tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Braze Inc

BRZE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.920USD
-0.140-0.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.81BVốn hóa
LỗP/E TTM

BRZE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Braze Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.49%28.13M
13.42%19.38M
283.76%20.97M
-40.13%6.95M
24.49%24.14M
347.08%17.08M
-469.65%-11.41M
166.29%11.61M
-13.99%19.39M
31741.67%3.82M
91.63%-2.00M
-7.33%-17.52M
25.82%22.55M
100.05%12.00K
-874.74%-23.92M
---16.32M
--17.92M
---24.53M
---2.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.48%-25.49M
-85.08%-31.58M
-27.28%-35.80M
-19.93%-27.76M
0.18%-35.64M
40.29%-17.06M
9.20%-28.13M
27.77%-23.15M
8.03%-35.71M
15.47%-28.58M
8.60%-30.98M
4.08%-32.05M
2.04%-38.83M
22.00%-33.81M
-274.17%-33.89M
---33.41M
---39.63M
---43.34M
---9.06M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
141.14%6.28M
114.76%6.01M
96.13%6.03M
82.89%4.77M
22.58%2.61M
48.80%2.80M
37.33%3.07M
97.57%2.61M
39.32%2.13M
11.17%1.88M
118.03%2.24M
41.07%1.32M
58.13%1.53M
160.31%1.69M
36.80%1.03M
--935.00K
--965.00K
--650.00K
--750.00K
Thuế hoãn lại
---263.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---20.00K
400.00%20.00K
----
----
----
--4.00K
---57.00K
---23.00K
Các mục phi tiền mặt khác
21.88%12.92M
27.30%11.89M
-3.39%10.61M
21.39%10.89M
27.06%10.60M
130.45%9.34M
12.19%10.98M
-11.65%8.97M
3.82%8.34M
-50.53%4.05M
16.57%9.79M
84.14%10.16M
-19.99%8.04M
71.54%8.19M
55.78%8.39M
--5.52M
--10.04M
--4.78M
--5.39M
Thay đổi trong vốn lưu động
-107.06%-1.13M
21.75%-4.65M
108.96%2.31M
-165.97%-18.50M
-0.48%15.94M
-370.89%-5.95M
-267.56%-25.76M
68.02%-6.96M
-42.01%16.01M
-56.86%2.19M
62.30%-7.01M
-227.45%-21.75M
-6.62%27.61M
132.41%5.09M
-276.16%-18.59M
---6.64M
--29.57M
---15.70M
---4.94M
-Thay đổi các khoản phải thu
-57.75%3.85M
-527.22%-32.21M
90.20%-2.05M
-77.43%2.44M
-7.78%9.11M
75.86%-5.14M
-1162.28%-20.92M
610.05%10.81M
-10.59%9.88M
-3.65%-21.28M
84.58%-1.66M
60.46%-2.12M
-49.75%11.05M
28.39%-20.53M
-997.55%-10.74M
---5.36M
--21.98M
---28.66M
---979.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-321.19%-6.96M
16.53%-4.39M
358.06%2.93M
285.20%1.89M
419.82%3.15M
1.77%-5.26M
-83.92%639.00K
63.23%-1.02M
-232.08%-984.00K
-258.70%-5.36M
100.76%3.98M
-449.31%-2.77M
-79.39%745.00K
88.66%-1.49M
188.63%1.98M
---505.00K
--3.62M
---13.18M
---2.23M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-31.57%-16.15M
-47.31%-19.05M
-6.36%-14.82M
-92.83%-20.99M
-17.41%-12.27M
-8.14%-12.93M
-27.15%-13.93M
10.17%-10.89M
-6.02%-10.45M
-39.55%-11.96M
-81.09%-10.96M
-85.04%-12.12M
-29.88%-9.86M
27.27%-8.57M
42.89%-6.05M
---6.55M
---7.59M
---11.78M
---10.59M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
42.26%34.92M
100.42%33.20M
-19.21%9.34M
41.88%-10.18M
-2.61%24.55M
-36.74%16.57M
358.87%11.56M
-89.55%-17.51M
65.72%25.20M
2.86%26.19M
-46.70%2.52M
-166.40%-9.24M
15.33%15.21M
-6.06%25.46M
-35.03%4.73M
---3.47M
--13.19M
--27.10M
--7.27M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
16.49%28.13M
13.42%19.38M
283.76%20.97M
-40.13%6.95M
24.49%24.14M
347.08%17.08M
-469.65%-11.41M
166.29%11.61M
-13.99%19.39M
31741.67%3.82M
91.63%-2.00M
-7.33%-17.52M
25.82%22.55M
100.05%12.00K
-874.74%-23.92M
---16.32M
--17.92M
---24.53M
---2.45M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
4.95%1.33M
192.07%5.49M
12.33%3.19M
-21.90%3.42M
-84.01%1.27M
-74.48%1.88M
-27.38%2.84M
272.60%4.38M
791.70%7.95M
280.56%7.36M
-5.69%3.91M
-85.95%1.18M
-60.64%892.00K
35.91%1.93M
304.29%4.14M
--8.36M
--2.27M
--1.42M
--1.02M
Chi phí vốn
4.95%1.33M
192.07%5.49M
12.33%3.19M
-21.90%3.42M
-84.01%1.27M
-74.48%1.88M
-27.38%2.84M
272.60%4.38M
791.70%7.95M
280.56%7.36M
-5.69%3.91M
-85.95%1.18M
-60.64%892.00K
35.91%1.93M
304.29%4.14M
--8.36M
--2.27M
--1.42M
--1.02M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-50.23%108.00K
343.42%4.82M
0.99%1.94M
-21.15%2.61M
-96.86%217.00K
-82.81%1.09M
-36.16%1.92M
755.04%3.31M
17187.50%6.92M
357.78%6.32M
-28.66%3.01M
-95.09%387.00K
-97.96%40.00K
15.08%1.38M
1089.30%4.22M
--7.88M
--1.96M
--1.20M
--355.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
16.30%1.23M
-15.93%665.00K
36.17%1.25M
-24.23%810.00K
1.54%1.05M
-23.80%791.00K
2.12%915.00K
35.66%1.07M
21.95%1.04M
87.70%1.04M
1248.72%896.00K
65.20%788.00K
178.43%852.00K
147.98%553.00K
-111.64%-78.00K
--477.00K
--306.00K
--223.00K
--670.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--35.00K
---689.00K
---181.20M
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
---1.00K
---16.32M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-64.44%44.13M
-294.12%-2.01M
65.41%-1.85M
293.34%24.07M
4783.36%124.11M
-84.89%1.04M
55.64%-5.36M
-20.96%-12.45M
-110.52%-2.65M
-65.61%6.86M
-40.50%-12.08M
-183.23%-10.29M
106.21%25.19M
6221.78%19.96M
-545.78%-8.60M
--12.37M
---405.54M
---326.00K
--1.93M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-100.00%0.00
----
---181.20M
----
--3.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-65.16%42.80M
-787.40%-7.46M
30.09%-5.73M
-854.12%-160.55M
1258.40%122.84M
-69.22%-841.00K
48.73%-8.20M
39.44%-16.83M
-143.64%-10.60M
-102.76%-497.00K
-25.49%-15.99M
-793.93%-27.79M
105.96%24.30M
1130.47%18.02M
-1509.62%-12.74M
--4.00M
---407.80M
---1.75M
--904.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-8313.22%-49.69M
123.33%13.79M
-26.74%1.08M
26.27%7.48M
132.16%605.00K
50.55%6.18M
-11.72%1.48M
15.62%5.92M
-185.07%-1.88M
-0.39%4.10M
-7.16%1.67M
84.18%5.12M
-15.93%2.21M
-99.11%4.12M
-10.79%1.80M
--2.78M
--2.63M
--463.31M
--2.02M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---50.00M
-24.92%2.22M
--0.00
2.74%4.88M
100.00%0.00
5.88%2.95M
-100.00%0.00
--4.75M
---2.92M
--2.79M
--3.06M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--462.26M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-48.76%310.00K
259.12%11.58M
-26.74%1.08M
121.88%2.60M
-41.55%605.00K
145.36%3.22M
206.72%1.48M
-77.16%1.17M
-53.19%1.03M
-68.10%1.31M
-176.80%-1.38M
84.18%5.12M
-15.93%2.21M
10.70%4.12M
29.27%1.80M
--2.78M
--2.63M
--3.72M
--1.39M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
--4.88M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.67M
---1.82M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-8313.22%-49.69M
123.33%13.79M
-26.74%1.08M
26.27%7.48M
132.16%605.00K
50.55%6.18M
-11.72%1.48M
15.62%5.92M
-185.07%-1.88M
-0.39%4.10M
-7.16%1.67M
84.18%5.12M
-15.93%2.21M
-99.11%4.12M
-10.79%1.80M
--2.78M
--2.63M
--463.31M
--2.02M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
53.53%128.34M
64.63%101.81M
7.60%85.70M
194.81%232.03M
15.89%83.59M
-3.93%61.84M
-1.92%79.65M
-35.22%78.70M
-0.68%72.13M
30.24%64.37M
-4.37%81.20M
28.37%121.50M
-84.96%72.62M
7.42%49.43M
85.00%84.92M
--94.65M
--482.97M
--46.01M
--45.90M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-85.89%20.95M
21.96%26.53M
190.48%16.11M
-15584.55%-146.33M
2158.28%148.44M
180.36%21.75M
-5.79%-17.81M
102.35%945.00K
-86.55%6.57M
-66.56%7.76M
52.57%-16.83M
-314.17%-40.30M
112.59%48.88M
-94.69%23.20M
-32073.87%-35.49M
---9.73M
---388.33M
--436.96M
--111.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-133.49%-285.00K
222.57%820.00K
-163.89%-207.00K
-187.82%-209.00K
352.52%851.00K
-302.11%-669.00K
163.41%324.00K
306.96%238.00K
-87.22%-337.00K
-68.26%331.00K
18.89%-511.00K
40.41%-115.00K
83.26%-180.00K
1680.30%1.04M
-75.49%-630.00K
---193.00K
---1.07M
---66.00K
---359.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-35.66%149.28M
53.53%128.34M
64.63%101.81M
7.60%85.70M
194.81%232.03M
15.89%83.59M
-3.93%61.84M
-1.92%79.65M
-35.22%78.70M
-0.68%72.13M
30.24%64.37M
-4.37%81.20M
28.37%121.50M
-84.96%72.62M
7.42%49.43M
--84.92M
--94.65M
--482.97M
--46.01M
Dòng tiền tự do
17.13%26.79M
-8.65%13.89M
224.78%17.78M
-51.16%3.53M
99.91%22.87M
529.64%15.21M
-141.04%-14.25M
138.70%7.23M
-47.17%11.44M
-84.13%-3.54M
78.94%-5.91M
24.27%-18.69M
38.34%21.66M
92.59%-1.92M
-706.67%-28.06M
---24.68M
--15.65M
---25.95M
---3.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Braze Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Braze Inc đã tạo ra 71.44M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Braze Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Braze Inc đã tăng 94.76% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Braze Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Braze Inc đã chi 13.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Braze Inc đã thay đổi như thế nào?

Braze Inc đã sử dụng 22.96M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BRZE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Braze Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 58.07M, phản ánh sự thay đổi 195.81% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.