tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Braze Inc

BRZE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.920USD
-0.140-0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BRZE

Theo dõi tình hình tài chính của Braze Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Braze Inc

Mới phát hành
Th05 27, 2026
EPS / Dự báo
-0.24/0.10
Doanh thu / Dự báo
211.00M/205.18M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
738.18M
24.40%
EPS(YoY)
-1.22
-19.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.87%-0.24
-72.35%-0.29
-22.40%-0.33
-15.22%-0.26
3.23%-0.34
41.59%-0.17
13.00%-0.27
30.49%-0.23
11.39%-0.35
18.67%-0.28
11.06%-0.31
---0.33
---0.40
---0.35
---0.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.20%211.00M
27.91%205.17M
25.51%190.84M
23.79%180.11M
19.64%162.06M
22.48%160.40M
22.67%152.05M
26.40%145.50M
33.09%135.46M
32.72%130.96M
33.11%123.96M
33.64%115.11M
31.34%101.78M
40.10%98.67M
45.58%93.13M
54.48%86.13M
61.86%77.50M
64.07%70.43M
62.64%63.97M
55.11%55.76M
Lợi nhuận ròng
25.69%-26.59M
-83.83%-31.60M
-28.97%-36.00M
-21.31%-27.90M
-0.41%-35.79M
39.20%-17.19M
9.21%-27.91M
27.43%-23.00M
7.32%-35.64M
15.47%-28.28M
7.85%-30.74M
3.62%-31.69M
2.08%-38.45M
22.09%-33.45M
-282.48%-33.36M
-168.94%-32.89M
-205.98%-39.27M
-307.20%-42.94M
1.03%-8.72M
-127.29%-12.23M
Biên lợi nhuận ròng
45.07%-12.08%
-44.69%-15.39%
-1.41%-18.76%
3.12%-15.41%
16.57%-21.99%
51.25%-10.64%
25.98%-18.50%
42.86%-15.91%
30.90%-26.36%
36.31%-21.82%
31.34%-24.99%
---27.84%
---38.15%
---34.26%
---36.39%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.23%65.72%
-5.45%65.48%
-3.76%67.18%
-3.54%67.67%
2.24%68.62%
3.10%69.26%
-1.20%69.81%
1.41%70.16%
-1.14%67.11%
1.58%67.17%
2.83%70.66%
--69.18%
--67.88%
--66.13%
--68.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.20%211.00M
27.91%205.17M
25.51%190.84M
23.79%180.11M
19.64%162.06M
22.48%160.40M
22.67%152.05M
26.40%145.50M
33.09%135.46M
32.72%130.96M
33.11%123.96M
33.64%115.11M
31.34%101.78M
40.10%98.67M
45.58%93.13M
54.48%86.13M
61.86%77.50M
64.07%70.43M
62.64%63.97M
55.11%55.76M
Lợi nhuận hoạt động
31.59%-27.51M
-30.98%-28.24M
-15.27%-37.55M
-38.65%-38.75M
-0.35%-40.22M
33.24%-21.56M
7.30%-32.57M
20.98%-27.95M
4.34%-40.08M
11.57%-32.29M
4.70%-35.13M
-0.75%-35.37M
-5.67%-41.90M
14.25%-36.52M
-252.83%-36.86M
-188.95%-35.11M
-204.41%-39.65M
-304.91%-42.59M
-18.89%-10.45M
-118.72%-12.15M
Lợi nhuận ròng
25.69%-26.59M
-83.83%-31.60M
-28.97%-36.00M
-21.31%-27.90M
-0.41%-35.79M
39.20%-17.19M
9.21%-27.91M
27.43%-23.00M
7.32%-35.64M
15.47%-28.28M
7.85%-30.74M
3.62%-31.69M
2.08%-38.45M
22.09%-33.45M
-282.48%-33.36M
-168.94%-32.89M
-205.98%-39.27M
-307.20%-42.94M
1.03%-8.72M
-127.29%-12.23M
Tài sản ngắn hạn
-17.06%546.67M
-11.82%567.93M
-18.14%502.04M
-20.10%484.50M
10.05%659.14M
7.14%644.03M
8.22%613.32M
5.64%606.42M
0.14%598.94M
3.08%601.12M
1.91%566.75M
-1.18%574.03M
-0.11%598.11M
-4.11%583.17M
325.85%556.16M
353.00%580.90M
--598.76M
--608.18M
--130.60M
--128.24M
Tổng nợ ngắn hạn
28.39%441.48M
29.57%420.41M
19.83%369.37M
18.66%353.66M
12.50%343.86M
12.11%324.48M
24.12%308.23M
19.96%298.06M
24.74%305.65M
33.20%289.44M
36.69%248.34M
34.81%248.47M
35.39%245.04M
35.84%217.30M
48.38%181.68M
62.21%184.31M
--180.98M
--159.97M
--122.44M
--113.63M
Tổng tài sản
22.71%1.09B
27.87%1.11B
23.67%1.04B
23.86%1.02B
8.95%889.13M
7.41%871.00M
9.51%842.01M
12.76%825.58M
13.15%816.13M
14.96%810.94M
13.51%768.91M
4.28%732.14M
0.70%721.29M
5.88%705.41M
267.99%677.42M
303.16%702.09M
--716.30M
--666.26M
--184.09M
--174.15M
Tổng các khoản nợ
22.48%507.88M
23.56%489.60M
14.23%438.89M
13.87%423.49M
9.16%414.68M
8.11%396.25M
16.36%384.20M
27.78%371.91M
33.27%379.89M
41.70%366.52M
47.93%330.18M
26.98%291.04M
24.61%285.06M
60.21%258.65M
78.99%223.20M
97.84%229.20M
--228.75M
--161.44M
--124.70M
--115.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.91%583.16M
31.47%624.16M
31.58%602.40M
32.05%599.05M
8.76%474.46M
6.82%474.75M
4.35%457.81M
2.85%453.67M
0.00%436.23M
-0.52%444.43M
-3.41%438.73M
-6.72%441.10M
-10.52%436.23M
-11.50%446.76M
664.85%454.21M
711.15%472.89M
--487.54M
--504.82M
--59.39M
--58.30M
Thu nhập hoạt động ròng
16.49%28.13M
13.42%19.38M
283.76%20.97M
-40.13%6.95M
24.49%24.14M
347.08%17.08M
-469.65%-11.41M
166.29%11.61M
-13.99%19.39M
31741.67%3.82M
91.63%-2.00M
-7.33%-17.52M
25.82%22.55M
100.05%12.00K
-874.74%-23.92M
---16.32M
--17.92M
---24.53M
---2.45M
----
Đầu tư ròng
-65.16%42.80M
-787.40%-7.46M
30.09%-5.73M
-854.12%-160.55M
1258.40%122.84M
-69.22%-841.00K
48.73%-8.20M
39.44%-16.83M
-143.64%-10.60M
-102.76%-497.00K
-25.49%-15.99M
-793.93%-27.79M
105.96%24.30M
1130.47%18.02M
-1509.62%-12.74M
--4.00M
---407.80M
---1.75M
--904.00K
----
Tài chính thuần
-8313.22%-49.69M
123.33%13.79M
-26.74%1.08M
26.27%7.48M
132.16%605.00K
50.55%6.18M
-11.72%1.48M
15.62%5.92M
-185.07%-1.88M
-0.39%4.10M
-7.16%1.67M
84.18%5.12M
-15.93%2.21M
-99.11%4.12M
-10.79%1.80M
--2.78M
--2.63M
--463.31M
--2.02M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tổng doanh thu đạt 738.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 593.41M.

Tài sản ngắn hạn của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tài sản ngắn hạn là 567.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.82.

Tổng tài sản của Braze Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Braze Inc là 1.11B, bao gồm 567.93M tài sản ngắn hạn và 545.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tổng nghĩa vụ của Braze Inc là 489.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Braze Inc là 624.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Braze Inc là -144.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.50.

Giá trị đầu tư ròng của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, giá trị đầu tư ròng của Braze Inc là -50.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, giá trị huy động vốn ròng của Braze Inc là 22.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.85.

Thu nhập ròng của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, lợi nhuận ròng là -131.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.55.

Biên lợi nhuận ròng của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.05.

Biên lợi nhuận gộp của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Braze Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Braze Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -144.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.