tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Burford Capital Ltd

BUR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.120USD
-0.090-2.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
904.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

BUR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Burford Capital Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-186.80%-136.63M
---79.90M
---20.05M
---88.29M
232.96%157.41M
294.67%47.28M
--15.78M
---227.60M
---24.29M
-1142.53%-343.38M
76.68%-150.59M
-41.11%32.94M
-615.75%-645.69M
114.08%55.93M
4.05%125.19M
-93.83%-397.22M
1792.70%120.32M
-306.02%-204.93M
111.37%6.36M
14.77%-50.47M
-138.94%-55.92M
-478.49%-59.22M
-338.26%-23.40M
-346.79%-10.24M
-592.17%-5.34M
-86.70%4.15M
-16.47%1.08M
69.85%31.18M
58.41%1.30M
--18.36M
--820.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4524.67%-1.63B
---49.60M
---20.27M
--105.15M
310.94%36.91M
-105.81%-17.50M
--297.13M
---20.28M
--301.38M
746.34%93.96M
117.62%3.50M
172.50%11.10M
-110.53%-19.85M
-115.16%-15.31M
-16.80%188.62M
-30.86%100.98M
42.53%226.71M
28.20%146.05M
17.60%159.06M
136.13%113.93M
142.37%135.25M
9.43%48.25M
134.62%55.80M
26.12%44.09M
92.36%23.79M
30.89%34.96M
150.34%12.37M
116.31%26.71M
-647.53%-24.56M
--12.35M
--4.49M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.25%2.36M
291.98%2.00M
-37.98%2.35M
-92.59%511.00K
-45.53%3.79M
22.32%6.89M
38.44%6.96M
10.96%5.64M
-17.61%5.03M
-15.91%5.08M
1201.92%6.11M
5442.20%6.04M
378.57%469.00K
-23.78%109.00K
-97.53%98.00K
-97.61%143.00K
-25.78%3.97M
-1.87%5.98M
-4.75%5.35M
10.15%6.09M
--5.62M
--5.53M
Thuế hoãn lại
-136.27%-2.27M
---1.32M
--4.16M
--4.18M
219.88%6.27M
15.52%-5.23M
--2.57M
---5.31M
---6.19M
1646.94%17.46M
-639.87%-8.11M
-103.27%-1.13M
---1.10M
23.65%34.50M
----
--27.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
4169.38%38.77M
---4.42M
--7.59M
--1.75M
-58.48%908.00K
253.37%2.19M
--5.11M
---12.13M
---1.43M
2207.11%201.04M
50.00%-188.14M
51.23%-9.54M
-2873.61%-376.27M
-46.26%-19.56M
-83.72%13.57M
-117.73%-13.38M
208.04%83.32M
6987.76%75.42M
-62.19%-77.12M
98.73%-1.09M
2.97%-47.55M
-174.28%-86.36M
-409.38%-49.01M
-35.25%-31.49M
3612.20%15.84M
-45.52%-23.28M
-102.37%-451.00K
-14183.93%-16.00M
397.30%19.04M
---112.00K
---6.40M
Thay đổi trong vốn lưu động
-2216.61%-1.03B
--20.84M
--61.93M
---182.55M
23.36%-44.61M
83.08%-58.20M
---322.52M
---30.93M
---343.99M
-1188.27%-219.56M
77.26%-70.08M
60.85%-17.04M
-21.44%-308.15M
80.54%-43.53M
18.99%-253.74M
8.95%-223.71M
-107.16%-313.22M
-2701.59%-245.69M
-25.67%-151.20M
193.19%9.44M
-414.02%-120.32M
-20.10%-10.13M
44.88%-23.41M
-470.09%-8.44M
-230.55%-42.46M
115.23%2.28M
-2000.30%-12.85M
-17312.79%-14.97M
121.83%676.00K
---86.00K
---3.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
61.80%-4.58M
132.45%4.58M
-588.05%-11.98M
-430.31%-14.10M
75.44%-1.74M
220.36%4.27M
-610.37%-7.09M
-159.16%-3.55M
169.28%1.39M
137.84%6.00M
59.54%-2.00M
38.90%2.52M
-153.71%-4.96M
-65.79%1.81M
---1.95M
--5.31M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
71.47%-1.74M
--7.35M
---1.22M
---4.46M
-2952.50%-6.11M
-104.73%-200.00K
--10.40M
---16.80M
--4.22M
203.67%1.95M
-346.95%-4.91M
81.93%-1.88M
-297.31%-1.10M
-375.43%-10.40M
--557.00K
--3.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1169.42%-1.02B
--38.30M
--35.24M
--51.26M
696.36%95.09M
-112.31%-15.95M
--171.37M
--22.49M
--129.49M
129.44%11.29M
-65.91%9.67M
-211.33%-38.35M
325.77%28.36M
-36.64%34.45M
24.03%-12.56M
43.30%54.36M
-25.43%-16.53M
120.10%37.94M
3.87%-13.18M
-31.57%17.24M
-384.35%-13.71M
477.73%25.19M
-23.30%-2.83M
-19.08%4.36M
-27.13%-2.30M
3110.06%5.39M
-1929.21%-1.81M
-104.74%-179.00K
96.90%-89.00K
--3.77M
---2.87M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-186.80%-136.63M
---79.90M
---20.05M
---88.29M
232.96%157.41M
294.67%47.28M
--15.78M
---227.60M
---24.29M
-1142.53%-343.38M
76.68%-150.59M
-41.11%32.94M
-615.75%-645.69M
114.08%55.93M
4.05%125.19M
-93.83%-397.22M
1792.70%120.32M
-306.02%-204.93M
111.37%6.36M
14.77%-50.47M
-138.94%-55.92M
-478.49%-59.22M
-338.26%-23.40M
-346.79%-10.24M
-592.17%-5.34M
-86.70%4.15M
-16.47%1.08M
69.85%31.18M
58.41%1.30M
--18.36M
--820.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
70.83%41.00K
--99.00K
--58.00K
--103.00K
-44.19%24.00K
-94.00%43.00K
---7.00K
--2.25M
--717.00K
262.24%355.00K
-72.19%52.00K
-54.63%98.00K
29.86%187.00K
-91.49%216.00K
-83.26%144.00K
6245.00%2.54M
1243.75%860.00K
-91.01%40.00K
-68.78%64.00K
-55.81%445.00K
-63.59%205.00K
14285.71%1.01M
35.99%563.00K
16.67%7.00K
340.43%414.00K
-96.25%6.00K
23.68%94.00K
492.59%160.00K
--76.00K
--27.00K
--0.00
Chi phí vốn
70.83%41.00K
--99.00K
--58.00K
--103.00K
-44.19%24.00K
-94.00%43.00K
----
--2.25M
--717.00K
262.24%355.00K
-72.19%52.00K
-54.63%98.00K
29.86%187.00K
-91.49%216.00K
-83.26%144.00K
6245.00%2.54M
1243.75%860.00K
-91.01%40.00K
-68.78%64.00K
-55.81%445.00K
-63.59%205.00K
14285.71%1.01M
35.99%563.00K
16.67%7.00K
340.43%414.00K
-96.25%6.00K
23.68%94.00K
492.59%160.00K
--76.00K
--27.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
70.83%41.00K
--99.00K
--58.00K
--103.00K
-44.19%24.00K
-94.00%43.00K
---7.00K
--2.25M
--717.00K
262.24%355.00K
-72.19%52.00K
-54.63%98.00K
29.86%187.00K
-91.49%216.00K
-83.26%144.00K
6245.00%2.54M
1243.75%860.00K
-91.01%40.00K
-68.78%64.00K
-55.81%445.00K
-63.59%205.00K
14285.71%1.01M
35.99%563.00K
16.67%7.00K
340.43%414.00K
-96.25%6.00K
23.68%94.00K
492.59%160.00K
--76.00K
--27.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---57.86M
-95824.32%-35.42M
100.00%0.00
--37.00K
---1.53M
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---7.79M
---19.25M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
--5.50M
--4.06M
-139.45%-2.24M
-30.63%5.69M
---168.00K
--23.83M
--8.20M
111.29%18.05M
2382.33%9.81M
-105.48%-159.93M
99.13%-430.00K
-157.27%-77.83M
62.69%-49.47M
2205.55%135.91M
-115.93%-132.57M
-278.15%-6.46M
-263.21%-61.39M
-101.07%-1.71M
82.43%-16.90M
289.33%160.17M
-76.12%-96.21M
163.22%41.14M
-68.20%-54.63M
-6678.54%-65.07M
-412.12%-32.48M
-162.14%-960.00K
-64.87%10.41M
--1.54M
--29.62M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-28.05%-2.90M
---357.00K
---8.31M
--3.96M
-140.17%-2.27M
-24.56%5.64M
---161.00K
--21.58M
--7.48M
111.06%17.70M
1682.17%9.76M
-105.04%-160.03M
98.76%-617.00K
-158.52%-78.05M
62.82%-49.61M
2153.50%133.38M
-117.10%-133.43M
-201.81%-6.50M
18.02%-61.46M
-101.74%-2.15M
22.53%-74.97M
200.57%123.75M
-71.07%-96.78M
163.26%41.17M
-73.67%-56.57M
-5710.71%-65.08M
-415.32%-32.57M
82.15%-1.12M
-0.43%10.33M
---6.28M
--10.38M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
298.33%276.02M
---31.21M
--334.15M
---31.36M
-166.46%-139.17M
925.79%209.41M
---123.49M
--504.00M
---25.36M
-30.25%80.96M
-38.20%318.17M
3067.66%116.06M
38349.18%514.83M
-102.24%-3.91M
93.26%-1.35M
-26.35%174.68M
-112.43%-19.98M
3693.65%237.18M
-2.92%160.81M
-117.21%-6.60M
25.92%165.64M
814.55%38.34M
1258.08%131.55M
-103.79%-5.37M
0.40%-11.36M
160873.86%141.48M
-14.91%-11.40M
38.89%-88.00K
-50.65%-9.93M
---144.00K
---6.59M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
4318.24%281.86M
---17.48M
--377.21M
--0.00
-102.34%-6.68M
--284.97M
--0.00
--394.46M
----
-100.00%0.00
-24.28%277.36M
127.31%988.00K
27314.93%366.31M
-636.80%-3.62M
-99.70%-1.35M
--674.00K
-100.37%-674.00K
--0.00
-1.13%180.00M
-100.00%0.00
24.83%182.05M
--43.75M
--145.84M
----
----
--148.19M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
76.14%-3.65M
--0.00
--0.00
--0.00
-249.70%-15.31M
---4.38M
---3.76M
----
----
-13.79%-2.90M
-350.83%-5.14M
---2.54M
---1.14M
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--249.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.20M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
--13.72M
--0.00
--13.67M
----
----
--0.00
--13.71M
----
2.38%13.99M
-50.07%13.67M
--13.67M
--27.38M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
13.62%9.12M
16.62%19.31M
26.34%8.02M
22.68%16.55M
16.30%6.35M
10.62%13.49M
1.77%5.46M
7.39%12.20M
29.02%5.37M
-0.25%11.36M
--4.16M
14.73%11.39M
--0.00
50.65%9.93M
--0.00
--6.59M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
98.13%-2.19M
---11.00K
---43.06M
---17.69M
-64.62%-117.18M
-180.69%-71.18M
---119.73M
--123.25M
---25.36M
-25.47%97.85M
-66.32%59.63M
44909.22%131.29M
--177.04M
-100.16%-293.00K
----
3932.54%183.12M
100.00%0.00
-1818.88%-4.78M
9.72%-2.64M
-561.11%-249.00K
-39.36%-2.92M
--54.00K
---2.10M
----
100.00%0.00
-98.29%-2.55M
---18.00K
-794.44%-1.29M
----
---144.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
298.33%276.02M
---31.21M
--334.15M
---31.36M
-166.46%-139.17M
925.79%209.41M
---123.49M
--504.00M
---25.36M
-30.25%80.96M
-38.20%318.17M
3067.66%116.06M
38349.18%514.83M
-102.24%-3.91M
93.26%-1.35M
-26.35%174.68M
-112.43%-19.98M
3693.65%237.18M
-2.92%160.81M
-117.21%-6.60M
25.92%165.64M
814.55%38.34M
1258.08%131.55M
-103.79%-5.37M
0.40%-11.36M
160873.86%141.48M
-14.91%-11.40M
38.89%-88.00K
-50.65%-9.93M
---144.00K
---6.59M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
20.54%566.44M
--677.65M
--372.25M
--486.64M
113.07%469.93M
104.86%220.55M
--365.34M
--65.99M
--107.66M
83.50%353.16M
-44.03%180.25M
-44.55%192.45M
72.59%322.08M
-4.22%347.10M
-29.72%186.62M
50.53%362.38M
96.10%265.55M
24.26%240.74M
-14.50%135.41M
243.67%193.74M
248.70%158.37M
178.66%56.37M
-51.50%45.42M
31.90%20.23M
62.38%93.64M
-43.74%15.34M
125.62%57.67M
101.81%27.26M
187.12%25.56M
--13.51M
--8.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
714.76%136.14M
---111.22M
--305.40M
---114.39M
-93.63%16.71M
729.14%262.12M
---109.77M
--299.34M
---41.66M
-1912.95%-245.50M
231.67%172.90M
51.24%-12.20M
-278.19%-131.31M
71.89%-25.01M
322.74%73.69M
-458.54%-88.97M
-131.41%-33.08M
142.55%24.82M
197.81%105.32M
-157.18%-58.32M
222.82%35.37M
304.97%102.00M
114.92%10.96M
-67.83%25.19M
-73.42%-73.41M
157.54%78.30M
-2584.15%-42.33M
152.32%30.40M
-63.01%1.70M
--12.05M
--4.61M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-146.52%-341.00K
--253.00K
---382.00K
--1.30M
452.40%733.00K
-141.52%-208.00K
---1.90M
--1.36M
--501.00K
33.76%-775.00K
-2876.25%-4.44M
-214.82%-1.17M
129.25%160.00K
425.26%1.02M
-11040.00%-547.00K
120.62%194.00K
101.29%5.00K
-204.09%-941.00K
-162.62%-387.00K
203.67%904.00K
249.64%618.00K
-128.87%-872.00K
-190.85%-413.00K
83.04%-381.00K
-125.22%-142.00K
-618.71%-2.25M
--563.00K
286.61%433.00K
----
--112.00K
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
44.37%702.58M
--566.44M
--677.65M
--372.25M
0.82%486.64M
631.39%482.67M
--255.57M
--365.34M
--65.99M
-40.27%107.66M
85.12%353.16M
-44.03%180.25M
-26.71%190.77M
17.81%322.08M
11.98%260.31M
2.96%273.40M
-3.43%232.47M
96.10%265.55M
24.26%240.74M
-14.50%135.41M
243.67%193.74M
248.70%158.37M
178.66%56.37M
-51.50%45.42M
31.90%20.23M
62.38%93.64M
-43.74%15.34M
125.62%57.67M
101.81%27.26M
--25.56M
--13.51M
Dòng tiền tự do
-186.84%-136.67M
---80.00M
---20.11M
---88.40M
233.21%157.39M
288.91%47.23M
----
---229.85M
---25.00M
-1146.72%-343.73M
76.68%-150.64M
-41.06%32.84M
-616.49%-645.88M
113.94%55.71M
4.68%125.05M
-95.03%-399.76M
1798.28%119.46M
-302.55%-204.97M
111.21%6.29M
15.46%-50.92M
-134.19%-56.13M
-487.92%-60.23M
-316.51%-23.97M
-347.32%-10.24M
-680.63%-5.75M
-86.65%4.14M
-18.97%991.00K
69.23%31.02M
49.15%1.22M
--18.33M
--820.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Burford Capital Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Burford Capital Ltd đã tạo ra -29.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Burford Capital Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Burford Capital Ltd đã tăng -113.39% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Burford Capital Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Burford Capital Ltd đã chi 284.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Burford Capital Ltd đã thay đổi như thế nào?

Burford Capital Ltd đã sử dụng 132.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BUR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Burford Capital Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -29.30M, phản ánh sự thay đổi -113.56% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.