tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bogota Financial Corp

BSBK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.050USD
-0.050-0.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
116.98MVốn hóa
55.27P/E TTM

Tình hình tài chính của BSBK

Theo dõi tình hình tài chính của Bogota Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bogota Financial Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.06/--
Doanh thu / Dự báo
3.80M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.02M
933.81%
EPS(YoY)
0.17
197.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
236.94%0.06
-3.08%0.06
175.28%0.05
224.51%0.04
152.58%0.02
268.41%0.06
25.34%-0.07
-1195.52%-0.03
-151.57%-0.03
-144.98%-0.03
-167.13%-0.10
--0.00
--0.07
--0.08
--0.14
--0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.98%3.80M
7.72%4.44M
167.61%4.33M
47.02%3.88M
37.07%3.69M
57.54%4.12M
-317.55%-6.40M
-19.27%2.64M
-37.60%2.69M
-41.81%2.62M
-51.43%2.94M
-46.64%3.27M
-22.95%4.31M
-12.25%4.50M
4.21%6.06M
18.88%6.13M
12.79%5.59M
7.96%5.13M
65.30%5.81M
46.67%5.16M
----
Lợi nhuận ròng
233.13%747.52K
-3.42%705.95K
173.21%680.81K
223.89%454.63K
151.89%224.40K
265.76%730.95K
21.04%-930.00K
-1163.07%-366.96K
-150.49%-432.48K
-144.42%-440.98K
-161.88%-1.18M
-101.50%-29.05K
-47.83%856.64K
-29.14%992.71K
-6.37%1.90M
85.25%1.93M
14.13%1.64M
-53.40%1.40M
94.29%2.03M
8.97%1.04M
----
Biên lợi nhuận ròng
223.50%19.69%
-10.34%15.89%
--15.74%
184.27%11.71%
137.85%6.09%
205.22%17.72%
----
-1464.61%-13.90%
-180.91%-16.08%
-176.34%-16.84%
-227.39%-40.04%
---0.89%
--19.87%
--22.06%
--31.43%
--29.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.29%16.35%
-11.58%13.54%
-41.16%10.60%
-37.03%13.24%
-19.45%15.10%
-3.38%15.32%
-0.72%18.01%
40.46%21.03%
33.28%18.74%
30.39%15.85%
63.57%18.14%
--14.97%
--14.06%
--12.16%
--11.09%
--13.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.98%3.80M
7.72%4.44M
167.61%4.33M
47.02%3.88M
37.07%3.69M
57.54%4.12M
-317.55%-6.40M
-19.27%2.64M
-37.60%2.69M
-41.81%2.62M
-51.43%2.94M
-46.64%3.27M
-22.95%4.31M
-12.25%4.50M
4.21%6.06M
18.88%6.13M
12.79%5.59M
7.96%5.13M
65.30%5.81M
46.67%5.16M
----
Lợi nhuận hoạt động
195.85%1.06M
23.24%1.14M
109.62%892.00K
268.77%684.35K
179.44%357.79K
292.24%924.99K
-776.86%-9.27M
-564.97%-405.50K
-134.37%-450.38K
-132.73%-481.15K
-135.28%-1.06M
-97.02%87.21K
-49.35%1.31M
-34.58%1.47M
7.16%3.00M
47.42%2.93M
19.53%2.59M
7.64%2.25M
84.36%2.80M
30.09%1.99M
----
Lợi nhuận ròng
233.13%747.52K
-3.42%705.95K
173.21%680.81K
223.89%454.63K
151.89%224.40K
265.76%730.95K
21.04%-930.00K
-1163.07%-366.96K
-150.49%-432.48K
-144.42%-440.98K
-161.88%-1.18M
-101.50%-29.05K
-47.83%856.64K
-29.14%992.71K
-6.37%1.90M
85.25%1.93M
14.13%1.64M
-53.40%1.40M
94.29%2.03M
8.97%1.04M
----
Tổng tài sản
-5.08%874.99M
-5.69%877.25M
-6.85%904.95M
-5.42%925.81M
-5.43%921.83M
-3.19%930.19M
3.42%971.49M
5.59%978.89M
4.70%974.75M
1.11%960.86M
-1.24%939.32M
-2.03%927.03M
6.41%931.00M
11.71%950.29M
13.58%951.10M
13.31%946.21M
6.85%874.95M
0.81%850.69M
13.02%837.36M
10.82%835.03M
----
Tổng các khoản nợ
-6.43%733.02M
-7.17%735.19M
-8.41%764.04M
-6.75%785.12M
-6.56%783.39M
-3.94%791.94M
4.00%834.20M
6.66%841.95M
5.89%838.41M
1.63%824.42M
-1.14%802.15M
-1.95%789.38M
7.80%791.80M
14.96%811.20M
17.64%811.44M
16.78%805.09M
8.94%734.48M
0.69%705.66M
12.63%689.79M
10.11%689.42M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.55%141.97M
2.75%142.05M
2.64%140.91M
2.74%140.69M
1.54%138.44M
1.32%138.25M
0.08%137.29M
-0.52%136.94M
-2.05%136.34M
-1.90%136.45M
-1.78%137.17M
-2.46%137.65M
-0.90%139.20M
-4.10%139.09M
-5.36%139.66M
-3.09%141.12M
-2.88%140.46M
1.36%145.03M
14.87%147.58M
14.30%145.62M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-454.75%-50.87M
-43.68%6.70M
193.40%18.82M
80.47%-2.88M
-124.58%-9.17M
159.01%11.89M
-79.84%-20.15M
56.27%-14.77M
494.07%37.31M
-157.49%-20.15M
-118.76%-11.20M
-219.58%-33.77M
-130.84%-9.47M
362.92%35.05M
158.44%59.71M
49.94%-10.57M
226.85%30.70M
196.82%7.57M
20.21%23.10M
-228.59%-21.10M
Đầu tư ròng
----
32.24%20.43M
-49.62%25.40M
866.21%8.33M
107.61%920.48K
153.17%15.45M
566.59%50.42M
557.50%862.50K
-151.02%-12.10M
-442.62%-29.06M
-1099.24%-10.81M
100.20%131.18K
127.49%23.71M
114.66%8.48M
92.96%-901.09K
-16436.77%-65.68M
-1413.57%-86.27M
-235.95%-57.87M
-159.96%-12.80M
-108.33%-397.18K
115.08%6.57M
Tài chính thuần
----
169.20%22.77M
10.72%-27.75M
-171.53%-16.23M
-111.18%-3.31M
-79.11%-32.90M
-200.56%-31.08M
222.60%22.69M
103.52%29.64M
-312.40%-18.37M
200.90%30.91M
-39.82%7.03M
-58.84%14.56M
197.80%8.65M
-408.34%-30.63M
265.81%11.69M
428.49%35.38M
-38.92%-8.84M
-32.09%-6.03M
-60.78%-7.05M
-181.42%-10.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tổng doanh thu đạt 16.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.55M.

Tổng nghĩa vụ của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Bogota Financial Corp là 764.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Bogota Financial Corp là 140.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bogota Financial Corp là 2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.01.

Giá trị đầu tư ròng của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Bogota Financial Corp là 50.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 394.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Bogota Financial Corp là -80.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2881.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.36.

Thu nhập ròng của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, lợi nhuận ròng là 2.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.33.

Biên lợi nhuận ròng của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bogota Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bogota Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.