tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BTC Digital Ltd

BTCT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.524USD
-0.035-6.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTCT

Theo dõi tình hình tài chính của BTC Digital Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BTC Digital Ltd

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-1.10/--
Doanh thu / Dự báo
14.04M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.04M
20.27%
EPS(YoY)
-1.10
-67.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022H2
FY2022Q2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-26845.63%-1.10
-153.34%-0.68
--0.00
---0.21
---0.27
---0.30
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--4.14M
--2.56M
--2.33M
--2.65M
----
----
-82.46%1.79M
----
----
346.87%7.28M
----
----
--10.20M
----
--1.63M
-41.13%20.30M
-32.51%29.04M
18.60%31.70M
22.44%31.86M
--34.49M
--43.03M
--26.73M
--26.02M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
--17.00K
---571.00K
---704.00K
---731.00K
----
----
-119.49%-1.71M
----
----
-2.86%-1.11M
----
----
--8.77M
----
---1.08M
70.57%-7.44M
-308.50%-26.57M
10.26%-12.08M
9.43%-13.38M
-11290.59%-25.29M
-4964.40%-6.50M
-9406.95%-13.47M
-15333.38%-14.78M
-70.02%-221.99K
-1650.93%-128.41K
---141.64K
---95.75K
----
Biên lợi nhuận ròng
-15804.00%-64.53%
-179.62%-84.52%
--0.41%
---22.31%
---30.23%
---27.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-229.63%-22.50%
-149.53%-22.93%
--17.36%
---10.20%
---9.19%
---4.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
361.03%5.43%
-100.00%0.00%
--1.18%
--2.17%
--2.07%
--1.25%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--4.14M
--2.56M
--2.33M
--2.65M
----
----
-82.46%1.79M
----
----
346.87%7.28M
----
----
--10.20M
----
--1.63M
-41.13%20.30M
-32.51%29.04M
18.60%31.70M
22.44%31.86M
--34.49M
--43.03M
--26.73M
--26.02M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
---439.00K
---542.00K
---628.00K
---1.07M
----
----
-158.01%-1.52M
----
----
38.52%-964.00K
----
----
--2.62M
----
---1.57M
72.99%-5.62M
-233.94%-25.55M
-3.44%-11.74M
14.85%-12.41M
-7499.67%-20.79M
-4376.76%-7.65M
-5711.09%-11.35M
-10177.49%-14.57M
-35.23%-273.55K
-2230.28%-170.90K
---195.24K
---141.76K
----
Lợi nhuận ròng
----
----
--17.00K
---571.00K
---704.00K
---731.00K
----
----
-119.49%-1.71M
----
----
-2.86%-1.11M
----
----
--8.77M
----
---1.08M
70.57%-7.44M
-308.50%-26.57M
10.26%-12.08M
9.43%-13.38M
-11290.59%-25.29M
-4964.40%-6.50M
-9406.95%-13.47M
-15333.38%-14.78M
-70.02%-221.99K
-1650.93%-128.41K
---141.64K
---95.75K
----
Tài sản ngắn hạn
-21.41%19.30M
115.33%20.83M
--24.55M
--9.89M
--9.68M
--8.69M
----
----
-36.37%8.94M
----
----
-72.58%9.26M
----
----
--14.06M
----
--33.76M
64.41%61.36M
7.29%59.05M
-12.34%43.21M
-27.00%30.29M
9223.54%37.32M
14430.72%55.04M
10579.52%49.30M
6350.80%41.49M
-45.25%400.25K
1469.42%378.76K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
177.27%2.48M
-94.54%277.00K
--893.00K
--4.63M
--5.07M
--4.29M
----
----
-53.90%5.10M
----
----
-99.24%658.00K
----
----
--11.06M
----
--86.98M
-37.38%112.54M
-30.41%124.56M
-8.39%158.37M
-1.39%171.28M
30911.02%179.72M
45470.62%178.98M
45646.59%172.89M
45817.96%173.69M
150.48%579.53K
-3.53%392.75K
----
----
----
Tổng tài sản
-2.93%39.92M
51.89%37.46M
--41.13M
--25.06M
--24.66M
--24.58M
----
----
-19.12%24.54M
----
----
-75.86%25.70M
----
----
--30.34M
----
--106.47M
-17.23%139.38M
-9.54%170.45M
-12.72%162.08M
-18.43%153.45M
154.88%168.40M
186.39%188.42M
182.66%185.69M
187.01%188.13M
1.26%66.07M
15419.77%65.79M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
127.70%2.76M
-89.01%557.00K
--1.21M
--4.63M
--5.07M
--4.29M
----
----
-53.90%5.10M
----
----
-92.64%7.40M
----
----
--11.06M
----
--100.54M
-40.34%133.62M
-29.46%160.95M
-10.39%196.02M
-7.51%211.15M
11703.21%223.97M
14004.10%228.17M
13547.76%218.76M
14139.77%228.30M
30.29%1.90M
297.37%1.62M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.90%37.16M
88.34%36.90M
--39.92M
--20.43M
--19.59M
--20.30M
----
----
0.84%19.44M
----
----
208.78%18.30M
----
----
--19.28M
----
--5.93M
110.36%5.76M
123.91%9.50M
-2.64%-33.94M
-43.63%-57.70M
-186.58%-55.56M
-161.94%-39.75M
-151.60%-33.07M
-162.82%-40.17M
0.60%64.17M
381815.19%64.17M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
---1.83M
---284.00K
--3.50M
--172.00K
----
----
112.86%1.40M
----
----
111.94%2.41M
----
----
---10.86M
----
---20.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
-36.96%-249.54K
---227.43K
---259.45K
---112.33K
---182.20K
Đầu tư ròng
----
----
---2.71M
---10.00K
---3.44M
---838.00K
----
----
-131.62%-2.79M
----
----
83.67%-1.83M
----
----
--8.83M
----
---11.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
100.09%60.00K
--143.40K
--91.54K
----
---64.20M
Tài chính thuần
----
----
--19.41M
--34.00K
--202.00K
--655.00K
----
----
-79.37%1.22M
----
----
-122.94%-417.00K
----
----
--5.93M
----
--1.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.58%270.00K
--0.00
----
----
--65.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tổng doanh thu đạt 14.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68M.

Tài sản ngắn hạn của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tài sản ngắn hạn là 19.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.41.

Tổng tài sản của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BTC Digital Ltd là 39.92M, bao gồm 19.30M tài sản ngắn hạn và 20.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tổng nghĩa vụ của BTC Digital Ltd là 2.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BTC Digital Ltd là 37.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.90.

Thu nhập hoạt động thuần của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BTC Digital Ltd là -8.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.94.

Giá trị đầu tư ròng của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, giá trị đầu tư ròng của BTC Digital Ltd là -15.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.77.

Giá trị huy động vốn ròng của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BTC Digital Ltd là 6.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.50.

Thu nhập ròng của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, lợi nhuận ròng là -9.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -355.56.

Biên lợi nhuận ròng của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, biên lợi nhuận ròng là -64.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -278.79.

Biên lợi nhuận gộp của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, biên lợi nhuận gộp là -22.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2384.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -250.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -269.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BTC Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTC Digital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -228.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.