40B
20.65%2.13B
--2.14B
--1.78B
-2.64%1.76B
--1.76B
----
----
43.62%1.81B
--1.52B
--1.66B
--1.26B
22.46%1.25B
21.19%1.25B
53.12%1.02B
65.31%1.03B
1.82%667.81M
-1.91%625.63M
2.70%655.88M
-2.44%637.79M
31.16%638.66M
39.68%653.76M
77.72%486.93M
86.28%468.04M
108.71%273.99M
80.36%251.26M
-4.92%131.28M
--139.31M
--138.07M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-8.75%2.76B
20.40%3.51B
17.45%3.50B
7.27%3.10B
4.65%3.02B
--2.92B
19.62%2.98B
18.30%2.89B
42.31%2.89B
--2.49B
--2.44B
--2.03B
16.39%1.90B
9.86%1.81B
31.26%1.63B
78.41%1.65B
11.21%1.24B
-2.90%925.30M
17.07%1.12B
12.46%952.90M
36.39%955.83M
72.43%847.31M
88.35%700.79M
85.83%491.39M
132.43%372.07M
79.98%264.42M
6.22%160.08M
1726.66%146.92M
513.36%150.71M
-29.30%8.04M
90.44%24.57M
-46.10%11.38M
--12.90M
--21.11M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.04%675.77M
3.03%672.24M
--669.43M
--658.71M
2.05%655.80M
--652.45M
----
----
2.52%642.65M
--633.33M
--630.02M
--626.85M
-0.01%625.12M
1.99%624.14M
0.62%625.18M
-0.02%611.94M
1.87%621.34M
2.61%612.04M
2.26%609.95M
69.81%596.45M
69.81%596.45M
0.00%351.25M
0.00%351.25M
6.84%351.25M
6.84%351.25M
0.00%328.75M
0.00%328.75M
0.00%328.75M
0.00%328.75M
0.00%328.75M
8.78%328.75M
13.21%328.75M
--302.21M
--290.38M
Lợi nhuận giữ lại
-90.61%168.79M
1.95%1.80B
--1.85B
--1.87B
11.00%1.80B
--1.77B
----
----
21.84%1.62B
--1.57B
--1.29B
--1.33B
0.60%1.07B
-9.75%890.57M
-6.03%1.07B
-11.00%986.77M
23.10%1.14B
20.99%1.11B
28.90%923.04M
61.53%916.41M
69.25%716.08M
81.16%567.35M
118.51%423.08M
118.98%313.17M
88.81%193.62M
116.83%143.02M
91.32%102.55M
182.37%65.96M
139.06%53.60M
614.86%23.36M
-24.69%22.42M
-126.30%-4.54M
--29.77M
--17.25M
Vốn dự trữ
19.13%54.52M
33.90%56.79M
--54.59M
--43.97M
13.25%45.76M
--42.41M
----
----
44.13%40.41M
--34.51M
--31.21M
--28.04M
-0.23%26.30M
--25.33M
17.03%26.37M
----
--22.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
14.68%28.53M
160.00%24.88M
--24.88M
--24.88M
180.90%24.88M
--9.57M
----
----
1093.67%8.86M
--4.48M
--742.00K
--742.00K
--3.75M
--3.75M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
95.37%11.90M
-101.97%-199.00K
--554.00K
---2.14M
-29.95%6.09M
--10.12M
----
----
-76.61%8.70M
--13.15M
--19.02M
--37.17M
1511.27%47.05M
--39.45M
-43.21%2.92M
----
--5.14M
----
----
80.61%36.08M
257.81%34.28M
-25.03%19.98M
-74.64%9.58M
29.41%26.64M
1218.46%37.79M
2304.39%20.59M
784.57%2.87M
-172.01%-934.00K
-4.42%324.00K
167.80%1.30M
166.93%339.00K
-4247.73%-1.91M
--127.00K
---44.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-5.58%685.71M
-18.83%679.71M
-20.11%691.24M
-21.93%725.37M
-15.99%726.21M
--837.40M
4.39%865.24M
17.01%929.12M
30.76%864.47M
--828.88M
--794.04M
--661.08M
56.37%644.49M
--481.41M
58.30%412.14M
----
--260.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--137.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-52.11%1.51B
-3.96%3.13B
-3.31%3.19B
-0.12%3.23B
1.10%3.16B
--3.26B
8.57%3.30B
18.14%3.23B
17.82%3.13B
--3.04B
--2.74B
--2.65B
13.24%2.39B
27.09%2.03B
4.20%2.11B
-7.09%1.60B
31.97%2.02B
9.81%1.72B
12.46%1.53B
64.31%1.57B
70.70%1.36B
35.26%953.73M
33.95%798.56M
43.21%705.09M
37.36%596.16M
25.08%492.36M
13.46%434.03M
11.42%393.64M
8.83%382.54M
9.62%353.30M
5.84%351.51M
4.74%322.30M
--332.11M
--307.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu BUR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Burford Capital Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Burford Capital Ltd có 702.58M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Burford Capital Ltd là bao nhiêu?

Burford Capital Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.13B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.