tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bogota Financial Corp

BSBK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.050USD
-0.050-0.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
115.58MVốn hóa
55.27P/E TTM

BSBK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bogota Financial Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-454.75%-50.87M
-43.68%6.70M
193.40%18.82M
80.47%-2.88M
-124.58%-9.17M
159.01%11.89M
-79.84%-20.15M
56.27%-14.77M
494.07%37.31M
-157.49%-20.15M
-118.76%-11.20M
-219.58%-33.77M
-130.84%-9.47M
362.92%35.05M
158.44%59.71M
49.94%-10.57M
226.85%30.70M
196.82%7.57M
20.21%23.10M
-228.59%-21.10M
152.81%9.39M
-133.04%-7.82M
165.99%19.22M
350.47%16.41M
-971.43%-17.79M
148.15%23.67M
-73.76%-29.13M
---6.55M
--2.04M
--9.54M
---16.76M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-3.42%705.95K
173.21%680.81K
223.89%454.63K
151.89%224.40K
265.76%730.95K
21.04%-930.00K
-1163.07%-366.96K
-150.49%-432.48K
-144.42%-440.98K
-161.88%-1.18M
-101.50%-29.05K
-47.83%856.64K
-29.14%992.71K
-6.37%1.90M
85.25%1.93M
14.13%1.64M
-53.40%1.40M
94.29%2.03M
8.97%1.04M
2.54%1.44M
324.76%3.01M
32.98%1.05M
42.53%956.41K
130.67%1.40M
-469.68%-1.34M
-7.29%786.81K
-28.53%671.01K
--608.27K
--361.82K
--848.68K
--938.92K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-7.21%93.75K
-17.98%98.16K
-23.10%98.62K
-18.10%100.65K
-19.92%101.04K
-9.23%119.68K
-1.72%128.24K
-3.28%122.89K
0.46%126.17K
3.96%131.85K
5.66%130.48K
6.73%127.06K
8.50%125.59K
-7.12%126.83K
-5.73%123.49K
49.87%119.05K
65.44%115.75K
100.51%136.55K
101.16%131.00K
14.85%79.44K
-0.29%69.97K
-0.18%68.10K
-3.83%65.12K
-12.58%69.17K
-13.16%70.17K
-12.72%68.23K
-10.18%67.71K
--79.12K
--80.81K
--78.17K
--75.39K
Thuế hoãn lại
----
-4.36%682.80K
3.04%-621.85K
-525.08%-69.64K
100.00%0.00
239.22%713.94K
---641.32K
114.68%16.38K
---546.54K
-269.95%-512.80K
-100.00%0.00
-246.43%-111.59K
--0.00
231.59%301.73K
-10.38%125.37K
--76.21K
-100.00%0.00
-23.89%-229.29K
-21.22%139.89K
100.00%0.00
143.29%350.68K
-104.78%-185.07K
4073.11%177.57K
---19.81K
---809.99K
21.25%-90.37K
-79.56%4.25K
----
--0.00
---114.76K
--20.81K
Các mục phi tiền mặt khác
-85.85%106.57K
-115.74%-254.97K
86.81%-64.05K
262.32%295.47K
517.42%752.95K
1248.84%1.62M
-365.27%-485.63K
88.14%-182.04K
76.30%-180.38K
30.19%-141.00K
-212.49%-104.38K
61.51%-1.53M
-157.18%-761.23K
33.99%-201.97K
118.97%92.79K
-648.78%-3.99M
85.18%-295.99K
-218.20%-305.98K
-668.05%-489.07K
-487.44%-532.34K
-174.48%-2.00M
394.22%258.86K
21.17%86.10K
717.46%137.40K
14346.17%2.68M
219.15%52.38K
43.88%71.06K
--16.81K
--18.56K
---43.96K
--49.39K
Thay đổi trong vốn lưu động
-376.01%-52.11M
-49.68%5.21M
198.38%18.72M
74.62%-3.71M
-128.78%-10.95M
155.28%10.35M
-65.67%-19.02M
56.10%-14.61M
475.42%38.04M
-157.70%-18.73M
-120.16%-11.48M
-277.14%-33.27M
-134.72%-10.13M
475.81%32.46M
157.61%56.96M
60.09%-8.82M
266.56%29.18M
162.72%5.64M
23.81%22.11M
-252.58%-22.10M
143.23%7.96M
-139.34%-8.99M
159.65%17.86M
299.62%14.49M
-1265.62%-18.41M
160.56%22.85M
-67.76%-29.94M
---7.26M
--1.58M
--8.77M
---17.85M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-70.04%78.27K
-170.38%-924.77K
42.46%307.98K
-6.24%1.65M
111.21%261.24K
-416.96%-342.02K
118.96%216.19K
569.90%1.76M
-571.96%-2.33M
114.31%107.91K
-185.96%-1.14M
237.55%262.50K
-118.95%-346.67K
-25.81%-754.18K
-248.10%-398.71K
30.32%-190.84K
722.86%1.83M
-5231.16%-599.47K
197.10%269.22K
46.34%-273.89K
-79.03%222.37K
106.10%11.68K
26.58%-277.25K
-983.99%-510.45K
229.47%1.06M
-207.72%-191.49K
-77.51%-377.61K
---47.09K
--321.83K
--177.78K
---212.72K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-23.36%-611.81K
219.89%444.23K
-166.51%-114.53K
-440.29%-176.36K
-390.52%-495.93K
-134.07%-370.51K
-81.42%172.20K
108.47%51.83K
-32.13%170.71K
2142.55%1.09M
98.09%926.91K
-141.82%-612.09K
-44.81%251.53K
29.04%-53.23K
305.76%467.92K
45.92%-253.12K
-53.10%455.80K
30.75%-75.03K
27.42%-227.41K
-350.79%-468.01K
45.24%971.93K
69.27%-108.34K
-263.53%-313.32K
78.52%186.61K
422.20%669.19K
-235.13%-352.53K
-43.03%191.60K
--104.53K
--128.15K
---105.19K
--336.35K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-454.75%-50.87M
-43.68%6.70M
193.40%18.82M
80.47%-2.88M
-124.58%-9.17M
159.01%11.89M
-79.84%-20.15M
56.27%-14.77M
494.07%37.31M
-157.49%-20.15M
-118.76%-11.20M
-219.58%-33.77M
-130.84%-9.47M
362.92%35.05M
158.44%59.71M
49.94%-10.57M
226.85%30.70M
196.82%7.57M
20.21%23.10M
-228.59%-21.10M
152.81%9.39M
-133.04%-7.82M
165.99%19.22M
350.47%16.41M
-971.43%-17.79M
148.15%23.67M
-73.76%-29.13M
---6.55M
--2.04M
--9.54M
---16.76M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-19.06%29.28K
100.16%18.78K
-64.19%15.42K
-100.00%0.00
-86.41%36.17K
-22580.51%-12.01M
-57.84%43.06K
239.35%233.85K
184.42%266.09K
-5.81%53.43K
43.43%102.14K
6.25%68.91K
92.18%93.56K
-63.70%56.73K
-79.91%71.21K
-92.17%64.85K
-58.63%48.68K
-89.07%156.25K
30.46%354.50K
9534.69%828.29K
222.49%117.68K
1208.43%1.43M
2491.90%271.74K
-74.10%8.60K
477.01%36.49K
309.64%109.30K
-72.39%10.48K
--33.19K
--6.32K
---52.14K
--37.97K
Chi phí vốn
-19.06%29.28K
-63.74%18.78K
-64.19%15.42K
-100.00%0.00
-86.41%36.17K
-3.06%51.80K
-57.84%43.06K
239.35%233.85K
184.42%266.09K
-5.81%53.43K
43.43%102.14K
6.25%68.91K
92.18%93.56K
-63.70%56.73K
-79.91%71.21K
-92.17%64.85K
-58.63%48.68K
-89.07%156.25K
30.46%354.50K
9534.69%828.29K
222.49%117.68K
1208.43%1.43M
2491.90%271.74K
-74.10%8.60K
477.01%36.49K
--109.30K
-72.39%10.48K
--33.19K
--6.32K
----
--37.97K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-19.06%29.28K
100.16%18.78K
-64.19%15.42K
-100.00%0.00
-86.41%36.17K
-22580.51%-12.01M
-57.84%43.06K
239.35%233.85K
184.42%266.09K
-5.81%53.43K
43.43%102.14K
6.25%68.91K
92.18%93.56K
-63.70%56.73K
-79.91%71.21K
-92.17%64.85K
-58.63%48.68K
-89.07%156.25K
30.46%354.50K
9534.69%828.29K
222.49%117.68K
1208.43%1.43M
2491.90%271.74K
-74.10%8.60K
477.01%36.49K
309.64%109.30K
-72.39%10.48K
--33.19K
--6.32K
---52.14K
--37.97K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--19.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
277.07%13.01M
119.52%2.71M
-739.87%-13.73M
32.15%-7.22M
109.61%3.45M
-185.96%-13.91M
-56.94%2.15M
-157.45%-10.65M
-1807.15%-35.92M
-148.99%-4.86M
-56.29%4.98M
210.23%18.53M
103.48%2.10M
143.97%9.93M
358.86%11.40M
0.48%-16.81M
-1485.76%-60.37M
-565.63%-22.58M
-492.08%-4.41M
-600.97%-16.89M
-12.01%4.36M
37.43%-3.39M
-81.78%1.12M
-136.78%-2.41M
-23.10%4.95M
-252.27%-5.42M
413.38%6.17M
--6.55M
--6.44M
--3.56M
---1.97M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-19.99%8.46M
-57.73%21.53M
11902.04%23.84M
5821.13%8.01M
67.96%10.58M
1249.38%50.94M
95.40%-201.98K
-97.79%135.20K
-8.72%6.30M
62.89%-4.43M
94.26%-4.39M
109.03%6.13M
211.24%6.90M
-223.83%-11.94M
-1991.84%-76.43M
-386.40%-67.83M
-88.03%2.22M
-62.86%9.65M
10.49%4.04M
158.39%23.68M
291.68%18.52M
3530.52%25.97M
163.73%3.66M
-180.09%-40.56M
-431.56%-9.66M
97.14%-757.02K
-81.02%1.39M
---14.48M
--2.91M
---26.43M
--7.30M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
32.24%20.43M
-49.62%25.40M
866.21%8.33M
107.61%920.48K
153.17%15.45M
566.59%50.42M
557.50%862.50K
-151.02%-12.10M
-442.62%-29.06M
-1099.24%-10.81M
100.20%131.18K
127.49%23.71M
114.66%8.48M
92.96%-901.09K
-16436.77%-65.68M
-1413.57%-86.27M
-235.95%-57.87M
-159.96%-12.80M
-108.33%-397.18K
115.08%6.57M
981.10%42.57M
471.30%21.36M
-22.53%4.77M
-406.05%-43.54M
-149.03%-4.83M
75.36%-5.75M
20.68%6.15M
---8.60M
--9.85M
---23.35M
--5.10M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
169.20%22.77M
10.72%-27.75M
-171.53%-16.23M
-111.18%-3.31M
-79.11%-32.90M
-200.56%-31.08M
222.60%22.69M
103.52%29.64M
-312.40%-18.37M
200.90%30.91M
-39.82%7.03M
-58.84%14.56M
197.80%8.65M
-408.34%-30.63M
265.81%11.69M
428.49%35.38M
-38.92%-8.84M
-32.09%-6.03M
-60.78%-7.05M
-181.42%-10.77M
83.90%-6.37M
-105.91%-4.56M
-114.33%-4.38M
-10.72%13.23M
-261.48%-39.54M
551.58%77.18M
550.47%30.60M
--14.82M
---10.94M
--11.84M
--4.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
170.43%22.89M
13.44%-26.66M
-171.79%-16.59M
-110.91%-3.31M
-79.58%-32.50M
-197.32%-30.80M
194.12%23.11M
97.18%30.37M
-280.07%-18.10M
219.36%31.65M
-41.11%7.86M
-59.24%15.40M
244.60%10.05M
-360.58%-26.52M
295.18%13.34M
450.86%37.79M
-9.20%-6.95M
-26.21%-5.76M
-55.91%-6.84M
-181.42%-10.77M
-378.76%-6.37M
65.36%-4.56M
-114.33%-4.38M
-10.72%13.23M
120.88%2.28M
-211.19%-13.17M
550.47%30.60M
--14.82M
---10.94M
--11.84M
--4.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
68.63%-124.91K
-292.74%-1.08M
185.78%355.89K
100.00%0.00
-47.65%-398.21K
62.93%-276.03K
49.54%-414.88K
12.58%-734.73K
80.77%-269.69K
81.90%-744.64K
50.29%-822.26K
65.13%-840.46K
25.86%-1.40M
-1433.64%-4.11M
-675.48%-1.65M
---2.41M
---1.89M
---268.19K
---213.28K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.68M
--90.35M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
100.00%0.00
--355.89K
----
----
---100.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---49.50M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
169.20%22.77M
10.72%-27.75M
-171.53%-16.23M
-111.18%-3.31M
-79.11%-32.90M
-200.56%-31.08M
222.60%22.69M
103.52%29.64M
-312.40%-18.37M
200.90%30.91M
-39.82%7.03M
-58.84%14.56M
197.80%8.65M
-408.34%-30.63M
265.81%11.69M
428.49%35.38M
-38.92%-8.84M
-32.09%-6.03M
-60.78%-7.05M
-181.42%-10.77M
83.90%-6.37M
-105.91%-4.56M
-114.33%-4.38M
-10.72%13.23M
-261.48%-39.54M
551.58%77.18M
550.47%30.60M
--14.82M
---10.94M
--11.84M
--4.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-31.85%35.60M
48.79%31.25M
15.59%20.33M
72.86%25.61M
109.52%52.23M
-15.91%21.00M
-39.37%17.59M
-39.53%14.82M
48.03%24.93M
87.44%24.98M
281.54%29.01M
-64.52%24.50M
-83.97%16.84M
-88.54%13.33M
-92.45%7.60M
-45.19%69.05M
30.71%105.07M
62.90%116.33M
94.31%100.67M
91.72%125.98M
-37.13%80.39M
117.94%71.41M
106.10%51.81M
157.93%65.71M
421.51%127.86M
23.74%32.77M
-24.82%25.14M
--25.48M
--24.52M
--26.48M
--33.44M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
71.17%-7.67M
-86.07%4.35M
220.00%10.92M
-290.05%-5.28M
-163.22%-26.62M
65365.81%31.23M
184.51%3.41M
-38.46%2.78M
-232.01%-10.11M
-101.36%-47.85K
-170.54%-4.04M
107.34%4.51M
121.27%7.66M
131.22%3.52M
-63.46%5.72M
-142.80%-61.45M
-178.99%-36.01M
-225.48%-11.26M
-20.13%15.66M
-82.06%-25.31M
173.36%45.59M
-90.56%8.97M
156.96%19.60M
-4018.55%-13.90M
-6583.88%-62.15M
4945.89%95.10M
209.63%7.63M
---337.53K
--958.56K
---1.96M
---6.96M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
9.04%27.92M
-31.85%35.60M
48.79%31.25M
15.59%20.33M
72.86%25.61M
109.52%52.23M
-15.91%21.00M
-39.37%17.59M
-39.53%14.82M
48.03%24.93M
87.44%24.98M
281.54%29.01M
-64.52%24.50M
-83.97%16.84M
-88.54%13.33M
-92.45%7.60M
-45.19%69.05M
30.71%105.07M
62.90%116.33M
94.31%100.67M
91.72%125.98M
-37.13%80.39M
117.94%71.41M
306.10%51.81M
157.93%65.71M
421.51%127.86M
23.74%32.77M
---25.14M
--25.48M
--24.52M
--26.48M
Dòng tiền tự do
-452.89%-50.90M
-43.59%6.68M
193.12%18.80M
80.77%-2.88M
-124.85%-9.21M
158.59%11.84M
-78.60%-20.19M
55.67%-15.00M
487.43%37.05M
-157.74%-20.20M
-118.95%-11.30M
-218.28%-33.84M
-131.20%-9.56M
371.91%34.99M
162.16%59.64M
51.53%-10.63M
230.48%30.65M
180.16%7.41M
20.06%22.75M
-233.71%-21.93M
152.04%9.27M
-139.26%-9.25M
165.03%18.95M
349.08%16.40M
-975.93%-17.82M
147.00%23.56M
-73.43%-29.14M
---6.59M
--2.03M
--9.54M
---16.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bogota Financial Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bogota Financial Corp đã tạo ra 13.46M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bogota Financial Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bogota Financial Corp đã tăng -5.84% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bogota Financial Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bogota Financial Corp đã chi 70.37K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bogota Financial Corp đã thay đổi như thế nào?

Bogota Financial Corp đã sử dụng -80.20M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BSBK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bogota Financial Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 13.39M, phản ánh sự thay đổi -2.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.