tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brightspring Health Services Inc

BTSG
Thêm vào danh sách theo dõi
60.485USD
-12.395-17.01%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.69BVốn hóa
39.77P/E TTM

Tình hình tài chính của BTSG

Theo dõi tình hình tài chính của Brightspring Health Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brightspring Health Services Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/3.66B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.91B
28.18%
EPS(YoY)
0.94
1105.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
192.67%0.41
394.46%0.73
373.06%0.38
761.84%0.27
38.60%0.14
156.39%0.15
243.98%0.08
94.57%-0.04
332.83%0.10
-108.68%-0.26
83.09%-0.06
---0.76
--0.02
---0.12
---0.33
--0.01
----
----
----
Doanh thu
23.05%3.87B
25.56%3.61B
16.31%3.55B
14.70%3.33B
15.29%3.15B
25.92%2.88B
28.56%3.05B
28.82%2.91B
26.01%2.73B
12.69%2.29B
20.50%2.37B
13.88%2.26B
--2.17B
--2.03B
9.39%1.97B
14.13%1.98B
--1.80B
--1.74B
----
Lợi nhuận ròng
198.82%84.29M
403.58%148.77M
381.78%77.08M
778.44%55.84M
41.61%28.21M
164.57%29.54M
344.75%16.00M
93.70%-8.23M
399.47%19.92M
-113.97%-45.75M
88.36%-6.54M
-475.88%-130.67M
--3.99M
---21.38M
-473.76%-56.16M
-235.52%-22.69M
--15.03M
--16.74M
----
Biên lợi nhuận ròng
724.07%2.24%
541.95%2.06%
176.57%1.40%
463.92%1.12%
-22.04%0.27%
113.06%0.32%
266.39%0.50%
94.64%-0.31%
172.63%0.35%
-123.19%-2.45%
89.46%-0.30%
---5.77%
--0.13%
---1.10%
---2.88%
--0.04%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.83%12.72%
13.50%13.34%
-15.93%11.62%
-16.26%11.76%
-6.99%11.91%
-8.12%11.76%
-11.00%13.82%
-11.58%14.04%
-25.44%12.80%
-22.45%12.80%
-9.37%15.53%
--15.88%
--17.17%
--16.50%
--17.13%
--17.68%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.60%36.94%
-7.01%40.52%
-11.74%39.43%
-10.12%41.86%
-9.52%42.75%
-5.21%43.58%
-27.25%44.68%
-27.42%46.57%
-26.00%47.25%
--45.97%
--61.41%
--64.17%
--63.85%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.05%3.87B
25.56%3.61B
16.31%3.55B
14.70%3.33B
15.29%3.15B
25.92%2.88B
28.56%3.05B
28.82%2.91B
26.01%2.73B
12.69%2.29B
20.50%2.37B
13.88%2.26B
--2.17B
--2.03B
9.39%1.97B
14.13%1.98B
--1.80B
--1.74B
----
Lợi nhuận hoạt động
168.53%130.39M
138.89%121.45M
36.76%108.11M
54.54%87.84M
-22.20%48.56M
431.52%50.84M
15.81%79.05M
208.78%56.84M
-21.61%62.41M
-129.74%-15.34M
39.25%68.26M
-201.37%-52.25M
--79.62M
--51.55M
-22.17%49.02M
-24.12%51.55M
--62.99M
--67.93M
----
Lợi nhuận ròng
198.82%84.29M
403.58%148.77M
381.78%77.08M
778.44%55.84M
41.61%28.21M
164.57%29.54M
344.75%16.00M
93.70%-8.23M
399.47%19.92M
-113.97%-45.75M
88.36%-6.54M
-475.88%-130.67M
--3.99M
---21.38M
-473.76%-56.16M
-235.52%-22.69M
--15.03M
--16.74M
----
Tài sản ngắn hạn
-6.72%2.47B
6.36%2.69B
52.88%2.89B
62.63%2.78B
73.99%2.65B
60.76%2.53B
29.96%1.89B
22.97%1.71B
10.70%1.52B
--1.57B
--1.46B
--1.39B
--1.37B
----
----
----
--1.18B
--1.31B
--1.29B
Tổng nợ ngắn hạn
3.34%1.56B
6.23%1.55B
29.45%1.85B
22.63%1.55B
31.47%1.51B
17.08%1.46B
14.41%1.43B
21.17%1.26B
24.73%1.15B
--1.24B
--1.25B
--1.04B
--918.03M
----
----
----
--892.16M
--884.45M
--818.91M
Tổng tài sản
0.71%5.99B
6.27%6.21B
8.22%6.41B
4.55%6.05B
6.04%5.94B
3.38%5.85B
7.11%5.93B
5.40%5.79B
2.58%5.61B
--5.66B
--5.53B
--5.49B
--5.46B
----
----
----
--5.51B
--5.43B
--5.37B
Tổng các khoản nợ
-6.22%3.94B
1.61%4.22B
5.90%4.53B
1.48%4.23B
4.98%4.20B
1.84%4.16B
-13.12%4.27B
-13.74%4.17B
-14.69%4.00B
--4.08B
--4.92B
--4.83B
--4.69B
----
----
----
--4.71B
--4.64B
--4.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.38%2.05B
17.71%1.99B
14.22%1.89B
12.47%1.82B
8.69%1.75B
7.39%1.69B
169.62%1.65B
145.60%1.62B
106.85%1.61B
--1.57B
--612.55M
--659.25M
--776.35M
----
----
----
--800.46M
--796.49M
--778.51M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.51%43.92M
21.01%122.94M
155.55%231.56M
296.15%107.94M
422.34%49.08M
228.84%101.60M
-44.20%90.61M
-19.13%27.25M
39.59%-15.22M
-297.66%-78.86M
267.65%162.40M
153.38%33.69M
---25.20M
--39.90M
-359.98%-96.87M
-171.04%-63.11M
---21.06M
--88.84M
----
Đầu tư ròng
-27.82%-28.20M
-162.56%-63.52M
-1382.15%-233.88M
33.68%-23.76M
61.76%-22.06M
21.81%-24.19M
7.30%-15.78M
34.44%-35.83M
-27.35%-57.69M
-77.16%-30.94M
-111.82%-17.02M
-117.23%-54.65M
---45.30M
---17.46M
154.90%143.99M
63.15%-25.16M
---262.27M
---68.26M
----
Tài chính thuần
-4196.18%-354.13M
18.60%-70.02M
-1.91%-50.50M
-167.12%-13.11M
-120.66%-8.24M
-155.58%-86.02M
65.58%-49.55M
-8.50%19.53M
-43.46%39.91M
722.01%154.76M
-191.27%-143.95M
-72.47%21.34M
--70.58M
---24.88M
-161.35%-49.42M
763.02%77.51M
--80.56M
---11.69M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tổng doanh thu đạt 12.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.07B.

Tài sản ngắn hạn của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tài sản ngắn hạn là 2.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.88.

Tổng tài sản của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brightspring Health Services Inc là 6.41B, bao gồm 2.89B tài sản ngắn hạn và 3.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tổng nghĩa vụ của Brightspring Health Services Inc là 4.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Brightspring Health Services Inc là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brightspring Health Services Inc là 295.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.50.

Giá trị đầu tư ròng của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Brightspring Health Services Inc là -305.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Brightspring Health Services Inc là -157.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1105.73.

Thu nhập ròng của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, lợi nhuận ròng là 190.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1155.62.

Biên lợi nhuận ròng của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.61.

Biên lợi nhuận gộp của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brightspring Health Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brightspring Health Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 295.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.